Miếng chêm căn lá

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 6 mm

Version with progressively labelled thickness (no mix-up as a result). Perfect for alignments and adjustments during production and assembly of machine components.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in plastic box.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062810.0100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.05±0.0032000...2200
393,000
PCE

062810.0200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.08±0.0042000...2200
294,000
PCE

062810.0300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.10±0.0042000...2200
285,000
PCE

062810.0400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.12±0.0042000...2200
316,000
PCE

062810.0500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.15±0.0052000...2200
302,000
PCE

062810.0600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.18±0.0051500…1700
324,000
PCE

062810.0700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.20±0.0061500…1700
315,000
PCE

062810.0800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.25±0.0071500…1700
333,000
PCE

062810.0900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.30±0.0071500…1700
351,000
PCE

062810.1000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.40±0.0091500…1700
400,000
PCE

062810.1100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.50±0.0101500…1700
408,000
PCE

Xem thêm >>


Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 1 m x width 12.7 mm

Version with progressively labelled thickness (no mix-up as a result). Perfect for alignments and adjustments during production and assembly of machine components.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Thickness = 1 mm delivered in plastic box
Thickness > 1 mm delivered without protective packaging


*only available in stainless spring steel strip


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062820.0100

Miếng chêm căn lá H+S, INOX Length 1 m, width 12.7 mm

0.005*±0.0011500...1700
740,000
PCE

062820.0200

Miếng chêm căn lá H+S, INOX Length 1 m, width 12.7 mm

0.01*±0.0021500...1700
491,000
PCE

062820.0300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.02±0.0022000...2200
400,000
PCE

062820.0400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.03±0.0022000...2200
187,000
PCE

062820.0500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.04±0.0032000...2200
174,000
PCE

062820.0600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.05±0.0032000...2200
169,000
PCE

062820.0700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.06±0.0032000...2200
138,000
PCE

062820.0800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.07±0.0042000...2200
139,000
PCE

062820.0900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.08±0.0042000...2200
139,000
PCE

062820.1000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.09±0.0042000...2200
140,000
PCE

062820.1100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.10±0.0042000...2200
130,000
PCE

062820.1200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.12±0.0042000...2200
144,000
PCE

062820.1300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.15±0.0052000...2200
146,000
PCE

062820.1400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.18±0.0051500…1700
144,000
PCE

062820.1500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.20±0.0061500…1700
147,000
PCE

062820.1600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.25±0.0071500…1700
177,000
PCE

062820.1700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.30±0.0071500…1700
174,000
PCE

062820.1800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.35±0.0081500…1700
182,000
PCE

062820.1900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.40±0.0091500…1700
183,000
PCE

062820.2000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.45±0.0091500…1700
187,000
PCE

062820.2100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.50±0.0101500…1700
186,000
PCE

062820.2200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.55±0.0101500…1700
265,000
PCE

062820.2300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.60±0.0101500…1700
267,000
PCE

062820.2400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.65±0.0121500…1700
312,000
PCE

062820.2500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.70±0.0121500…1700
320,000
PCE

062820.2600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.75±0.0121500…1700
320,000
PCE

062820.2700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.80±0.0131500…1700
322,000
PCE

062820.2800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.85±0.0131500…1700
333,000
PCE

062820.2900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.90±0.0131500…1700
333,000
PCE

062820.3000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.95±0.0131500…1700
338,000
PCE

062820.3100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.00±0.0171500…1700
335,000
PCE

062820.3200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.10±0.0171500…1700
309,000
PCE

062820.3300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.20±0.0171500…1700
315,000
PCE

062820.3400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.30±0.0201300…1500
325,000
PCE

062820.3500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.40±0.0201300…1500
320,000
PCE

062820.3600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.50±0.0201300…1500
333,000
PCE

062820.3700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.60±0.0231300…1500
380,000
PCE

062820.3800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.70±0.0231300…1500
413,000
PCE

062820.3900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.80±0.0231300…1500
434,000
PCE

062820.4000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.90±0.0231300…1500
437,000
PCE

062820.4100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

2.00±0.0251300…1500
442,000
PCE

Xem thêm >>


Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 2 m x width 12.7 mm

Version with progressively labelled thickness (no mix-up as a result). Perfect for alignments and adjustments during production and assembly of machine components.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in plastic box.


*only available in stainless spring steel strip


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062830.0100

Miếng chêm căn lá H+S, INOX Length 2 m, width 12.7 mm

0.005*±0.0011500...1700
1,184,000
PCE

062830.0200

Miếng chêm căn lá H+S, INOX Length 2 m, width 12.7 mm

0.01*±0.0021500...1700
791,000
PCE

062830.0300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.02±0.0022000...2200
641,000
PCE

062830.0400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.03±0.0022000...2200
291,000
PCE

062830.0500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.04±0.0032000...2200
274,000
PCE

062830.0600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.05±0.0032000...2200
259,000
PCE

062830.0700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.06±0.0032000...2200
215,000
PCE

062830.0800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.07±0.0042000...2200
204,000
PCE

062830.0900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.08±0.0042000...2200
198,000
PCE

062830.1000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.09±0.0042000...2200
198,000
PCE

062830.1100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.10±0.0042000...2200
194,000
PCE

062830.1200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.12±0.0042000...2200
201,000
PCE

062830.1300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.15±0.0052000...2200
206,000
PCE

062830.1400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.18±0.0051500…1700
214,000
PCE

062830.1500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.20±0.0061500…1700
217,000
PCE

062830.1600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.25±0.0071500…1700
247,000
PCE

062830.1700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.30±0.0071500…1700
246,000
PCE

062830.1800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.35±0.0081500…1700
277,000
PCE

062830.1900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.40±0.0091500…1700
280,000
PCE

062830.2000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.45±0.0091500…1700
287,000
PCE

062830.2100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.50±0.0101500…1700
287,000
PCE

062830.2200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.55±0.0101500…1700
417,000
PCE

062830.2300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.60±0.0101500…1700
422,000
PCE

062830.2400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.65±0.0121500…1700
465,000
PCE

062830.2500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.70±0.0121500…1700
478,000
PCE

062830.2600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.75±0.0121500…1700
485,000
PCE

062830.2700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.80±0.0131500…1700
491,000
PCE

062830.2800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.85±0.0131500…1700
500,000
PCE

062830.2900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.90±0.0131500…1700
512,000
PCE

062830.3000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.95±0.0131500…1700
520,000
PCE

062830.3100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

1.00±0.0171500…1700
526,000
PCE

Xem thêm >>


Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm

Version with progressively labelled thickness (no mix-up as a result). Perfect for alignments and adjustments during production and assembly of machine components.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in plastic box.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062840.0200

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.02±0.0022000...2200
1,036,000
PCE

062840.0300

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.03±0.0022000...2200
439,000
PCE

062840.0400

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.04±0.0032000...2200
416,000
PCE

062840.0500

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.05±0.0032000...2200
400,000
PCE

062840.0600

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.06±0.0032000...2200
329,000
PCE

062840.0700

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.07±0.0042000...2200
315,000
PCE

062840.0800

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.08±0.0042000...2200
302,000
PCE

062840.0900

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.09±0.0042000...2200
307,000
PCE

062840.1000

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.10±0.0042000...2200
298,000
PCE

062840.1100

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.12±0.0042000...2200
315,000
PCE

062840.1200

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.15±0.0052000...2200
321,000
PCE

062840.1300

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.18±0.0051500…1700
338,000
PCE

062840.1400

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.20±0.0061500…1700
343,000
PCE

062840.1500

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.25±0.0071500…1700
385,000
PCE

062840.1600

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.30±0.0071500…1700
389,000
PCE

062840.1700

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.35±0.0081500…1700
445,000
PCE

062840.1800

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.40±0.0091500…1700
454,000
PCE

062840.1900

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.45±0.0091500…1700
485,000
PCE

062840.2000

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.50±0.0101500…1700
485,000
PCE

062840.2100

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.55±0.0101500…1700
667,000
PCE

062840.2200

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.60±0.0101500…1700
686,000
PCE

062840.2300

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.65±0.0121500…1700
738,000
PCE

062840.2400

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.70±0.0121500…1700
751,000
PCE

062840.2500

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.75±0.0121500…1700
768,000
PCE

062840.2600

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.80±0.0131500…1700
784,000
PCE

062840.2700

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.85±0.0131500…1700
809,000
PCE

062840.2800

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.90±0.0131500…1700
833,000
PCE

062840.2900

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

0.95±0.0131500…1700
848,000
PCE

062840.3000

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 12.7 mm 

1.00±0.0171500…1700
852,000
PCE

Xem thêm >>


Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm

Version with progressively labelled thickness (no mix-up as a result). Perfect for alignments and adjustments during production and assembly of machine components.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in plastic box.


*only available in stainless spring steel strip


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062850.0100

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.005*±0.0011500...1700
3,627,000
PCE

062850.0200

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.01*±0.0021500...1700
2,440,000
PCE

062850.0300

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.02±0.0022000...2200
1,907,000
PCE

062850.0400

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.03±0.0022000...2200
777,000
PCE

062850.0500

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.04±0.0032000...2200
746,000
PCE

062850.0600

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.05±0.0032000...2200
718,000
PCE

062850.0700

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.06±0.0032000...2200
585,000
PCE

062850.0800

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.07±0.0042000...2200
560,000
PCE

062850.0900

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.08±0.0042000...2200
541,000
PCE

062850.1000

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 10 m x width 12.7 mm 

0.09±0.0042000...2200
546,000
PCE