Mỏ lết

Mỏ lết BAHCO

Jaw will not fall out even at maximum opening of the wrench
Head combines slim design for accessibility with strength for performance
Laser scale in mm for pre-adjusting and accurate measurement
High-performance alloy steel forged in single piece
Chrome plated, precision-hardened and anti-corrosion treated
Left turning screw
Standards: ISO 6787, DIN 3117, ASME B107.8-2003 and BS 6333
IP: Industrial pack
Parallel jaws placed at a 15° angle provide a firm grip and best reach
Wide handle for comfort in use
Accurate jaw movement
Ultimate strength through precision hardening and high-performance alloy steel

 

tag: 8069C, 8070C, 8071C, 8072C, 8073C, 8074C, 8075C


SPAIN

Made in Spain

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320120.0100

Mỏ lết BAHCO 4 inch, 8069C

11013
863,000
PCE

320120.0200

Mỏ lết BAHCO 6 inch, 8070C

15520
959,000
PCE

320120.0300

Mỏ lết BAHCO 8 inch, 8071C

20527
1,048,000
PCE

320120.0400

Mỏ lết BAHCO 10 inch, 8072C

25530
1,409,000
PCE

320120.0500

Mỏ lết BAHCO 12 inch, 8073C

30534
2,089,000
PCE

320120.0600

Mỏ lết BAHCO 15 inch, 8074C

38044
3,443,000
PCE

320120.0700

Mỏ lết BAHCO 18 inch, 8075C

45553
5,322,000
PCE

Xem thêm >>


Mỏ lết thông minh, độ mở lớn BAHCO 9031-T

Adjustable wrenches developed according to the scientific ERGO™ process
Extra-wide jaw opening with a shorter handle than a standard wrench offers accessibility to work in confined spaces
Up to 45% thinner jaws than standard wrenches of the same size give greater access in tight spaces
40% wider opening compared to a standard adjustable wrench
Jaw will not fall out even at maximum opening of the wrench
Laser scale in mm for pre-adjusting and accurate measurement
Skydrol- and oil-resistant rubber handle
High-performance alloy steel forged in single piece
Phosphate finish, precision-hardened and anti-corrosion treated
Left turning screw
Standards: ISO 6787, DIN 3117, ASME B107.8-2003 and BS 6333
Maximum comfort with minimum effort thanks to ergonomic design
Ergonomically designed thermoplastic elastomer handle distributes pressure uniformly in the hand, reducing the risk for work related injuries
The handle never feels too warm or too cold and tolerates oil and grease. Soft, high-friction surface reduces the risk of slipping
Parallel jaws placed at a 15° angle provide a firm grip and best reach
Higher capacity and accessibility with wider opening jaws and shorter handle
Ultimate strength through precision hardening and high-performance alloy steel

 

TAG: 9031T


SPAIN

Made in Spain

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320122.0100

Mỏ lết BAHCO

21838
1,309,000
PCE

Mỏ lết cường lực BAHCO

Suitable for heavy duty applications
Smooth movement, heavy-duty performance and precision
Head angle 15° provides better accessibility
Laser scale in mm for pre-adjusting and accurate measurement
Bigger and rounded handles for a comfortable grip
Chrome plated, precision-hardened and anti-corrosion treated
High performance alloy steel forged in single piece
Standards: ISO 6787, DIN 3117, ASME B107.8-2003 and BS 6333
Exceeding quality standards: ISO +125%, ASME +20%
Parallel jaws placed at a 15° angle provide a firm grip and best reach

Comfortable rounded handle
Smooth movement and precision adjustment with the side nut operating system
Ultimate strength through precision hardening and high performance alloy steel

 

tag: 91c, 92c, 93c, 94c, 95c, 96c, 97c


SPAIN

Made in Spain

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320125.0100

Mỏ lết cường lực BAHCO 91C, 6 inch

15521
1,123,000
PCE

320125.0200

Mỏ lết cường lực BAHCO 92C, 8 inch

20529
1,309,000
PCE

320125.0300

Mỏ lết cường lực BAHCO 93C, 10 inch

25534
1,634,000
PCE

320125.0400

Mỏ lết cường lực BAHCO 94C, 12 inch

30539
2,038,000
PCE

320125.0500

Mỏ lết cường lực BAHCO 95C, 16 inch

40549
3,520,000
PCE

320125.0600

Mỏ lết cường lực BAHCO 96C, 20 inch

50062
5,894,000
PCE

320125.0700

Mỏ lết cường lực BAHCO 97C, 30 inch

75077
11,629,000
PCE

Xem thêm >>


Mỏ lết FACOM 113A.C

NF ISO 6787, ISO 6787, DIN 3117, ASME B107.100
Tool equipped with a FACOM SLS attachment solution, preventing any risk of accidental falls.
Good access to the button = easy setting.
Non-protruding moving jaw at maximum capacity.
Pre-adjustment of jaw opening thanks to millimetric gradation.
Right-hand button rotation.
Range from 4" to 24".
Presentation: chromed body and polished head faces.
Adjustable wrenches with hole in the handle: direct hooking by carabiner

 

tag: 113a4c, 113a6c, 113a8c, 113a10c, 113a12c, 113a15c, 113a18c, 113a24c


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320130.0100

Mỏ lết 4'' FACOM 113A.4C

11413
652,000
PCE

320130.0200

Mỏ lết 6'' FACOM 113A.6C

15520
721,000
PCE

320130.0300

Mỏ lết 8'' FACOM 113A.8C

20627
848,000
PCE

320130.0400

Mỏ lết 10'' FACOM 113A.10C

25530
1,147,000
PCE

320130.0500

Mỏ lết 12'' FACOM 113A.12C

30634
1,690,000
PCE

320130.0600

Mỏ lết 15'' FACOM 113A.15C

38044
2,798,000
PCE

320130.0700

Mỏ lết 18'' FACOM 113A.18C

45653
4,333,000
PCE

320130.0800

Mỏ lết 24'' FACOM 113A.24C

61262
9,130,000
PCE

Xem thêm >>


Mỏ lết FACOM

Facom 101.G, DIN 3117 / ISO 6787 / ASME B107.00,Được làm từ thép mạ chrome-vanadium. Đầu bù 22,5 °dễ dàng sử dụng trong không gian hẹp, , tay cầm 2 thành phần, điều chỉnh nhanh,có lỗ treo.


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320145.0100

Mỏ lết FACOM

20133
1,194,000
PCE

320145.0200

Mỏ lết FACOM

25538
1,530,000
PCE

320145.0300

Mỏ lết FACOM

30141
2,232,000
PCE

Mỏ lết cán bọc cao su chống trượt BAHCO

Adjustable wrenches developed according to the scientific ERGO™ process
Jaw will not fall out even at maximum opening of the wrench
Head combines slim design for accessibility with strength for performance
Laser scale in mm for pre-adjusting and accurate measurement
Skydrol- and oil-resistant rubber handle
High-performance alloy steel forged in single piece
Chrome plated, precision-hardened and anti-corrosion treated
Left turning screw
Standards: ISO 6787, DIN 3117, ASME B107.8-2003 and BS 6333
Maximum comfort with minimum effort thanks to ergonomic design
Ergonomically designed thermoplastic elastomer handle distributes pressure uniformly in the hand, reducing the risk for work related injuries
The handle never feels too warm or too cold and tolerates oil and grease. Soft, high-friction surface reduces the risk of slipping
Parallel jaws placed at a 15° angle provide a firm grip and best reach
Ultimate strength through precision hardening and high-performance alloy steel

 

tag: 9070c, 9071c, 9072c, 9073c


SPAIN

Made in Spain

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320150.0100

Mỏ lết cán bọc cao su chống trượt BAHCO 9070C

15820
1,138,000
PCE

320150.0200

Mỏ lết cán bọc cao su chống trượt BAHCO 9071C

20827
1,285,000
PCE

320150.0300

Mỏ lết cán bọc cao su chống trượt BAHCO 9072C

25731
1,734,000
PCE

320150.0400

Mỏ lết cán bọc cao su chống trượt BAHCO 9073C

30834
2,519,000
PCE

Mỏ lết thông minh FACOM 101

Facom 101, NF ISO 6787, ISO 6787, DIN 3117, ASME B107.100
Time gain: easy and fast moving jaw tightening on the nut using the button.
3 steps:
- pull the button to release the moving jaw instantly.
- adjust the moving jaw to the dimension required by hand.
- if necessary, use the button traditionally for fine adjustment.
2 to 3 times faster than a standard adjustable wrench.
Slim profile jaws for better accessibility.
Extra wide opening for higher versatility.
Grading in mm on one face.
Presentation: chromed body

 

tag: 101.4, 101.6, 101.8, 101.10, 101.12, 101.15, 101.18


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320155.0100

Mỏ lết 4'' FACOM - 101.4

11017
756,000
PCE

320155.0200

Mỏ lết 6'' FACOM - 101.6

15023
833,000
PCE

320155.0300

Mỏ lết 8'' FACOM - 101.8

20033
956,000
PCE

320155.0400

Mỏ lết 10'' FACOM - 101.10

25438
1,294,000
PCE

320155.0500

Mỏ lết 12'' FACOM - 101.12

30041
1,937,000
PCE

320155.0600

Mỏ lết 15'' FACOM - 101.15

37550
3,140,000
PCE

320155.0700

Mỏ lết 18'' FACOM - 101.18

45063
5,182,000
PCE

Xem thêm >>


Mỏ lết thông minh FACOM 101.GR

Facom 101.GR, extremely versatile adjustable wrench with reversible jaw. The jaw is flat on one side to protect the machined parts during conventional use. On the other side, the jaw has fine toothing for secure clamping of pipes and other parts that require a steady hold and the transfer of high torque values. Bright chrome-plated. Bi-material shaft, scale in mm and inches.

 

tag: 1018GR, 10110GR, 10112GR, 10115GR


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320160.0100

Mỏ lết thông minh FACOM 101.8GR

20133
1,232,000
PCE

320160.0200

Mỏ lết thông minh FACOM 101.10GR

25538
1,570,000
PCE

320160.0300

Mỏ lết thông minh FACOM 101.12GR

30141
2,256,000
PCE

320160.0400

Mỏ lết thông minh FACOM 101.15GR

37650
3,526,000
PCE

Mỏ lết NERIOX

NF ISO 6787, ISO 6787, DIN 3117, ASME B107.100
Good access to the button = easy setting.
Non-protruding moving jaw at maximum capacity.
Pre-adjustment of jaw opening thanks to millimetric gradation.
Right-hand button rotation.
Range from 4" to 24".
Presentation: chromed body and polished head faces


Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320185.0100

Mỏ lết NERIOX - 100 mm

10013
213,000
PCE

320185.0200

Mỏ lết NERIOX - 150 mm

15019
256,000
PCE

320185.0300

Mỏ lết NERIOX - 200 mm

20024
356,000
PCE

320185.0400

Mỏ lết NERIOX - 250 mm

25030
494,000
PCE

320185.0500

Mỏ lết NERIOX - 300 mm

30034
702,000
PCE

320185.0600

Mỏ lết NERIOX - 375 mm

37544
1,508,000
PCE

320185.0700

Mỏ lết NERIOX - 450 mm

45055
2,506,000
PCE

320185.0800

Mỏ lết NERIOX - 600 mm

60063
4,546,000
PCE

Xem thêm >>


Mỏ lết độ mở lớn sửa ống REISHAUER

Special steel, hardened, black-oxide finish, opening not inclined.

Appropriate spare parts:
320272 Pin REISHAUER, 320272 Roller REISHAUER


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320250.0100

Mỏ lết độ mở lớn sửa ống REISHAUER - 290 mm

29085
5,044,000
PCE

320250.0200

Mỏ lết độ mở lớn sửa ống REISHAUER - 320 mm

32090
6,375,000
PCE

Mỏ lết độ mở lớn sửa ống REISHAUER

Special steel, hardened, black-oxide finish, opening not inclined.

Appropriate spare parts:
320272 Pin REISHAUER, 320272 Roller REISHAUER


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320270.0100

Mỏ lết độ mở lớn sửa ống REISHAUER - 340 mm

34070
8,961,000
PCE

320270.0200

Mỏ lết độ mở lớn sửa ống REISHAUER - 400 mm

40085
11,213,000
PCE

320270.0300

Mỏ lết độ mở lớn sửa ống REISHAUER - 460 mm

460110
14,346,000
PCE

320270.0400

Mỏ lết độ mở lớn sửa ống REISHAUER - 520 mm

520120
18,201,000
PCE

Mỏ lết độ mở lớn CIMCO

Strong model, forged.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Độ mở (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

320290.0100

Mỏ lết độ mở lớn CIMCO 240 mm

24050
2,020,000
PCE

320290.0200

Mỏ lết độ mở lớn CIMCO 300 mm

30055
2,571,000
PCE