Lưỡi dao lăn nhám

Lưỡi dao lăn nhám SUPERTOOL

It has a TiN (titanium nitride) coating, which extends its life and is economical.

Used for: 

3057429 Dao lăn nhám SUPERTOOL

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng TypeBước nhám (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

3057534.001

Lưỡi dao lăn nhám SUPERTOOL - 1.5 mm

BL + BR1.5
1,754,000 PAIR

3057534.002

Lưỡi dao lăn nhám SUPERTOOL - 1.2 mm

BL + BR1.2
1,754,000 PAIR

3057534.003

Lưỡi dao lăn nhám SUPERTOOL - 1.0 mm

BL + BR1.0
1,754,000 PAIR

3057534.004

Lưỡi dao lăn nhám SUPERTOOL - 0.8 mm

BL + BR0.8
1,754,000 PAIR

3057534.005

Lưỡi dao lăn nhám SUPERTOOL - 0.6 mm

BL + BR0.6
1,754,000 PAIR

Xem thêm >>

Lưỡi dao lăn nhám QUICK

For metals, copper , brass, aluminium, plastic.
Ø 8.9 mm (width 2.5 mm, drill hole 4 mm), PM steel, ground, best quality, high concentricity.

 

Dùng cho thân dao lăn nhám: 

375050 Knurl milling tool QUICK

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeBước nhám (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

375230.0100

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.3 mm

AA, 90°0.3
785,000 PCE

375230.0200

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.4 mm

AA, 90°0.4
785,000 PCE

375230.0300

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.5 mm

AA, 90°0.5
785,000 PCE

375230.0400

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.6 mm

AA, 90°0.6
785,000 PCE

375230.0500

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.8 mm

AA, 90°0.8
785,000 PCE

375230.0600

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 1.0 mm

AA, 90°1.0
785,000 PCE

375230.0800

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.4 mm

15°L0.4
785,000 PCE

375230.0900

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.5 mm

15°L0.5
786,000 PCE

375230.1000

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.6 mm

15°L0.6
788,000 PCE

375230.1100

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.8 mm

15°L0.8
785,000 PCE

375230.1200

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 1.0 mm

15°L1.0
786,000 PCE

375230.1400

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.4 mm

15°R0.4
785,000 PCE

375230.1500

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.5 mm

15°R0.5
785,000 PCE

375230.1600

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.6 mm

15°R0.6
785,000 PCE

375230.1700

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.8 mm

15°R0.8
786,000 PCE

375230.1800

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 1.0 mm

15°R1.0
786,000 PCE

375230.1900

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.3 mm

30°L0.3
785,000 PCE

375230.2000

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.4 mm

30°L0.4
785,000 PCE

375230.2100

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.5 mm

30°L0.5
785,000 PCE

375230.2200

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.6 mm

30°L0.6
785,000 PCE

375230.2300

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.8mm

30°L0.8
788,000 PCE

375230.2400

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - trái Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 1 mm

30°L1.0
785,000 PCE

375230.2500

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.3

30°R0.3
785,000 PCE

375230.2600

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.4

30°R0.4
785,000 PCE

375230.2700

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.5

30°R0.5
785,000 PCE

375230.2800

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.6

30°R0.6
785,000 PCE

375230.2900

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 0.8

30°R0.8
786,000 PCE

375230.3000

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30° - phải Ø 8.9 x2.5x 4 mm QUICK - 1.0

30°R1.0
785,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi dao lăn nhám Inox, thép siêu cứng QUICK

For stainless, high-alloy and high-strength steel, as well as aluminium, brass, copper and plastics, when a high surface quality is to be achieved. Ø 8.9 mm QUICK-DUR (width 2.5 mm, drill hole 4 mm), PM steel, ground and QUICK-DUR coated, best quality, high concentricity.
 

AUSTRIA

Made in Austria

Mã & tên hàng TypeBước nhám (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

375240.0100

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.4mm

AA, 90°0.4
1,238,000 PCE

375240.0200

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.6 mm

AA, 90°0.6
1,238,000 PCE

375240.0300

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.8 mm

AA, 90°0.8
1,239,000 PCE

375240.0400

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 1.0 mm

AA, 90°1.0
1,238,000 PCE

375240.0500

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- trái Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.4 mm

15°L0.4
1,238,000 PCE

375240.0600

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- trái Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.6 mm

15°L0.6
1,238,000 PCE

375240.0700

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- trái Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.8 mm

15°L0.8
1,237,000 PCE

375240.0800

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- trái Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 1.0 mm

15°L1.0
1,238,000 PCE

375240.0900

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- phải Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.4 mm

15°R0.4
1,238,000 PCE

375240.1000

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- phải Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.6 mm

15°R0.6
1,237,000 PCE

375240.1100

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- phải Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.8 mm

15°R0.8
1,238,000 PCE

375240.1200

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- phải Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 1.0 mm

15°R1.0
1,238,000 PCE

375240.1300

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- trái Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.4 mm

30°L0.4
1,237,000 PCE

375240.1400

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- trái Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.6 mm

30°L0.6
1,238,000 PCE

375240.1500

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- trái Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.8 mm

30°L0.8
1,239,000 PCE

375240.1600

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- trái Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 1.0 mm

30°L1.0
1,238,000 PCE

375240.1700

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- phải Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.4 mm

30°R0.4
1,239,000 PCE

375240.1800

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- phải Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.6 mm

30°R0.6
1,237,000 PCE

375240.1900

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- phải Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 0.8 mm

30°R0.8
1,237,000 PCE

375240.2000

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- phải Ø8.9 x 2.5 x 4 mm QUICK - 1.0 mm

30°R1.0
1,237,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi dao lăn nhám QUICK

For metalscopperbrassaluminiumplastics . Ø 14.5 mm (width 3 mm, drill hole 5 mm), PM steel, ground, best quality, high concentricity.

Dùng kèm dao lăn nhám:
374980 Knurl milling tool QUICK

AUSTRIA

Made in Austria

Mã & tên hàng TypeBước nhám (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

375250.0100

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.4 mm

AA, 90°0.4
941,000 PCE

375250.0200

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.5 mm

AA, 90°0.5
943,000 PCE

375250.0300

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.6 mm

AA, 90°0.6
942,000 PCE

375250.0400

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.8 mm

AA, 90°0.8
942,000 PCE

375250.0500

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.0 mm

AA, 90°1.0
941,000 PCE

375250.0600

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.2 mm

AA, 90°1.2
943,000 PCE

375250.0800

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.5 mm

15°L0.5
941,000 PCE

375250.0900

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - trái Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.6 mm

15°L0.6
942,000 PCE

375250.1000

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - trái Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.8 mm

15°L0.8
942,000 PCE

375250.1100

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- trái Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.0 mm

15°L1.0
941,000 PCE

375250.1200

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - trái Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.2 mm

15°L1.2
942,000 PCE

375250.1400

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.5 mm

15°R0.5
942,000 PCE

375250.1500

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.6 mm

15°R0.6
941,000 PCE

375250.1600

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.8 mm

15°R0.8
942,000 PCE

375250.1700

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.0 mm

15°R1.0
941,000 PCE

375250.1800

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15° - phải Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.2 mm

15°R1.2
941,000 PCE

375250.1900

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- trái Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.4 mm

30°L0.4
941,000 PCE

375250.2000

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- trái Ø 14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.5 mm

30°L0.5
942,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi dao lăn nhám Inox, thép siêu cứng QUICK

For stainless, high alloy and high-strength steel, as well as aluminiumbrasscopperplastics, when a high surface quality is to be achieved. Ø 14.5 mm QUICK-DUR (width 3 mm, drill hole 5 mm), PM steel, ground and QUICK-DUR coated, best quality, high concentricity.


Dùng kèm dao lăn nhám:
374980 Knurl milling tool QUICK

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeBước nhám (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

375260.0100

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.6 mm

AA, 90°0.6
1,395,000 PCE

375260.0200

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.8 mm

AA, 90°0.8
1,398,000 PCE

375260.0300

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.0 mm

AA, 90°1
1,397,000 PCE

375260.0400

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.2 mm

90°1.2
1,397,000 PCE

375260.0500

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- trái Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.6 mm

15°L0.6
1,398,000 PCE

375260.0600

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- trái Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.8 mm

15°L0.8
1,398,000 PCE

375260.0700

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- trái Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.0 mm

15°L1
1,397,000 PCE

375260.0800

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- trái Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.2 mm

15°L1.2
1,398,000 PCE

375260.0900

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- phải Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.6 mm

15°R0.6
1,397,000 PCE

375260.1000

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- phải Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.8 mm

15°R0.8
1,397,000 PCE

375260.1100

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- phải Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.0 mm

15°R1
1,398,000 PCE

375260.1200

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15°- phải Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.2 mm

15°R1.2
1,397,000 PCE

375260.1300

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- trái Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.6 mm

30°L0.6
1,397,000 PCE

375260.1400

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- trái Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.8 mm

30°L0.8
1,398,000 PCE

375260.1500

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- trái Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1 mm

30°L1
1,398,000 PCE

375260.1600

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- trái Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.2 mm

30°L1.2
1,397,000 PCE

375260.1700

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- phải Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.6 mm

30°R0.6
1,395,000 PCE

375260.1800

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- phải Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 0.8 mm

30°R0.8
1,395,000 PCE

375260.1900

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- phải Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1 mm

30°R1
1,398,000 PCE

375260.2000

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30°- phải Ø14.5 x 3 x 5 mm QUICK - 1.2 mm

30°R1.2
1,395,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi dao lăn nhám QUICK

For metals, copper , brass, aluminium, plastics . Ø 21.5 mm (width 5 mm, drill hole 8 mm), PM steel, ground, best quality, high concentricity.

Appropriate tool holders:
375000 Knurl milling tool QUICK
 

AUSTRIA

Made in Austria

Mã & tên hàng TypeBước nhám (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

375270.0100

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.5 mm

AA, 90°0.5
1,160,000 PCE

375270.0200

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

AA, 90°0.6
1,160,000 PCE

375270.0300

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

AA, 90°0.8
1,161,000 PCE

375270.0400

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.0 mm

AA, 90°1
1,164,000 PCE

375270.0500

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.2 mm

AA, 90°1.2
1,161,000 PCE

375270.0600

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.5 mm

AA, 90°1.5
1,160,000 PCE

375270.0700

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 2 mm

AA, 90°2
1,160,000 PCE

375270.0800

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.5 mm

15°L0.5
1,161,000 PCE

375270.0900

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

15°L0.6
1,161,000 PCE

375270.1000

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

15°L0.8
1,160,000 PCE

375270.1100

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.0 mm

15°L1
1,161,000 PCE

375270.1200

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.2 mm

15°L1.2
1,160,000 PCE

375270.1300

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.5 mm

15°L1.5
1,160,000 PCE

375270.1400

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 2 mm

15°L2
1,161,000 PCE

375270.1500

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.5 mm

15°R0.5
1,161,000 PCE

375270.1600

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

15°R0.6
1,160,000 PCE

375270.1700

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

15°R0.8
1,160,000 PCE

375270.1800

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.0 mm

15°R1
1,161,000 PCE

375270.1900

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.0 mm

15°R1.2
1,161,000 PCE

375270.2000

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.5 mm

15°R1.5
1,160,000 PCE

375270.2100

Lưỡi dao lăn nhám chéo 15°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 2.0 mm

15°R2
1,159,000 PCE

375270.2200

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.5 mm

30°L0.5
1,161,000 PCE

375270.2300

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

30°L0.6
1,160,000 PCE

375270.2400

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

30°L0.8
1,161,000 PCE

375270.2500

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1 mm

30°L1
1,160,000 PCE

375270.2600

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.2 mm

30°L1.2
1,159,000 PCE

375270.2700

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.5 mm

30°L1.5
1,159,000 PCE

375270.2800

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 2 mm

30°L2
1,159,000 PCE

375270.2900

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.5 mm

30°R0.5
1,160,000 PCE

375270.3000

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

30°R0.6
1,160,000 PCE

375270.3100

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

30°R0.8
1,161,000 PCE

375270.3200

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1 mm

30°R1
1,160,000 PCE

375270.3300

Lưỡi dao lăn nhám chéo 30°- phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.2 mm

30°R1.2
1,160,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi dao lăn nhám Inox, thép siêu cứng QUICK

For stainless, high-alloy and high-strength steel, as well as aluminium, brass, copper, plastics, when a high surface qualityis to be achieved. Ø 21.5 mm QUICK-DUR (width 5 mm, drill hole 8 mm), PM steel ground, QUICK-DUR coated, best quality, high concentricity.

Appropriate tool holders:
375000 Knurl milling tool QUICK

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeBước nhám (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

375280.0100

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

AA, 90°0.6
1,615,000 PCE

375280.0200

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

AA, 90°0.8
1,619,000 PCE

375280.0300

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.0 mm

AA, 90°1
1,621,000 PCE

375280.0400

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.2 mm

AA, 90°1.2
1,619,000 PCE

375280.0500

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.5 mm

90°1.5
1,619,000 PCE

375280.0600

Lưỡi dao lăn nhám Inox thẳng Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 2 mm

90°2
1,616,000 PCE

375280.0700

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

15°L0.6
1,629,000 PCE

375280.0800

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

15°L0.8
1,630,000 PCE

375280.0900

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.0 mm

15°L1
1,629,000 PCE

375280.1000

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.2 mm

15°L1.2
1,632,000 PCE

375280.1100

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.5 mm

15°L1.5
1,619,000 PCE

375280.1200

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 2 mm

15°L2
1,616,000 PCE

375280.1300

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

15°R0.6
1,618,000 PCE

375280.1400

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

15°R0.8
1,620,000 PCE

375280.1500

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.0 mm

15°R1
1,619,000 PCE

375280.1600

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.2 mm

15°R1.2
1,619,000 PCE

375280.1700

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.5 mm

15°R1.5
1,619,000 PCE

375280.1800

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 15° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 2 mm

15°R2
1,619,000 PCE

375280.1900

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

30°L0.6
1,619,000 PCE

375280.2000

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

30°L0.8
1,619,000 PCE

375280.2100

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.0 mm

30°L1.0
1,619,000 PCE

375280.2200

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.2 mm

30°L1.2
1,619,000 PCE

375280.2300

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.5 mm

30°L1.5
1,619,000 PCE

375280.2400

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - trái Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 2 mm

30°L2
1,619,000 PCE

375280.2500

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.6 mm

30°R0.6
1,619,000 PCE

375280.2600

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 0.8 mm

30°R0.8
1,619,000 PCE

375280.2700

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1 mm

30°R1
1,619,000 PCE

375280.2800

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.2 mm

30°R1.2
1,619,000 PCE

375280.2900

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 1.5 mm

30°R1.5
1,619,000 PCE

375280.3000

Lưỡi dao lăn nhám Inox chéo 30° - phải Ø21.5 x 5 x 8 mm QUICK - 2 mm

30°R2
1,619,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi dao lăn nhám IFANGER

HSS, size Ø 11 x 3 x 6 mm (outside Ø x width x bore).

Appropriate tool holders:
375500 Knurl milling device IFANGER
375510 Knurl milling tool IFANGER

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeBước nhám (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

375570.0030

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 0.5 mm

AA, 0°0.5
846,000 PCE

375570.0050

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 0.6 mm

AA, 0°0.6
846,000 PCE

375570.0070

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 0.8 mm

AA, 0°0.8
846,000 PCE

375570.0090

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 1.0 mm

AA, 0°1
846,000 PCE

375570.0100

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 0.5 mm

BL, 15°0.5
846,000 PCE

375570.0200

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 0.6 mm

BL, 15°0.6
846,000 PCE

375570.0300

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 0.8 mm

BL, 15°0.8
846,000 PCE

375570.0400

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 1.0 mm

BL, 15°1
846,000 PCE

375570.0500

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 1.2 mm

BL, 15°1.2
846,000 PCE

375570.0600

Lưỡi dao lăn nhám chéo - phải Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 0.5 mm

BR, 15°0.5
846,000 PCE

375570.0700

Lưỡi dao lăn nhám chéo - phải Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 0.6 mm

BR, 15°0.6
846,000 PCE

375570.0800

Lưỡi dao lăn nhám chéo - phải Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 0.8 mm

BR, 15°0.8
846,000 PCE

375570.0900

Lưỡi dao lăn nhám chéo - phải Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 1.0 mm

BR, 15°1
846,000 PCE

375570.1000

Lưỡi dao lăn nhám chéo - phải Ø11 x 3 x 6 mm IFANGER - 1.2 mm

BR, 15°1.2
846,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi dao lăn nhám IFANGER

HSS, size Ø 15 x 4 x 9 mm (outside Ø x width x bore).

Appropriate tool holders:
375380 Universal knurl milling tool UNIVIT
375500 Knurl milling device IFANGER
375510 Knurl milling tool IFANGER

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeBước nhám (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

375580.0050

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 0.8mm

AA, 0°0.8
925,000 PCE

375580.0070

Lưỡi dao lăn nhám thẳng Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 1.0 mm

AA, 0°1
925,000 PCE

375580.0100

Lưỡi dao lăn nhám chéo-trái Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 0.5 mm

BL, 15°0.5
925,000 PCE

375580.0200

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 0.6 mm

BL, 15°0.6
927,000 PCE

375580.0300

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 0.8 mm

BL, 15°0.8
925,000 PCE

375580.0400

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 1.0 mm

BL, 15°1
925,000 PCE

375580.0500

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 1.2 mm

BL, 15°1.2
925,000 PCE

375580.0600

Lưỡi dao lăn nhám chéo - trái Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 1.5 mm

BL, 15°1.5
925,000 PCE

375580.0700

Lưỡi dao lăn nhám chéo - phải Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 0.5 mm

BR, 15°0.5
925,000 PCE

375580.0800

Lưỡi dao lăn nhám chéo - phải Ø15 x 4 x 9 mm IFANGER - 0.6 mm

BR, 15°0.6
925,000 PCE