NERIOX Việt Nam | Thương hiệu NERIOX - GERMANY

Bộ mũi mài hợp kim 10 chi tiết NERIOX

      

cut 6 UNI

Consisting of:
130201.0300 NERIOX Carbide mini burr Form ZYA, Z6, UNI 3 x 14 / 3
130211.0300 NERIOX Carbide mini burr Form ZYAS, Z6, UNI 3 x 14 / 3
130221.0200 NERIOX Carbide mini burr Form WRC, Z6, UNI 3 x 14 / 3
130231.0200 NERIOX Carbide mini burr Form KUD, Z6, UNI 3 x 2.5 / 3
130241.0100 NERIOX Carbide mini burr Form TRE, Z6, UNI 3 x 6 / 3
130251.0100 NERIOX Carbide mini burr Form RBF, Z6, UNI 3 x 14 / 3
130261.0100 NERIOX Carbide mini burr Form SPG, Z6, UNI 3 x 14 / 3
130271.0100 NERIOX Carbide mini burr Form H, Z6, UNI 3 x 6 / 3
130301.0150 NERIOX Carbide mini burr Form KEL, Z6, UNI 3 x 14 / 3 / 8°
130311.0200 NERIOX Carbide mini burr Form SKM, Z6, UNI 3 x 11 / 3 / 14°
 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Số chi tiếtChuôi kẹp (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
103
2,978,000
SET

Bộ mũi mài hợp kim 5 chi tiết NERIOX

      

cut 6 UNI

Consisting of:
130211.0300 NERIOX Carbide mini burr Form ZYAS, Z6, UNI 3 x 14 / 3
130221.0200 NERIOX Carbide mini burr Form WRC, Z6, UNI 3 x 14 / 3
130231.0200 NERIOX Carbide mini burr Form KUD, Z6, UNI 3 x 2.5 / 3
130251.0100 NERIOX Carbide mini burr Form RBF, Z6, UNI 3 x 14 / 3
130261.0100 NERIOX Carbide mini burr Form SPG, Z6, UNI 3 x 14 / 3


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Số chi tiếtChuôi kẹp (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
53
1,613,000
SET

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, ZYA

      

Crosscut. Cylindrical shape without end cut


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1.53638
324,000
PCE
231138
320,000
PCE
2.531138
316,000
PCE
331438
266,000
PCE
4312.738
705,000
PCE
6.3312.745
454,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim mini NERIOX, ZYAS

      

Crosscut. Cylindrical shape with end cut.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1.53638
351,000
PCE
231138
348,000
PCE
2.531138
346,000
PCE
331438
288,000
PCE
6.3312.745
455,000
PCE

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, WRC

      

Crosscut. Sphero-cylinder shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
231138
335,000
PCE
2.531138
331,000
PCE
331438
281,000
PCE
4312.538
705,000
PCE
5312.738
710,000
PCE
6.3312.745
466,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim mini NERIOX, KUD

      

Crosscut. Ball shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
231.7538
315,000
PCE
2.532.338
320,000
PCE
332.538
285,000
PCE
433.438
540,000
PCE
534.738
705,000
PCE
6.33545
481,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim mini NERIOX, TRE

      

Crosscut. Oval shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
33638
290,000
PCE
537.138
711,000
PCE
6.339.542
513,000
PCE

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, RBF

      

Crosscut. Round-arch shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
331438
296,000
PCE
5312.738
705,000
PCE
6.3312.745
452,000
PCE

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, SPG

      

Crosscut. Pointed-arch shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
331438
278,000
PCE
5312.738
693,000
PCE
6.3312.745
452,000
PCE

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, H

      

Crosscut. Flame shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
33638
289,000
PCE
539.538
705,000
PCE

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, KSJ

      

Crosscut. Conical counterbore shape 60°.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
332.538
342,000
PCE

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, KSK

      

Crosscut. Conical counterbore shape 90°.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
331.538
342,000
PCE

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, KEL

      

Crosscut. Conical shape with radius end.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
331038
320,000
PCE
331438
275,000
PCE
5312.738
698,000
PCE

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, SKM

      

Crosscut. Conical pointed shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
33838
335,000
PCE
331138
278,000
PCE
331538
342,000
PCE
5314.538
705,000
PCE
6.3312.738
452,000
PCE

Mũi mài hợp kim mini NERIOX, WKN

      

Crosscut. Angular shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
33438
325,000
PCE
6.336.438
533,000
PCE

Mũi khoan tâm NERIOX NC

          

Type N, HSSE-Co8, cylindrical shank
Application:
For fast and accurate spot drilling with NC/CNC machines and machining centres. The version with the 90° tip angle allows both centring and pre-drilling for the next-largest diameter.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Phần khoan dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
31246
315,000
PCE
41255
316,000
PCE
51560
336,000
PCE
62066
435,000
PCE
82579
494,000
PCE
102588
649,000
PCE
1230102
837,000
PCE
1635115
1,505,000
PCE
2040131
2,133,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi khoan tâm NERIOX NC

          

Type N, HSSE-Co8, cylindrical shank
Application:
For fast and accurate spot drilling with NC/CNC machines and machining centres. The version with the 90° tip angle allows both centring and pre-drilling for the next-largest diameter.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Phần khoan dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
62066
435,000
PCE
82579
494,000
PCE
102589
649,000
PCE
1230102
837,000
PCE
1635115
1,503,000
PCE

Mũi khoan NERIOX Type N, HSS, DIN 338

            

Type N, ground flutes, HSS, point angle 118°, cylinder(without flat, HA), DIN 338
Application:
Standard drills for drilling steel and cast steel (alloyed and unalloyed), cast iron, malleable cast iron, ductile cast iron, sintered iron, etc.


1 pack contains: 0.2...00.95 mm: 10 pieces


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Phần khoan dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0.2219
1,392,000
SET
0.25319
1,243,000
SET
0.3319
1,029,000
SET
0.35419
1,048,000
SET
0.4520
914,000
SET
0.45520
914,000
SET
0.5622
923,000
SET
0.55724
626,000
SET
0.6724
791,000
SET
0.65826
927,000
SET
0.7928
559,000
SET
0.75928
570,000
SET
0.81030
558,000
SET
0.851030
714,000
SET
0.91132
528,000
SET
0.951132
555,000
SET
11234
47,000
PCE
1.051234
49,000
PCE
1.11436
47,000
PCE
1.151436
61,000
PCE
1.21638
47,000
PCE
1.251638
47,000
PCE
1.31638
47,000
PCE
1.351840
50,000
PCE
1.41840
47,000
PCE
1.451840
49,000
PCE
1.51840
45,000
PCE
1.552043
50,000
PCE
1.62043
45,000
PCE
1.652043
50,000
PCE
1.72043
50,000
PCE
1.752246
59,000
PCE
1.82246
43,000
PCE
1.852246
59,000
PCE
1.92246
45,000
PCE
1.952449
58,000
PCE
22449
38,000
PCE
2.052449
50,000
PCE
2.12449
45,000
PCE
2.152753
58,000
PCE
2.22753
45,000
PCE
2.252753
59,000
PCE
2.32753
46,000
PCE
2.352753
59,000
PCE
2.43057
47,000
PCE
2.453057
61,000
PCE
2.53057
47,000
PCE
2.553057
63,000
PCE
2.63057
50,000
PCE
2.653057
57,000
PCE
2.73361
49,000
PCE
2.753361
66,000
PCE
2.83361
57,000
PCE
2.853361
58,000
PCE
2.93361
49,000
PCE
2.953361
69,000
PCE
33361
43,000
PCE
3.053665
68,000
PCE
3.13665
50,000
PCE
3.153665
61,000
PCE
3.23665
50,000
PCE
3.253665
69,000
PCE
3.33665
53,000
PCE
3.353665
77,000
PCE
3.43970
53,000
PCE
3.453970
69,000
PCE
3.53970
51,000
PCE
3.553970
65,000
PCE
3.63970
74,000
PCE
3.653970
89,000
PCE
3.73970
62,000
PCE
3.753970
61,000
PCE
3.84375
61,000
PCE
3.854375
76,000
PCE
3.94375
63,000
PCE
3.954375
65,000
PCE
44375
46,000
PCE
4.14375
57,000
PCE
4.24375
54,000
PCE
4.254375
74,000
PCE
4.34780
62,000
PCE
4.44780
73,000
PCE
4.54780
57,000
PCE
4.64780
68,000
PCE
4.74780
77,000
PCE
4.754780
74,000
PCE
4.85286
65,000
PCE
4.95286
66,000
PCE
55286
62,000
PCE
5.15286
70,000
PCE
5.25286
72,000
PCE
5.255286
85,000
PCE
5.35286
73,000
PCE
5.45793
97,000
PCE
5.55793
76,000
PCE
5.65793
82,000
PCE
5.75793
85,000
PCE
5.755793
101,000
PCE
5.85793
86,000
PCE
5.95793
88,000
PCE
65793
76,000
PCE
6.163101
103,000
PCE
6.263101
103,000
PCE
6.2563101
111,000
PCE
6.363101
104,000
PCE
6.463101
103,000
PCE
6.563101
99,000
PCE
6.663101
107,000
PCE
6.763101
115,000
PCE
6.7569109
143,000
PCE
6.869109
117,000
PCE
6.969109
123,000
PCE
769109
105,000
PCE
7.169109
127,000
PCE
7.269109
130,000
PCE
7.2569109
159,000
PCE
7.369109
132,000
PCE
7.469109
135,000
PCE
7.569109
124,000
PCE
7.675117
163,000
PCE
7.775117
167,000
PCE
7.7575117
177,000
PCE
7.875117
147,000
PCE
7.975117
150,000
PCE
875117
134,000
PCE
8.175117
157,000
PCE
8.275117
158,000
PCE
8.2575117
193,000
PCE
8.375117
170,000
PCE
8.475117
169,000
PCE
8.575117
163,000
PCE
8.681125
185,000
PCE
8.781125
186,000
PCE
8.7581125
216,000
PCE
8.881125
190,000
PCE
8.981125
194,000
PCE
981125
170,000
PCE
9.181125
197,000
PCE
9.281125
201,000
PCE
9.2581125
259,000
PCE
9.381125
232,000
PCE
9.481125
204,000
PCE
9.581125
198,000
PCE
9.687133
223,000
PCE
9.787133
263,000
PCE
9.7587133
282,000
PCE
9.887133
243,000
PCE
9.987133
281,000
PCE
1087133
193,000
PCE
10.187133
292,000
PCE
10.287133
239,000
PCE
10.2587133
325,000
PCE
10.387133
331,000
PCE
10.487133
332,000
PCE
10.587133
269,000
PCE
10.687133
354,000
PCE
10.794142
405,000
PCE
10.7594142
413,000
PCE
10.894142
365,000
PCE
10.994142
410,000
PCE
1194142
327,000
PCE
11.194142
412,000
PCE
11.294142
425,000
PCE
11.2594142
454,000
PCE
11.394142
433,000
PCE
11.494142
431,000
PCE
11.594142
316,000
PCE
11.694142
490,000
PCE
11.794142
489,000
PCE
11.7594142
473,000
PCE
11.894142
428,000
PCE
11.9101151
518,000
PCE
12101151
392,000
PCE
12.1101151
547,000
PCE
12.2101151
525,000
PCE
12.25101151
683,000
PCE
12.3101151
568,000
PCE
12.4101151
575,000
PCE
12.5101151
439,000
PCE
12.6101151
622,000
PCE
12.7101151
616,000
PCE
12.75101151
582,000
PCE
12.8101151
585,000
PCE
12.9101151
605,000
PCE
13101151
474,000
PCE
13.1101151
637,000
PCE
13.2101151
635,000
PCE
13.25108160
718,000
PCE
13.3108160
761,000
PCE
13.4108160
726,000
PCE
13.5108160
549,000
PCE
13.6108160
698,000
PCE
13.7108160
691,000
PCE
13.75108160
733,000
PCE
13.8108160
756,000
PCE
13.9108160
844,000
PCE
14108160
643,000
PCE
14.25114169
878,000
PCE
14.5114169
671,000
PCE
14.75114169
922,000
PCE
15114169
780,000
PCE
15.25120178
992,000
PCE
15.5120178
821,000
PCE
15.75120178
1,192,000
PCE
16120178
857,000
PCE
16.5125184
1,347,000
PCE
17125184
1,222,000
PCE
17.5130191
1,361,000
PCE
18130191
1,395,000
PCE
18.5135198
1,548,000
PCE
19135198
1,661,000
PCE
19.5140205
1,854,000
PCE
20140205
1,627,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi khoan NERIOX HSS DIN 338

             

Type N, made of HSS, TiN-coated drill head, grinded grooves, DIN 338.
Application
Standard drill for drilling steel and cast steel (alloyed and unalloyed), cast iron, malleable cast iron, spheroidal graphite iron, sintered iron, etc.

Designs:
1 mm...8 mm: Packaging unit [pcs] 10 pieces
8.5 mm...13 mm: Packaging unit [pcs] 5 pieces


KOREA

Made in Korea

Mã & tên hàng Size (mm)Phần khoan dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
11234
54,000
PCE
1.11436
54,000
PCE
1.21638
54,000
PCE
1.31638
54,000
PCE
1.41840
54,000
PCE
1.51840
50,000
PCE
1.62043
53,000
PCE
1.72043
51,000
PCE
1.82246
53,000
PCE
1.92246
51,000
PCE
22449
51,000
PCE
2.12449
54,000
PCE
2.22753
54,000
PCE
2.32753
54,000
PCE
2.43057
54,000
PCE
2.53057
54,000
PCE
2.63057
50,000
PCE
2.73361
50,000
PCE
2.83361
50,000
PCE
2.93361
50,000
PCE
33361
54,000
PCE
3.13665
54,000
PCE
3.23665
54,000
PCE
3.33665
55,000
PCE
3.43970
55,000
PCE
3.53970
73,000
PCE
3.63970
73,000
PCE
3.73970
73,000
PCE
3.84375
73,000
PCE
3.94375
74,000
PCE
44375
76,000
PCE
4.14375
81,000
PCE
4.24375
81,000
PCE
4.34780
81,000
PCE
4.44780
81,000
PCE
4.54780
84,000
PCE
4.64780
85,000
PCE
4.74780
85,000
PCE
4.85286
85,000
PCE
4.95286
85,000
PCE
55286
96,000
PCE
5.15286
113,000
PCE
5.25286
113,000
PCE
5.35286
113,000
PCE
5.45793
115,000
PCE
5.55793
123,000
PCE
5.65793
123,000
PCE
5.75793
123,000
PCE
5.85793
124,000
PCE
5.95793
124,000
PCE
65793
124,000
PCE
6.163101
132,000
PCE
6.263101
132,000
PCE
6.363101
132,000
PCE
6.463101
132,000
PCE
6.563101
140,000
PCE
6.663101
162,000
PCE
6.763101
163,000
PCE
6.869109
163,000
PCE
6.969109
163,000
PCE
769109
180,000
PCE
7.569109
209,000
PCE
7.875117
211,000
PCE
875117
238,000
PCE
8.575117
275,000
PCE
981125
316,000
PCE
9.581125
343,000
PCE
1087133
367,000
PCE
10.287133
400,000
PCE
10.587133
401,000
PCE
1194142
485,000
PCE
11.594142
493,000
PCE
12101151
575,000
PCE
12.5101151
601,000
PCE
13101151
694,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi khoan NERIOX HSS DIN 338

          

HSS-R, point angle 118°, steam-tempered
Application
For drilling steel and cast steel (alloyed and unalloyed), cast iron, malleable cast iron, ductile cast iron, sintered iron, etc. (up to 900 N/mm²).

Designs:
1 mm...10 mm: Packaging unit [pcs] 10 pieces
10.2 mm...13 mm: Packaging unit [pcs] 5 pieces


CHINA

Made in China

Mã & tên hàng Size (mm)Phần khoan dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
11234
7,000
PCE
1.11436
8,000
PCE
1.21638
8,000
PCE
1.31638
8,000
PCE
1.41840
8,000
PCE
1.51840
8,000
PCE
1.62043
9,000
PCE
1.72043
9,000
PCE
1.82246
9,000
PCE
1.92246
9,000
PCE
22449
9,000
PCE
2.12449
9,000
PCE
2.22753
9,000
PCE
2.32753
9,000
PCE
2.43057
9,000
PCE
2.53057
9,000
PCE
2.63057
11,000
PCE
2.73361
11,000
PCE
2.83361
11,000
PCE
2.93361
11,000
PCE
33361
12,000
PCE
3.13665
12,000
PCE
3.23665
12,000
PCE
3.33665
14,000
PCE
3.43970
14,000
PCE
3.53970
14,000
PCE
3.63970
16,000
PCE
3.73970
16,000
PCE
3.84375
16,000
PCE
3.94375
16,000
PCE
44375
16,000
PCE
4.14375
16,000
PCE
4.24375
16,000
PCE
4.34780
18,000
PCE
4.44780
18,000
PCE
4.54780
16,000
PCE
4.64780
18,000
PCE
4.74780
19,000
PCE
4.85286
19,000
PCE
4.95286
19,000
PCE
55286
20,000
PCE
5.15286
20,000
PCE
5.25286
20,000
PCE
5.35286
22,000
PCE
5.45793
22,000
PCE
5.55793
22,000
PCE
5.65793
27,000
PCE
5.75793
27,000
PCE
5.85793
27,000
PCE
5.95793
27,000
PCE
65793
26,000
PCE
6.163101
31,000
PCE
6.263101
31,000
PCE
6.363101
31,000
PCE
6.463101
31,000
PCE
6.563101
31,000
PCE
6.663101
31,000
PCE
6.763101
32,000
PCE
6.869109
32,000
PCE
6.969109
32,000
PCE
769109
34,000
PCE
7.169109
39,000
PCE
7.269109
39,000
PCE
7.369109
39,000
PCE
7.469109
39,000
PCE
7.569109
39,000
PCE
7.675117
47,000
PCE
7.775117
49,000
PCE
7.875117
49,000
PCE
7.975117
49,000
PCE
875117
49,000
PCE
8.175117
55,000
PCE
8.275117
55,000
PCE
8.375117
55,000
PCE
8.475117
55,000
PCE
8.575117
55,000
PCE
8.681125
62,000
PCE
8.781125
62,000
PCE
8.881125
62,000
PCE
8.981125
62,000
PCE
981125
62,000
PCE
9.181125
66,000
PCE
9.281125
66,000
PCE
9.381125
66,000
PCE
9.481125
68,000
PCE
9.581125
68,000
PCE
9.687133
84,000
PCE
9.787133
84,000
PCE
9.887133
85,000
PCE
9.987133
85,000
PCE
1087133
85,000
PCE
10.287133
95,000
PCE
10.587133
96,000
PCE
1194142
107,000
PCE
11.594142
115,000
PCE
12101151
135,000
PCE
12.5101151
143,000
PCE
13101151
153,000
PCE

Xem thêm >>