Thước cặp cơ khí

Thương hiệu

Dải đo (mm)

Thước cặp đồng hồ NERIOX

Stainless, hardened version with impact resistance.

Designs:
110511.0100: depth gauge rectangular wide, protected rack

Features:
1 indicator revolution = 1 mm
Rotating dial Ø 36 mm
Scale matt chrome-plated (rail)

Package contents:
Delivered in case incl. declaration of conformity.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
150140-
2,613,000
PCE

Thước cặp MAHR MarCal 16, Resolution 0.05 mm

Series 16 - Stainless steel, vernier and scale satin chrome plated, with thread table on rear side.

Designs:
010720.0100...010720.0120: Fixing screw on top
010720.0300: Thumb locking

Features:
Depth gauge rectangular

Package contents:
Delivered in own case.


EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1500.0540-
1,321,000
PCE
2000.0550-
3,484,000
PCE
3000.0564-
8,279,000
PCE
1500.0540-
1,720,000
PCE

Thước cặp TESA, Resolution 0.05 mm

ISO 13385-1:2019

Hardened stainless steel

Scale background satin chrome-plated, main scale slightly recessed to prevent wear.

Designs:
010755.0100...010755.0300: Vernier mm, locking screw on top
010755.0500...010755.0700: Vernier mm/ inch, locking screw on top
010755.1000: Vernier mm/inch, thumb locking

Features:
Depth gauge rectangular

Package contents:
Delivered in case incl. factory certificate.
 


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1500.0540-
1,381,000
PCE
2000.0550-
2,292,000
PCE
3000.0564-
4,368,000
PCE
1500.0540-
1,376,000
PCE
2000.0550-
2,294,000
PCE
3000.0564-
4,366,000
PCE
1500.0540-
1,415,000
PCE

Xem thêm >>


Thước cặp NERIOX, Double-V guide

Stainless

Hardened and ground, measuring surfaces precision-lapped. Scale graduations and vernier are on the same plane, making reading parallax-free. Fixed scale and vernier are satin chrome plated.

Designs:
Fixing screw underneath

Features:
Parallax-free
Thread table on rear side

Package contents:
Delivered in case incl. declaration of conformity.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1500.0540-
2,722,000
PCE

Thước cặp NERIOX, Fixing screw on top

DIN 862

Stainless steel

Vernier and scale satin chrome-plated, with

Designs:
Fixing screw on top

Features:
Thread table on rear side

Package contents:
Delivered in case incl. declaration of conformity.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1500.0540-
1,169,000
PCE
2000.0550-
1,697,000
PCE

Thước cặp NERIOX, Thumb locking

DIN 862

Stainless steel

Vernier and scale satin chrome-plated.

Designs:
Thumb locking

Features:
Thread table on rear side

Package contents:
Delivered in case incl. declaration of conformity.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1500.0540-
1,229,000
PCE

Thước cặp TESA, Resolution 0.02 mm

ISO 13385-1:2019

Hardened stainless steel

Scale background satin chrome-plated, main scale slightly recessed to prevent wear.

Designs:
010902.0100...010902.0300: Vernier mm, locking screw on top
010902.0500...010902.0700: Vernier mm/ inch, locking screw on top
010902.1000: Vernier mm/inch, thumb locking

Features:
Depth gauge rectangular

Package contents:
Delivered in case incl. factory certificate.
 


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1500.0240-
1,386,000
PCE
2000.0250-
2,292,000
PCE
3000.0264-
4,363,000
PCE
1500.0240-
1,380,000
PCE
2000.0250-
2,292,000
PCE
3000.0264-
4,370,000
PCE
1500.0240-
1,438,000
PCE

Xem thêm >>


Thước cặp TESA, Resolution 0.05 mm

ISO 13385-1:2019

Stainless version - Hardened, scale satin chrome-plated.

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate.


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

011005.0100

Thước cặp TESA
2000.058010
3,404,000
PCE

011005.0300

Thước cặp TESA
3000.059010
5,074,000
PCE

011005.0500

Thước cặp TESA
5000.0515020
13,769,000
PCE

011005.1100

Thước cặp TESA
2000.056010
3,910,000
PCE

011005.1300

Thước cặp TESA
3000.059010
5,299,000
PCE

011005.1500

Thước cặp TESA
5000.0515020
14,148,000
PCE

Xem thêm >>


Thước cặp TESA, Resolution 0.02 mm

ISO 13385-1:2019

Stainless version - Hardened, scale satin chrome-plated.

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate.
 


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2000.028010
3,419,000
PCE

011010.0300

Thước cặp TESA
3000.029010
5,095,000
PCE

011010.0500

Thước cặp TESA
5000.0215020
13,746,000
PCE

Thước cặp TESA, Resolution 0.05 mm

ISO 13385-1:2019

Version with fine adjustment - Stainless, hardened, scale satin chrome-plated.

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate.


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2000.056010
3,985,000
PCE
3000.059010
5,046,000
PCE
5000.0515020
14,168,000
PCE
2000.056010
4,205,000
PCE
3000.059010
5,266,000
PCE
5000.0515020
14,606,000
PCE

Xem thêm >>


Thước cặp TESA, Resolution 0.02 mm

ISO 13385-1:2019

Version with fine adjustment - Stainless, hardened, scale satin chrome-plated.

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate.
 


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2000.028010
3,985,000
PCE
3000.029010
5,537,000
PCE
5000.0215020
14,207,000
PCE

Thước cặp HELIOS PREISSER, Resolution 0.05 mm

Stainless steel - With long measuring jaws.

Features:
Fine adjustment
Vernier and scale satin chrome-plated
From 500 mm, division only in mm
Accuracy to factory standard

Package contents:
Delivered in transport packaging.
 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
3000.0515010
14,996,000
PCE
5000.0525020
36,685,000
PCE
8000.0540020
67,417,000
PCE
10000.0550020
92,856,000
PCE

Thước cặp TESA, Resolution 0.05 mm

ISO 13385-1:2019

With rounded measuring surfaces for internal measurements and cutting-shaped measuring surfaces for external measurements. Stainless, with locking screw, vernier and scale brushed chrome plated.

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate.
 


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2000.056010
4,608,000
PCE
3000.059010
5,941,000
PCE
5000.0515020
14,604,000
PCE
2000.056010
5,111,000
PCE
3000.059010
6,161,000
PCE
5000.0515020
15,220,000
PCE

Xem thêm >>


Thước cặp TESA, Resolution 0.02 mm

ISO 13385-1:2019

With rounded measuring surfaces for internal measurements and cutting-shaped measuring surfaces for external measurements. Stainless, with locking screw, vernier and scale brushed chrome plated.

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2000.028010
4,876,000
PCE
3000.029010
5,928,000
PCE
5000.0215020
14,586,000
PCE

Thước cặp TESA, Resolution 0.05 mm

ISO 13385-1:2019

Version with fine adjustment
With rounded measuring surfaces for internal measurements and cutting-shaped measuring surfaces for external measurements. Stainless, with locking screw, vernier and scale brushed chrome plated.

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate.


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2000.05-10
5,317,000
PCE
3000.05-10
5,887,000
PCE
5000.05-20
14,994,000
PCE
2000.05-10
5,266,000
PCE
3000.05-10
6,106,000
PCE
5000.05-20
15,433,000
PCE

Xem thêm >>


Thước cặp TESA, Resolution 0.02 mm

ISO 13385-1:2019

Version with fine adjustment
With rounded measuring surfaces for internal measurements and cutting-shaped measuring surfaces for external measurements. Stainless, with locking screw, vernier and scale brushed chrome plated.

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate.


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2000.026010
5,320,000
PCE
3000.029010
6,419,000
PCE
5000.0215020
15,100,000
PCE

Thước cặp NERIOX, Fine adjustment

Stainless

Blade tips, vernier and scale satin chrome-plated.

Features:
Fine adjustment

Package contents:
Delivered in case incl. declaration of conformity.
 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
3000.059010
6,291,000
PCE
5000.0515020
16,951,000
PCE
8000.0515020
29,715,000
PCE
10000.0515020
33,407,000
PCE

Thước cặp MAHR MarCal 16 GN, Resolution 0.02 mm

Versions:
Type A: depth gauge rectangular
Type E: depth gauge rectangular, fine adjustment


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Vạch chia dưới (mm)Hàm kẹp dài (mm)Đo trong tối thiểu (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1500.0240-
1,723,000
PCE
2000.0250-
3,839,000
PCE
3000.0264-
8,479,000
PCE