Tô vít & tô vít đóng

Tô vít đóng VESSEL-1246992

Wooden handle penetration type, with thick nut
Features
The shaft is chrome vanadium steel.
Since it is a penetration type, it can withstand heavy work.

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng KiểuModelSize (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

1246992.001

Tô vít đóng VESSEL 5.5 x 75 x 182 mm

Dẹt, Tang-through100-5.5-755.5 x 75 x 182
192,000 PCE

1246992.002

Tô vít đóng VESSEL 6 x 100 x 223 mm

Dẹt, Tang-through100-6-1006 x 100 x 223
237,000 PCE

1246992.003

Tô vít đóng VESSEL 6 x 300 x 423 mm

Dẹt, Tang-through100-6-3006 x 300 x 423
345,000 PCE

1246992.004

Tô vít đóng VESSEL 8 x 150 x 294 mm

Dẹt, Tang-through100-8-1508 x 150 x 294
344,000 PCE

1246992.005

Tô vít đóng VESSEL PH1 x 75 x 182 mm

4 cạnh, Tang-through100-1-75PH1 x 75 x 182
192,000 PCE

1246992.006

Tô vít đóng VESSEL PH2 x 100 x 223 mm

4 cạnh, Tang-through100-2-100PH2 x 100 x 223
237,000 PCE

1246992.007

Tô vít đóng VESSEL PH2 x 300 x 423 mm

4 cạnh, Tang-through200-2-300PH2 x 300 x 423
345,000 PCE

1246992.008

Tô vít đóng VESSEL PH3 x 150 x 294 mm

4 cạnh, Tang-through100-3-150PH3 x 150 x 294
344,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đóng cán gỗ VESSEL-1247336

Features
Comes with a strong penetration type nut.

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng KiểuModelSize (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

1247336.001

Tô vít đóng VESSEL 5.5 x 75 x 178 mm

Dẹt, Tang-through350-5.5-755.5 x 75 x 178
176,000 PCE

1247336.002

Tô vít đóng VESSEL 6 x 100 x 218 mm

Dẹt, Tang-through350-6-1006 x 100 x 218
218,000 PCE

1247336.003

Tô vít đóng VESSEL 8 x 150 x 283 mm

Dẹt, Tang-through350-8-1508 x 150 x 283
310,000 PCE

1247336.004

Tô vít đóng VESSEL 9 x 200 x 355 mm

Dẹt, Tang-through350-9-2009 x 200 x 355
434,000 PCE

1247336.005

Tô vít đóng VESSEL 10 x 300 x 455 mm

Dẹt, Tang-through350-10-30010 x 300 x 455
516,000 PCE

1247336.006

Tô vít đóng VESSEL PH1 x 75 x 178 mm

4 cạnh, Tang-through350-1-75PH1 x 75 x 178
176,000 PCE

1247336.007

Tô vít đóng VESSEL PH2 x 100 x 218 mm

4 cạnh, Tang-through350-2-100PH2 x 100 x 218
218,000 PCE

1247336.008

Tô vít đóng VESSEL PH3 x 150 x 283 mm

4 cạnh, Tang-through350-3-150PH3 x 150 x 283
310,000 PCE

1247336.009

Tô vít đóng VESSEL PH4 x 200 x 355 mm

4 cạnh, Tang-through350-4-200PH4 x 200 x 355
434,000 PCE

Xem thêm >>

Bộ tô vít đóng cán gỗ VESSEL-1437338

Features
A penetration type woody driver and 6 types with different sizes are set.
Since the shaft penetrates the handle, you can use it by hitting it with a hammer to loosen the screw.
The rough bark has an outstanding non-slip effect.
Even with oily hands, the tightening force is almost the same.
Using a mixed material of wood powder and resin for the grip, you can feel the texture and feel that fits in your hand like natural wood.
Use
Ideal for oily tightening work such as automobiles, motorcycles, and machine maintenance.
Product specifications
Specifications / standards    
Chrome vanadium steel, hardened whole body.
Black chrome plated finish
With magnet
With star nut
Set contents: (+) 1 x 75 mm, (+) 2 x 100, (+) 3 x 150, (-) 5.5 x 75, (-) 6 x 100, (-) 8 x 150
Set contents (book): 6
Set box dimensions (mm): L290 x W115 x H38
Material    
Shaft: Chrome vanadium steel ● Grip: Wood resin * Wood-Plastic Composite We use our unique technology to inject and mold "wood resin," which is a mixture of 70% wood and about 30% plastic.

 

tag: 336pcs, 3310ps

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng KiểuModelSize (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

1437338.001

Bộ tô vít đóng VESSEL 336PS

Set, 6 pcs336PS-
1,538,000 SET

1437338.002

Bộ tô vít đóng VESSEL 3310PS

Set, 10 pcs3310PS-
2,750,000 SET

Tô vít đầu khẩu lục giác PB Swiss Tools

PB 8200 / 8200S, chrome-vanadium steel, chrome-plated, with ergonomic 2-component PB SwissGrip handle with non-slip elastomer surface for good grip.

From wrench size 8 mm with hex base section!

tag: pb200, pb200s

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

323201.0100

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 4 x 70

4150
351,000 PCE

323201.0200

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 4.5 x 80

4.5170
365,000 PCE

323201.0300

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 5 x 85

5180
380,000 PCE

323201.0400

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 5.5 x 90

5.5190
399,000 PCE

323201.0500

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 6 x 90

6195
416,000 PCE

323201.0600

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 7 x 100

7205
420,000 PCE

323201.0700

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 8 x 120

8230
567,000 PCE

323201.0800

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 9 x 140

9250
627,000 PCE

323201.0900

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 10 x 160

10270
723,000 PCE

323201.1000

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 11 x 180

11300
833,000 PCE

323201.1100

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 12 x 190

12310
1,000,000 PCE

323201.1200

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 13 x 200

13320
1,135,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu khẩu chống tĩnh điện PB Swiss Tools

PB 8200 ESD + PB 8200 S ESD, ESD (Electrostatic Discharge) socket wrench with SwissGrip handle, for hexagon screws, electrostatically discharging, surface resistance 1 megaohm to 1 gigaohm.

From wrench size 8 mm with hex base section!

 

tag: pb820esd

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

323205.0100

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 5 x 85

5180
413,000 PCE

323205.0200

Tô vít đầu khẩu ESD PB Swiss Tools 5.5 x 90

5.5190
441,000 PCE

323205.0300

Tô vít đầu khẩu ESD PB Swiss Tools 6 x 90

6195
464,000 PCE

323205.0400

Tô vít đầu khẩu ESD PB Swiss Tools 8 x 120

8230
632,000 PCE

323205.0500

Tô vít đầu khẩu ESD PB Swiss Tools 10 x 160

10270
789,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu khẩu FUTURO

Chrome-vanadium steel, chrome-plated, with ergonomic 2-component power handle with non-slip elastomer surface for good grip.

From wrench size 8 mm with hex base section!

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

323230.0100

Tô vít đầu khẩu FUTURO 4 x 70

4150
342,000 PCE

323230.0200

Tô vít đầu khẩu FUTURO 4.5 x 80

4.5170
358,000 PCE

323230.0300

Tô vít đầu khẩu FUTURO 5 x 85

5180
373,000 PCE

323230.0400

Tô vít đầu khẩu FUTURO 5.5 x 90

5.5190
393,000 PCE

323230.0500

Tô vít đầu khẩu FUTURO 6 x 90

6195
408,000 PCE

323230.0600

Tô vít đầu khẩu FUTURO 7 x 100

7205
415,000 PCE

323230.0700

Tô vít đầu khẩu FUTURO 8 x 120

8230
557,000 PCE

323230.0800

Tô vít đầu khẩu FUTURO 9 x 140

9250
614,000 PCE

323230.0900

Tô vít đầu khẩu FUTURO 10 x 160

10270
709,000 PCE

323230.1000

Tô vít đầu khẩu FUTURO 11 x 180

11300
819,000 PCE

323230.1100

Tô vít đầu khẩu FUTURO 12 x 190

12310
984,000 PCE

323230.1200

Tô vít đầu khẩu FUTURO 13 x 200

13320
1,118,000 PCE

Xem thêm >>

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA

Wiha 336, chrome-vanadium steel, through-hardened, high-gloss nickel plated, plastic T handle with hole for hanging.

Other lengths available upon request.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

323280.0100

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 5.5 x 125

5.5157
423,000 PCE

323280.0200

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 6 x 125

6157
433,000 PCE

323280.0300

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 7 x 125

7157
473,000 PCE

323280.0400

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 8 x 125

8157
479,000 PCE

323280.0500

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 9 x 125

9157
527,000 PCE

323280.0600

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 10 x 125

10157
522,000 PCE

323280.0700

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 11 x 125

11157
590,000 PCE

323280.0800

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 12 x 125

12157
715,000 PCE

323280.0900

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 13 x 125

13157
690,000 PCE

323280.1000

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 14 x 125

14157
740,000 PCE

323280.1100

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 17 x 125

17157
936,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu khẩu thân mềm WIHA

Wiha 372, galvanized head and shaft, ergonomic multi-component SoftFinish® handle with anti-roll design. Flexible shaft allows screwdriving at an angle.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

323320.0100

Tô vít đầu khẩu WIHA 5 x 150

5261
845,000 PCE

323320.0200

Tô vít đầu khẩu WIHA 5.5 x 150

5.5261
846,000 PCE

323320.0300

Tô vít đầu khẩu WIHA 6 x 150

6261
846,000 PCE

323320.0400

Tô vít đầu khẩu WIHA 7 x 150

7268
906,000 PCE

323320.0500

Tô vít đầu khẩu WIHA 8 x 150

8268
905,000 PCE

323320.0600

Tô vít đầu khẩu WIHA 10 x 175

10293
1,010,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools

PB 205, chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with transparent-red, impact-resistant plastic PB Classic handle.

tag: pb205

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

324720.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27125
121,000 PCE

324720.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5145
122,000 PCE

324720.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 80

2165
138,000 PCE

324720.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5180
151,000 PCE

324720.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 100

3195
178,000 PCE

324720.0600

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3.5 x 110

3.5205
203,000 PCE

324720.0700

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 120

4220
212,000 PCE

324720.0900

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 140

5245
247,000 PCE

324720.1100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 6 x 160

6270
326,000 PCE

324720.1200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 7 x 170

7280
424,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools

PB 205 L, long version, chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with transparent-red, impact-resistant plastic PB Classic handle.

 

tag: pb205l

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

324740.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 100

1.5175
172,000 PCE

324740.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 120

2205
176,000 PCE

324740.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 140

2.5230
202,000 PCE

324740.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 160

3255
228,000 PCE

324740.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 200

4300
302,000 PCE

324740.0600

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 240

5345
386,000 PCE

324740.0650

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5.5 x 260

5.5365
497,000 PCE

324740.0700

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 6 x 280

6390
516,000 PCE

324740.1000

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 10 x 340

10470
1,037,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools

PB 8205, chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with ergonomic 2-component PB SwissGrip handle with non-slip elastomer surface for good grip.

 

tag: pb8205

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

324800.0010

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 0.71 x 40

0.71117
172,000 PCE

324800.0030

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 0.89 x 40

0.89117
174,000 PCE

324800.0050

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27127
129,000 PCE

324800.0070

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5147
134,000 PCE

324800.0090

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 80

2157
144,000 PCE

324800.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5170
161,000 PCE

324800.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 100

3190
190,000 PCE

324800.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 120

4220
226,000 PCE

324800.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 140

5245
263,000 PCE

324800.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 6 x 160

6270
359,000 PCE

324800.0600

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 8 x 180

8300
495,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu lục giác chống tĩnh điện PB Swiss Tools

PB 8205 ESD, ESD (Electrostatic Discharge) hex bit screwdriver with SwissGrip handle, for hexagon socket screws, electrostatically discharging, surface resistance of 1 megaohm to 1 gigaohm.

 

 

tag: pb8205esd

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

324802.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27127
143,000 PCE

324802.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5147
148,000 PCE

324802.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 80

2157
159,000 PCE

324802.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5170
177,000 PCE

324802.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 100

3190
215,000 PCE

324802.0600

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 120

4220
264,000 PCE

324802.0700

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 140

5245
309,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu lục giác FUTURO

Chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with ergonomic 2-component power handle with non-slip elastomer surface for good grip.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

324805.0100

Tô vít đầu lục giác FUTURO 1.5 x 70

1.5153
149,000 PCE

324805.0200

Tô vít đầu lục giác FUTURO 2 x 80

2163
150,000 PCE

324805.0300

Tô vít đầu lục giác FUTURO 2.5 x 90

2.5173
154,000 PCE

324805.0400

Tô vít đầu lục giác FUTURO 3 x 100

3190
183,000 PCE

324805.0500

Tô vít đầu lục giác FUTURO 4 x 120

4220
219,000 PCE

324805.0600

Tô vít đầu lục giác FUTURO 5 x 140

5245
258,000 PCE

324805.0700

Tô vít đầu lục giác FUTURO 6 x 160

6270
349,000 PCE

324805.0800

Tô vít đầu lục giác FUTURO 8 x 180

8300
474,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools

PB 206 S, chrome-vanadium steel, for hex socket cap screws, with transparent-red, impact-resistant plastic PB Classic handle.

tag: pb206s

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325050.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27125
226,000 PCE

325050.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5145
221,000 PCE

325050.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 80

2155
213,000 PCE

325050.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5165
202,000 PCE

325050.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 100

3185
222,000 PCE

325050.0600

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 120

4210
251,000 PCE

325050.0700

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 140

5235
291,000 PCE

325050.0800

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 6 x 160

6265
355,000 PCE

325050.0900

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 8 x 180

8290
491,000 PCE

325050.1000

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 10 x 200

10320
676,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu lục giác chống tĩnh điện PB Swiss Tools

PB 8206 S ESD, ESD (Electrostatic Discharge) hex screwdriver with ball head for hexagon socket screws, SwissGrip handle, electrostatically discharging, surface resistance of 1 megaohm to 1 gigaohm.

 

 

tag: pb8206sesd

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325055.0100

Tô vít đầu lục giác ESD PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27127
4 PCE

325055.0200

Tô vít đầu lục giác ESD PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5147
4 PCE

325055.0300

Tô vít đầu lục giác ESD PB Swiss Tools 2 x 80

2157
4 PCE

325055.0400

Tô vít đầu lục giác ESD PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5167
4 PCE

325055.0500

Tô vít đầu lục giác ESD PB Swiss Tools 3 x 100

3180
4 PCE

325055.0600

Tô vít đầu lục giác ESD PB Swiss Tools 4 x 120

4210
4 PCE

325055.0700

Tô vít đầu lục giác ESD PB Swiss Tools 5 x 140

5235
367,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools

PB 8206 S, chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with ergonomic 2-component PB SwissGrip handle with non-slip elastomer surface for good grip.

 

tag: pb8206s

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325060.0020

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27127
231,000 PCE

325060.0040

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5147
233,000 PCE

325060.0060

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 80

2157
234,000 PCE

325060.0080

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5167
234,000 PCE

325060.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 100

3180
239,000 PCE

325060.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 120

4210
282,000 PCE

325060.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 140

5235
332,000 PCE

325060.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 6 x 160

6260
389,000 PCE

325060.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 8 x 180

8290
537,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít lục giác đầu bi FUTURO

Chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with ergonomic 2-component power handle with non-slip elastomer surface for good grip.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325065.0200

Tô vít đầu lục giác FUTURO 1.5 x 70

1.5153
231,000 PCE

325065.0400

Tô vít đầu lục giác FUTURO 2.5 x 90

2.5173
231,000 PCE

325065.0500

Tô vít đầu lục giác FUTURO 3 x 100

3183
233,000 PCE

325065.0600

Tô vít đầu lục giác FUTURO 4 x 120

4210
277,000 PCE

325065.0700

Tô vít đầu lục giác FUTURO 5 x 140

5235
324,000 PCE

325065.0800

Tô vít đầu lục giác FUTURO 6 x 160

6270
381,000 PCE

325065.0900

Tô vít đầu lục giác FUTURO 8 x 180

8290
524,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools

PB 400, chrome-vanadium steel, chrome-plated, black-oxide finish on tip, for Torx® screws, with transparent-red, impact-resistant plastic PB Classic handle; sizes up to T27 with hex neck.

 

tag: pb400

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325230.0100

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T3 x 40

T3113
179,000 PCE

325230.0200

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T4 x 40

T4113
178,000 PCE

325230.0300

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T5 x 50

T5123
181,000 PCE

325230.0400

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T6 x 50

T6125
179,000 PCE

325230.0500

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T7 x 50

T7130
191,000 PCE

325230.0600

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T8 x 60

T8150
200,000 PCE

325230.0700

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T9 x 60

T9155
212,000 PCE

325230.0800

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T10 x 70

T10165
216,000 PCE

325230.0900

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T15 x 80

T15180
244,000 PCE

325230.1000

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T20 x 100

T20205
274,000 PCE

325230.1100

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T25 x 120

T25225
303,000 PCE

325230.1200

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T27 x 125

T27230
426,000 PCE

325230.1300

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T30 x 130

T30240
495,000 PCE

325230.1400

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T40 x 140

T40260
618,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools

PB 6400, chrome-vanadium steel, chrome-plated, black-oxide finish on tip, for Torx® screws, with transparent-red, impact-resistant plastic PB Multicraft handle. sizes up to T27 with hex neck.

Suitable for:
325400 TORX® screwdriver set PB Swiss Tools

tag: pb6400

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325240.0400

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T6 x 50

T6100
187,000 PCE

325240.0500

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T7 x 50

T7110
194,000 PCE

325240.0600

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T8 x 60

T8130
211,000 PCE

325240.0700

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T9 x 60

T9140
225,000 PCE

325240.0800

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T10 x 70

T10160
231,000 PCE

325240.0900

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T15 x 80

T15175
261,000 PCE

325240.1000

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T20 x 100

T20200
294,000 PCE

325240.1100

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T25 x 120

T25225
333,000 PCE

325240.1200

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T27 x 125

T27230
447,000 PCE

325240.1300

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T30 x 130

T30240
532,000 PCE

325240.1400

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T40 x 140

T40260
699,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools

8400, chrome-vanadium steel, chrome-plated, black finished on tip, for TORX® screws, with ergonomic 2-component handle SwissGrip with non-slip Santoprene® surface for good grip; sizes up to T27 with hex neck.

Suitable for:
325420 TORX® screwdriver set PB Swiss Tools
334275 Screwdriver set PB Swiss Tools

 

tag: pb8400

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài mm Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325250.0050

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T3 x 40

T3117
190,000 PCE

325250.0060

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T4 x 40

T4117
191,000 PCE

325250.0070

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T5 x 50

T5127
190,000 PCE

325250.0080

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T6 x 50

T6127
189,000 PCE

325250.0090

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T7 x 50

T7127
196,000 PCE

325250.0100

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T8 x 60

T8140
213,000 PCE

325250.0200

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T9 x 60

T9140
221,000 PCE

325250.0300

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T10 x 70

T10160
229,000 PCE

325250.0400

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T15 x 80

T15175
255,000 PCE

325250.0500

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T20 x 100

T20200
286,000 PCE

325250.0600

Tô vít đầu sao PB Swiss Tools T25 x 120

T25225
325,000 PCE