Dao phay kim loại

Dao phay góc chữ T FRANKEN

            

3218, Type H, DIN 1833D, HSS-E Co5, angle of twist 0°, cutting tolerance js16, weldon flat (HB), number of teeth 10

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Góc cắtSize d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

112830.0100

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°16412
1,990,000 PCE

112830.0200

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°20512
2,489,000 PCE

112830.0300

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°256.312
3,085,000 PCE

112830.0400

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°166.312
1,992,000 PCE

112830.0500

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°20812
2,490,000 PCE

112830.0600

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°251012
3,086,000 PCE

112830.0700

Dao phay góc chữ T FRANKEN

70°16712
1,992,000 PCE

112830.0800

Dao phay góc chữ T FRANKEN

70°20912
2,492,000 PCE

112830.0900

Dao phay góc chữ T FRANKEN

70°251116
3,108,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay góc chữ T FRANKEN

            

3218, Type H, DIN 1833D, HSS-E Co5, angle of twist 0°, cutting tolerance js16, weldon flat (HB), number of teeth 10

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Góc cắtSize d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

112860.0100

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°16412
1,990,000 PCE

112860.0200

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°20512
2,490,000 PCE

112860.0300

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°256.312
3,086,000 PCE

112860.0400

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°166.312
1,990,000 PCE

112860.0500

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°20812
2,492,000 PCE

112860.0600

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°251012
3,089,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

             

3018, Type N, DIN 850, for slots to DIN 6888, Tolerance: b: e8 , HSS-E Co5, angle of twist 10°, angle of cut 10°, cutting tolerance h11, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 6-12

Designs:
4.5 mm...7.5 mm: straight-toothed
10.5 mm...45.5 mm: staggered-tooth

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mmDài l1 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

112880.0100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

4.51650
1,376,000 PCE

112880.0200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

7.51.5650
1,251,000 PCE

112880.0300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

7.52650
1,502,000 PCE

112880.0400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

10.52650
1,456,000 PCE

112880.0500

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

10.52.5650
1,556,000 PCE

112880.0600

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

10.53650
1,456,000 PCE

112880.0700

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

13.531056
1,949,000 PCE

112880.0800

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

13.541056
1,566,000 PCE

112880.0900

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

16.531056
2,124,000 PCE

112880.1000

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

16.541056
2,298,000 PCE

112880.1100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

16.551056
2,125,000 PCE

112880.1200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

19.531063
2,301,000 PCE

112880.1300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

19.541063
2,452,000 PCE

112880.1400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

19.551063
2,303,000 PCE

112880.1500

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

19.561063
2,453,000 PCE

112880.1600

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

22.541063
2,453,000 PCE

112880.1700

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

22.551063
2,333,000 PCE

112880.1800

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

22.561063
2,454,000 PCE

112880.1900

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

22.581063
2,778,000 PCE

112880.2000

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

25.551063
3,094,000 PCE

112880.2100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

25.561063
3,163,000 PCE

112880.2200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

28.561063
3,164,000 PCE

112880.2300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

28.581063
3,103,000 PCE

112880.2400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

28.5101271
3,557,000 PCE

112880.2500

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32.561271
3,618,000 PCE

112880.2600

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32.581271
3,682,000 PCE

112880.2700

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32.5101271
4,510,000 PCE

112880.2800

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

45.5101271
5,707,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

             

3038, Type N, staggered-tooth, DIN 851A, for slots to DIN 650. Tolerances: b: d11 / d3: h12, HSS-E Co5, angle of twist 10°, angle of cut 11°, cutting tolerance d11, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 6-10

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mmDài l1 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

112910.0100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

1141053.5
1,979,000 PCE

112910.0200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

12.561057
1,928,000 PCE

112910.0300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

1681062
2,126,000 PCE

112910.0400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

1881270
2,228,000 PCE

112910.0500

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

2191274
2,788,000 PCE

112910.0600

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

25111682
3,379,000 PCE

112910.0700

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32141690
4,542,000 PCE

112910.0800

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

401825108
7,722,000 PCE

112910.0900

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

502232124
9,619,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay rãnh chữ T MAKE

             

Type N, slim version, staggered-tooth, works standard. Tolerance: b: k11 , HSS-PM, TiAlN coating, angle of twist 12°, angle of cut 12°, cutting tolerance d11, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 8-14

HUNGARY

Made in Hungary

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mmDài l1 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

112935.0200

Dao phay rãnh chữ T MAKE

122.5854
4,072,000 PCE

112935.0400

Dao phay rãnh chữ T MAKE

163856
4,614,000 PCE

112935.0600

Dao phay rãnh chữ T MAKE

2041062
5,486,000 PCE

112935.0800

Dao phay rãnh chữ T MAKE

2551065
6,789,000 PCE

112935.1000

Dao phay rãnh chữ T MAKE

3261273
9,186,000 PCE

112935.1200

Dao phay rãnh chữ T MAKE

4081277
13,090,000 PCE

112935.1400

Dao phay rãnh chữ T MAKE

50101684
17,682,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

            

3058, Type NF, roughing-finishing profile,DIN 851A, for slots to DIN 650. Tolerances: d3: h12 / b: d11, HSS-E Co5, angle of twist 20°, angle of cut 11°, cutting tolerance d11, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 6-8

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mmDài l1 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

112950.0100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

2191274
3,170,000 PCE

112950.0200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

28121685
4,212,000 PCE

112950.0300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32141690
5,278,000 PCE

112950.0400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

401825108
8,484,000 PCE

Dao phay bo góc R FRANKEN

            

3288, Type N, concave, HSS-E Co5, angle of twist 0°, angle of cut 0°, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 4-6

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Bán kính r (mm)Chuôi kẹp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

112970.0100

Dao phay bo góc R FRANKEN

8110
1,161,000 PCE

112970.0200

Dao phay bo góc R FRANKEN

91.510
1,424,000 PCE

112970.0300

Dao phay bo góc R FRANKEN

10210
1,297,000 PCE

112970.0400

Dao phay bo góc R FRANKEN

112.510
1,485,000 PCE

112970.0500

Dao phay bo góc R FRANKEN

12312
1,374,000 PCE

112970.0600

Dao phay bo góc R FRANKEN

14412
1,752,000 PCE

112970.0700

Dao phay bo góc R FRANKEN

16512
1,844,000 PCE

112970.0800

Dao phay bo góc R FRANKEN

20616
2,365,000 PCE

112970.0900

Dao phay bo góc R FRANKEN

22716
3,314,000 PCE

112970.1000

Dao phay bo góc R FRANKEN

24816
3,227,000 PCE

112970.1100

Dao phay bo góc R FRANKEN

26925
3,463,000 PCE

112970.1200

Dao phay bo góc R FRANKEN

281025
3,995,000 PCE

112970.1300

Dao phay bo góc R FRANKEN

341225
5,896,000 PCE

112970.1400

Dao phay bo góc R FRANKEN

4112.525
7,552,000 PCE

112970.1500

Dao phay bo góc R FRANKEN

441425
8,594,000 PCE

112970.1600

Dao phay bo góc R FRANKEN

461525
8,223,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay bo góc R FRANKEN

            

3288A, Type N, concave, HSS-E Co5, TiAlN coating, angle of twist 0°, angle of cut 0°, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 4

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Bán kính r (mm)Chuôi kẹp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

112980.0100

Dao phay bo góc R FRANKEN

8110
1,498,000 PCE

112980.0200

Dao phay bo góc R FRANKEN

91.510
1,791,000 PCE

112980.0300

Dao phay bo góc R FRANKEN

10210
1,661,000 PCE

112980.0400

Dao phay bo góc R FRANKEN

112.510
1,902,000 PCE

112980.0500

Dao phay bo góc R FRANKEN

12312
1,796,000 PCE

112980.0600

Dao phay bo góc R FRANKEN

14412
2,239,000 PCE

112980.0700

Dao phay bo góc R FRANKEN

16512
2,449,000 PCE

112980.0800

Dao phay bo góc R FRANKEN

20616
3,498,000 PCE

112980.0900

Dao phay bo góc R FRANKEN

22716
4,678,000 PCE

112980.1000

Dao phay bo góc R FRANKEN

24816
4,638,000 PCE

112980.1100

Dao phay bo góc R FRANKEN

26925
5,099,000 PCE

112980.1200

Dao phay bo góc R FRANKEN

281025
5,625,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay trụ tinh FRANKEN

              

4010, Type N, bore with keyway and drive slot, DIN 1880., HSS-E, angle of twist 25°, cutting tolerance h10, Scharfe Eckenausführung, number of teeth 8-14, DIN 1880

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

113401.0100

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

403216
4,199,000 PCE

113401.0200

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

503622
5,389,000 PCE

113401.0300

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

634027
6,676,000 PCE

113401.0400

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

804527
9,644,000 PCE

113401.0500

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

1005032
14,869,000 PCE

113401.0600

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

1255640
23,079,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay trụ tinh FRANKEN

              

4010C, Type N, bore with keyway and drive slot, HSS-E, TiCN coating, angle of twist 25°, cutting tolerance k10, Scharfe Eckenausführung, number of teeth 8-14, DIN 1880

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

113402.0100

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

403216
5,642,000 PCE

113402.0200

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

503622
7,333,000 PCE

113402.0300

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

634027
9,330,000 PCE

113402.0400

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

804527
14,127,000 PCE

113402.0500

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

1005032
21,217,000 PCE

113402.0600

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

1255640
28,945,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay trụ phá thô FRANKEN

             

4051, Type NR-Topline, roughing profile, bore with keyway and drive slot, HSS-E CoPM, angle of twist 25°, angle of cut 14°, cutting tolerance js14, number of teeth 7-12, DIN 1880

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

113460.0100

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

403216
7,540,000 PCE

113460.0200

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

503622
9,478,000 PCE

113460.0300

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

634027
12,167,000 PCE

113460.0400

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

804527
18,060,000 PCE

113460.0500

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

1005032
28,686,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay trụ phá thô FRANKEN

             

4051C, Type NR-Topline, roughing profile, bore with keyway and drive slot, HSS-E CoPM, TiCN coating, angle of twist 25°, angle of cut 14°, cutting tolerance js14, number of teeth 7-10, DIN 1880

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

113480.0100

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

403216
9,053,000 PCE

113480.0200

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

503622
11,528,000 PCE

113480.0300

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

634027
14,937,000 PCE

113480.0400

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

804527
22,644,000 PCE

Dao phay trụ phá thô FRANKEN

           

4050, Type NR, roughing profile, bore with keyway and drive slot, HSS-E Co5, angle of twist 25°, angle of cut 14°, cutting tolerance js14, number of teeth 7-12, DIN 1880

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

113500.0100

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

403216
5,416,000 PCE

113500.0200

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

503622
6,585,000 PCE

113500.0300

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

634027
8,214,000 PCE

113500.0400

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

804527
11,477,000 PCE

113500.0500

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

1005032
17,850,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay trụ phá thô FRANKEN

            

4050C, Type NR, roughing profile, bore with keyway and drive slot, HSS-E Co5, TiCN coating, angle of twist 25°, angle of cut 14°, cutting tolerance js14, number of teeth 7-12, DIN 1880

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

113520.0100

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

403216
6,908,000 PCE

113520.0200

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

503622
8,568,000 PCE

113520.0300

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

634027
10,857,000 PCE

113520.0400

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

804527
16,038,000 PCE

113520.0500

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

1005032
24,471,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay ngón HSS NERIOX

                

Type N, 2 teeth to the centre, HSS-E Co8, angle of twist 30°, angle of cut 9°, cutting tolerance 0 / +0.04, weldon flat (HB), shank tolerance h6, short, centre cut, sharp cutting edge, number of teeth 4-6, DIN 844

KOREA

Made in Korea

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

116001.0100

Dao phay ngón HSS NERIOX

27651
369,000 PCE

116001.0200

Dao phay ngón HSS NERIOX

38652
365,000 PCE

116001.0300

Dao phay ngón HSS NERIOX

411655
368,000 PCE

116001.0400

Dao phay ngón HSS NERIOX

513657
368,000 PCE

116001.0500

Dao phay ngón HSS NERIOX

613657
368,000 PCE

116001.0600

Dao phay ngón HSS NERIOX

7161066
504,000 PCE

116001.0700

Dao phay ngón HSS NERIOX

8191069
505,000 PCE

116001.0800

Dao phay ngón HSS NERIOX

9191069
505,000 PCE

116001.0900

Dao phay ngón HSS NERIOX

10221072
508,000 PCE

116001.1000

Dao phay ngón HSS NERIOX

11221279
711,000 PCE

116001.1100

Dao phay ngón HSS NERIOX

12261283
713,000 PCE

116001.1200

Dao phay ngón HSS NERIOX

14261283
789,000 PCE

116001.1300

Dao phay ngón HSS NERIOX

16321692
980,000 PCE

116001.1400

Dao phay ngón HSS NERIOX

18321692
1,200,000 PCE

116001.1500

Dao phay ngón HSS NERIOX

203820104
1,461,000 PCE

116001.1700

Dao phay ngón HSS NERIOX

254525121
2,374,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay ngón HSS NERIOX

            

Type N, 2 teeth to the centre, DIN 844, HSS-E Co8, angle of twist 30°, angle of cut 10°, cutting tolerance 0 / +0.05, weldon flat (HB), shank tolerance h6, long, centre cut, sharp cutting edge, number of teeth 4

KOREA

Made in Korea

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

116061.0100

Dao phay ngón HSS NERIOX

312656
474,000 PCE

116061.0200

Dao phay ngón HSS NERIOX

419663
475,000 PCE

116061.0300

Dao phay ngón HSS NERIOX

524668
475,000 PCE

116061.0400

Dao phay ngón HSS NERIOX

624668
475,000 PCE

116061.0600

Dao phay ngón HSS NERIOX

8381088
678,000 PCE

116061.0700

Dao phay ngón HSS NERIOX

10451095
684,000 PCE

116061.0800

Dao phay ngón HSS NERIOX

125312110
960,000 PCE

116061.1000

Dao phay ngón HSS NERIOX

166316123
1,362,000 PCE

116061.1200

Dao phay ngón HSS NERIOX

207520141
2,035,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay ngón HSS NERIOX

                 

Type N, HSS-E Co8, TiAlN coating, angle of twist 30°, angle of cut 12°, cutting tolerance e8, weldon flat (HB), shank tolerance h6, extra short, centre cut, sharp cutting edge, number of teeth 3, works standard

KOREA

Made in Korea

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

116141.0100

Dao phay ngón HSS NERIOX

12634
432,000 PCE

116141.0200

Dao phay ngón HSS NERIOX

1.53634
432,000 PCE

116141.0400

Dao phay ngón HSS NERIOX

24635
432,000 PCE

116141.0500

Dao phay ngón HSS NERIOX

2.55636
432,000 PCE

116141.0600

Dao phay ngón HSS NERIOX

2.85636
432,000 PCE

116141.0700

Dao phay ngón HSS NERIOX

35636
431,000 PCE

116141.0800

Dao phay ngón HSS NERIOX

3.56637
431,000 PCE

116141.0900

Dao phay ngón HSS NERIOX

3.87638
431,000 PCE

116141.1000

Dao phay ngón HSS NERIOX

47638
431,000 PCE

116141.1100

Dao phay ngón HSS NERIOX

4.57638
431,000 PCE

116141.1200

Dao phay ngón HSS NERIOX

4.88639
431,000 PCE

116141.1300

Dao phay ngón HSS NERIOX

58639
431,000 PCE

116141.1400

Dao phay ngón HSS NERIOX

5.58639
431,000 PCE

116141.1500

Dao phay ngón HSS NERIOX

5.758639
432,000 PCE

116141.1600

Dao phay ngón HSS NERIOX

68639
431,000 PCE

116141.1700

Dao phay ngón HSS NERIOX

6.510842
594,000 PCE

116141.1800

Dao phay ngón HSS NERIOX

710842
594,000 PCE

116141.1900

Dao phay ngón HSS NERIOX

811843
595,000 PCE

116141.2100

Dao phay ngón HSS NERIOX

10131050
711,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay ngón HSS NERIOX

                 

Type N, HSS-E Co8, TiAlN coating, angle of twist 30°, angle of cut 11°, cutting tolerance e8, weldon flat (HB), shank tolerance h6, long, centre cut, sharp cutting edge, number of teeth 3, works standard

KOREA

Made in Korea

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

116181.0100

Dao phay ngón HSS NERIOX

27638
465,000 PCE

116181.0300

Dao phay ngón HSS NERIOX

38639
464,000 PCE

116181.0500

Dao phay ngón HSS NERIOX

411642
464,000 PCE

116181.0700

Dao phay ngón HSS NERIOX

513644
464,000 PCE

116181.0900

Dao phay ngón HSS NERIOX

613644
465,000 PCE

116181.1100

Dao phay ngón HSS NERIOX

819851
635,000 PCE

116181.1300

Dao phay ngón HSS NERIOX

10221059
763,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay ngón HSS NERIOX

                

Type N, DIN 844K, HSS-E Co8, angle of twist 30°, angle of cut 12°, cutting tolerance e8, weldon flat (HB), shank tolerance h6, short, centre cut, sharp cutting edge, number of teeth 3

KOREA

Made in Korea

Mã & tên hàng Size (mm)Đầu phay dài (mm)Chuôi (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

116221.0100

Dao phay ngón HSS NERIOX

1.57651
392,000 PCE