Miếng chêm căn lá

Bộ miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 300 mm x width 25 mm

For shimming, mounting, adjusting, etc.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in set of 21 blades as shown in the table.


Thickness 0.01/0.02 mm in spring steel strip 1.4310


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0.01 / 0.02 / 0.03 / 0.04 / 0.05 / 0.06 / 0.07 / 0.08 / 0.09 / 0.1 0.15 / 0.2 / 0.25 / 0.3 / 0.4 / 0.5 / 0.6 / 0.7 / 0.8 / 0.9 / 1.0±0.002…0.017-
SET

Bộ miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 300 m x width 50 mm

For shimming, mounting, adjusting, etc.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in set of 25 blades as shown in the table.


Thickness 0.01/0.02 mm in spring steel strip 1.4310


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0.01 / 0.02 / 0.03 / 0.04 / 0.05 / 0.06 / 0.07 / 0.08 / 0.09 / 0.1 0.12 / 0.15 / 0.18 / 0.2 / 0.25 / 0.3 / 0.35 / 0.4 / 0.45 / 0.5 0.6 / 0.7 / 0.8 / 0.9 / 1.0±0.002…0.017-
SET

Bộ miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 300 m x width 50 mm

For shimming, mounting, adjusting, etc.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in set of 23 blades as shown in the table.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0.03 / 0.04 / 0.05 / 0.06 / 0.07 / 0.08 / 0.09 / 0.1 / 0.12 / 0.15 0.18 / 0.2 / 0.25 / 0.3 / 0.35 / 0.4 / 0.45 / 0.5 / 0.6 / 0.7 / 0.8 0.9 / 1.0±0.002…0.017-
SET

Bộ miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 300 m x width 50 mm

For shimming, mounting, adjusting, etc.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in set of 11 blades as shown in the table.


Thickness 0.02 mm in spring steel strip 1.4310


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0.02 / 0.03 / 0.05 / 0.1 / 0.15 / 0.2 / 0.25 / 0.3 / 0.4 / 0.5 / 1.0±0.002…0.017-
SET