Tô vít dẹt điện tử

Thương hiệu

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools

PB 8128 ESD, for slotted screws, dissipative handle, blade made from chrome vanadium steel, with ergonomic 2-component handle PB SwissGrip, with non-slip, easy-grip Santoprene® surface, with rotating cap.

 

 

tag: pb8128esd


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

336605.0100

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 1.2 - 40

1.2 - 4040
176,000
PCE

336605.0150

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 1.5 - 40

1.5 - 4040
168,000
PCE

336605.0200

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 1.8 - 60

1.8 - 6060
169,000
PCE

336605.0250

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 2.0 - 60

2.0 - 6060
168,000
PCE

336605.0300

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 2.5 - 80

2.5 - 8080
176,000
PCE

336605.0350

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 3.0 - 80

3.0 - 8080
193,000
PCE

336605.0400

Tô vít dẹt điện tử ESD PB Swiss Tools 3.5 - 80

3.5 - 8080
200,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools

PB 160, for slotted screws, with thin blade and slim handle.

 

tag: pb160


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

336700.0100

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 00 - 70

00 - 7070
125,000
PCE

336700.0200

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 0 - 80

0 - 8080
131,000
PCE

336700.0300

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1 - 90

1 - 9090
156,000
PCE

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools

PB 8128, for slotted screws, with an ergonomic 2-component handle PB SwissGrip with non-slip, easy-grip Santoprene® PB surface and rotating cap.

 

tag: pb8128


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

336745.0100

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 0.8 - 40

0.8 - 4040
167,000
PCE

336745.0150

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.0 - 40

1.0 - 4040
152,000
PCE

336745.0200

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.2 - 40

1.2 - 4040
146,000
PCE

336745.0250

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.5 - 40

1.5 - 4040
139,000
PCE

336745.0300

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.5 - 60

1.5 - 6060
139,000
PCE

336745.0350

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.8 - 40

1.8 - 4040
139,000
PCE

336745.0400

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 1.8 - 60

1.8 - 6060
139,000
PCE

336745.0450

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.0 - 40

2.0 - 4040
139,000
PCE

336745.0500

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.0 - 60

2.0 - 6060
139,000
PCE

336745.0550

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.0 - 100

2.0 - 100100
150,000
PCE

336745.0600

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.5 - 50

2.5 - 5050
139,000
PCE

336745.0650

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.5 - 80

2.5 - 8080
146,000
PCE

336745.0700

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 2.5 - 100

2.5 - 100100
152,000
PCE

336745.0750

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.0 - 50

3.0 - 5050
156,000
PCE

336745.0800

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.0 - 80

3.0 - 8080
161,000
PCE

336745.0850

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.0 - 100

3.0 - 100100
167,000
PCE

336745.0900

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.0 - 150

3.0 - 150150
176,000
PCE

336745.0950

Tô vít dẹt điện tử PB Swiss Tools 3.5 - 80

3.5 - 8080
169,000
PCE

Xem thêm >>


Tô vít dẹt điện tử WIHA

WIHA 260P, for slotted machine screws, comfortable precision screwdriver for fine, delicate fittings. Smooth rotating cap for quick turning. Printing with screw symbol and size aids identification.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizePhần vặn dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

336815.0100

Tô vít dẹt điện tử WIHA 0.8

0.840
432,000
PCE

336815.0200

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1

140
391,000
PCE

336815.0300

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.2

1.240
350,000
PCE

336815.0400

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.5

1.540
269,000
PCE

336815.0500

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.5

1.560
276,000
PCE

336815.0600

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.8

1.840
269,000
PCE

336815.0700

Tô vít dẹt điện tử WIHA 1.8

1.860
276,000
PCE

336815.0800

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2

240
272,000
PCE

336815.0900

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2

260
281,000
PCE

336815.1000

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2

2100
291,000
PCE

336815.1100

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2.5

2.550
263,000
PCE

336815.1200

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2.5

2.575
272,000
PCE

336815.1300

Tô vít dẹt điện tử WIHA 2.5

2.5100
281,000
PCE

336815.1400

Tô vít dẹt điện tử WIHA 3

350
222,000
PCE

336815.1500

Tô vít dẹt điện tử WIHA 3

3100
281,000
PCE

336815.1600

Tô vít dẹt điện tử WIHA 3.5

3.560
283,000
PCE

336815.1700

Tô vít dẹt điện tử WIHA 4

460
257,000
PCE

336815.1800

Tô vít dẹt điện tử WIHA 4

4100
280,000
PCE

Xem thêm >>