Tô vít & tô vít đóng

Tô vít đóng VESSEL-1246992

Wooden handle penetration type, with thick nut
Features
The shaft is chrome vanadium steel.
Since it is a penetration type, it can withstand heavy work.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng KiểuModelSize (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

1246992.001

Tô vít đóng VESSEL 5.5 x 75 x 182 mm

Dẹt, Tang-through100-5.5-755.5 x 75 x 182
192,000
PCE

1246992.002

Tô vít đóng VESSEL 6 x 100 x 223 mm

Dẹt, Tang-through100-6-1006 x 100 x 223
237,000
PCE

1246992.003

Tô vít đóng VESSEL 6 x 300 x 423 mm - 1246992.003

Dẹt, Tang-through100-6-3006 x 300 x 423
345,000
PCE

1246992.004

Tô vít đóng VESSEL 8 x 150 x 294 mm

Dẹt, Tang-through100-8-1508 x 150 x 294
344,000
PCE

1246992.005

Tô vít đóng VESSEL PH1 x 75 x 182 mm

4 cạnh, Tang-through100-1-75PH1 x 75 x 182
192,000
PCE

1246992.006

Tô vít đóng VESSEL PH2 x 100 x 223 mm

4 cạnh, Tang-through100-2-100PH2 x 100 x 223
237,000
PCE

1246992.007

Tô vít đóng VESSEL PH2 x 300 x 423 mm

4 cạnh, Tang-through200-2-300PH2 x 300 x 423
345,000
PCE

1246992.008

Tô vít đóng VESSEL PH3 x 150 x 294 mm

4 cạnh, Tang-through100-3-150PH3 x 150 x 294
344,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đóng cán gỗ VESSEL-1247336

Features
Comes with a strong penetration type nut.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng KiểuModelSize (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

1247336.001

Tô vít đóng VESSEL 5.5 x 75 x 178 mm

Dẹt, Tang-through350-5.5-755.5 x 75 x 178
176,000
PCE

1247336.002

Tô vít đóng VESSEL 6 x 100 x 218 mm

Dẹt, Tang-through350-6-1006 x 100 x 218
218,000
PCE

1247336.003

Tô vít đóng VESSEL 8 x 150 x 283 mm

Dẹt, Tang-through350-8-1508 x 150 x 283
310,000
PCE

1247336.004

Tô vít đóng VESSEL 9 x 200 x 355 mm

Dẹt, Tang-through350-9-2009 x 200 x 355
434,000
PCE

1247336.005

Tô vít đóng VESSEL 10 x 300 x 455 mm

Dẹt, Tang-through350-10-30010 x 300 x 455
516,000
PCE

1247336.006

Tô vít đóng VESSEL PH1 x 75 x 178 mm

4 cạnh, Tang-through350-1-75PH1 x 75 x 178
176,000
PCE

1247336.007

Tô vít đóng VESSEL PH2 x 100 x 218 mm

4 cạnh, Tang-through350-2-100PH2 x 100 x 218
218,000
PCE

1247336.008

Tô vít đóng VESSEL PH3 x 150 x 283 mm

4 cạnh, Tang-through350-3-150PH3 x 150 x 283
310,000
PCE

1247336.009

Tô vít đóng VESSEL PH4 x 200 x 355 mm

4 cạnh, Tang-through350-4-200PH4 x 200 x 355
434,000
PCE

Xem thêm >>


Bộ tô vít đóng cán gỗ VESSEL-1437338

Features
A penetration type woody driver and 6 types with different sizes are set.
Since the shaft penetrates the handle, you can use it by hitting it with a hammer to loosen the screw.
The rough bark has an outstanding non-slip effect.
Even with oily hands, the tightening force is almost the same.
Using a mixed material of wood powder and resin for the grip, you can feel the texture and feel that fits in your hand like natural wood.
Use
Ideal for oily tightening work such as automobiles, motorcycles, and machine maintenance.
Product specifications
Specifications / standards    
Chrome vanadium steel, hardened whole body.
Black chrome plated finish
With magnet
With star nut
Set contents: (+) 1 x 75 mm, (+) 2 x 100, (+) 3 x 150, (-) 5.5 x 75, (-) 6 x 100, (-) 8 x 150
Set contents (book): 6
Set box dimensions (mm): L290 x W115 x H38
Material    
Shaft: Chrome vanadium steel ● Grip: Wood resin * Wood-Plastic Composite We use our unique technology to inject and mold "wood resin," which is a mixture of 70% wood and about 30% plastic.

 

tag: 336pcs, 3310ps


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng KiểuModelSize (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

1437338.001

Bộ tô vít đóng VESSEL 336PS

Set, 6 pcs336PS-
1,538,000
SET

1437338.002

Bộ tô vít đóng VESSEL 3310PS

Set, 10 pcs3310PS-
2,750,000
SET

Tô vít đầu khẩu lục giác PB Swiss Tools

PB 8200 / 8200S, chrome-vanadium steel, chrome-plated, with ergonomic 2-component PB SwissGrip handle with non-slip elastomer surface for good grip.

From wrench size 8 mm with hex base section!

tag: pb200, pb200s


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323201.0100

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 4 x 70

4150
324,000
PCE

323201.0200

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 4.5 x 80

4.5170
337,000
PCE

323201.0300

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 5 x 85

5180
350,000
PCE

323201.0400

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 5.5 x 90

5.5190
368,000
PCE

323201.0500

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 6 x 90

6195
384,000
PCE

323201.0600

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 7 x 100

7205
388,000
PCE

323201.0700

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 8 x 120

8230
523,000
PCE

323201.0800

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 9 x 140

9250
578,000
PCE

323201.0900

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 10 x 160

10270
667,000
PCE

323201.1000

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 11 x 180

11300
769,000
PCE

323201.1100

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 12 x 190

12310
923,000
PCE

323201.1200

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 13 x 200

13320
1,048,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đầu khẩu chống tĩnh điện PB Swiss Tools

PB 8200 ESD + PB 8200 S ESD, ESD (Electrostatic Discharge) socket wrench with SwissGrip handle, for hexagon screws, electrostatically discharging, surface resistance 1 megaohm to 1 gigaohm.

From wrench size 8 mm with hex base section!

 

tag: pb820esd


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323205.0100

Tô vít đầu khẩu PB Swiss Tools 5 x 85

5180
382,000
PCE

323205.0200

Tô vít đầu khẩu ESD PB Swiss Tools 5.5 x 90

5.5190
407,000
PCE

323205.0300

Tô vít đầu khẩu ESD PB Swiss Tools 6 x 90

6195
428,000
PCE

323205.0400

Tô vít đầu khẩu ESD PB Swiss Tools 8 x 120

8230
583,000
PCE

323205.0500

Tô vít đầu khẩu ESD PB Swiss Tools 10 x 160

10270
728,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đầu khẩu FUTURO

Chrome-vanadium steel, chrome-plated, with ergonomic 2-component power handle with non-slip elastomer surface for good grip.

From wrench size 8 mm with hex base section!


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323230.0100

Tô vít đầu khẩu FUTURO 4 x 70

4150
312,000
PCE

323230.0200

Tô vít đầu khẩu FUTURO 4.5 x 80

4.5170
326,000
PCE

323230.0300

Tô vít đầu khẩu FUTURO 5 x 85

5180
341,000
PCE

323230.0400

Tô vít đầu khẩu FUTURO 5.5 x 90

5.5190
359,000
PCE

323230.0500

Tô vít đầu khẩu FUTURO 6 x 90

6195
373,000
PCE

323230.0600

Tô vít đầu khẩu FUTURO 7 x 100

7205
380,000
PCE

323230.0700

Tô vít đầu khẩu FUTURO 8 x 120

8230
511,000
PCE

323230.0800

Tô vít đầu khẩu FUTURO 9 x 140

9250
563,000
PCE

323230.0900

Tô vít đầu khẩu FUTURO 10 x 160

10270
649,000
PCE

323230.1000

Tô vít đầu khẩu FUTURO 11 x 180

11300
751,000
PCE

323230.1100

Tô vít đầu khẩu FUTURO 12 x 190

12310
902,000
PCE

323230.1200

Tô vít đầu khẩu FUTURO 13 x 200

13320
1,024,000
PCE

Xem thêm >>


Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA

Wiha 336, chrome-vanadium steel, through-hardened, high-gloss nickel plated, plastic T handle with hole for hanging.

Other lengths available upon request.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323280.0100

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 5.5 x 125

5.5157
420,000
PCE

323280.0200

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 6 x 125

6157
428,000
PCE

323280.0300

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 7 x 125

7157
467,000
PCE

323280.0400

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 8 x 125

8157
475,000
PCE

323280.0500

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 9 x 125

9157
521,000
PCE

323280.0600

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 10 x 125

10157
516,000
PCE

323280.0700

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 11 x 125

11157
584,000
PCE

323280.0800

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 12 x 125

12157
705,000
PCE

323280.0900

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 13 x 125

13157
683,000
PCE

323280.1000

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 14 x 125

14157
733,000
PCE

323280.1100

Thanh vặn chữ T đầu khẩu WIHA 17 x 125

17157
928,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đầu khẩu thân mềm WIHA

Wiha 372, galvanized head and shaft, ergonomic multi-component SoftFinish® handle with anti-roll design. Flexible shaft allows screwdriving at an angle.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323320.0100

Tô vít đầu khẩu WIHA 5 x 150

5261
835,000
PCE

323320.0200

Tô vít đầu khẩu WIHA 5.5 x 150

5.5261
837,000
PCE

323320.0300

Tô vít đầu khẩu WIHA 6 x 150

6261
837,000
PCE

323320.0400

Tô vít đầu khẩu WIHA 7 x 150

7268
901,000
PCE

323320.0500

Tô vít đầu khẩu WIHA 8 x 150

8268
900,000
PCE

323320.0600

Tô vít đầu khẩu WIHA 10 x 175

10293
1,000,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools

PB 205, chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with transparent-red, impact-resistant plastic PB Classic handle.

tag: pb205


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

324720.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27125
112,000
PCE

324720.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5145
113,000
PCE

324720.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 80

2165
127,000
PCE

324720.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5180
139,000
PCE

324720.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 100

3195
164,000
PCE

324720.0600

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3.5 x 110

3.5205
187,000
PCE

324720.0700

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 120

4220
196,000
PCE

324720.0900

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 140

5245
228,000
PCE

324720.1100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 6 x 160

6270
301,000
PCE

324720.1200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 7 x 170

7280
391,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools

PB 205 L, long version, chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with transparent-red, impact-resistant plastic PB Classic handle.

 

tag: pb205l


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

324740.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 100

1.5175
158,000
PCE

324740.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 120

2205
162,000
PCE

324740.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 140

2.5230
186,000
PCE

324740.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 160

3255
210,000
PCE

324740.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 200

4300
278,000
PCE

324740.0600

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 240

5345
356,000
PCE

324740.0650

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5.5 x 260

5.5365
458,000
PCE

324740.0700

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 6 x 280

6390
476,000
PCE

324740.1000

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 10 x 340

10470
958,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools

PB 8205, chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with ergonomic 2-component PB SwissGrip handle with non-slip elastomer surface for good grip.

 

tag: pb8205


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

324800.0010

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 0.71 x 40

0.71117
158,000
PCE

324800.0030

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 0.89 x 40

0.89117
161,000
PCE

324800.0050

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27127
119,000
PCE

324800.0070

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5147
124,000
PCE

324800.0090

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 80

2157
133,000
PCE

324800.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5170
149,000
PCE

324800.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 100

3190
175,000
PCE

324800.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 120

4220
209,000
PCE

324800.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 140

5245
242,000
PCE

324800.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 6 x 160

6270
331,000
PCE

324800.0600

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 8 x 180

8300
457,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đầu lục giác chống tĩnh điện PB Swiss Tools

PB 8205 ESD, ESD (Electrostatic Discharge) hex bit screwdriver with SwissGrip handle, for hexagon socket screws, electrostatically discharging, surface resistance of 1 megaohm to 1 gigaohm.

 

 

tag: pb8205esd


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

324802.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27127
132,000
PCE

324802.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5147
137,000
PCE

324802.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 80

2157
146,000
PCE

324802.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5170
163,000
PCE

324802.0500

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 3 x 100

3190
198,000
PCE

324802.0600

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 4 x 120

4220
244,000
PCE

324802.0700

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 5 x 140

5245
286,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đầu lục giác FUTURO

Chrome-vanadium steel, chrome-plated, for hex socket cap screws, with ergonomic 2-component power handle with non-slip elastomer surface for good grip.


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

324805.0100

Tô vít đầu lục giác FUTURO 1.5 x 70

1.5153
142,000
PCE

324805.0200

Tô vít đầu lục giác FUTURO 2 x 80

2163
143,000
PCE

324805.0300

Tô vít đầu lục giác FUTURO 2.5 x 90

2.5173
147,000
PCE

324805.0400

Tô vít đầu lục giác FUTURO 3 x 100

3190
174,000
PCE

324805.0500

Tô vít đầu lục giác FUTURO 4 x 120

4220
209,000
PCE

324805.0600

Tô vít đầu lục giác FUTURO 5 x 140

5245
246,000
PCE

324805.0700

Tô vít đầu lục giác FUTURO 6 x 160

6270
332,000
PCE

324805.0800

Tô vít đầu lục giác FUTURO 8 x 180

8300
451,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools

PB 206 S, chrome-vanadium steel, for hex socket cap screws, with transparent-red, impact-resistant plastic PB Classic handle.

tag: pb206s


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Kích cỡChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325050.0100

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.27125
209,000
PCE

325050.0200

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 1.5 x 70

1.5145
204,000
PCE

325050.0300

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2 x 80

2155
197,000
PCE

325050.0400

Tô vít đầu lục giác PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.5165
186,000
PCE