Mũi taro ren thường

Thương hiệu

Mũi taro ren tay HSS hệ inch chuẩn UNF YAMAWA

Features
It is a tap for unified screws and is used in all directions.
Use
Work Material: Carbon Steel, Tool Steel, Cast Steel, Cast Iron, Ductile Cast Iron, Brass, Aluminum Alloy Castings, Zinc Alloy Castings, Heat-Treated Steels, Brass Castings.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
UNF1/4, Medium Tip2862
Liên hệ
PCE
UNF1/4, High Tip2862
Liên hệ
PCE
UNF5/16, Medium Tip2470
Liên hệ
PCE
UNF5/16, High Tip2470
Liên hệ
PCE
UNF3/8, Medium Tip2475
Liên hệ
PCE
UNF3/8, High Tip2475
Liên hệ
PCE
UNF7/16, Medium Tip2082
Liên hệ
PCE
UNF7/16, High Tip2082
Liên hệ
PCE
UNF1/2, Medium Tip2088
Liên hệ
PCE
UNF1/2, High Tip2088
Liên hệ
PCE
UNF9/16, Medium Tip1895
Liên hệ
PCE
UNF9/16, High Tip1895
Liên hệ
PCE
UNF5/8, Medium Tip1895
Liên hệ
PCE
UNF5/8, High Tip1895
Liên hệ
PCE
UNF3/4, Medium Tip16105
Liên hệ
PCE
UNF3/4, High Tip16105
Liên hệ
PCE
UNF7/8, Medium Tip14115
Liên hệ
PCE
UNF7/8, High Tip14115
Liên hệ
PCE
UNF1, Medium Tip12125
Liên hệ
PCE
UNF1, High Tip12125
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro dùng cho Inox YAMAWA

Features
A point tap for stainless steel.
Use
For drilling through holes.

Work Material: Stainless Steel, Low / Medium Carbon Steel, Alloy Steel, Cast Steel.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M20.442
Liên hệ
PCE
M2.30.442
Liên hệ
PCE
M2.50.4546
Liên hệ
PCE
M2.60.4546
Liên hệ
PCE
M30.546
Liên hệ
PCE
M3.50.652
Liên hệ
PCE
M40.752
Liên hệ
PCE
M50.860
Liên hệ
PCE
M6162
Liên hệ
PCE
M8170
Liên hệ
PCE
M81.2570
Liên hệ
PCE
M101.2575
Liên hệ
PCE
M101.575
Liên hệ
PCE
M121.2582
Liên hệ
PCE
M121.7582
Liên hệ
PCE
M141.588
Liên hệ
PCE
M14288
Liên hệ
PCE
M161.595
Liên hệ
PCE
M16295
Liên hệ
PCE
M202.5105
Liên hệ
PCE
M243120
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro gia công lỗ sâu YAMAWA

Features
A point tap for drilling through holes and deep holes.
Use
For drilling through holes.

Work Material: Medium / High Carbon Steel, Alloy Steel, Cast Steel.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M20.442
Liên hệ
PCE
M30.546
Liên hệ
PCE
M40.752
Liên hệ
PCE
M50.860
Liên hệ
PCE
M6162
Liên hệ
PCE
M81.2570
Liên hệ
PCE
M101.575
Liên hệ
PCE
M121.2582
Liên hệ
PCE
M121.7582
Liên hệ
PCE
M141.588
Liên hệ
PCE
M14288
Liên hệ
PCE
M16295
Liên hệ
PCE
M202.5105
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro cho hợp kim Titan YAMAWA

Features
Dedicated to machines with a fully synchronized lead feed mechanism.
Adopting an appropriate groove shape for titanium alloy, smooth chip discharge.
The size is moderately oversized in consideration of the shrinkage of the female screw.
We perform second screw removal in consideration of shrinkage and cutting heat.
Surface treatment is performed in consideration of welding prevention and wear resistance.
The tap material is high-grade powder high-speed steel with excellent heat resistance and wear resistance.
Use
For drilling through holes.
Work material: Titanium alloy.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.546
Liên hệ
PCE
M40.752
Liên hệ
PCE
M50.860
Liên hệ
PCE
M6162
Liên hệ
PCE
M81.2570
Liên hệ
PCE
M101.575
Liên hệ
PCE
M121.7582
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro cho hợp kim Titan YAMAWA

Features
Dedicated to machines with a fully synchronized lead feed mechanism.
Adopting an appropriate groove shape for titanium alloy, smooth chip discharge.
The size is moderately oversized in consideration of the shrinkage of the female screw.
Uses high-grade powder high-speed steel with excellent heat resistance and abrasion resistance.
We perform second screw removal in consideration of shrinkage and cutting heat.
Surface treatment is performed in consideration of wear resistance.
Use
For blind hole processing.
Work material: Titanium alloy.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.546
Liên hệ
PCE
M40.752
Liên hệ
PCE
M50.860
Liên hệ
PCE
M6162
Liên hệ
PCE
M81.2570
Liên hệ
PCE
M101.2575
Liên hệ
PCE
M101.575
Liên hệ
PCE
M121.7582
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro cho hợp kim Niken YAMAWA

Features
It is a tap for nickel alloy.
Use
For drilling through holes.
Work Material: Nickel Alloy, High Carbon Steel, Alloy Steel, Heat-Treated Steel, Stainless Steel, Inconel.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.546
Liên hệ
PCE
M40.752
Liên hệ
PCE
M50.860
Liên hệ
PCE
M6162
Liên hệ
PCE
M81.2570
Liên hệ
PCE
M101.575
Liên hệ
PCE
M121.7582
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro cho hợp kim Niken YAMAWA

Features
Dedicated to machines with a fully synchronized lead feed mechanism.
It is a tap with the optimum specifications for nickel-based alloys.
Use
For blind hole processing.
Work Material: Nickel Alloy, Low / Medium Carbon Steel, Heat-Treated Steel, Stainless Steel, Inconel.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.546
Liên hệ
PCE
M40.752
Liên hệ
PCE
M50.860
Liên hệ
PCE
M6162
Liên hệ
PCE
M81.2570
Liên hệ
PCE
M101.2575
Liên hệ
PCE
M101.575
Liên hệ
PCE
M121.7582
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro Cemented Carbide gia công gang YAMAWA

Features
Uses ultrafine cemented carbide with excellent wear resistance and high toughness.
Suitable for threading mass-produced products and continuously processed products.
Use
Work Material: Cast Iron, Brass Casting.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M3, Medium Tip0.546
Liên hệ
PCE
M3, High Tip0.546
Liên hệ
PCE
M4, Medium Tip0.752
Liên hệ
PCE
M4, High Tip0.752
Liên hệ
PCE
M5, Medium Tip0.860
Liên hệ
PCE
M5, High Tip0.860
Liên hệ
PCE
M6, Medium Tip162
Liên hệ
PCE
M6, High Tip162
Liên hệ
PCE
M8, Medium Tip1.2570
Liên hệ
PCE
M8, High Tip1.2570
Liên hệ
PCE
M10, Medium Tip1.575
Liên hệ
PCE
M10, High Tip1.575
Liên hệ
PCE
M12, Medium Tip1.7582
Liên hệ
PCE
M12, High Tip1.7582
Liên hệ
PCE
M12, Medium Tip1.7582
Liên hệ
PCE
M12, High Tip1.7582
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro gia công thép siêu cứng YAMAWA

Features
Suitable for screwing high-hardness steel materials with a hardness of 35 to 45 HRC, such as forged alloy steels, tempered materials, and mold materials.
Use
Work Material: Heat-Treated Steel, Tool Steel, Ductile Cast Iron.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M3, Medium Tip0.546
Liên hệ
PCE
M3, High Tip0.546
Liên hệ
PCE
M4, Medium Tip0.752
Liên hệ
PCE
M4, High Tip0.752
Liên hệ
PCE
M5, Medium Tip0.860
Liên hệ
PCE
M5, High Tip0.860
Liên hệ
PCE
M6, Medium Tip162
Liên hệ
PCE
M6, High Tip162
Liên hệ
PCE
M8, Medium Tip1.2570
Liên hệ
PCE
M8, High Tip1.2570
Liên hệ
PCE
M10, Medium Tip1.575
Liên hệ
PCE
M10, High Tip1.575
Liên hệ
PCE
M12, Medium Tip1.7582
Liên hệ
PCE
M12, High Tip1.7582
Liên hệ
PCE
M16, Medium Tip295
Liên hệ
PCE
M16, High Tip295
Liên hệ
PCE
M20, Medium Tip2.5105
Liên hệ
PCE
M20, High Tip2.5105
Liên hệ
PCE
M24, Medium Tip3120
Liên hệ
PCE
M24, High Tip3120
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren Z-PRO YAMAWA

Features
The unique blade shape improves chip evacuation and reduces cutting resistance, achieving good female threads and tool life.
Durability is improved with high-grade powder high-speed steel and special coating.
It secures an appropriate amount of tool protrusion and realizes a good supply of water-soluble cutting fluid.
Ideal for processing water-soluble cutting fluids.
Use
For drilling through holes.
Work Material: Low / Medium / High Carbon Steel, Alloy Steel.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.3556
Liên hệ
PCE
M30.556
Liên hệ
PCE
M40.563
Liên hệ
PCE
M40.763
Liên hệ
PCE
M50.570
Liên hệ
PCE
M50.870
Liên hệ
PCE
M60.580
Liên hệ
PCE
M60.7580
Liên hệ
PCE
M6180
Liên hệ
PCE
M8190
Liên hệ
PCE
M81.2590
Liên hệ
PCE
M101100
Liên hệ
PCE
M101.25100
Liên hệ
PCE
M101.5100
Liên hệ
PCE
M121.25110
Liên hệ
PCE
M121.5110
Liên hệ
PCE
M121.75110
Liên hệ
PCE
M141.5110
Liên hệ
PCE
M142110
Liên hệ
PCE
M161.5110
Liên hệ
PCE
M162110
Liên hệ
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren tay hiệu năng cao FUTURO, Metric ISO thread

             

straight grooves, progressive tap, HSS-E_PM, THL coating, metric ISO-thread, Tolerance field 6HX, forme of taper lead B (3.5-5.5 x P), number of teeth 2-4
Power class
For alloyed and stainless steels, nodular cast iron, long-chipping aluminium wrought alloys, long-chipping copper and brass alloys and duroplasics.
Hole Type: through holes < 2.5 x d.

Designs:
M1...M1.4: reinforced shaft, DIN 371, tolerance field 5HX, HSSE
M1.6...M10: reinforced shaft, DIN 371,
M12...M24: falling through shaft, DIN 376,
 


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M10.2540
PCE
M1.20.2540
PCE
M1.40.340
PCE
M1.60.3540
PCE
M1.70.3540
PCE
M1.80.3540
PCE
M20.445
PCE
M2.50.4550
944,000
PCE
M30.556
900,000
PCE
M40.763
900,000
PCE
M50.870
904,000
PCE
M6180
904,000
PCE
M81.2590
PCE
M101.5100
PCE
M121.75110
PCE
M142110
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren tay hiệu năng cao FUTURO, Metric ISO thread

             

spiral grooves 45°, HSS-E_PM, THL coating, metric ISO-thread, Tolerance field 6HX, forme of taper lead C (2-3 x P), number of teeth 3-4
Power class
For alloyed and stainless steels, nodular cast iron, long-chipping cast aluminium and aluminium wrought alloys, and long-chipping copper and brass alloys.
Hole Type: pocket holes < 2.5 x d.

Designs:
M2...M10: reinforced shaft, DIN 371
M12...M24: falling through shaft, DIN 376


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M20.445
PCE
M2.50.4550
PCE
M30.556
993,000
PCE
M40.763
995,000
PCE
M50.870
997,000
PCE
M6180
998,000
PCE
M81.2590
PCE
M101.5100
PCE
M121.75110
PCE
M142110
PCE
M162110
PCE
M182.5125
PCE
M202.5140
PCE
M243160
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren tay hiệu năng cao FUTURO, Metric ISO thread

              

straight grooves, progressive tap, HSS-E_PM, THL coating, metric ISO-thread, Tolerance field 6HX, forme of taper lead B (3.5-5.5 x P), number of teeth 3-4, axial internal cooling
Power class
For alloyed and stainless steels, nodular cast iron, long-chipping aluminium wrought alloys, long-chipping copper and brass alloys and duroplasics.
Hole Type: through holes < 2.5 x d.

Designs:
M5...M10: reinforced shaft, DIN 371
M12...M16: falling through shaft, DIN 376


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M50.870
PCE
M6180
PCE
M81.2590
PCE
M101.5100
PCE
M121.75110
PCE
M142110
PCE
M162110
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren tay hiệu năng cao FUTURO, Metric ISO thread

               

spiral grooves 45°, HSS-E_PM, THL coating, metric ISO-thread, Tolerance field 6HX, forme of taper lead C (2-3 x P), number of teeth 3-4, radial internal cooling
Power class
For alloyed and stainless steels, nodular cast iron, long-chipping cast aluminium and aluminium wrought alloys, and long-chipping copper and brass alloys.
Hole Type: pocket holes < 2.5 x d.

Designs:
M5...M10: reinforced shaft, DIN 371
M12...M16: falling through shaft, DIN 376


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M50.870
PCE
M6180
PCE
M81.2590
PCE
M101.5100
PCE
M121.75110
PCE
M142110
PCE
M162110
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren tay hiệu năng cao FUTURO, Metric ISO thread

             

spiral grooves 45°, HSS-E_PM, THL coating, metric ISO-thread, Tolerance field 6HX, forme of taper lead E (1.5-2 x P), number of teeth 3-5
Power class
For alloyed and stainless steels, nodular cast iron, long-chipping cast aluminium and aluminium wrought alloys, and long-chipping copper and brass alloys.
Hole Type: pocket holes < 2.5 x d.

Designs:
M3...M10: reinforced shaft, DIN 371
M12...M20: falling through shaft, DIN 376


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.556
PCE
M40.763
PCE
M50.870
PCE
M6180
PCE
M81.2590
PCE
M101.5100
PCE
M121.75110
PCE
M142110
PCE
M162110
PCE
M202.5140
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren máy NERIOX, Metric ISO thread

            

Type UNI, HSS-E, vaporized, metric ISO-thread, Tolerance field ISO2 / 6H, forme of taper lead B (3.5-5.5 x P)
Power class
Universally applicable.
Hole Type: through holes.

Designs:
M3...M10: reinforced shaft, DIN 371

Is part of:
164491 Tap set NERIOX Metric ISO thread
 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.5-
385,000
PCE
M40.7-
391,000
PCE
M50.8-
395,000
PCE
M61-
403,000
PCE
M81.25-
465,000
PCE
M101.5-
576,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren máy NERIOX, Metric ISO thread

            

Type UNI, HSS-E, vaporized, metric ISO-thread, Tolerance field ISO2 / 6H, forme of taper lead B (3.5-5.5 x P)
Power class
Universally applicable.
Hole Type: through holes.

Designs:
M3...M36: falling through shaft, DIN 376

Is part of:
164491 Tap set NERIOX Metric ISO thread


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.5-
426,000
PCE
M40.7-
420,000
PCE
M50.8-
421,000
PCE
M61-
445,000
PCE
M81.25-
527,000
PCE
M101.5-
606,000
PCE
M121.75-
PCE
M142-
PCE
M162-
PCE
M182.5-
PCE
M202.5-
PCE
M222.5-
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren máy NERIOX, Metric ISO thread

            

Type UNI, HSS-E, vaporized, metric ISO-thread, Tolerance field ISO2 / 6H, forme of taper lead C (2-3 x P)
Power class
Universally applicable.
Hole Type: pocket holes.

Designs:
M3...M10: reinforced shaft, DIN 371

Is part of:
164496 Tap set NERIOX Metric ISO thread


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.5-
407,000
PCE
M40.7-
407,000
PCE
M50.8-
430,000
PCE
M61-
442,000
PCE
M81.25-
530,000
PCE
M101.5-
616,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren máy NERIOX, Metric ISO thread

            

Type UNI, HSS-E, vaporized, metric ISO-thread, Tolerance field ISO2 / 6H, forme of taper lead C (2-3 x P)
Power class
Universally applicable.
Hole Type: pocket holes.

Designs:
M3...M36: falling through shaft, DIN 376

Is part of:
164496 Tap set NERIOX Metric ISO thread


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M30.5-
497,000
PCE
M40.7-
446,000
PCE
M50.8-
441,000
PCE
M61-
436,000
PCE
M81.25-
463,000
PCE
M101.5-
625,000
PCE
M121.75-
969,000
PCE
M142-
PCE
M162-
PCE
M182.5-
PCE
M202.5-
PCE
M222.5-
PCE
M243-
PCE
M273-
PCE
M303.5-
PCE
M364-
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren tay FUTURO, Metric ISO thread

             

straight grooves, progressive tap, HSS-E, vaporized, metric ISO-thread, Tolerance field ISO2 / 6H, forme of taper lead B (3.5-5.5 x P)
Power class
For general steels up to 800 N/mm2.
Hole Type: through holes.

Designs:
M2...M10: reinforced shaft, DIN 371
M12...M24: falling through shaft, DIN 376


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M20.445
449,000
PCE
M2.50.4550
455,000
PCE
M30.556
364,000
PCE
M40.763
368,000
PCE
M50.870
381,000
PCE
M6180
382,000
PCE
M81.2590
449,000
PCE
M101.5100
549,000
PCE
M121.75110
824,000
PCE
M162110
PCE
M202.5140
PCE
M243160
PCE

Xem thêm >>


Mũi taro ren tay FUTURO, Metric ISO thread

            

spiral grooves 40°, HSS-E, vaporized, metric ISO-thread, Tolerance field ISO2 / 6H, forme of taper lead C (2-3 x P)
Power class
For general steels up to 800 N/mm2.
Hole Type: pocket holes.

Designs:
M2...M10: reinforced shaft, DIN 371
M12...M24: falling through shaft, DIN 376


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size d (mm)Bước ren P (mm)Dài L (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
M20.445
506,000
PCE
M2.50.4550
534,000
PCE
M30.556
395,000
PCE
M40.763
410,000
PCE
M50.870
416,000
PCE
M6180
415,000
PCE
M81.2590
462,000
PCE
M101.5100
618,000
PCE
M121.75110
859,000
PCE
M162110
PCE
M202.5140
PCE
M243160
PCE

Xem thêm >>