NERIOX Việt Nam | Thương hiệu NERIOX - GERMANY

Giũa dẹt NERIOX-218650

Engineer's file with plastic handle, in high-quality steel, with double cut, for work on ferrous and non-ferrous metals.


Mã & tên hàng Dài (inch)Kiểu cắt / Độ nhám Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
82 second cut
332,000
PCE
102 second cut
435,000
PCE

Giũa bán nguyệt NERIOX-218655

Engineer's file with plastic handle, in high-quality steel, with double cut, for work on ferrous and non-ferrous metals.


Mã & tên hàng Dài (inch)Kiểu cắt / Độ nhám Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
82 second cut
393,000
PCE
102 second cut
524,000
PCE

Giũa tam giác NERIOX-218660

Engineer's file with plastic handle, in high-quality steel, with double cut, for work on ferrous and non-ferrous metals.


Mã & tên hàng Dài (inch)Kiểu cắt / Độ nhám Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
82 second cut
335,000
PCE
102 second cut
466,000
PCE

Giũa vuông NERIOX-218665

Engineer's file with plastic handle, in high-quality steel, with double cut, for work on ferrous and non-ferrous metals.


Mã & tên hàng Dài (inch)Kiểu cắt / Độ nhám Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
82 second cut
284,000
PCE
102 second cut
367,000
PCE

Giũa tròn NERIOX-218670

Engineer's file with plastic handle, in high-quality steel, with double cut, for work on ferrous and non-ferrous metals


Mã & tên hàng Dài (inch)Kiểu cắt / Độ nhám Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
82 second cut
261,000
PCE
102 second cut
340,000
PCE

Bộ giũa NERIOX

5-piece, in case. Engineer's files with plastic handle, in high-quality steel, with double cut, for work on ferrous and non-ferrous metals.


CHINA

Made in China

Mã & tên hàng Số chi tiếtKiểu cắt / Độ nhámChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
5Cut 2, middle200
1,693,000
SET
5Cut 2, middle250
2,229,000
SET

Cưa cầm tay NERIOX

Ergonomic metal saw blade with high blade tension for straight, clean cuts. Perfectly suitedfor demanding metalwork, installations, pipe cutting or DIY projects. Sturdy construction with rubberized, non-slip handle for optimum comfort and control. Spring-loaded blade attachment integrated in the handle for quick blade changes. With NERIOX bi-metal blade 300 mm, 24 teeth per inch.

Appropriate accessories:
224350 Hand saw blades NERIOX
224355 Hand saw blades NERIOX PROGRESSIVE


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
300400
1,154,000
PCE

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1, short version. -230601

Application: Holding tools with cylindrical shank and Weldon flat according to DIN 1835B.


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 4065025
2,614,000
PCE
SK 4085028
2,635,000
PCE
SK 40105035
2,512,000
PCE
SK 40125042
2,549,000
PCE
SK 40145044
2,564,000
PCE
SK 40166348
2,684,000
PCE
SK 40186350
2,704,000
PCE
SK 40206350
2,693,000
PCE
SK 402510062.5
3,663,000
PCE
SK 403210072
4,086,000
PCE

Xem thêm >>


Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230611

Application: Holding tools with cylindrical shank and Weldon flat according to DIN 1835B.


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 40610025
2,919,000
PCE
SK 40810028
2,954,000
PCE
SK 401010035
2,930,000
PCE
SK 401210042
3,065,000
PCE
SK 401410044
3,110,000
PCE
SK 401610048
3,174,000
PCE
SK 401810050
3,224,000
PCE
SK 402010052
3,263,000
PCE

Xem thêm >>


Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1, short version. -230631

Application: Holding tools with cylindrical shank and Weldon flat according to DIN 1835B.


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 5066325
5,499,000
PCE
SK 5086328
5,538,000
PCE
SK 50106335
5,501,000
PCE
SK 50126342
5,555,000
PCE
SK 50146344
5,580,000
PCE
SK 50166348
5,615,000
PCE
SK 50186350
5,636,000
PCE
SK 50206352
5,648,000
PCE
SK 50258065
6,348,000
PCE
SK 503210072
7,252,000
PCE

Xem thêm >>


Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230641

Application: Holding tools with cylindrical shank and Weldon flat according to DIN 1835B.


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 50610025
5,995,000
PCE
SK 50810028
6,002,000
PCE
SK 501010035
5,995,000
PCE
SK 501210042
6,155,000
PCE
SK 501410044
4,027,000
PCE
SK 501610048
6,260,000
PCE
SK 501810050
6,302,000
PCE
SK 502010052
6,365,000
PCE

Xem thêm >>


Bầu kẹp collet NERIOX SK40, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/25,000 min-1, short version -230701

Application: clamping tools with cylindrical shank in the collet according to DIN 6499


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 40ER 167028
3,051,000
PCE
SK 40ER 257042
3,141,000
PCE
SK 40ER 327050
3,298,000
PCE
SK 40ER 408063
3,579,000
PCE

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, A=100, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/25,000 min-1. -230711

Application: clamping tools with cylindrical shank in the collet according to DIN 6499


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 40ER 1610028
3,564,000
PCE
SK 40ER 2510042
3,765,000
PCE
SK 40ER 3210050
4,035,000
PCE
SK 40ER 4010063
4,516,000
PCE

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=70, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230731

Application: clamping tools with cylindrical shank in the collet according to DIN 6499


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 50ER 166328
5,856,000
PCE
SK 50ER 257042
5,944,000
PCE
SK 50ER 327050
6,017,000
PCE
SK 50ER 408063
6,380,000
PCE

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=100, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230741

Application: clamping tools with cylindrical shank in the collet according to DIN 6499


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 50ER 1610028
6,801,000
PCE
SK 50ER 2510042
6,934,000
PCE
SK 50ER 3210050
7,186,000
PCE
SK 50ER 4010063
5,179,000
PCE

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871, Form A, balance quality G2.5/18,000 min-1, short version. -230801

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 40165527
3,275,000
PCE
SK 40225531
3,503,000
PCE
SK 40275533
3,704,000
PCE
SK 40326038
4,010,000
PCE
SK 40406041
4,608,000
PCE

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871, Form A, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230811

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 401610017
3,889,000
PCE
SK 402210019
4,169,000
PCE
SK 402710021
4,539,000
PCE
SK 403210024
4,948,000
PCE
SK 404010027
5,800,000
PCE

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A, balance quality G2.5/18,000 min-1, short version. -230821

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 50165527
5,913,000
PCE
SK 50225531
6,010,000
PCE
SK 50275533
6,365,000
PCE
SK 50325538
6,786,000
PCE
SK 50405541
7,302,000
PCE

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230831

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 501610017
7,065,000
PCE
SK 502210019
7,241,000
PCE
SK 502710021
7,619,000
PCE
SK 503210024
8,289,000
PCE
SK 504010027
9,173,000
PCE

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230841

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.


Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
SK 40163517
2,819,000
PCE
SK 40223519
3,019,000
PCE
SK 40274021
3,220,000
PCE
SK 40325024
3,630,000
PCE
SK 40405027
4,112,000
PCE