MAKE Việt Nam | Thương hiệu MAKE - GERMANY

Thread inserts Ensat® Type 302, self-cutting-761094

Brass /plain Appropriate accessories: 861085 Insertion tool Ensat® Typ 610 for manual application 861086 Insertion tool Ensat® Typ 620 for machine application


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M3100
24,000
PCE
M4100
27,000
PCE
M5100
103,000
PCE
M6a100
116,000
PCE
M6100
113,000
PCE
M8100
147,000
PCE
M10100
192,000
PCE
M12100
325,000
PCE

Xem thêm >>


Thread inserts Ensat® Type 307, self-cutting, short-761100

Case-hardened steel / zinc plated yellow Appropriate accessories: 861085 Insertion tool Ensat® Typ 610 for manual application 861086 Insertion tool Ensat® Typ 620 for machine application


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M3.5100
93,000
PCE
M4100
104,000
PCE
M5100
106,000
PCE
M6100
116,000
PCE
M8100
134,000
PCE
M10100
157,000
PCE
M12100
215,000
PCE
M1450
335,000
PCE

Xem thêm >>


Thread inserts Ensat® Type 308, self-cutting, long-761105

Case-hardened steel / zinc plated blue Appropriate accessories: 861085 Insertion tool Ensat® Typ 610 for manual application 861086 Insertion tool Ensat® Typ 620 for machine application


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M3.5100
131,000
PCE
M4100
112,000
PCE
M5100
115,000
PCE
M6100
135,000
PCE
M8100
140,000
PCE
M10100
165,000
PCE
M12100
250,000
PCE
M1450
386,000
PCE

Xem thêm >>


Thread inserts Ensat® Type 308, self-cutting, long-761110

Case-hardened steel / zinc plated yellow Appropriate accessories: 861085 Insertion tool Ensat® Typ 610 for manual application 861086 Insertion tool Ensat® Typ 620 for machine application


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M4100
111,000
PCE
M5100
115,000
PCE
M6100
143,000
PCE
M8100
147,000
PCE
M10100
174,000
PCE
M12100
262,000
PCE
M1450
412,000
PCE

Xem thêm >>


Thread inserts Ensat® Type 309, self-cutting, for wood and soft plastics-761112

Brass /plain Appropriate accessories: 861085 Insertion tool Ensat® Typ 610 for manual application 861086 Insertion tool Ensat® Typ 620 for machine application


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M3100
18,000
PCE
M4100
78,000
PCE
M5100
93,000
PCE
M6100
112,000
PCE
M8100
138,000
PCE
M10100
209,000
PCE
M12100
489,000
PCE

Xem thêm >>


Press-in threaded inserts, with flange, for thermoplastics and thermosettings-761115

Brass / plain


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M2100
24,000
PCE
M2.5100
26,000
PCE
M3100
23,000
PCE
M4100
26,000
PCE
M5100
31,000
PCE
M6100
41,000
PCE
M8100
69,000
PCE

Xem thêm >>


Press-in threaded inserts, without flange, for thermoplastics and thermosettings-761116

Brass /plain


CHINA

Made in China

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M2100
20,000
PCE
M2.5100
19,000
PCE
M3100
19,000
PCE
M4100
23,000
PCE
M5100
30,000
PCE
M6100
96,000
PCE
M8100
105,000
PCE

Xem thêm >>


Threaded inserts for welding, for thermal installation-761117

Brass / plain


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M3100
24,000
PCE

Threaded inserts, for ultrasonic installation-761118

Brass / plain


CHINA

Made in China

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M2100
11,000
PCE
M2.5100
11,000
PCE
M3100
11,000
PCE
M3.5100
14,000
PCE
M4100
15,000
PCE
M5100
18,000
PCE
M6100
85,000
PCE
M8100
112,000
PCE

Xem thêm >>


Press-in threaded inserts, for thermoplastics and thermosetting plastic-761119

Brass / plain


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M2.5100
28,000
PCE
M3100
24,000
PCE
M4100
27,000
PCE
M5100
31,000
PCE
M6100
49,000
PCE
M8100
73,000
PCE

Xem thêm >>


Threaded inserts, type A, open, short-761120

DIN 16903 A Brass /plain DIN 16903: Standard withdrawn


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M4100
14,000
PCE
M5100
20,000
PCE
M6100
20,000
PCE
M8100
90,000
PCE

Threaded inserts, type B, open, short-761122

DIN 16903 B Brass /plain DIN 16903: Standard withdrawn


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M2.5100
12,000
PCE
M3100
11,000
PCE
M3.5100
11,000
PCE
M4100
14,000
PCE
M5100
15,000
PCE
M6100
20,000
PCE

Xem thêm >>


Threaded inserts, type E closed, short-761123

~DIN 16903 E Brass / plain DIN 16903: Standard withdrawn


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M4100
26,000
PCE
M5100
36,000
PCE
M6100
51,000
PCE

Threaded inserts, type C, open, long-761124

DIN 16903 C Brass /plain DIN 16903: Standard withdrawn


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M4100
12,000
PCE
M5100
18,000
PCE
M6100
22,000
PCE
M8100
105,000
PCE

Threaded inserts, type F closed, short-761125

~DIN 16903 F Brass / plain DIN 16903: Standard withdrawn


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M3100
39,000
PCE
M4100
36,000
PCE
M5100
36,000
PCE
M6100
38,000
PCE

Threaded inserts, type D, open, long-761126

DIN 16903 D Brass /plain DIN 16903: Standard withdrawn


CHINA

Made in China

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M2.5100
15,000
PCE
M3100
9,000
PCE
M3.5100
36,000
PCE
M4100
12,000
PCE
M5100
20,000
PCE
M6100
23,000
PCE

Xem thêm >>


Threaded inserts, type G closed, long-761127

~DIN 16903 G Brass / plain DIN 16903: Standard withdrawn


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M4100
28,000
PCE
M5100
31,000
PCE
M6100
41,000
PCE
M8100
73,000
PCE

Threaded inserts, type P, closed, short-761128

DIN 16903 P Brass /plain DIN 16903: Standard withdrawn


CHINA

Made in China

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M4100
20,000
PCE
M5100
22,000
PCE
M6100
99,000
PCE
M8100
132,000
PCE

Threaded inserts, type H closed, long-761129

~DIN 16903 H Brass / plain DIN 16903: Standard withdrawn


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M3100
31,000
PCE
M4100
36,000
PCE
M5100
41,000
PCE
M6100
47,000
PCE

Threaded inserts, type Q, closed, short-761130

DIN 16903 Q Brass /plain DIN 16903: Standard withdrawn


CHINA

Made in China

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M2.5100
22,000
PCE
M3100
26,000
PCE
M4100
26,000
PCE
M5100
26,000
PCE
M6100
112,000
PCE