Mũi chống tâm máy tiện

Mũi chống tâm cố định ROEHM-243000

DIN 806 60° with complete tip. Made of tool steel, hardened, ground.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Type Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

243000.0100

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK1
1,688,000 PCE

243000.0200

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK2
1,742,000 PCE

243000.0300

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK3
2,386,000 PCE

243000.0400

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK4
3,458,000 PCE

243000.0500

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK5
6,592,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm cố định ROEHM-243020

DIN 806 60° with half tip. Made of tool steel, hardened, ground.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Type Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

243020.0200

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK2
2,562,000 PCE

243020.0300

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK3
3,495,000 PCE

243020.0400

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK4
5,006,000 PCE

243020.0500

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK5
9,365,000 PCE

Mũi chống tâm cố định ROEHM-243040

DIN 806 60° with complete tip. With hardened metal.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Type Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

243040.0200

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK2
4,253,000 PCE

243040.0300

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK3
5,761,000 PCE

243040.0400

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK4
8,152,000 PCE

243040.0500

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK5
15,010,000 PCE

Mũi chống tâm cố định ROEHM-243060

DIN 806 60° with complete tip. With hardened metal.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Type Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

243060.0200

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK2
6,286,000 PCE

243060.0300

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK3
8,498,000 PCE

243060.0400

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK4
12,084,000 PCE

243060.0500

Mũi chống tâm cố định ROEHM

MK5
22,017,000 PCE

Mũi chống tâm cố định MAKE-243080

DIN 806 60° with full hard metal head

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Type Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

243080.0100

Mũi chống tâm cố định MAKE

MK1
15,575,000 PCE

243080.0200

Mũi chống tâm cố định MAKE

MK2
17,696,000 PCE

243080.0300

Mũi chống tâm cố định MAKE

MK3
23,237,000 PCE

243080.0400

Mũi chống tâm cố định MAKE

MK4
25,860,000 PCE

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N-244000

Main-Line, Type N Standard point 60° The proven range of live centres for lathes and grinders. Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection, long life. Sealed against coolant and dirt.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244000.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

1 ST, MT112Refer to Catalog
12,639,000 PCE

244000.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

2 ST, MT216Refer to Catalog
11,048,000 PCE

244000.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

2 SU, MT224Refer to Catalog
12,780,000 PCE

244000.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

3 SM, MT316Refer to Catalog
11,547,000 PCE

244000.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

3 ST, MT324Refer to Catalog
12,079,000 PCE

244000.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

3 SU, MT330Refer to Catalog
14,609,000 PCE

244000.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

4 SM, MT424Refer to Catalog
12,680,000 PCE

244000.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

4 ST, MT430Refer to Catalog
14,888,000 PCE

244000.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

4 SU, MT440Refer to Catalog
18,000,000 PCE

244000.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

5 SM, MT530Refer to Catalog
16,886,000 PCE

244000.1100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

5 ST, MT540Refer to Catalog
20,305,000 PCE

244000.1200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

5 SU, MT550Refer to Catalog
28,604,000 PCE

244000.1300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

6 ST, MT650Refer to Catalog
34,929,000 PCE

244000.1400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

6 SU, MT660Refer to Catalog
83,123,000 PCE

244000.1600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

80 SU, MT8080Refer to Catalog
212,477,000 PCE

244000.1700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type N

100 ST, MT10080Refer to Catalog
214,133,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V-244020

Main-line, Type V extended point 60° The proven range of live centres for lathes and grinders. Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection, long life. Sealed against coolant and dirt.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244020.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

1 ST, MT112Refer to Catalog
13,231,000 PCE

244020.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

2 ST, MT216Refer to Catalog
11,856,000 PCE

244020.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

2 SU, MT224Refer to Catalog
14,178,000 PCE

244020.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

3 SM, MT316Refer to Catalog
12,357,000 PCE

244020.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

3 ST, MT324Refer to Catalog
12,504,000 PCE

244020.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

3 SU, MT330Refer to Catalog
15,124,000 PCE

244020.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

4 SM, MT424Refer to Catalog
13,448,000 PCE

244020.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

4 ST, MT430Refer to Catalog
15,707,000 PCE

244020.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

4 SU, MT440Refer to Catalog
19,152,000 PCE

244020.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

5 SM, MT530Refer to Catalog
18,257,000 PCE

244020.1100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

5 ST, MT540Refer to Catalog
22,994,000 PCE

244020.1200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

5 SU, MT550Refer to Catalog
29,544,000 PCE

244020.1300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type V

6 ST, MT650Refer to Catalog
40,227,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH-244040

Main-Line, Type NH Standard point 60°, with carbide insert. Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection. Long life. Sealed against coolant and dirt. Maintenance All lathe centres are lubricated for life during manufacturing. Reconditioning in the factory is possible.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244040.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

1 ST, MT112Refer to Catalog
17,559,000 PCE

244040.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

2 ST, MT216Refer to Catalog
17,247,000 PCE

244040.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

3 SM, MT316Refer to Catalog
18,856,000 PCE

244040.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

3 ST, MT324Refer to Catalog
20,064,000 PCE

244040.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

3 SU, MT330Refer to Catalog
23,360,000 PCE

244040.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

4 SM, MT424Refer to Catalog
22,348,000 PCE

244040.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

4 ST, MT430Refer to Catalog
24,620,000 PCE

244040.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

4 SU, MT440Refer to Catalog
30,575,000 PCE

244040.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

5 SM, MT530Refer to Catalog
27,512,000 PCE

244040.1100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type NH

5 ST, MT540Refer to Catalog
34,511,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH-244060

Main-line, Type VH extended point 60° Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection. Long life. Sealed against coolant and dirt. Maintenance All lathe centres are lubricated for life during manufacturing. Reconditioning in the factory is possible.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244060.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

1 ST, MT112Refer to Catalog
17,812,000 PCE

244060.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

2 ST, MT216Refer to Catalog
18,103,000 PCE

244060.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

3 SM, MT316Refer to Catalog
19,705,000 PCE

244060.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

3 ST, MT324Refer to Catalog
21,043,000 PCE

244060.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

4 SM, MT424Refer to Catalog
23,243,000 PCE

244060.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

4 ST, MT430Refer to Catalog
26,751,000 PCE

244060.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type VH

5 SM, MT530Refer to Catalog
28,327,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L-244070

Main-line, Type L Point 60°, for thin shaft parts. Maximum concentricity variance 0.005 mm.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244070.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

2 ST, MT216Refer to Catalog
11,857,000 PCE

244070.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

3 SM, MT316Refer to Catalog
12,359,000 PCE

244070.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

3 ST, MT324Refer to Catalog
12,972,000 PCE

244070.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

4 SM, MT424Refer to Catalog
14,745,000 PCE

244070.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

4 ST, MT430Refer to Catalog
16,338,000 PCE

244070.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

5 SM, MT530Refer to Catalog
20,593,000 PCE

244070.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type L

5 ST, MT540Refer to Catalog
22,891,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K-244080

Main-line, Type K With inside taper 1:10, with lifter.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244080.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

2 ST, MT216Refer to Catalog
14,708,000 PCE

244080.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

3 SM, MT316Refer to Catalog
15,251,000 PCE

244080.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

3 ST, MT324Refer to Catalog
15,880,000 PCE

244080.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

4 SM, MT424Refer to Catalog
18,137,000 PCE

244080.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

4 ST, MT430Refer to Catalog
19,866,000 PCE

244080.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

5 SM, MT530Refer to Catalog
26,414,000 PCE

244080.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

5 ST, MT540Refer to Catalog
29,815,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

With taper 1:10 Is part of: 244120 Assortment of rotating centre points ROTOR

Usable with: 244080 Revolving centre point ROTOR

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeDùng cho Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244100.0100

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

2-012 ST + 3 SM
2,260,000 PCE

244100.0200

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

2-022 ST + 3 SM
2,260,000 PCE

244100.0300

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

2-032 ST + 3 SM
4,529,000 PCE

244100.0400

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

2-052 ST + 3 SM
2,260,000 PCE

244100.0500

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

2-062 ST + 3 SM
2,261,000 PCE

244100.0600

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

2-072 ST + 3 SM
2,261,000 PCE

244100.0700

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

2-082 ST + 3 SM
2,262,000 PCE

244100.0800

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

2-092 ST + 3 SM
4,722,000 PCE

244100.0900

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

2-102 ST + 3 SM
4,313,000 PCE

244100.1000

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

3-013 ST + 4 SM
2,453,000 PCE

244100.1100

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

3-023 ST + 4 SM
2,453,000 PCE

244100.1200

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

3-033 ST + 4 SM
5,468,000 PCE

244100.1300

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

3-053 ST + 4 SM
2,451,000 PCE

244100.1400

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

3-063 ST + 4 SM
2,452,000 PCE

244100.1500

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

3-073 ST + 4 SM
2,452,000 PCE

244100.1600

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

3-083 ST + 4 SM
2,454,000 PCE

244100.1700

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

3-093 ST + 4 SM
4,997,000 PCE

244100.1800

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

3-103 ST + 4 SM
4,683,000 PCE

244100.1900

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

4-014 ST + 5 SM
3,204,000 PCE

244100.2000

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

4-024 ST + 5 SM
3,198,000 PCE

244100.2100

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

4-034 ST + 5 SM
6,361,000 PCE

244100.2200

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

4-054 ST + 5 SM
3,204,000 PCE

244100.2300

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

4-064 ST + 5 SM
3,201,000 PCE

244100.2400

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

4-074 ST + 5 SM
3,203,000 PCE

244100.2500

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

4-084 ST + 5 SM
3,204,000 PCE

244100.2600

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

4-094 ST + 5 SM
5,099,000 PCE

244100.2700

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

4-104 ST + 5 SM
6,070,000 PCE

244100.2800

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

5-015 ST
3,743,000 PCE

244100.2900

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

5-025 ST
3,775,000 PCE

244100.3000

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

5-035 ST
8,392,000 PCE

244100.3100

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

5-055 ST
3,775,000 PCE

244100.3200

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

5-065 ST
3,803,000 PCE

244100.3300

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

5-075 ST
3,776,000 PCE

244100.3400

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

5-085 ST
3,782,000 PCE

244100.3500

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

5-095 ST
5,947,000 PCE

244100.3600

Đầu mũi chống tâm xoay thay thế ROTOR

5-105 ST
6,290,000 PCE

Xem thêm >>

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K-244120

Main-line, Type K With replaceable inserts. In wooden case, incl. lifter.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244120.0100

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

2 ST, MT2-Refer to Catalog
31,252,000 SET

244120.0200

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

3 ST, MT3-Refer to Catalog
34,316,000 SET

244120.0300

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

4 ST, MT4-Refer to Catalog
43,230,000 SET

244120.0400

Bộ mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type K

5 ST, MT5-Refer to Catalog
57,576,000 SET

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A-244140

Main-line, Type A Extremely precise, robust design, built for demanding use around the clock. With roller bearings and overpressure protection, long life. Sealed against coolant and dirt. Maintenance All ROTOR machine points are permanently greased in production. Inspections are possible in the supplying factory.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244140.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

1 ST, MT1-Refer to Catalog
13,228,000 PCE

244140.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

2 SU, MT2-Refer to Catalog
14,046,000 PCE

244140.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

3 ST, MT3-Refer to Catalog
13,640,000 PCE

244140.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

3 SU, MT3-Refer to Catalog
15,984,000 PCE

244140.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

4 ST, MT4-Refer to Catalog
16,895,000 PCE

244140.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

4 SU, MT4-Refer to Catalog
19,110,000 PCE

244140.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

5 ST, MT5-Refer to Catalog
21,071,000 PCE

244140.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

5 SU, MT5-Refer to Catalog
28,830,000 PCE

244140.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

6 ST, MT6-Refer to Catalog
41,076,000 PCE

244140.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-line, Type A

6 SU, MT6-Refer to Catalog
83,036,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu thay thế ROTOR, Main-line-244160

Main-line

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeDùng cho Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244160.0100

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-35
9,864,000 PCE

244160.0200

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-50
10,782,000 PCE

244160.0300

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-50
10,859,000 PCE

244160.0400

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-75
11,170,000 PCE

244160.0500

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-100
15,943,000 PCE

244160.0600

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-150
24,114,000 PCE

244160.0700

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-75
12,953,000 PCE

244160.0800

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-100
13,466,000 PCE

244160.0900

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-150
24,366,000 PCE

244160.1000

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-200
38,415,000 PCE

244160.1100

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-120
28,163,000 PCE

244160.1200

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-150
32,811,000 PCE

244160.1300

Đầu thay thế ROTOR, Main-line

-200
40,289,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N-244180

Speed-Line, Type E-N, for high speeds Normal tip 60° Highly precise machine reinforced angular ball bearings . Optimally protected against spray water and dirt. Maintenance Maintenance-free design. The bearings are permanently lubricated.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244180.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

2 ST, MT218Refer to Catalog
11,244,000 PCE

244180.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

2 SU, MT225Refer to Catalog
11,360,000 PCE

244180.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

3 ST, MT325Refer to Catalog
11,217,000 PCE

244180.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

3 SU, MT330Refer to Catalog
15,890,000 PCE

244180.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

4 ST, MT430Refer to Catalog
16,238,000 PCE

244180.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

4 SU, MT440Refer to Catalog
20,362,000 PCE

244180.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

5 ST, MT540Refer to Catalog
20,788,000 PCE

244180.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

5 SU, MT545Refer to Catalog
26,358,000 PCE

244180.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-N

6 ST, MT645Refer to Catalog
34,435,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V-244200

Speed-Line, Type E-V, for high speeds extended point 60° Highly precise machine reinforced angular ball bearings . Optimally protected against spray water and dirt. Maintenance Maintenance-free design. The bearings are permanently lubricated.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244200.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

2 ST, MT217.5Refer to Catalog
11,516,000 PCE

244200.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

2 SU, MT222.5Refer to Catalog
11,672,000 PCE

244200.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

3 ST, MT322.5Refer to Catalog
11,531,000 PCE

244200.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

3 SU, MT325Refer to Catalog
16,110,000 PCE

244200.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

4 ST, MT425Refer to Catalog
16,467,000 PCE

244200.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

4 SU, MT431.5Refer to Catalog
20,794,000 PCE

244200.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

5 ST, MT531.5Refer to Catalog
21,244,000 PCE

244200.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

5 SU, MT531.5Refer to Catalog
27,190,000 PCE

244200.1000

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-V

6 ST, MT631.5Refer to Catalog
35,727,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B-244210

Speed-Line, Type E-B, for high speeds Pipe nose 60° Highly precise machine reinforced angular ball bearings . Optimally protected against spray water and dirt. Maintenance Maintenance-free design. The bearings are permanently lubricated.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244210.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

2 ST, MT2-Refer to Catalog
11,884,000 PCE

244210.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

2 SU, MT2-Refer to Catalog
13,212,000 PCE

244210.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

3 ST, MT3-Refer to Catalog
13,018,000 PCE

244210.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

3 SU, MT3-Refer to Catalog
16,313,000 PCE

244210.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

4 ST, MT4-Refer to Catalog
16,656,000 PCE

244210.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

4 SU, MT4-Refer to Catalog
21,250,000 PCE

244210.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

5 ST, MT5-Refer to Catalog
22,797,000 PCE

244210.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

5 SU, MT5-Refer to Catalog
28,304,000 PCE

244210.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Speed-Line, Type E-B

6 ST, MT6-Refer to Catalog
42,925,000 PCE

Xem thêm >>

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N-244250

Main-Line, Type DA-N Standard point 60°, with pressure indicator

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng TypeD (mm)Thông số chi tiết Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

244250.0100

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

MK 214Refer to Catalog
21,568,000 PCE

244250.0200

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

MK 322Refer to Catalog
21,826,000 PCE

244250.0300

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

MK 428Refer to Catalog
24,792,000 PCE

244250.0400

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

MK 538Refer to Catalog
33,040,000 PCE

244250.0500

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

zyl. Ø 2014Refer to Catalog
21,559,000 PCE

244250.0600

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

zyl. Ø 2522Refer to Catalog
21,775,000 PCE

244250.0700

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

zyl. Ø 1"22Refer to Catalog
21,324,000 PCE

244250.0800

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

zyl. Ø 3228Refer to Catalog
24,714,000 PCE

244250.0900

Mũi chống tâm xoay ROTOR, Main-Line, Type DA-N

VDI 2014Refer to Catalog
30,675,000 PCE