Tô vít mini, tô vít sửa điện tử

Bộ tô vít điện tử NERIOX

6 pieces, for Phillips and slotted machine screws, blade black tool steel, handles nickel-plated, in plastic case.

 

Mã & tên hàng ModelĐầu vít Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

334525.0100

Bộ tô vít điện tử NERIOX

-Dẹt & 4 cạnh
183,000 SET

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools

PB 8128 ESD, for slotted screws, dissipative handle, blade made from chrome vanadium steel, with ergonomic 2-component handle PB SwissGrip, with non-slip, easy-grip Santoprene® surface, with rotating cap.

 

 

tag: pb8128esd

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336605.0100

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 1.2 - 40

1.2 - 4040
191,000 PCE

336605.0150

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 1.5 - 40

1.5 - 4040
182,000 PCE

336605.0200

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 1.8 - 60

1.8 - 6060
183,000 PCE

336605.0250

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 2.0 - 60

2.0 - 6060
229,000 PCE

336605.0300

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 2.5 - 80

2.5 - 8080
191,000 PCE

336605.0350

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 3.0 - 80

3.0 - 8080
209,000 PCE

336605.0400

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 3.5 - 80

3.5 - 8080
217,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít 4 cạnh điện tử ESD PB Swiss Tools

PB 8121 ESD, for Phillips screws, dissipative handle, blade made from chrome vanadium steel, with ergonomic 2-component handle with non-slip, easy-grip Santoprene® surface, with rotating cap.

 

 

tag: pb8121esd

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336610.0090

Tô vít 4 cạnh điện tử ESD PB Swiss Tools

PH 0060
185,000 PCE

336610.0190

Tô vít 4 cạnh điện tử ESD PB Swiss Tools

PH 065
212,000 PCE

336610.0290

Tô vít 4 cạnh điện tử ESD PB Swiss Tools

PH 170
270,000 PCE

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools

PB 8124 B ESD, for TORX® screws, dissipative handle, blade made from chrome vanadium steel, slim handle, ergonomic 2-component handle PB SwissGrip with non-slip, easy-grip Santoprene® surface and rotating cap. From size 6 with a hole at the top.

  

 

tag: pb8124besd

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336630.0030

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools T3 x 40

T340
245,000 PCE

336630.0060

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools T4 x 40

T440
195,000 PCE

336630.0090

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools T5 x 50

T550
245,000 PCE

336630.0190

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools T6 x 50

T650
217,000 PCE

336630.0290

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools T7 x 50

T750
217,000 PCE

336630.0390

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools T8 x 60

T860
229,000 PCE

336630.0490

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools T9 x 60

T960
254,000 PCE

336630.0590

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools T10 x 70

T1070
257,000 PCE

336630.0690

Tô vít đầu sao điện tử ESD PB Swiss Tools T15 x 80

T1580
333,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít lục giác điện tử ESD PB Swiss Tools

PB 8123 ESD, for hexagon socket screws, dissipative handle, blade made from chrome-vanadium steel, with ergonomic 2-component handle PB Swiss grip with non-slip, easy grip Santoprene® surface and rotating cover.

 

 

tag: pb8123esd

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336640.0110

Tô vít lục giác điện tử ESD PB Swiss Tools 0.71 x 40

0.7140
200,000 PCE

336640.0210

Tô vít lục giác điện tử ESD PB Swiss Tools 0.89 x 40

0.8940
200,000 PCE

336640.0310

Tô vít lục giác điện tử ESD PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.2750
163,000 PCE

336640.0410

Tô vít lục giác điện tử ESD PB Swiss Tools 1.5 x 65

1.565
165,000 PCE

336640.0510

Tô vít lục giác điện tử ESD PB Swiss Tools 2 x 80

280
186,000 PCE

336640.0610

Tô vít lục giác điện tử ESD PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.590
192,000 PCE

336640.0710

Tô vít lục giác điện tử ESD PB Swiss Tools 3 x 100

3100
200,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools

PB 160, for slotted screws, with thin blade and slim handle.

 

tag: pb160

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336700.0100

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 00 - 70

00 - 7070
135,000 PCE

336700.0200

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 0 - 80

0 - 8080
142,000 PCE

336700.0300

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1 - 90

1 - 9090
211,000 PCE

Bộ tô vít tháo rời điện tử PB Swiss Tools

The Pocket Tool provides six screwdrivers in one: The sturdy handle with practical clip for clip-on contains 3 duplex blades each with 2 different screwdriver tips. The blades are securely held in the handle by a magnet.

The tool with the look of a pen contains all the necessary items for precise application in precision mechanics and multimedia electronics.

Designs:
336716.0100 PB169.V01 Precision mechanics assortment
336716.0200 PB169.V02 Assortment for multimedia electronics, for use with Apple® products

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng ModelĐầu vít Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336716.0100

Bộ tô vít tháo rời điện tử PB Swiss Tools

PB169.V01Dẹt & 4 cạnh
695,000 PCE

336716.0200

Bộ tô vít tháo rời điện tử PB Swiss Tools

PB169.V02 Tổng hợp
556,000 PCE

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools

PB 8128, for slotted screws, with an ergonomic 2-component handle PB SwissGrip with non-slip, easy-grip Santoprene® PB surface and rotating cap.

 

tag: pb8128

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336745.0100

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 0.8 - 40

0.8 - 4040
181,000 PCE

336745.0150

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.0 - 40

1.0 - 4040
165,000 PCE

336745.0200

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.2 - 40

1.2 - 4040
198,000 PCE

336745.0250

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.5 - 40

1.5 - 4040
188,000 PCE

336745.0300

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.5 - 60

1.5 - 6060
151,000 PCE

336745.0350

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.8 - 40

1.8 - 4040
151,000 PCE

336745.0400

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.8 - 60

1.8 - 6060
189,000 PCE

336745.0450

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.0 - 40

2.0 - 4040
151,000 PCE

336745.0500

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.0 - 60

2.0 - 6060
151,000 PCE

336745.0550

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.0 - 100

2.0 - 100100
163,000 PCE

336745.0600

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.5 - 50

2.5 - 5050
151,000 PCE

336745.0650

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.5 - 80

2.5 - 8080
159,000 PCE

336745.0700

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.5 - 100

2.5 - 100100
165,000 PCE

336745.0750

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.0 - 50

3.0 - 5050
169,000 PCE

336745.0800

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.0 - 80

3.0 - 8080
174,000 PCE

336745.0850

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.0 - 100

3.0 - 100100
181,000 PCE

336745.0900

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.0 - 150

3.0 - 150150
191,000 PCE

336745.0950

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.5 - 80

3.5 - 8080
229,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít 4 cạnh điện tử PB Swiss Tools

PB 8121, for Phillips screws, with a thin blade, slim handle, ergonomic 2-component handle PB SwissGrip with non-slip, easy-grip Santoprene® surface and rotating cap.

 

tag: pb8121

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336750.0030

Tô vít 4 cạnh điện tử PB Swiss Tools

PH 00040
188,000 PCE

336750.0060

Tô vít 4 cạnh điện tử PB Swiss Tools

PH 0040
151,000 PCE

336750.0110

Tô vít 4 cạnh điện tử PB Swiss Tools

PH 0060
189,000 PCE

336750.0260

Tô vít 4 cạnh điện tử PB Swiss Tools

PH 060
161,000 PCE

336750.0280

Tô vít 4 cạnh điện tử PB Swiss Tools

PH 080
165,000 PCE

336750.0360

Tô vít 4 cạnh điện tử PB Swiss Tools

PH 180
177,000 PCE

336750.0400

Tô vít 4 cạnh điện tử PB Swiss Tools

PH 1100
181,000 PCE

336750.0450

Tô vít 4 cạnh điện tử PB Swiss Tools

PH 1150
239,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools

PB 8124 B, for TORX® screwswith a thin blade, a slim handle, ergonomic 2-component handle with non-slip, easy grip Santoprene® PB Swiss grip surface and rotating cap. From size 6 with a hole at the top

 

 

tag: pb8124b

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336760.0020

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T3 x 40

T340
204,000 PCE

336760.0050

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T4 x 40

T440
163,000 PCE

336760.0080

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T5 x 50

T550
163,000 PCE

336760.0110

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T6 x 50

T650
181,000 PCE

336760.0210

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T7 x 50

T750
185,000 PCE

336760.0310

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T8 x 60

T860
191,000 PCE

336760.0410

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T9 x 60

T960
212,000 PCE

336760.0510

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T10 x 70

T1070
218,000 PCE

336760.0600

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T15 x 80

T1580
264,000 PCE

336760.0610

Tô vít đầu sao điện tử PB Swiss Tools T15 x 80

T1580
226,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít lục giác điện tử PB Swiss Tools

PB 8123, for hexagon socket screws, with a thin blade, slim handle, ergonomic 2-component handle PB SwissGrip with non-slip, easy-grip Santoprene® surface and rotating cap.

 

tag: pb8123

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336770.0030

Tô vít lục giác điện tử PB Swiss Tools 0.71 x 40

0.7140
168,000 PCE

336770.0060

Tô vít lục giác điện tử PB Swiss Tools 0.89 x 40

0.8940
211,000 PCE

336770.0110

Tô vít lục giác điện tử PB Swiss Tools 1.27 x 50

1.2750
135,000 PCE

336770.0210

Tô vít lục giác điện tử PB Swiss Tools 1.5 x 65

1.565
139,000 PCE

336770.0310

Tô vít lục giác điện tử PB Swiss Tools 2 x 80

280
197,000 PCE

336770.0410

Tô vít lục giác điện tử PB Swiss Tools 2.5 x 90

2.590
160,000 PCE

336770.0510

Tô vít lục giác điện tử PB Swiss Tools 3 x 100

3100
168,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu khẩu điện tử PB Swiss Tools

PB 8127, tay cầm 2 thành phần tiện dụng kiểu tay cầm PB SwissGrip với bề mặt Santoprene® chống trượt, dễ cầm và nắp xoay.

 

tag: pb8127

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336780.0110

Tô vít đầu khẩu điện tử PB Swiss Tools 5 x 153

560
298,000 PCE

Bộ tô vít điện tử PB Swiss Tools

With practical, a combined table and wall holder.

Appropriate spare parts:
336878 Table and wall bracket PB Swiss Tools

    

tag: pb8640, pb8641, pb8642, pb8643

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng ModelĐầu vít Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336795.0100

Bộ tô vít điện tử PB Swiss Tools

PB 8640Dẹt
1,041,000 SET

336795.0200

Bộ tô vít điện tử PB Swiss Tools

PB 8641Dẹt & 4 cạnh
1,049,000 SET

336795.0300

Bộ tô vít điện tử PB Swiss Tools

PB 8642Lục giác
1,034,000 SET

336795.0400

Bộ tô vít điện tử PB Swiss Tools

PB 8643Đầu sao
1,244,000 SET

Bộ tô vít điện tử ESD PB Swiss Tools

With practical, a combined table and wall holder.

Appropriate spare parts:
336878 Table and wall bracket PB Swiss Tools

     

tag: pb8643esd, pb8642esd, pb8641esd, pb8640esd

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng ModelĐầu vít Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336798.0100

Bộ tô vít điện tử ESD PB Swiss Tools

8640.ESDDẹt
1,245,000 SET

336798.0200

Bộ tô vít điện tử ESD PB Swiss Tools

8641.ESDDẹt & 4 cạnh
1,253,000 SET

336798.0300

Bộ tô vít điện tử ESD PB Swiss Tools

8642.ESD Lục giác
1,227,000 SET

336798.0400

Bộ tô vít điện tử ESD PB Swiss Tools

8643.ESDĐầu sao
1,474,000 SET

Bộ tô vít điện tử WIHA

WIHA 260PK, for slotted and Phillips screws, comfortable precision screwdriver for fine, delicate fittings. Smooth rotating cap for quick turning. Printing with screw symbol and size aids identification.

 

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng ModelĐầu vít Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336805.0100

Bộ tô vít điện tử WIHA

260PKDẹt & 4 cạnh
1,889,000 SET

Tô vít dẹt điện tử WIHA

WIHA 260P, for slotted machine screws, comfortable precision screwdriver for fine, delicate fittings. Smooth rotating cap for quick turning. Printing with screw symbol and size aids identification.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336815.0100

Tô vít dẹt điện tử WIHA 0.8

0.840
436,000 PCE

336815.0200

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1

140
396,000 PCE

336815.0300

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.2

1.240
354,000 PCE

336815.0400

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.5

1.540
273,000 PCE

336815.0500

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.5

1.560
278,000 PCE

336815.0600

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.8

1.840
273,000 PCE

336815.0700

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.8

1.860
278,000 PCE

336815.0800

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2

240
274,000 PCE

336815.0900

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2

260
284,000 PCE

336815.1000

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2

2100
295,000 PCE

336815.1100

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2.5

2.550
267,000 PCE

336815.1200

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2.5

2.575
274,000 PCE

336815.1300

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2.5

2.5100
284,000 PCE

336815.1400

Tô vít dẹt điện tử WIHA 3

350
224,000 PCE

336815.1500

Tô vít dẹt điện tử WIHA 3

3100
284,000 PCE

336815.1600

Tô vít dẹt điện tử WIHA 3.5

3.560
287,000 PCE

336815.1700

Tô vít dẹt điện tử WIHA 4

460
259,000 PCE

336815.1800

Tô vít dẹt điện tử WIHA 4

4100
280,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít 4 cạnh điện tử WIHA

WIHA 261P, for Phillips screws, comfortable precision screwdriver for fine, delicate fittings. Smooth rotating cap for quick turning. Printing with screw symbol and size aids identification

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336825.0100

Tô vít 4 cạnh điện tử WIHA

PH 00040
477,000 PCE

336825.0200

Tô vít 4 cạnh điện tử WIHA

PH 0040
311,000 PCE

336825.0300

Tô vít 4 cạnh điện tử WIHA

PH 0060
338,000 PCE

336825.0400

Tô vít 4 cạnh điện tử WIHA

PH 050
287,000 PCE

336825.0500

Tô vít 4 cạnh điện tử WIHA

PH 075
274,000 PCE

336825.0600

Tô vít 4 cạnh điện tử WIHA

PH 160
292,000 PCE

336825.0700

Tô vít 4 cạnh điện tử WIHA

PH 180
300,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu sao điện tử WIHA

WIHA 267P, for TORX® screws, comfortable precision screwdriver for fine, delicate fittings. Smooth rotating cap for quick turning. Printing with screw symbol and size aids identification.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336835.0100

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T1 x 40

T140
491,000 PCE

336835.0200

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T2 x 40

T240
540,000 PCE

336835.0300

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T3 x 40

T340
540,000 PCE

336835.0400

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T4 x 40

T440
540,000 PCE

336835.0500

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T5 x 40

T540
499,000 PCE

336835.0600

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T6 x 40

T640
391,000 PCE

336835.0700

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T7 x 40

T740
345,000 PCE

336835.0800

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T8 x 40

T840
391,000 PCE

336835.0900

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T9 x 50

T950
359,000 PCE

336835.1000

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T10 x 50

T1050
401,000 PCE

336835.1100

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T15 x 60

T1560
417,000 PCE

336835.1200

Tô vít đầu sao điện tử WIHA T20 x 60

T2060
377,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít đầu sao TORX® PLUS điện tử WIHA

WIHA 267PIP, for TORX® PLUS screws, comfortable precision screwdriver for fine, delicate fittings. Smooth rotating cap for quick turning. Printing with screw symbol and size aids identification.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336837.0100

Tô vít đầu sao điện tử WIHA 4IP x 40

4IP40
568,000 PCE

336837.0200

Tô vít đầu sao điện tử WIHA 5IP x 40

5IP40
615,000 PCE

336837.0300

Tô vít đầu sao điện tử WIHA 6IP x 40

6IP40
426,000 PCE

336837.0400

Tô vít đầu sao điện tử WIHA 7IP x 40

7IP40
471,000 PCE

336837.0500

Tô vít đầu sao điện tử WIHA 8IP x 40

8IP40
426,000 PCE

336837.0600

Tô vít đầu sao điện tử WIHA 9IP x 50

9IP50
432,000 PCE

336837.0700

Tô vít đầu sao điện tử WIHA 10IP x 50

10IP50
432,000 PCE

336837.0800

Tô vít đầu sao điện tử WIHA 15IP x 60

15IP60
456,000 PCE

336837.0900

Tô vít đầu sao điện tử WIHA 20IP x 60

20IP60
499,000 PCE

Xem thêm >>

Tô vít lục giác điện tử WIHA

WIHA 263P, for hexagon socket screws, comfortable precision screwdriver for fine, delicate fittings. Smooth rotating cap for quick turning. Printing with screw symbol and size aids identification.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

336845.0100

Tô vít lục giác điện tử WIHA 0.9 x 40

0.940
306,000 PCE

336845.0200

Tô vít lục giác điện tử WIHA 1.3 x 40

1.340
328,000 PCE

336845.0300

Tô vít lục giác điện tử WIHA 1.5 x 50

1.550
360,000 PCE

336845.0400

Tô vít lục giác điện tử WIHA 2 x 50

250
232,000 PCE

336845.0500

Tô vít lục giác điện tử WIHA 2.5 x 60

2.560
274,000 PCE

336845.0600

Tô vít lục giác điện tử WIHA 3 x 60

360
264,000 PCE

Xem thêm >>