NERIOX Việt Nam | Thương hiệu NERIOX - GERMANY

Dao phay ngón Solid Carbide NERIOX-127881

solid carbide, TiAlN coating, uneven angle of twist 35/38°, cutting tolerance h10, weldon flat (HB), shank tolerance h6, extra long, centre cut, unequal pitch, with protective chamfer, number of teeth 4, works standard, HPC


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
622306
1,659,000
PCE
828368
2,090,000
PCE
10335410
2,696,000
PCE
12425412
3,479,000
PCE
16536916
6,429,000
PCE
20688420
9,346,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay ngón Solid Carbide NERIOX, chuyên INOX-127886

solid carbide, AlTiN coating, uneven angle of twist 35/38°, cutting tolerance h10, weldon flat (HB), shank tolerance h6, short, centre cut, unequal pitch, with protective chamfer, number of teeth 4, works standard, HPC


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
36546
1,004,000
PCE
48546
1,004,000
PCE
59546
1,006,000
PCE
610546
1,006,000
PCE
812588
1,280,000
PCE
10146610
1,798,000
PCE
12167312
2,576,000
PCE
16228216
4,456,000
PCE
20269220
6,731,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay ngón Solid Carbide NERIOX, chuyên INOX-127891

solid carbide, AlTiN coating, uneven angle of twist 35/38°, cutting tolerance h10, weldon flat (HB), shank tolerance h6, long, centre cut, unequal pitch, with protective chamfer, number of teeth 4, works standard, HPC


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
613576
1,092,000
PCE
819638
1,423,000
PCE
10227210
2,114,000
PCE
12268312
2,896,000
PCE
16329216
4,594,000
PCE
203810420
7,132,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay ngón Solid Carbide NERIOX, chuyên INOX-127896

solid carbide, AlTiN coating, uneven angle of twist 35/38°, cutting tolerance h10, weldon flat (HB), shank tolerance h6, long, centre cut, unequal pitch, with protective chamfer, number of teeth 4, works standard, HPC


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
38186
1,285,000
PCE
411216
1,268,000
PCE
513216
1,268,000
PCE
613216
1,269,000
PCE
819278
1,717,000
PCE
10223210
2,361,000
PCE
12263812
3,271,000
PCE
16324416
4,899,000
PCE
20385420
7,480,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay ngón Solid Carbide NERIOX

               

solid carbide, coated, angle of twist 30°, weldon flat (HB), short, centre cut, sharp cutting edge, number of teeth 3


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
23506
691,000
PCE
34506
664,000
PCE
45546
667,000
PCE
56546
667,000
PCE
67546
667,000
PCE
89588
927,000
PCE
10116610
1,434,000
PCE
12127312
1,995,000
PCE
16168216
3,595,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay ngón Solid Carbide NERIOX

               

solid carbide, coated, angle of twist 30°, cylinder(without flat, HA), extra long, centre cut, sharp cutting edge, number of teeth 4


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
320603
1,079,000
PCE
420604
1,108,000
PCE
525755
1,265,000
PCE
630756
1,281,000
PCE
830758
1,904,000
PCE
104010010
2,427,000
PCE
124510012
3,648,000
PCE
164510016
6,375,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim NERIOX, ZYA

      

Crosscut. Cylindrical shape without end cut


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
461350
540,000
PCE
661850
455,000
PCE
861964
602,000
PCE
1062065
691,000
PCE
1262570
965,000
PCE
1662570
1,227,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim NERIOX, ZYAS

      

Crosscut. Cylindrical shape with end cut.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
461350
591,000
PCE
661850
510,000
PCE
861964
676,000
PCE
1062065
767,000
PCE
1262570
1,058,000
PCE
1662570
1,342,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim NERIOX, WRC

      

Crosscut. Sphero-cylinder shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
461350
612,000
PCE
661850
544,000
PCE
861964
707,000
PCE
1062065
814,000
PCE
1262570
1,112,000
PCE
1662570
1,407,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim NERIOX, KUD

      

Crosscut. Ball shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
56450
567,000
PCE
664.750
481,000
PCE
86652
517,000
PCE
106954
562,000
PCE
1261156
718,000
PCE
1661459
917,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim NERIOX, TRE

      

Crosscut. Oval shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
661050
508,000
PCE
861560
564,000
PCE
9.661660
683,000
PCE
1262065
981,000
PCE
1662570
1,355,000
PCE

Mũi mài hợp kim NERIOX, RBF

      

Crosscut. Round-arch shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
661850
522,000
PCE
862065
680,000
PCE
1062065
774,000
PCE
1262570
1,045,000
PCE
1662570
1,372,000
PCE

Mũi mài hợp kim NERIOX, SPG

      

Crosscut. Pointed-arch shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
661850
524,000
PCE
861964
682,000
PCE
1062065
798,000
PCE
1262570
1,029,000
PCE
1662570
1,353,000
PCE

Mũi mài hợp kim NERIOX, H

      

Crosscut. Flame shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
661450
598,000
PCE
861964
838,000
PCE
9.661964
1,139,000
PCE
1263075
1,257,000
PCE
1663681
1,782,000
PCE

Mũi mài hợp kim NERIOX, KSJ

      

Crosscut. Conical counterbore shape 60°.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
66450
618,000
PCE
9.66856
825,000
PCE
12.761159
1,015,000
PCE
16614.563
1,328,000
PCE

Mũi mài hợp kim NERIOX, KSK

      

Crosscut. Conical counterbore shape 90°.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
66350
617,000
PCE
9.664.753
825,000
PCE
12.766.355
973,000
PCE
166857
1,353,000
PCE

Mũi mài hợp kim NERIOX, KEL

      

Crosscut. Conical shape with radius end.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
661850
541,000
PCE
8625.470
713,000
PCE
9.663076
1,044,000
PCE
1062065
868,000
PCE
1263077
1,099,000
PCE
1663378
1,677,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim NERIOX, SKM

      

Crosscut. Conical pointed shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
6612.750
597,000
PCE
662050
500,000
PCE
662550
637,000
PCE
1062065
791,000
PCE
1262671
1,000,000
PCE
1662571
1,355,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi mài hợp kim NERIOX, WKN

      

Crosscut. Angular shape.


USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Đường kính đầu mài (mm)Chuôi kẹp (mm)Đầu mài dài (mm)Chiều dài toàn bộ (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
66850
645,000
PCE
9.669.555
933,000
PCE
12.7612.758
1,264,000
PCE
1661964
1,584,000
PCE

Bộ mũi mài hợp kim 5 chi tiết NERIOX

      

Cut 6 UNI

Consisting of:
130011.0400 NERIOX Carbide burr Form ZYAS, Z6, UNI 10 x 20 / 6
130021.0400 NERIOX Carbide burr Form WRC, Z6, UNI 10 x 20 / 6
130031.0400 NERIOX Carbide burr Form KUD, Z6, UNI 10 x 9 / 6
130051.0200 NERIOX Carbide burr Form RBF, Z6, UNI 10 x 20 / 6
130061.0300 NERIOX Carbide burr Form SPG, Z6, UNI 10 x 20 / 6


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Số chi tiếtChuôi kẹp (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
56
3,762,000
SET