Mũi taro ren ống

Thương hiệu

Mũi taro ren ống FUTURO

            

straight grooves, progressive tap, HSS-E, vaporized, pipe thread, Tolerance field ISO2 / 6H, forme of taper lead B (3.5-5.5 x P)
Power class
For general steels up to 800 N/mm2.
Hole Type: through holes.

Designs:
G 1/8"...G 1/2": falling through shaft, DIN 5156

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (inch)Ren / inchDài (mm)Chuẩn DIN Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

164440.0100

Mũi taro ren ống FUTURO

G 1/828905156
750,000 PCE

164440.0200

Mũi taro ren ống FUTURO

G 1/4191005156
1,009,000 PCE

164440.0300

Mũi taro ren ống FUTURO

G 3/8191005156
1,301,000 PCE

164440.0400

Mũi taro ren ống FUTURO

G 1/2141255156
1,762,000 PCE

Mũi taro ren ống FUTURO

            

spiral grooves 40°, HSS-E, vaporized, pipe thread, Tolerance field ISO2 / 6H, forme of taper lead C (2-3 x P)
Power class
For general steels up to 800 N/mm2.
Hole Type: pocket holes.

Designs:
G 1/8"...G 1/2": falling through shaft, DIN 5156

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (inch)Ren / inchDài (mm)Chuẩn DIN Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

164450.0100

Mũi taro ren ống FUTURO

G 1/828115156
833,000 PCE

164450.0200

Mũi taro ren ống FUTURO

G 1/419145156
1,122,000 PCE

164450.0300

Mũi taro ren ống FUTURO

G 3/819145156
1,406,000 PCE

164450.0400

Mũi taro ren ống FUTURO

G 1/214185156
1,864,000 PCE

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

             

straight grooves, progressive tap, HSS-E_PM, THL coating, pipe thread, Tolerance field 6HX, forme of taper lead B (3.5-5.5 x P), number of teeth 3-5
Power class
For alloyed and stainless steels, nodular cast iron, long-chipping aluminium wrought alloys, long-chipping copper and brass alloys and duroplasics.
Hole Type: through holes < 2.5 x d.

Designs:
G 1/8"...G 1": falling through shaft, DIN 5156

ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size (inch)Ren / inchDài (mm)Chuẩn DIN Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

164460.0100

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 1/828905156
1,598,000 PCE

164460.0200

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 1/4191005156
2,258,000 PCE

164460.0300

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 3/8191005156
2,778,000 PCE

164460.0400

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 1/2141255156
4,459,000 PCE

164460.0500

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 5/8141255156
5,325,000 PCE

164460.0600

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 3/4141405156
7,954,000 PCE

164460.0700

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 1111605156
11,395,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

             

spiral grooves 45°, HSS-E_PM, THL coating, pipe thread, Tolerance field 6HX, forme of taper lead C (2-3 x P), number of teeth 3-5
Power class
For alloyed and stainless steels, nodular cast iron, long-chipping cast aluminium and aluminium wrought alloys, and long-chipping copper and brass alloys.
Hole Type: pocket holes < 2.5 x d.

Designs:
G 1/8"...G 1": falling through shaft, DIN 5156

ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size (inch)Ren / inchDài (mm)Chuẩn DIN Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

164465.0100

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 1/828905156
1,612,000 PCE

164465.0200

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 1/4191005156
2,279,000 PCE

164465.0300

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 3/8191005156
2,802,000 PCE

164465.0400

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 1/2141255156
4,506,000 PCE

164465.0500

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 5/8141255156
5,370,000 PCE

164465.0600

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 3/4141405156
7,924,000 PCE

164465.0700

Mũi taro ren ống hiệu năng cao FUTURO

G 1111605156
11,477,000 PCE

Xem thêm >>