Mũi chống tâm xoay

Thương hiệu

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N-244000

Main-Line, Type N Standard point 60° The proven range of live centres for lathes and grinders. Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection, long life. Sealed against coolant and dirt.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244000.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

1 ST, MT112Refer to Catalog
12,639,000 PCE

244000.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

2 ST, MT216Refer to Catalog
11,048,000 PCE

244000.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

2 SU, MT224Refer to Catalog
12,780,000 PCE

244000.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

3 SM, MT316Refer to Catalog
11,547,000 PCE

244000.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

3 ST, MT324Refer to Catalog
12,079,000 PCE

244000.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

3 SU, MT330Refer to Catalog
14,609,000 PCE

244000.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

4 SM, MT424Refer to Catalog
12,680,000 PCE

244000.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

4 ST, MT430Refer to Catalog
14,888,000 PCE

244000.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

4 SU, MT440Refer to Catalog
18,000,000 PCE

244000.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

5 SM, MT530Refer to Catalog
16,886,000 PCE

244000.1100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

5 ST, MT540Refer to Catalog
20,305,000 PCE

244000.1200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

5 SU, MT550Refer to Catalog
28,604,000 PCE

244000.1300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

6 ST, MT650Refer to Catalog
34,929,000 PCE

244000.1400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

6 SU, MT660Refer to Catalog
83,123,000 PCE

244000.1600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

80 SU, MT8080Refer to Catalog
212,477,000 PCE

244000.1700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

100 ST, MT10080Refer to Catalog
214,133,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V-244020

Main-line, Type V extended point 60° The proven range of live centres for lathes and grinders. Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection, long life. Sealed against coolant and dirt.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244020.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

1 ST, MT112Refer to Catalog
13,231,000 PCE

244020.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

2 ST, MT216Refer to Catalog
11,856,000 PCE

244020.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

2 SU, MT224Refer to Catalog
14,178,000 PCE

244020.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

3 SM, MT316Refer to Catalog
12,357,000 PCE

244020.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

3 ST, MT324Refer to Catalog
12,504,000 PCE

244020.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

3 SU, MT330Refer to Catalog
15,124,000 PCE

244020.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

4 SM, MT424Refer to Catalog
13,448,000 PCE

244020.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

4 ST, MT430Refer to Catalog
15,707,000 PCE

244020.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

4 SU, MT440Refer to Catalog
19,152,000 PCE

244020.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

5 SM, MT530Refer to Catalog
18,257,000 PCE

244020.1100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

5 ST, MT540Refer to Catalog
22,994,000 PCE

244020.1200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

5 SU, MT550Refer to Catalog
29,544,000 PCE

244020.1300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

6 ST, MT650Refer to Catalog
40,227,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH-244040

Main-Line, Type NH Standard point 60°, with carbide insert. Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection. Long life. Sealed against coolant and dirt. Maintenance All lathe centres are lubricated for life during manufacturing. Reconditioning in the factory is possible.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244040.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

1 ST, MT112Refer to Catalog
17,559,000 PCE

244040.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

2 ST, MT216Refer to Catalog
17,247,000 PCE

244040.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

3 SM, MT316Refer to Catalog
18,856,000 PCE

244040.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

3 ST, MT324Refer to Catalog
20,064,000 PCE

244040.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

3 SU, MT330Refer to Catalog
23,360,000 PCE

244040.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

4 SM, MT424Refer to Catalog
22,348,000 PCE

244040.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

4 ST, MT430Refer to Catalog
24,620,000 PCE

244040.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

4 SU, MT440Refer to Catalog
30,575,000 PCE

244040.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

5 SM, MT530Refer to Catalog
27,512,000 PCE

244040.1100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

5 ST, MT540Refer to Catalog
34,511,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH-244060

Main-line, Type VH extended point 60° Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection. Long life. Sealed against coolant and dirt. Maintenance All lathe centres are lubricated for life during manufacturing. Reconditioning in the factory is possible.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244060.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

1 ST, MT112Refer to Catalog
17,812,000 PCE

244060.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

2 ST, MT216Refer to Catalog
18,103,000 PCE

244060.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

3 SM, MT316Refer to Catalog
19,705,000 PCE

244060.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

3 ST, MT324Refer to Catalog
21,043,000 PCE

244060.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

4 SM, MT424Refer to Catalog
23,243,000 PCE

244060.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

4 ST, MT430Refer to Catalog
26,751,000 PCE

244060.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

5 SM, MT530Refer to Catalog
28,327,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L-244070

Main-line, Type L Point 60°, for thin shaft parts. Maximum concentricity variance 0.005 mm.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244070.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

2 ST, MT216Refer to Catalog
11,857,000 PCE

244070.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

3 SM, MT316Refer to Catalog
12,359,000 PCE

244070.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

3 ST, MT324Refer to Catalog
12,972,000 PCE

244070.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

4 SM, MT424Refer to Catalog
14,745,000 PCE

244070.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

4 ST, MT430Refer to Catalog
16,338,000 PCE

244070.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

5 SM, MT530Refer to Catalog
20,593,000 PCE

244070.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

5 ST, MT540Refer to Catalog
22,891,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K-244080

Main-line, Type K With inside taper 1:10, with lifter.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244080.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

2 ST, MT216Refer to Catalog
14,708,000 PCE

244080.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

3 SM, MT316Refer to Catalog
15,251,000 PCE

244080.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

3 ST, MT324Refer to Catalog
15,880,000 PCE

244080.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

4 SM, MT424Refer to Catalog
18,137,000 PCE

244080.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

4 ST, MT430Refer to Catalog
19,866,000 PCE

244080.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

5 SM, MT530Refer to Catalog
26,414,000 PCE

244080.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

5 ST, MT540Refer to Catalog
29,815,000 PCE

Xem thêm >>

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K-244120

Main-line, Type K With replaceable inserts. In wooden case, incl. lifter.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244120.0100

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

2 ST, MT2-Refer to Catalog
31,252,000 SET

244120.0200

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

3 ST, MT3-Refer to Catalog
34,316,000 SET

244120.0300

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

4 ST, MT4-Refer to Catalog
43,230,000 SET

244120.0400

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

5 ST, MT5-Refer to Catalog
57,576,000 SET

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A-244140

Main-line, Type A Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection, long life. Sealed against coolant and dirt. Maintenance All ROTOR machine points are permanently greased in production. Inspections are possible in the supplying factory.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244140.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

1 ST, MT1-Refer to Catalog
13,228,000 PCE

244140.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

2 SU, MT2-Refer to Catalog
14,046,000 PCE

244140.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

3 ST, MT3-Refer to Catalog
13,640,000 PCE

244140.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

3 SU, MT3-Refer to Catalog
15,984,000 PCE

244140.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

4 ST, MT4-Refer to Catalog
16,895,000 PCE

244140.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

4 SU, MT4-Refer to Catalog
19,110,000 PCE

244140.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

5 ST, MT5-Refer to Catalog
21,071,000 PCE

244140.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

5 SU, MT5-Refer to Catalog
28,830,000 PCE

244140.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

6 ST, MT6-Refer to Catalog
41,076,000 PCE

244140.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

6 SU, MT6-Refer to Catalog
83,036,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N-244180

Speed-Line, Type E-N, for high speeds Normal tip 60° Highly precise machine reinforced angular ball bearings . Optimally protected against spray water and dirt. Maintenance Maintenance-free design. The bearings are permanently lubricated.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244180.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

2 ST, MT218Refer to Catalog
11,244,000 PCE

244180.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

2 SU, MT225Refer to Catalog
11,360,000 PCE

244180.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

3 ST, MT325Refer to Catalog
11,217,000 PCE

244180.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

3 SU, MT330Refer to Catalog
15,890,000 PCE

244180.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

4 ST, MT430Refer to Catalog
16,238,000 PCE

244180.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

4 SU, MT440Refer to Catalog
20,362,000 PCE

244180.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

5 ST, MT540Refer to Catalog
20,788,000 PCE

244180.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

5 SU, MT545Refer to Catalog
26,358,000 PCE

244180.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

6 ST, MT645Refer to Catalog
34,435,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V-244200

Speed-Line, Type E-V, for high speeds extended point 60° Highly precise machine reinforced angular ball bearings . Optimally protected against spray water and dirt. Maintenance Maintenance-free design. The bearings are permanently lubricated.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244200.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

2 ST, MT217.5Refer to Catalog
11,516,000 PCE

244200.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

2 SU, MT222.5Refer to Catalog
11,672,000 PCE

244200.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

3 ST, MT322.5Refer to Catalog
11,531,000 PCE

244200.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

3 SU, MT325Refer to Catalog
16,110,000 PCE

244200.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

4 ST, MT425Refer to Catalog
16,467,000 PCE

244200.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

4 SU, MT431.5Refer to Catalog
20,794,000 PCE

244200.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

5 ST, MT531.5Refer to Catalog
21,244,000 PCE

244200.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

5 SU, MT531.5Refer to Catalog
27,190,000 PCE

244200.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

6 ST, MT631.5Refer to Catalog
35,727,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B-244210

Speed-Line, Type E-B, for high speeds Pipe nose 60° Highly precise machine reinforced angular ball bearings . Optimally protected against spray water and dirt. Maintenance Maintenance-free design. The bearings are permanently lubricated.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244210.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

2 ST, MT2-Refer to Catalog
11,884,000 PCE

244210.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

2 SU, MT2-Refer to Catalog
13,212,000 PCE

244210.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

3 ST, MT3-Refer to Catalog
13,018,000 PCE

244210.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

3 SU, MT3-Refer to Catalog
16,313,000 PCE

244210.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

4 ST, MT4-Refer to Catalog
16,656,000 PCE

244210.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

4 SU, MT4-Refer to Catalog
21,250,000 PCE

244210.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

5 ST, MT5-Refer to Catalog
22,797,000 PCE

244210.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

5 SU, MT5-Refer to Catalog
28,304,000 PCE

244210.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

6 ST, MT6-Refer to Catalog
42,925,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N-244250

Main-Line, Type DA-N Standard point 60°, with pressure indicator

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244250.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

MK 214Refer to Catalog
21,568,000 PCE

244250.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

MK 322Refer to Catalog
21,826,000 PCE

244250.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

MK 428Refer to Catalog
24,792,000 PCE

244250.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

MK 538Refer to Catalog
33,040,000 PCE

244250.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

zyl. Ø 2014Refer to Catalog
21,559,000 PCE

244250.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

zyl. Ø 2522Refer to Catalog
21,775,000 PCE

244250.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

zyl. Ø 1"22Refer to Catalog
21,324,000 PCE

244250.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

zyl. Ø 3228Refer to Catalog
24,714,000 PCE

244250.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

VDI 2014Refer to Catalog
30,675,000 PCE

244250.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

VDI 3022Refer to Catalog
30,991,000 PCE

244250.1100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

VDI 4028Refer to Catalog
37,947,000 PCE

244250.1200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

VDI 5038Refer to Catalog
44,348,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V-244260

Main-Line, Type DA-V With extended point 60°, pressure indicator and large spring deflection.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244260.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

MK 214Refer to Catalog
22,162,000 PCE

244260.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

MK 322Refer to Catalog
22,410,000 PCE

244260.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

MK 428Refer to Catalog
25,481,000 PCE

244260.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

MK 538Refer to Catalog
33,990,000 PCE

244260.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

zyl. Ø2014Refer to Catalog
22,154,000 PCE

244260.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

zyl. Ø2522Refer to Catalog
22,372,000 PCE

244260.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

zyl. Ø1"22Refer to Catalog
21,919,000 PCE

244260.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

zyl Ø3228Refer to Catalog
25,402,000 PCE

244260.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

VDI 2014Refer to Catalog
31,310,000 PCE

244260.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

VDI 3022Refer to Catalog
31,631,000 PCE

244260.1100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

VDI 4028Refer to Catalog
37,952,000 PCE

244260.1200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-V

VDI 5038Refer to Catalog
45,325,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L-244270

Main-Line, Type DA-L With slim point 60°, pressure indicator and large spring deflection.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244270.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

MK 214Refer to Catalog
22,163,000 PCE

244270.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

MK 322Refer to Catalog
22,405,000 PCE

244270.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

MK 428Refer to Catalog
25,480,000 PCE

244270.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

MK 538Refer to Catalog
34,029,000 PCE

244270.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

zyl. Ø2014Refer to Catalog
22,157,000 PCE

244270.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

zyl. Ø2522Refer to Catalog
22,371,000 PCE

244270.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

zyl. Ø1"22Refer to Catalog
21,919,000 PCE

244270.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

zyl. Ø3228Refer to Catalog
25,392,000 PCE

244270.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

VDI 2014Refer to Catalog
31,310,000 PCE

244270.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

VDI 3022Refer to Catalog
31,635,000 PCE

244270.1100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

VDI 4028Refer to Catalog
37,956,000 PCE

244270.1200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-L

VDI 5038Refer to Catalog
45,325,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type D, 60°-244300

Type D, 60° Standard design.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244300.0100

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type D, 60°

D-2a, MT2-Refer to Catalog
16,493,000 PCE

244300.0200

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type D, 60°

D-3a, MT3-Refer to Catalog
19,764,000 PCE

244300.0300

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type D, 60°

D-4a, MT4-Refer to Catalog
22,639,000 PCE

244300.0400

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type D, 60°

D-5a, MT5-Refer to Catalog
28,945,000 PCE

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type CV, 60°-244320

Type CV, 60° With extended point for higher speeds up to over 10,000 min-1, suitable for CNC and copy lathes with hydraulic tailstocks. Concentricity precision 0.005 mm or better.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244320.0100

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type CV, 60°

CV-3, MT3-Refer to Catalog
24,924,000 PCE

244320.0200

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type CV, 60°

CV-4, MT4-Refer to Catalog
29,667,000 PCE

244320.0300

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type CV, 60°

CV-5, MT5-Refer to Catalog
39,336,000 PCE

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type R with pressure display, 60°-244340

Type R with pressure display, 60° It allows fast setting and monitoring of the appropriate clamping pressure, which is chosen and adjusted according to the form and stability of the work piece. Expansions of the work pieces through warming are simultaneously compensated for.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244340.0100

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type R with pressure display, 60°

R-3, MT3-Refer to Catalog
21,645,000 PCE

244340.0200

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type R with pressure display, 60°

R-4, MT4-Refer to Catalog
24,758,000 PCE

244340.0300

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type R with pressure display, 60°

R-5, MT5-Refer to Catalog
33,721,000 PCE

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type RV, 60°-244360

Type RV, 60°, with pressure display and extended shaft.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244360.0100

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type RV, 60°

RV-3, MT3-Refer to Catalog
21,666,000 PCE

244360.0200

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type RV, 60°

RV-4, MT4-Refer to Catalog
24,787,000 PCE

244360.0300

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type RV, 60°

RV-5, MT5-Refer to Catalog
33,826,000 PCE

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type A, without adapter tip-244380

Type A, without adapter tip.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244380.0100

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type A, without adapter tip

DA-2a, MT2-Refer to Catalog
16,504,000 PCE

244380.0200

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type A, without adapter tip

DA-3a, MT3-Refer to Catalog
19,776,000 PCE

244380.0300

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type A, without adapter tip

DA-4a, MT4-Refer to Catalog
22,650,000 PCE

244380.0400

Mũi chống tâm xoay GPR-TOPS, Type A, without adapter tip

DA-5a, MT5-Refer to Catalog
28,939,000 PCE

Mũi chống tâm xoay POINTTECH, Type WP-244500

Type WP, high precision version, point angle 60° Features: Extremely slim body and high concentricity. Accuracy guaranteed to 0.003mm. Center point and body are made of hardened steel (HRC 60 ±2). Small head diameter reduces interference problem between tool holders an turning tools. Water proof type.

KOREA

Made in Korea

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244500.0100

Mũi chống tâm xoay POINTTECH, Type WP

MK 227.7Refer to Catalog
10,166,000 PCE

244500.0200

Mũi chống tâm xoay POINTTECH, Type WP

MK 332.3Refer to Catalog
10,268,000 PCE

244500.0300

Mũi chống tâm xoay POINTTECH, Type WP

MK 445Refer to Catalog
11,531,000 PCE

244500.0400

Mũi chống tâm xoay POINTTECH, Type WP

MK 562Refer to Catalog
15,118,000 PCE