Đinh tán đầu chìm

Thương hiệu

Blind rivet nuts TUBTARA®, type UT/FEKS, small countersunk head, open type-345740

Steel / zinc plated


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M46.10.50...3100
1,179,000
PCE
M57.10.50...3100
1,382,000
PCE
M57.13...5.50100
1,399,000
PCE
M69.10.50...3100
1,873,000
PCE
M69.13...5.50100
1,889,000
PCE
M69.15.50...8100
2,149,000
PCE
M811.10.50...3100
2,388,000
PCE
M811.13...5.50100
2,408,000
PCE
M1012.50.80...3.50100
3,082,000
PCE

Xem thêm >>


Blind rivet nuts TUBTARA®, type UT/FEF, flat head, open type-345750

Steel / zinc plated


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M35.10.25...2100
1,248,000
PCE
M35.12...3100
1,317,000
PCE
M46.10.25...3100
1,361,000
PCE
M46.13...4.50100
1,366,000
PCE
M57.10.25...3100
1,612,000
PCE
M57.13...5.50100
1,494,000
PCE
M69.10.50...3100
2,139,000
PCE
M69.13...5.50100
2,155,000
PCE
M69.15.50...8100
2,172,000
PCE
M811.10.50...3100
2,816,000
PCE
M811.13...5.50100
2,844,000
PCE
M811.15.50...8100
2,880,000
PCE
M1012.50.80...3.50100
3,232,000
PCE
M1012.53.50...6100
3,280,000
PCE
M1216.11...4100
6,755,000
PCE

Xem thêm >>


Blind rivet nuts TUBTARA®, type UT/ALF, flat head, open type-345760

Aluminium / plain


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M35.10.25...2100
866,000
PCE
M35.12...3100
866,000
PCE
M46.10.25...3100
749,000
PCE
M46.13...4.50100
751,000
PCE
M57.10.25...3100
784,000
PCE
M57.13...5.50100
790,000
PCE
M69.10.50...3100
1,364,000
PCE
M69.13...5.50100
1,373,000
PCE
M811.10.50...3100
1,708,000
PCE
M811.13...5.50100
1,720,000
PCE
M1012.50.80...3.50100
2,417,000
PCE
M1012.53.50...6100
2,413,000
PCE

Xem thêm >>


Blind rivet nuts TUBTARA®, type UT/ALS, countersunk head, open type-763090

Aluminium / plain


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M35.11.50...3.50100
855,000
PCE
M46.11.50...3.50100
715,000
PCE
M46.13.50...5100
681,000
PCE
M57.11.50...4100
746,000
PCE
M57.14...6.50100
748,000
PCE
M69.11.50...4.50100
1,297,000
PCE
M69.14.50...6.50100
1,305,000
PCE
M811.11.50...4.50100
1,632,000
PCE
M811.14.50...6.50100
1,638,000
PCE

Xem thêm >>


Blind rivet nuts TUBTARA®, type UT/ALKS, small countersunk head, open type-763091

Aluminium / plain


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M46.10.50...3100
870,000
PCE
M57.10.50...3100
1,084,000
PCE
M69.10.50...3100
1,728,000
PCE
M811.10.50...3100
1,754,000
PCE

Blind rivet nuts TUBTARA®, type UT/FES, countersunk head, open type-763092

Steel / zinc plated


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M35.11.50...3.50100
1,256,000
PCE
M46.11.50...3.50100
1,300,000
PCE
M46.13.50...5100
1,305,000
PCE
M57.11.50...4100
1,531,000
PCE
M57.14...6.50100
1,552,000
PCE
M69.11.50...4.50100
2,040,000
PCE
M69.14.50...6.50100
2,066,000
PCE
M811.11.50...4.50100
2,682,000
PCE
M811.14.50...6.50100
2,711,000
PCE
M1012.51.50...4.50100
2,594,000
PCE
M1012.54.50...6.50100
3,032,000
PCE
M1216.12...4.50100
5,828,000
PCE
M1216.14.50...7.50100
5,958,000
PCE

Xem thêm >>


Blind rivet nuts TUBTARA®, type HUT/FEKS, countersunk head, open type with hex shank-763093

Steel / zinc plated


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M46.10.50...2100
1,292,000
PCE
M57.10.50...3100
1,424,000
PCE
M57.13...5.50100
1,547,000
PCE
M69.10.50...3100
2,046,000
PCE
M69.13...5.50100
2,059,000
PCE
M811.10.50...3100
2,694,000
PCE
M811.13...5.50100
2,722,000
PCE
M1013.10.80...3.50100
2,735,000
PCE

Xem thêm >>


Blind rivet nuts TUBTARA®, type HUT/FEF, flat head, open type with hex shank-763094

Steel / zinc plated


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M46.10.50...2100
1,303,000
PCE
M57.10.50...3100
1,548,000
PCE
M69.10.50...3100
2,067,000
PCE
M69.13...5.50100
2,079,000
PCE
M811.10.50...3100
2,738,000
PCE
M811.13...5.50100
2,700,000
PCE
M1013.10.80...3.50100
3,350,000
PCE

Xem thêm >>


Blind rivet nuts TUBTARA®, type UT/ROF, flat head, open type-763098

Stainless steel A2


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M46.10.50...2100
4,458,000
PCE
M46.12...3.50100
4,372,000
PCE
M57.10.50...3100
4,766,000
PCE
M57.13...5.00100
4,785,000
PCE
M69.10.50...3100
6,102,000
PCE
M69.13...5100
6,486,000
PCE
M811.10.50...3100
8,234,000
PCE
M811.13...5.50100
8,635,000
PCE
M1012.10.80...3100
12,761,000
PCE
M1012.13...5100
13,358,000
PCE

Xem thêm >>


Blind rivet nuts TUBTARA®, type HUT/ROF, flat head, open type with hex shank-763099

Stainless steel A2


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M46.10.50...2100
4,672,000
PCE
M57.10.50...3100
4,989,000
PCE
M69.10.50...3100
6,390,000
PCE
M811.10.50...3100
8,602,000
PCE

Blind rivet nuts TUBTARA®, type UT/ROS, countersunk head, open type-763100

Stainless steel A2


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M46.11...3100
4,449,000
PCE
M57.11...3.50100
4,754,000
PCE
M69.11.50...4.50100
6,107,000
PCE
M811.11.50...4.50100
8,208,000
PCE
M811.14.50...6.50100
8,671,000
PCE
M1012.11.70...4.50100
13,296,000
PCE

Xem thêm >>


Blind rivet nuts TUBTARA®, type UT/ROKS, small countersunk head, open type-763101

Stainless steel A2


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dùng cho lỗ (mm)Dùng cho tấm dày (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M46.10.50...2100
4,116,000
PCE
M57.10.50...3100
4,233,000
PCE
M69.10.50...3100
5,546,000
PCE
M811.10.50...3100
7,116,000
PCE
M811.13...5.50100
7,142,000
PCE