Vít nở đặc biệt

Thương hiệu

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-Sscrew pre-assembled-762950

Steel / zinc d1 M8: with hexagon screws

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762950.0100

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M4x23 , d2 = 12

-100
Liên hệ PCE

762950.0200

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M4x35 , d2 = 16

-100
Liên hệ PCE

762950.0300

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M4x46 , d2 = 21

-100
Liên hệ PCE

762950.0400

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M4x46 , d2 = 16

-100
Liên hệ PCE

762950.0500

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M4x60 , d2 = 16

-100
Liên hệ PCE

762950.0600

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M5x37 , d2 = 20

-100
Liên hệ PCE

762950.0700

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M5x50 , d2 = 26

-100
Liên hệ PCE

762950.0800

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M5x63 , d2 = 26

-100
Liên hệ PCE

762950.0900

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M5x80 , d2 = 22

-100
Liên hệ PCE

762950.1000

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M6x37 , d2 = 19

-100
Liên hệ PCE

762950.1100

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M6x50 , d2 = 27

-100
Liên hệ PCE

762950.1200

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M6x63 , d2 = 28

-100
Liên hệ PCE

762950.1300

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M6x80 , d2 = 24

-100
Liên hệ PCE

762950.1400

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M8x37 , d2 = 19

-100
Liên hệ PCE

762950.1500

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M8x53 , d2 = 23

-100
Liên hệ PCE

762950.1600

Cavity wall anchors Mungo®, type MHD-S screw pre-assembled, M8x66 , d2 = 24

-100
Liên hệ PCE

Xem thêm >>

Setting tool Mungo®, type MHD-WZfor cavity wall anchors MHD-S-762952

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762952.0100

Setting tool Mungo®, type MHD-WZ for cavity wall anchors MHD-S, M4-M6

-1
Liên hệ PCE

762952.0200

Setting tool Mungo®, type MHD-WZ for cavity wall anchors MHD-S, M4-M8

-1
Liên hệ PCE

Jet Plug metal Mungo®, type MJP-762954

Zinc die cast / plain

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762954.0100

Jet Plug metal Mungo®, type MJP, 13

25100
Liên hệ PCE

762954.0200

Jet Plug metal Mungo®, type MJP, 14

32100
Liên hệ PCE

762954.0300

Jet Plug metal Mungo®, type MJP, 14

39100
Liên hệ PCE

Fiber Jet Mungo®, type MFJ-762956

Polyamide / natural Glass-fiber reinforced

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762956.0100

Fiber Jet Mungo®, type MFJ, 13

25100
Liên hệ PCE

762956.0200

Fiber Jet Mungo®, type MFJ, 14

32100
Liên hệ PCE

Plugs fischer®, type FID 50-762960

Nylon

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762960.0100

Plugs fischer®, type FID 50, Type FID 50

-50
Liên hệ PCE

Plugs Mungo®, type MEF Easy-Fix-762962

Steel / zinc

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762962.0100

Plugs Mungo®, type MEF Easy-Fix, 6

32100
Liên hệ PCE

762962.0200

Plugs Mungo®, type MEF Easy-Fix, 8

38100
Liên hệ PCE

762962.0300

Plugs Mungo®, type MEF Easy-Fix, 8

60100
Liên hệ PCE

762962.0400

Plugs Mungo®, type MEF Easy-Fix, 10

60100
Liên hệ PCE

Spring toggle anchors Tilca®, without screw-762964

Steel / zinc plated blue

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762964.0100

Spring toggle anchors Tilca®, without screw, M5

26100
Liên hệ PCE

762964.0200

Spring toggle anchors Tilca®, without screw, M6

3250
Liên hệ PCE

Blind nuts Jack-Nut-762966

Steel / zinc plated blue

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762966.0100

Blind nuts Jack-Nut, M4

16.3100
Liên hệ PCE

762966.0200

Blind nuts Jack-Nut, M5

17.5100
Liên hệ PCE

762966.0300

Blind nuts Jack-Nut, M5

22100
Liên hệ PCE

762966.0400

Blind nuts Jack-Nut, M6

18.3100
Liên hệ PCE

762966.0500

Blind nuts Jack-Nut, M6

23100
Liên hệ PCE

Xem thêm >>

Steel nail Mungo®, type MSN-762967

Steel / zinc plated

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762967.0100

Steel nail Mungo®, type MSN, Collar Ø 12

30400
Liên hệ PCE

Cavity toggle Mungo®, type MF-Mwith threaded rod-762968

Steel / zinc plated With nut and washer

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762968.0100

Cavity toggle Mungo®, type MF-M with threaded rod, M3

85100
Liên hệ PCE

762968.0200

Cavity toggle Mungo®, type MF-M with threaded rod, M4

9050
Liên hệ PCE

762968.0300

Cavity toggle Mungo®, type MF-M with threaded rod, M5

10025
Liên hệ PCE

762968.0400

Cavity toggle Mungo®, type MF-M with threaded rod, M6

10025
Liên hệ PCE

762968.0500

Cavity toggle Mungo®, type MF-M with threaded rod, M10

18010
Liên hệ PCE

Xem thêm >>

Cavity toggle Mungo®, type MF-Hwith hook-762969

Steel / zinc plated With nut and washer

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Dài L (mm)Đóng gói (pcs/ pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

762969.0100

Cavity toggle Mungo®, type MF-H with hook, M3

7050
Liên hệ PCE

762969.0200

Cavity toggle Mungo®, type MF-H with hook, M4

7050
Liên hệ PCE

762969.0300

Cavity toggle Mungo®, type MF-H with hook, M5

7025
Liên hệ PCE

762969.0400

Cavity toggle Mungo®, type MF-H with hook, M6

9025
Liên hệ PCE