Mũi vát mép thẳng

Thương hiệu

Mũi vát mép thẳng

         

fixed pilot journal, HSS-E, cylinder(without flat, HA), DIN 373

Application
For through holes, fine.


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Dùng cho BulongD (mm)d1 (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

177080.0100

Mũi vát mép thẳng

M12.21.12.2
467,000
PCE

177080.0200

Mũi vát mép thẳng

M1.22.51.32.5
468,000
PCE

177080.0300

Mũi vát mép thẳng

M1.42.81.52.8
467,000
PCE

177080.0400

Mũi vát mép thẳng

M1.5...M1.63.31.73.3
469,000
PCE

177080.0500

Mũi vát mép thẳng

M1.73.81.83.8
469,000
PCE

177080.0600

Mũi vát mép thẳng

M24.32.24.3
469,000
PCE

177080.0700

Mũi vát mép thẳng

M2.3...M2.552.75
471,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi vát mép thẳng

         

fixed pilot journal, HSS, cylinder(without flat, HA), DIN 373

Application
For through holes, fine.

Is part of:
177180 Assortment of flat countersinks
 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dùng cho BulongD (mm)d1 (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

177100.0800

Mũi vát mép thẳng

M36.53.25
502,000
PCE

177100.0900

Mũi vát mép thẳng

M3.56.53.75
502,000
PCE

177100.1000

Mũi vát mép thẳng

M484.35
408,000
PCE

177100.1100

Mũi vát mép thẳng

M5105.38
454,000
PCE

177100.1200

Mũi vát mép thẳng

M6116.48
467,000
PCE

177100.1300

Mũi vát mép thẳng

M8158.412.5
785,000
PCE

177100.1400

Mũi vát mép thẳng

M101810.512.5
957,000
PCE

177100.1500

Mũi vát mép thẳng

M12201312.5
1,026,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi vát mép thẳng

            

fixed pilot journal, HSS, TiN coating, cylinder(without flat, HA), DIN 373

Application
For through holes, fine.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dùng cho BulongD (mm)d1 (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

177120.0100

Mũi vát mép thẳng

M36.53.25
959,000
PCE

177120.0200

Mũi vát mép thẳng

M484.35
867,000
PCE

177120.0300

Mũi vát mép thẳng

M5105.38
948,000
PCE

177120.0400

Mũi vát mép thẳng

M6116.48
993,000
PCE

177120.0500

Mũi vát mép thẳng

M8158.412.5
1,658,000
PCE

177120.0600

Mũi vát mép thẳng

M101810.512.5
1,962,000
PCE

177120.0700

Mũi vát mép thẳng

M12201312.5
2,167,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi vát mép thẳng

         

fixed pilot journal, HSS, cylinder(without flat, HA), DIN 373

Application
For through holes, medium. For counterbores sized to DIN 74.

Is part of:
177180 Assortment of flat countersinks


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dùng cho BulongD (mm)d1 (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

177140.0100

Mũi vát mép thẳng

M363.45
502,000
PCE

177140.0200

Mũi vát mép thẳng

M3.56.53.95
517,000
PCE

177140.0300

Mũi vát mép thẳng

M484.55
410,000
PCE

177140.0400

Mũi vát mép thẳng

M5105.58
445,000
PCE

177140.0500

Mũi vát mép thẳng

M6116.68
472,000
PCE

177140.0600

Mũi vát mép thẳng

M815912.5
774,000
PCE

177140.0700

Mũi vát mép thẳng

M10181112.5
917,000
PCE

177140.0800

Mũi vát mép thẳng

M122013.512.5
1,026,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi vát mép thẳng

         

fixed pilot journal, HSS, cylinder(without flat, HA), DIN 373

Application
For tap holes, fine. For countersinks sized to DIN 74.

Is part of:
177180 Assortment of flat countersinks


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dùng cho BulongD (mm)d1 (mm)d2 (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

177160.0100

Mũi vát mép thẳng

M36.52.55
521,000
PCE

177160.0200

Mũi vát mép thẳng

M3.56.52.95
521,000
PCE

177160.0300

Mũi vát mép thẳng

M483.35
482,000
PCE

177160.0400

Mũi vát mép thẳng

M5104.28
472,000
PCE

177160.0500

Mũi vát mép thẳng

M61158
501,000
PCE

177160.0600

Mũi vát mép thẳng

M8156.812.5
796,000
PCE

177160.0700

Mũi vát mép thẳng

M10188.512.5
980,000
PCE

177160.0800

Mũi vát mép thẳng

M122010.212.5
1,088,000
PCE

Xem thêm >>