Khẩu vặn, tay vặn 1/2 inch

Bộ khẩu lục giác chìm 1/2 inch NERIOX

10-piece, chrome vanadium steel, chrome-plated, foam insert in the carbon look with marking of the dimensions, in plastic case with metal clasps


Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

328590.0100

Bộ khẩu lục giác chìm 1/2 inch NERIOX - 4…19

4 5 6 7 8 10 12 14 17 1955Lục giác chìm
2,072,000
SET

Bộ khẩu lục giác sao chìm 1/2 inch NERIOX

10-piece, chrome vanadium steel, chrome-plated, foam insert in the carbon look with marking of the dimensions, in plastic case with metal clasps.


Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

328595.0100

Bộ khẩu lục giác sao chìm 1/2 inch NERIOX - T20…T60

T20 25 27 30 40 45 50 55 6055Lục giác sao chìm
1,877,000
SET

Đầu khẩu FACOM OGV®-328940

Facom S.H, DIN 3124/ISO 2275,Được làm từ thép mạ chrome vanadium


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

328940.0100

Đầu khẩu FACOM OGV®, 8

836Lục giác
239,000
PCE

328940.0200

Đầu khẩu FACOM OGV®, 9

936Lục giác
236,000
PCE

328940.0300

Đầu khẩu FACOM OGV®, 10

1036Lục giác
238,000
PCE

328940.0400

Đầu khẩu FACOM OGV®, 11

1136Lục giác
246,000
PCE

328940.0500

Đầu khẩu FACOM OGV®, 12

1236Lục giác
246,000
PCE

328940.0600

Đầu khẩu FACOM OGV®, 13

1336Lục giác
246,000
PCE

328940.0700

Đầu khẩu FACOM OGV®, 14

1436Lục giác
246,000
PCE

328940.0800

Đầu khẩu FACOM OGV®, 15

1536Lục giác
288,000
PCE

328940.0900

Đầu khẩu FACOM OGV®, 16

1636Lục giác
286,000
PCE

328940.1000

Đầu khẩu FACOM OGV®, 17

1736Lục giác
290,000
PCE

328940.1100

Đầu khẩu FACOM OGV®, 18

1836Lục giác
295,000
PCE

328940.1200

Đầu khẩu FACOM OGV®, 19

1936Lục giác
299,000
PCE

328940.1300

Đầu khẩu FACOM OGV®, 20

2036Lục giác
325,000
PCE

328940.1400

Đầu khẩu FACOM OGV®, 21

2138Lục giác
329,000
PCE

328940.1500

Đầu khẩu FACOM OGV®, 22

2238Lục giác
334,000
PCE

328940.1600

Đầu khẩu FACOM OGV®, 23

2338Lục giác
358,000
PCE

328940.1700

Đầu khẩu FACOM OGV®, 24

2438Lục giác
361,000
PCE

328940.1800

Đầu khẩu FACOM OGV®, 25

2538Lục giác
413,000
PCE

328940.1900

Đầu khẩu FACOM OGV®, 26

2638Lục giác
440,000
PCE

328940.2000

Đầu khẩu FACOM OGV®, 27

2744Lục giác
451,000
PCE

328940.2100

Đầu khẩu FACOM OGV®, 28

2844Lục giác
460,000
PCE

328940.2200

Đầu khẩu FACOM OGV®, 29

2944Lục giác
464,000
PCE

328940.2300

Đầu khẩu FACOM OGV®, 30

3044Lục giác
469,000
PCE

328940.2400

Đầu khẩu FACOM OGV®, 32

3244Lục giác
481,000
PCE

328940.2500

Đầu khẩu FACOM OGV®, 34

3444Lục giác
547,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-328950

Stahlwille 52, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép cao cấp HPQ mạ chrome


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

328950.0100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 8

838Lục giác
283,000
PCE

328950.0200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 9

938Lục giác
284,000
PCE

328950.0300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 10

1038Lục giác
246,000
PCE

328950.0400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 11

1138Lục giác
270,000
PCE

328950.0500

Đầu khẩu STAHLWILLE, 12

1238Lục giác
269,000
PCE

328950.0600

Đầu khẩu STAHLWILLE, 13

1338Lục giác
244,000
PCE

328950.0700

Đầu khẩu STAHLWILLE, 14

1438Lục giác
280,000
PCE

328950.0800

Đầu khẩu STAHLWILLE, 15

1538Lục giác
266,000
PCE

328950.0900

Đầu khẩu STAHLWILLE, 16

1642Lục giác
260,000
PCE

328950.1000

Đầu khẩu STAHLWILLE, 17

1742Lục giác
277,000
PCE

328950.1100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 18

1842Lục giác
294,000
PCE

328950.1200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 19

1942Lục giác
280,000
PCE

328950.1300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 20

2042Lục giác
336,000
PCE

328950.1400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 21

2142Lục giác
338,000
PCE

328950.1500

Đầu khẩu STAHLWILLE, 22

2242Lục giác
320,000
PCE

328950.1600

Đầu khẩu STAHLWILLE, 23

2342Lục giác
397,000
PCE

328950.1700

Đầu khẩu STAHLWILLE, 24

2442Lục giác
350,000
PCE

328950.1800

Đầu khẩu STAHLWILLE, 25

2542Lục giác
454,000
PCE

328950.1900

Đầu khẩu STAHLWILLE, 26

2642Lục giác
428,000
PCE

328950.2000

Đầu khẩu STAHLWILLE, 27

2745Lục giác
445,000
PCE

328950.2100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 28

2845Lục giác
536,000
PCE

328950.2200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 30

3045Lục giác
Liên hệ
PCE

328950.2300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 32

3247Lục giác
481,000
PCE

328950.2400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 34

3447Lục giác
517,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu lục giác HAZET-328960

Hazet 900, DIN 3124, ISO 2725-1,Được làm từ thép mạ chrome vanadium


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

328960.0100

Đầu khẩu lục giác HAZET, 8

838Lục giác
311,000
PCE

328960.0200

Đầu khẩu lục giác HAZET, 9

938Lục giác
308,000
PCE

328960.0300

Đầu khẩu lục giác HAZET, 10

1038Lục giác
268,000
PCE

328960.0400

Đầu khẩu lục giác HAZET, 11

1138Lục giác
311,000
PCE

328960.0500

Đầu khẩu lục giác HAZET, 12

1238Lục giác
316,000
PCE

328960.0600

Đầu khẩu lục giác HAZET, 13

1338Lục giác
270,000
PCE

328960.0700

Đầu khẩu lục giác HAZET, 14

1438Lục giác
326,000
PCE

328960.0800

Đầu khẩu lục giác HAZET, 15

1538Lục giác
334,000
PCE

328960.0900

Đầu khẩu lục giác HAZET, 16

1638Lục giác
330,000
PCE

328960.1000

Đầu khẩu lục giác HAZET, 17

1738Lục giác
343,000
PCE

328960.1100

Đầu khẩu lục giác HAZET, 18

1838Lục giác
382,000
PCE

328960.1200

Đầu khẩu lục giác HAZET, 19

1938Lục giác
355,000
PCE

328960.1300

Đầu khẩu lục giác HAZET, 20

2038Lục giác
408,000
PCE

328960.1400

Đầu khẩu lục giác HAZET, 21

2138Lục giác
415,000
PCE

328960.1500

Đầu khẩu lục giác HAZET, 22

2241.5Lục giác
422,000
PCE

328960.1600

Đầu khẩu lục giác HAZET, 23

2341.5Lục giác
474,000
PCE

328960.1700

Đầu khẩu lục giác HAZET, 24

2441.5Lục giác
450,000
PCE

328960.1800

Đầu khẩu lục giác HAZET, 25

2544Lục giác
479,000
PCE

328960.1900

Đầu khẩu lục giác HAZET, 26

2644Lục giác
500,000
PCE

328960.2000

Đầu khẩu lục giác HAZET, 27

2746Lục giác
590,000
PCE

328960.2100

Đầu khẩu lục giác HAZET, 24

2447Lục giác
600,000
PCE

328960.2200

Đầu khẩu lục giác HAZET, 25

2550Lục giác
610,000
PCE

328960.2300

Đầu khẩu lục giác HAZET, 26

2650Lục giác
611,000
PCE

328960.2400

Đầu khẩu lục giác HAZET, 27

2752Lục giác
804,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu KOKEN-328970

Koken 4401M, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép mạ chrome


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

328970.0100

Đầu khẩu KOKEN, 8

836Lục giác
170,000
PCE

328970.0300

Đầu khẩu KOKEN, 10

1037Lục giác
170,000
PCE

328970.0400

Đầu khẩu KOKEN, 11

1137Lục giác
169,000
PCE

328970.0500

Đầu khẩu KOKEN, 12

1237Lục giác
172,000
PCE

328970.0600

Đầu khẩu KOKEN, 13

1337Lục giác
173,000
PCE

328970.0700

Đầu khẩu KOKEN, 14

1437Lục giác
185,000
PCE

328970.0800

Đầu khẩu KOKEN, 15

1537Lục giác
185,000
PCE

328970.0900

Đầu khẩu KOKEN, 16

1637Lục giác
185,000
PCE

328970.1000

Đầu khẩu KOKEN, 17

1737Lục giác
189,000
PCE

328970.1100

Đầu khẩu KOKEN, 18

1837Lục giác
512,000
PCE

328970.1200

Đầu khẩu KOKEN, 19

1938Lục giác
202,000
PCE

328970.1300

Đầu khẩu KOKEN, 20

2038Lục giác
228,000
PCE

328970.1400

Đầu khẩu KOKEN, 21

2138Lục giác
231,000
PCE

328970.1500

Đầu khẩu KOKEN, 22

2240Lục giác
239,000
PCE

328970.1600

Đầu khẩu KOKEN, 23

2340Lục giác
257,000
PCE

328970.1700

Đầu khẩu KOKEN, 24

2442Lục giác
268,000
PCE

328970.1800

Đầu khẩu KOKEN, 25

2542Lục giác
320,000
PCE

328970.1900

Đầu khẩu KOKEN, 26

2642Lục giác
322,000
PCE

328970.2000

Đầu khẩu KOKEN, 27

2743Lục giác
333,000
PCE

328970.2100

Đầu khẩu KOKEN, 28

2843Lục giác
385,000
PCE

328970.2200

Đầu khẩu KOKEN, 29

2943Lục giác
393,000
PCE

328970.2300

Đầu khẩu KOKEN, 30

3046Lục giác
426,000
PCE

328970.2400

Đầu khẩu KOKEN, 32

3246Lục giác
446,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu FACOM OGV®-328980

Facom S, DIN 3124/ISO 2725-1,Được làm từ thép mạ chrome vanadium


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

328980.0100

Đầu khẩu FACOM OGV®, 8

83612 cạnh
236,000
PCE

328980.0200

Đầu khẩu FACOM OGV®, 9

93612 cạnh
238,000
PCE

328980.0300

Đầu khẩu FACOM OGV®, 10

103612 cạnh
244,000
PCE

328980.0400

Đầu khẩu FACOM OGV®, 11

113612 cạnh
245,000
PCE

328980.0500

Đầu khẩu FACOM OGV®, 12

123612 cạnh
246,000
PCE

328980.0600

Đầu khẩu FACOM OGV®, 13

133612 cạnh
245,000
PCE

328980.0700

Đầu khẩu FACOM OGV®, 14

143612 cạnh
250,000
PCE

328980.0800

Đầu khẩu FACOM OGV®, 15

153612 cạnh
287,000
PCE

328980.0900

Đầu khẩu FACOM OGV®, 16

163612 cạnh
286,000
PCE

328980.1000

Đầu khẩu FACOM OGV®, 17

173612 cạnh
290,000
PCE

328980.1100

Đầu khẩu FACOM OGV®, 18

183612 cạnh
293,000
PCE

328980.1200

Đầu khẩu FACOM OGV®, 19

193612 cạnh
298,000
PCE

328980.1300

Đầu khẩu FACOM OGV®, 20

203612 cạnh
322,000
PCE

328980.1400

Đầu khẩu FACOM OGV®, 21

213812 cạnh
328,000
PCE

328980.1500

Đầu khẩu FACOM OGV®, 22

223812 cạnh
334,000
PCE

328980.1600

Đầu khẩu FACOM OGV®, 23

233812 cạnh
354,000
PCE

328980.1700

Đầu khẩu FACOM OGV®, 24

243812 cạnh
356,000
PCE

328980.1800

Đầu khẩu FACOM OGV®, 25

253812 cạnh
409,000
PCE

328980.1900

Đầu khẩu FACOM OGV®, 26

263812 cạnh
437,000
PCE

328980.2000

Đầu khẩu FACOM OGV®, 27

274412 cạnh
452,000
PCE

328980.2100

Đầu khẩu FACOM OGV®, 28

284412 cạnh
454,000
PCE

328980.2200

Đầu khẩu FACOM OGV®, 29

294412 cạnh
455,000
PCE

328980.2300

Đầu khẩu FACOM OGV®, 30

304412 cạnh
462,000
PCE

328980.2400

Đầu khẩu FACOM OGV®, 32

324412 cạnh
479,000
PCE