Dao phay kim loại

Dao phay góc chữ T FRANKEN

            

3218, Type H, DIN 1833D, HSS-E Co5, angle of twist 0°, cutting tolerance js16, weldon flat (HB), number of teeth 10


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Góc cắtSize d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mm Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

112830.0100

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°16412
1,877,000
PCE

112830.0200

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°20512
2,348,000
PCE

112830.0300

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°256.312
2,911,000
PCE

112830.0400

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°166.312
1,879,000
PCE

112830.0500

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°20812
2,348,000
PCE

112830.0600

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°251012
2,912,000
PCE

112830.0700

Dao phay góc chữ T FRANKEN

70°16712
1,879,000
PCE

112830.0800

Dao phay góc chữ T FRANKEN

70°20912
2,349,000
PCE

112830.0900

Dao phay góc chữ T FRANKEN

70°251116
2,933,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay góc chữ T FRANKEN

            

3218, Type H, DIN 1833D, HSS-E Co5, angle of twist 0°, cutting tolerance js16, weldon flat (HB), number of teeth 10


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Góc cắtSize d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mm Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

112860.0100

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°16412
1,879,000
PCE

112860.0200

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°20512
2,348,000
PCE

112860.0300

Dao phay góc chữ T FRANKEN

45°256.312
2,912,000
PCE

112860.0400

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°166.312
1,879,000
PCE

112860.0500

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°20812
2,349,000
PCE

112860.0600

Dao phay góc chữ T FRANKEN

60°251012
2,915,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

             

3018, Type N, DIN 850, for slots to DIN 6888, Tolerance: b: e8 , HSS-E Co5, angle of twist 10°, angle of cut 10°, cutting tolerance h11, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 6-12

Designs:
4.5 mm...7.5 mm: straight-toothed
10.5 mm...45.5 mm: staggered-tooth


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mmDài l1 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

112880.0100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

4.51650
1,297,000
PCE

112880.0200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

7.51.5650
1,179,000
PCE

112880.0300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

7.52650
1,417,000
PCE

112880.0400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

10.52650
1,373,000
PCE

112880.0500

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

10.52.5650
1,468,000
PCE

112880.0600

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

10.53650
1,374,000
PCE

112880.0700

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

13.531056
1,838,000
PCE

112880.0800

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

13.541056
1,477,000
PCE

112880.0900

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

16.531056
2,003,000
PCE

112880.1000

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

16.541056
2,167,000
PCE

112880.1100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

16.551056
2,005,000
PCE

112880.1200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

19.531063
2,168,000
PCE

112880.1300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

19.541063
2,313,000
PCE

112880.1400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

19.551063
2,171,000
PCE

112880.1500

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

19.561063
2,314,000
PCE

112880.1600

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

22.541063
2,314,000
PCE

112880.1700

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

22.551063
2,201,000
PCE

112880.1800

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

22.561063
2,315,000
PCE

112880.1900

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

22.581063
2,620,000
PCE

112880.2000

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

25.551063
2,920,000
PCE

112880.2100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

25.561063
2,984,000
PCE

112880.2200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

28.561063
2,985,000
PCE

112880.2300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

28.581063
2,928,000
PCE

112880.2400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

28.5101271
3,357,000
PCE

112880.2500

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32.561271
3,414,000
PCE

112880.2600

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32.581271
3,474,000
PCE

112880.2700

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32.5101271
4,254,000
PCE

112880.2800

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

45.5101271
5,383,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

             

3038, Type N, staggered-tooth, DIN 851A, for slots to DIN 650. Tolerances: b: d11 / d3: h12, HSS-E Co5, angle of twist 10°, angle of cut 11°, cutting tolerance d11, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 6-10


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mmDài l1 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

112910.0100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

1141053.5
1,867,000
PCE

112910.0200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

12.561057
1,819,000
PCE

112910.0300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

1681062
2,006,000
PCE

112910.0400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

1881270
2,101,000
PCE

112910.0500

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

2191274
2,629,000
PCE

112910.0600

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

25111682
3,186,000
PCE

112910.0700

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32141690
4,286,000
PCE

112910.0800

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

401825108
7,284,000
PCE

112910.0900

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

502232124
9,077,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay rãnh chữ T MAKE

             

Type N, slim version, staggered-tooth, works standard. Tolerance: b: k11 , HSS-PM, TiAlN coating, angle of twist 12°, angle of cut 12°, cutting tolerance d11, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 8-14


HUNGARY

Made in Hungary

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mmDài l1 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

112935.0200

Dao phay rãnh chữ T MAKE

122.5854
3,878,000
PCE

112935.0400

Dao phay rãnh chữ T MAKE

163856
4,394,000
PCE

112935.0600

Dao phay rãnh chữ T MAKE

2041062
5,225,000
PCE

112935.0800

Dao phay rãnh chữ T MAKE

2551065
6,466,000
PCE

112935.1000

Dao phay rãnh chữ T MAKE

3261273
8,749,000
PCE

112935.1200

Dao phay rãnh chữ T MAKE

4081277
12,467,000
PCE

112935.1400

Dao phay rãnh chữ T MAKE

50101684
16,840,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

            

3058, Type NF, roughing-finishing profile,DIN 851A, for slots to DIN 650. Tolerances: d3: h12 / b: d11, HSS-E Co5, angle of twist 20°, angle of cut 11°, cutting tolerance d11, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 6-8


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Chuôi lắp d2 mmDài l1 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

112950.0100

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

2191274
2,990,000
PCE

112950.0200

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

28121685
3,973,000
PCE

112950.0300

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

32141690
4,980,000
PCE

112950.0400

Dao phay rãnh chữ T FRANKEN

401825108
8,004,000
PCE

Dao phay bo góc R FRANKEN

            

3288, Type N, concave, HSS-E Co5, angle of twist 0°, angle of cut 0°, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 4-6


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Bán kính r (mm)Chuôi kẹp d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

112970.0100

Dao phay bo góc R FRANKEN

8110
1,096,000
PCE

112970.0200

Dao phay bo góc R FRANKEN

91.510
1,343,000
PCE

112970.0300

Dao phay bo góc R FRANKEN

10210
1,223,000
PCE

112970.0400

Dao phay bo góc R FRANKEN

112.510
1,401,000
PCE

112970.0500

Dao phay bo góc R FRANKEN

12312
1,296,000
PCE

112970.0600

Dao phay bo góc R FRANKEN

14412
1,652,000
PCE

112970.0700

Dao phay bo góc R FRANKEN

16512
1,741,000
PCE

112970.0800

Dao phay bo góc R FRANKEN

20616
2,231,000
PCE

112970.0900

Dao phay bo góc R FRANKEN

22716
3,127,000
PCE

112970.1000

Dao phay bo góc R FRANKEN

24816
3,043,000
PCE

112970.1100

Dao phay bo góc R FRANKEN

26925
3,268,000
PCE

112970.1200

Dao phay bo góc R FRANKEN

281025
3,770,000
PCE

112970.1300

Dao phay bo góc R FRANKEN

341225
5,561,000
PCE

112970.1400

Dao phay bo góc R FRANKEN

4112.525
7,124,000
PCE

112970.1500

Dao phay bo góc R FRANKEN

441425
8,108,000
PCE

112970.1600

Dao phay bo góc R FRANKEN

461525
7,758,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay bo góc R FRANKEN

            

3288A, Type N, concave, HSS-E Co5, TiAlN coating, angle of twist 0°, angle of cut 0°, weldon flat (HB), shank tolerance h6, number of teeth 4


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Bán kính r (mm)Chuôi kẹp d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

112980.0100

Dao phay bo góc R FRANKEN

8110
1,414,000
PCE

112980.0200

Dao phay bo góc R FRANKEN

91.510
1,689,000
PCE

112980.0300

Dao phay bo góc R FRANKEN

10210
1,567,000
PCE

112980.0400

Dao phay bo góc R FRANKEN

112.510
1,793,000
PCE

112980.0500

Dao phay bo góc R FRANKEN

12312
1,693,000
PCE

112980.0600

Dao phay bo góc R FRANKEN

14412
2,111,000
PCE

112980.0700

Dao phay bo góc R FRANKEN

16512
2,310,000
PCE

112980.0800

Dao phay bo góc R FRANKEN

20616
3,299,000
PCE

112980.0900

Dao phay bo góc R FRANKEN

22716
4,412,000
PCE

112980.1000

Dao phay bo góc R FRANKEN

24816
4,376,000
PCE

112980.1100

Dao phay bo góc R FRANKEN

26925
4,810,000
PCE

112980.1200

Dao phay bo góc R FRANKEN

281025
5,308,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay trụ tinh FRANKEN

              

4010, Type N, bore with keyway and drive slot, DIN 1880., HSS-E, angle of twist 25°, cutting tolerance h10, Scharfe Eckenausführung, number of teeth 8-14, DIN 1880


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

113401.0100

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

403216
3,961,000
PCE

113401.0200

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

503622
5,084,000
PCE

113401.0300

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

634027
6,299,000
PCE

113401.0400

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

804527
9,100,000
PCE

113401.0500

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

1005032
14,928,000
PCE

113401.0600

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

1255640
21,767,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay trụ tinh FRANKEN

              

4010C, Type N, bore with keyway and drive slot, HSS-E, TiCN coating, angle of twist 25°, cutting tolerance k10, Scharfe Eckenausführung, number of teeth 8-14, DIN 1880


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

113402.0100

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

403216
5,322,000
PCE

113402.0200

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

503622
6,917,000
PCE

113402.0300

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

634027
8,802,000
PCE

113402.0400

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

804527
13,328,000
PCE

113402.0500

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

1005032
20,012,000
PCE

113402.0600

Dao phay trụ tinh FRANKEN 

1255640
27,300,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay trụ phá thô FRANKEN

             

4051, Type NR-Topline, roughing profile, bore with keyway and drive slot, HSS-E CoPM, angle of twist 25°, angle of cut 14°, cutting tolerance js14, number of teeth 7-12, DIN 1880


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

113460.0100

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

403216
7,112,000
PCE

113460.0200

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

503622
8,941,000
PCE

113460.0300

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

634027
11,478,000
PCE

113460.0400

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

804527
17,038,000
PCE

113460.0500

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

1005032
27,062,000
PCE

Xem thêm >>


Dao phay trụ phá thô FRANKEN

             

4051C, Type NR-Topline, roughing profile, bore with keyway and drive slot, HSS-E CoPM, TiCN coating, angle of twist 25°, angle of cut 14°, cutting tolerance js14, number of teeth 7-10, DIN 1880


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

113480.0100

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

403216
8,540,000
PCE

113480.0200

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

503622
10,873,000
PCE

113480.0300

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

634027
14,091,000
PCE

113480.0400

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

804527
21,362,000
PCE

Dao phay trụ phá thô FRANKEN

           

4050, Type NR, roughing profile, bore with keyway and drive slot, HSS-E Co5, angle of twist 25°, angle of cut 14°, cutting tolerance js14, number of teeth 7-12, DIN 1880


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d1 (mm)Dày h1 (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

113500.0100

Dao phay trụ phá thô FRANKEN 

40