Thanh ren thép mạ kẽm

Thương hiệu

Threaded rods, metric thread, length 1 m-761455

DIN 975 Steel 4.6 / zinc plated DIN 975: Standard withdrawn


EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Size d1 (mm)dài L (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M210-
191,000
PCE
M2.510-
213,000
PCE
M310-
52,000
PCE
M3.510-
216,000
PCE
M410-
60,000
PCE
M5-1
87,000
PCE
M6-1
120,000
PCE
M7-1
217,000
PCE
M8-1
209,000
PCE
M10-1
325,000
PCE
M12-1
478,000
PCE
M14-1
650,000
PCE
M16-1
875,000
PCE
M18-1
PCE
M20-1
PCE
M22-1
PCE
M24-1
PCE
M27-1
PCE
M30-1
PCE
M33-1
PCE
M36-1
PCE
M42-1
PCE

Xem thêm >>


Threaded rods, metric thread, length 1 m-761470

DIN 975 Steel 8.8 / zinc plated DIN 975: Standard withdrawn


EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Size d1 (mm)dài L (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M510001
138,000
PCE
M610001
186,000
PCE
M810001
290,000
PCE
M1010001
430,000
PCE
M1210001
580,000
PCE
M1410001
792,000
PCE
M1610001
PCE
M1810001
PCE
M2010001
PCE
M2210001
PCE
M2410001
PCE
M2710001
PCE
M3010001
PCE
M3610001
PCE

Xem thêm >>


Threaded rods, metric thread, length 2 m-761475

DIN 975 Steel 4.6 / zinc plated DIN 975: Standard withdrawn


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size d1 (mm)dài L (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M520001
187,000
PCE
M620001
243,000
PCE
M820001
425,000
PCE
M1020001
608,000
PCE
M1220001
933,000
PCE
M1620001
PCE
M2020001
PCE

Xem thêm >>


Threaded rod, metric thread, length 1m-761476

DIN 975 Steel 8.8 / hot dip galvanized DIN 975: Standard withdrawn


TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)dài L (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M8-1
313,000
PCE
M10-1
451,000
PCE
M12-1
742,000
PCE
M16-1
PCE
M20-1
928,000
PCE
M24-1
PCE
M27-1
PCE
M30-1
PCE

Xem thêm >>