Mũi doa côn

Thương hiệu

Mũi doa côn thô, Form W, roughing reamer MAKE

          

For Morse taper, chip breaker, HSS, straight flutes, right-cutting, traight shank and square drive
 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng d nominal (mm)Size d (min / max) mmChiều dài doa (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
19.57...12.8666102
3,095,000
PCE
214.73...18.6779121
4,613,000
PCE
320.01...24.8296146
6,397,000
PCE
426.229...32.410119179
9,704,000
PCE

Mũi doa côn mịn, Form D, finishing reamer MAKE

          

For morse taper, HSS, left-twist grooved, right-cutting, traight shank and square drive, DIN 204


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng d nominal (mm)Size d (min / max) mmChiều dài doa (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
19.57...12.8666102
2,616,000
PCE
214.73...18.6879121
3,829,000
PCE
320.01...24.8396146
5,313,000
PCE
426.23...32.41119179
9,141,000
PCE

Mũi doa côn 1:10 MAKE

          

HSS, left-twist grooved, right-cutting, Taper 1:10, traight shank and square drive
 

 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng d nominal (mm)Size d (min / max) mmChiều dài doa (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
-3...1070100
2,872,000
SET
-10...25150195
6,976,000
SET

Mũi doa côn 1:50 BECK

            

HSS, left-twist grooved, right-cutting, Taper 1:50, traight shank and square drive, number of teeth 5-10, DIN 9
Application
For reaming holes for tapered pins sized to DIN 1, DIN 258.
 

 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng d nominal (mm)Size d (min / max) mmChiều dài doa (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
32.9...4.065880
1,023,000
PCE
43.9...5.266893
1,093,000
PCE
54.9...6.3673100
1,170,000
PCE
65.9...8.00105135
1,378,000
PCE
87.9...10.80145180
2,218,000
PCE
109.9...13.40175215
3,108,000
PCE
1211.8...16.00210255
4,040,000
PCE
1615.8...20.40230280
5,589,000
PCE
2019.8...24.80250310
7,372,000
PCE
2524.70...30.70300370
12,895,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi doa côn 1:50 BECK

            

Straight shank and drive flat, HSS-E, left-hand twist, approx. 45° lead angle, right-cutting, Taper 1:50, cylinder(without flat, HA), number of teeth 2-3, DIN 2179
Application
For reaming holes for tapered pins sized to DIN 1, DIN 258.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng d nominal (mm)Size d (min / max) mmChiều dài doa (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
10.8...1.463360
3,390,000
PCE
1.51.4...2.143770
1,143,000
PCE
21.9...2.864886
1,191,000
PCE
2.52.4...3.364886
1,385,000
PCE
32.9...4.0658100
1,217,000
PCE
43.9...5.2668112
1,221,000
PCE
54.9...6.3673122
1,301,000
PCE
65.9...8.00105160
1,503,000
PCE
87.9...10.80145207
2,279,000
PCE
109.9...13.40175245
2,878,000
PCE
1211.8...16.00210290
3,671,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi doa côn 1:50 BECK

           

HSS-E, left-hand twist, approx. 45° lead angle, right-cutting, Taper 1:50, morse taper shank (MC), number of teeth 3, DIN 2180
Application
For reaming holes for tapered pins sized to DIN 1, DIN 258.
 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng d nominal (mm)Size d (min / max) mmChiều dài doa (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
54.9...6.3673155
2,477,000
PCE
65.9...8.00105187
2,435,000
PCE
87.9...10.80145227
3,299,000
PCE
109.9...13.40175257
3,206,000
PCE
1211.8...16.00210315
4,118,000
PCE
1615.8...20.40230335
5,750,000
PCE
2019.8...24.80250377
9,047,000
PCE

Xem thêm >>


Mũi khoan côn 1:50 MAKE

          

Straight shank and carrier, right-cutting, HSS, Taper 1:50, cylinder(without flat, HA), DIN 1898A
Application: For drilling tapered holes for tapered pins.
 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng d nominal (mm)Size d (min / max) mmChiều dài doa (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1.51.4...2.083464
2,265,000
PCE
21.9...2.864886
1,908,000
PCE
2.52.4...3.364886
2,015,000
PCE
32.9...4.0658100
2,016,000
PCE
43.9...5.2668112
2,174,000
PCE
54.9...6.3673122
2,486,000
PCE
65.9...8.00105160
2,906,000
PCE
87.9...10.80145207
3,799,000
PCE
109.9...13.40175245
5,476,000
PCE
1211.8...16.00210290
7,801,000
PCE

Xem thêm >>