Khẩu vặn, tay vặn 1/2 inch

Bộ khẩu lục giác chìm 1/2 inch NERIOX

10-piece, chrome vanadium steel, chrome-plated, foam insert in the carbon look with marking of the dimensions, in plastic case with metal clasps

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328590.0100

Bộ khẩu lục giác chìm 1/2 inch NERIOX

4 5 6 7 8 10 12 14 17 19
2,084,000 SET

Bộ khẩu lục giác sao chìm 1/2 inch NERIOX

10-piece, chrome vanadium steel, chrome-plated, foam insert in the carbon look with marking of the dimensions, in plastic case with metal clasps.

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328595.0100

Bộ khẩu lục giác sao chìm 1/2 inch NERIOX

T20 25 27 30 40 45 50 55 60
1,884,000 SET

Đầu khẩu FACOM OGV®-328940

Facom S.H, DIN 3124/ISO 2275,Được làm từ thép mạ chrome vanadium

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328940.0100

Đầu khẩu FACOM OGV®

8
251,000 PCE

328940.0200

Đầu khẩu FACOM OGV®

9
248,000 PCE

328940.0300

Đầu khẩu FACOM OGV®

10
250,000 PCE

328940.0400

Đầu khẩu FACOM OGV®

11
258,000 PCE

328940.0500

Đầu khẩu FACOM OGV®

12
258,000 PCE

328940.0600

Đầu khẩu FACOM OGV®

13
258,000 PCE

328940.0700

Đầu khẩu FACOM OGV®

14
258,000 PCE

328940.0800

Đầu khẩu FACOM OGV®

15
302,000 PCE

328940.0900

Đầu khẩu FACOM OGV®

16
300,000 PCE

328940.1000

Đầu khẩu FACOM OGV®

17
305,000 PCE

328940.1100

Đầu khẩu FACOM OGV®

18
310,000 PCE

328940.1200

Đầu khẩu FACOM OGV®

19
314,000 PCE

328940.1300

Đầu khẩu FACOM OGV®

20
341,000 PCE

328940.1400

Đầu khẩu FACOM OGV®

21
345,000 PCE

328940.1500

Đầu khẩu FACOM OGV®

22
351,000 PCE

328940.1600

Đầu khẩu FACOM OGV®

23
376,000 PCE

328940.1700

Đầu khẩu FACOM OGV®

24
379,000 PCE

328940.1800

Đầu khẩu FACOM OGV®

25
434,000 PCE

328940.1900

Đầu khẩu FACOM OGV®

26
462,000 PCE

328940.2000

Đầu khẩu FACOM OGV®

27
474,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu FACOM OGV®-328945

Facom S.H RFID.Tuân theo tiêu chuẩn DIN 3124/ISO 2275-1, Được làm từ thép mạ chrome-vanadium.

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328945.0100

Đầu khẩu FACOM OGV®

10
24 PCE

328945.0200

Đầu khẩu FACOM OGV®

11
24 PCE

328945.0300

Đầu khẩu FACOM OGV®

12
25 PCE

328945.0400

Đầu khẩu FACOM OGV®

13
25 PCE

328945.0500

Đầu khẩu FACOM OGV®

14
25 PCE

328945.0600

Đầu khẩu FACOM OGV®

15
25 PCE

328945.0700

Đầu khẩu FACOM OGV®

16
25 PCE

328945.0800

Đầu khẩu FACOM OGV®

17
25 PCE

328945.0900

Đầu khẩu FACOM OGV®

18
25 PCE

328945.1000

Đầu khẩu FACOM OGV®

19
25 PCE

328945.1100

Đầu khẩu FACOM OGV®

21
25 PCE

328945.1200

Đầu khẩu FACOM OGV®

22
25 PCE

328945.1300

Đầu khẩu FACOM OGV®

24
25 PCE

328945.1400

Đầu khẩu FACOM OGV®

27
26 PCE

328945.1500

Đầu khẩu FACOM OGV®

30
26 PCE

328945.1600

Đầu khẩu FACOM OGV®

32
26 PCE

328945.1700

Đầu khẩu FACOM OGV®

34
28 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu STAHLWILLE-328950

Stahlwille 52, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép cao cấp HPQ mạ chrome

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328950.0100

Đầu khẩu STAHLWILLE

8
295,000 PCE

328950.0200

Đầu khẩu STAHLWILLE

9
295,000 PCE

328950.0300

Đầu khẩu STAHLWILLE

10
256,000 PCE

328950.0400

Đầu khẩu STAHLWILLE

11
282,000 PCE

328950.0500

Đầu khẩu STAHLWILLE

12
279,000 PCE

328950.0600

Đầu khẩu STAHLWILLE

13
254,000 PCE

328950.0700

Đầu khẩu STAHLWILLE

14
291,000 PCE

328950.0800

Đầu khẩu STAHLWILLE

15
277,000 PCE

328950.0900

Đầu khẩu STAHLWILLE

16
271,000 PCE

328950.1000

Đầu khẩu STAHLWILLE

17
289,000 PCE

328950.1100

Đầu khẩu STAHLWILLE

18
307,000 PCE

328950.1200

Đầu khẩu STAHLWILLE

19
291,000 PCE

328950.1300

Đầu khẩu STAHLWILLE

20
351,000 PCE

328950.1400

Đầu khẩu STAHLWILLE

21
352,000 PCE

328950.1500

Đầu khẩu STAHLWILLE

22
334,000 PCE

328950.1600

Đầu khẩu STAHLWILLE

23
415,000 PCE

328950.1700

Đầu khẩu STAHLWILLE

24
365,000 PCE

328950.1800

Đầu khẩu STAHLWILLE

25
471,000 PCE

328950.1900

Đầu khẩu STAHLWILLE

26
445,000 PCE

328950.2000

Đầu khẩu STAHLWILLE

27
461,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu lục giác HAZET-328960

Hazet 900, DIN 3124, ISO 2725-1,Được làm từ thép mạ chrome vanadium

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328960.0100

Đầu khẩu lục giác HAZET

8
323,000 PCE

328960.0200

Đầu khẩu lục giác HAZET

9
322,000 PCE

328960.0300

Đầu khẩu lục giác HAZET

10
281,000 PCE

328960.0400

Đầu khẩu lục giác HAZET

11
326,000 PCE

328960.0500

Đầu khẩu lục giác HAZET

12
330,000 PCE

328960.0600

Đầu khẩu lục giác HAZET

13
284,000 PCE

328960.0700

Đầu khẩu lục giác HAZET

14
339,000 PCE

328960.0800

Đầu khẩu lục giác HAZET

15
347,000 PCE

328960.0900

Đầu khẩu lục giác HAZET

16
344,000 PCE

328960.1000

Đầu khẩu lục giác HAZET

17
364,000 PCE

328960.1100

Đầu khẩu lục giác HAZET

18
398,000 PCE

328960.1200

Đầu khẩu lục giác HAZET

19
371,000 PCE

328960.1300

Đầu khẩu lục giác HAZET

20
426,000 PCE

328960.1400

Đầu khẩu lục giác HAZET

21
434,000 PCE

328960.1500

Đầu khẩu lục giác HAZET

22
441,000 PCE

328960.1600

Đầu khẩu lục giác HAZET

23
494,000 PCE

328960.1700

Đầu khẩu lục giác HAZET

24
470,000 PCE

328960.1800

Đầu khẩu lục giác HAZET

25
498,000 PCE

328960.1900

Đầu khẩu lục giác HAZET

26
523,000 PCE

328960.2000

Đầu khẩu lục giác HAZET

27
616,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu KOKEN-328970

Koken 4401M, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép mạ chrome

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328970.0100

Đầu khẩu KOKEN

8
177,000 PCE

328970.0300

Đầu khẩu KOKEN

10
177,000 PCE

328970.0400

Đầu khẩu KOKEN

11
176,000 PCE

328970.0500

Đầu khẩu KOKEN

12
179,000 PCE

328970.0600

Đầu khẩu KOKEN

13
181,000 PCE

328970.0700

Đầu khẩu KOKEN

14
191,000 PCE

328970.0800

Đầu khẩu KOKEN

15
192,000 PCE

328970.0900

Đầu khẩu KOKEN

16
192,000 PCE

328970.1000

Đầu khẩu KOKEN

17
195,000 PCE

328970.1100

Đầu khẩu KOKEN

18
536,000 PCE

328970.1200

Đầu khẩu KOKEN

19
209,000 PCE

328970.1300

Đầu khẩu KOKEN

20
235,000 PCE

328970.1400

Đầu khẩu KOKEN

21
240,000 PCE

328970.1500

Đầu khẩu KOKEN

22
247,000 PCE

328970.1600

Đầu khẩu KOKEN

23
267,000 PCE

328970.1700

Đầu khẩu KOKEN

24
277,000 PCE

328970.1800

Đầu khẩu KOKEN

25
332,000 PCE

328970.1900

Đầu khẩu KOKEN

26
335,000 PCE

328970.2000

Đầu khẩu KOKEN

27
347,000 PCE

328970.2100

Đầu khẩu KOKEN

28
399,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu FACOM OGV®-328980

Facom S, DIN 3124/ISO 2725-1,Được làm từ thép mạ chrome vanadium

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328980.0100

Đầu khẩu FACOM OGV®

8
250,000 PCE

328980.0200

Đầu khẩu FACOM OGV®

9
250,000 PCE

328980.0300

Đầu khẩu FACOM OGV®

10
256,000 PCE

328980.0400

Đầu khẩu FACOM OGV®

11
257,000 PCE

328980.0500

Đầu khẩu FACOM OGV®

12
258,000 PCE

328980.0600

Đầu khẩu FACOM OGV®

13
257,000 PCE

328980.0700

Đầu khẩu FACOM OGV®

14
263,000 PCE

328980.0800

Đầu khẩu FACOM OGV®

15
301,000 PCE

328980.0900

Đầu khẩu FACOM OGV®

16
300,000 PCE

328980.1000

Đầu khẩu FACOM OGV®

17
305,000 PCE

328980.1100

Đầu khẩu FACOM OGV®

18
308,000 PCE

328980.1200

Đầu khẩu FACOM OGV®

19
313,000 PCE

328980.1300

Đầu khẩu FACOM OGV®

20
338,000 PCE

328980.1400

Đầu khẩu FACOM OGV®

21
344,000 PCE

328980.1500

Đầu khẩu FACOM OGV®

22
351,000 PCE

328980.1600

Đầu khẩu FACOM OGV®

23
372,000 PCE

328980.1700

Đầu khẩu FACOM OGV®

24
374,000 PCE

328980.1800

Đầu khẩu FACOM OGV®

25
429,000 PCE

328980.1900

Đầu khẩu FACOM OGV®

26
459,000 PCE

328980.2000

Đầu khẩu FACOM OGV®

27
475,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu FACOM OGV®-328985

Facom S RFID,tuân theo tiêu chuẩn DIN 3124/ISO 2725-1,Được làm từ thép mạ chrome vanadium

 

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328985.0100

Đầu khẩu FACOM OGV®

10
24 PCE

328985.0200

Đầu khẩu FACOM OGV®

11
24 PCE

328985.0300

Đầu khẩu FACOM OGV®

12
25 PCE

328985.0400

Đầu khẩu FACOM OGV®

13
25 PCE

328985.0500

Đầu khẩu FACOM OGV®

14
25 PCE

328985.0600

Đầu khẩu FACOM OGV®

15
25 PCE

328985.0700

Đầu khẩu FACOM OGV®

16
25 PCE

328985.0800

Đầu khẩu FACOM OGV®

17
25 PCE

328985.0900

Đầu khẩu FACOM OGV®

18
25 PCE

328985.1000

Đầu khẩu FACOM OGV®

19
25 PCE

328985.1100

Đầu khẩu FACOM OGV®

21
25 PCE

328985.1200

Đầu khẩu FACOM OGV®

22
25 PCE

328985.1300

Đầu khẩu FACOM OGV®

24
25 PCE

328985.1400

Đầu khẩu FACOM OGV®

27
26 PCE

328985.1500

Đầu khẩu FACOM OGV®

30
26 PCE

328985.1600

Đầu khẩu FACOM OGV®

32
26 PCE

328985.1700

Đầu khẩu FACOM OGV®

34
28 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu STAHLWILLE-328990

Stahlwille 50, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép cao cấp HPQ mạ chrome

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

328990.0100

Đầu khẩu STAHLWILLE

8
296,000 PCE

328990.0200

Đầu khẩu STAHLWILLE

9
314,000 PCE

328990.0300

Đầu khẩu STAHLWILLE

10
256,000 PCE

328990.0400

Đầu khẩu STAHLWILLE

11
279,000 PCE

328990.0500

Đầu khẩu STAHLWILLE

12
275,000 PCE

328990.0600

Đầu khẩu STAHLWILLE

13
251,000 PCE

328990.0700

Đầu khẩu STAHLWILLE

14
296,000 PCE

328990.0800

Đầu khẩu STAHLWILLE

15
285,000 PCE

328990.0900

Đầu khẩu STAHLWILLE

16
288,000 PCE

328990.1000

Đầu khẩu STAHLWILLE

17
292,000 PCE

328990.1100

Đầu khẩu STAHLWILLE

18
308,000 PCE

328990.1200

Đầu khẩu STAHLWILLE

19
297,000 PCE

328990.1300

Đầu khẩu STAHLWILLE

20
347,000 PCE

328990.1400

Đầu khẩu STAHLWILLE

21
363,000 PCE

328990.1500

Đầu khẩu STAHLWILLE

22
341,000 PCE

328990.1600

Đầu khẩu STAHLWILLE

23
405,000 PCE

328990.1700

Đầu khẩu STAHLWILLE

24
376,000 PCE

328990.1800

Đầu khẩu STAHLWILLE

25
468,000 PCE

328990.1900

Đầu khẩu STAHLWILLE

26
448,000 PCE

328990.2000

Đầu khẩu STAHLWILLE

27
474,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu KOKEN-329000

Koken 4406M, DIN 3123/ISO 2725-1, Được làm từ thép mạ chrome

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

329000.0100

Đầu khẩu KOKEN

8
176,000 PCE

329000.0200

Đầu khẩu KOKEN

9
176,000 PCE

329000.0300

Đầu khẩu KOKEN

10
177,000 PCE

329000.0400

Đầu khẩu KOKEN

11
179,000 PCE

329000.0500

Đầu khẩu KOKEN

12
177,000 PCE

329000.0600

Đầu khẩu KOKEN

13
179,000 PCE

329000.0700

Đầu khẩu KOKEN

14
192,000 PCE

329000.0800

Đầu khẩu KOKEN

15
192,000 PCE

329000.0900

Đầu khẩu KOKEN

16
192,000 PCE

329000.1000

Đầu khẩu KOKEN

17
195,000 PCE

329000.1100

Đầu khẩu KOKEN

18
198,000 PCE

329000.1200

Đầu khẩu KOKEN

19
209,000 PCE

329000.1300

Đầu khẩu KOKEN

21
237,000 PCE

329000.1400

Đầu khẩu KOKEN

22
245,000 PCE

329000.1500

Đầu khẩu KOKEN

24
281,000 PCE

329000.1600

Đầu khẩu KOKEN

27
344,000 PCE

329000.1700

Đầu khẩu KOKEN

28
395,000 PCE

329000.1800

Đầu khẩu KOKEN

30
441,000 PCE

329000.1900

Đầu khẩu KOKEN

32
459,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu FACOM OGV®-329010

Facom S, ASME B 107.1, Được làm từ thép mạ chrome vanadium.

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

329010.0100

Đầu khẩu FACOM OGV®

3/8"
276,000 PCE

329010.0200

Đầu khẩu FACOM OGV®

7/16"
275,000 PCE

329010.0300

Đầu khẩu FACOM OGV®

1/2"
277,000 PCE

329010.0400

Đầu khẩu FACOM OGV®

9/16"
321,000 PCE

329010.0500

Đầu khẩu FACOM OGV®

19/32"
311,000 PCE

329010.0600

Đầu khẩu FACOM OGV®

5/8"
321,000 PCE

329010.0700

Đầu khẩu FACOM OGV®

11/16"
327,000 PCE

329010.0800

Đầu khẩu FACOM OGV®

3/4"
334,000 PCE

329010.0900

Đầu khẩu FACOM OGV®

25/32"
344,000 PCE

329010.1000

Đầu khẩu FACOM OGV®

13/16"
344,000 PCE

329010.1100

Đầu khẩu FACOM OGV®

7/8"
374,000 PCE

329010.1200

Đầu khẩu FACOM OGV®

15/16"
385,000 PCE

329010.1300

Đầu khẩu FACOM OGV®

1"
423,000 PCE

329010.1400

Đầu khẩu FACOM OGV®

1 1/16"
486,000 PCE

329010.1500

Đầu khẩu FACOM OGV®

1 1/8"
497,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu NERIOX-329015

DIN 3124/ISO 2725-1,Được làm từ thép mạ chrome vanadium

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

329015.0100

Đầu khẩu NE