Lưỡi cưa cầm tay & cưa máy

Thương hiệu

Lưỡi cưa cầm tay PUK

With sharp toothing, wavy-set, specially hardened and tempered, with pins; for all kinds of precise sawing work in metal, aluminium, non-ferrous metals, all types of wood, plastic ducts/tubes, plaster etc.

Pack of 12

 

Dùng cho các loại cưa:

 

224110 Handsaw PUK,

224120 Minisaw BAHCO,

224140 Junior saw BAHCO

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224115.0100

Lưỡi cưa cầm tay PUK

15025
356,000 SET

Lưỡi cưa cầm tay BAHCO

Hardened and tempered plain-carbon steel, teeth milled and set, for metal.

 

Hộp 5 pcs, dùng cho các loại cưa:

 

224110 Handsaw PUK,

224120 Minisaw BAHCO,

224140 Junior saw BAHCO

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224160.0100

Lưỡi cưa cầm tay BAHCO 150 mm

15032
156,000

Lưỡi cưa cầm tay BAHCO

Hardened plain-carbon steel, teeth milled and set.

 

Hộp 5 pcs, dùng cho cưa:

 

224170 Coping saw BAHCO

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224172.0100

Lưỡi cưa cầm tay BAHCO 150 mm

15014
168,000

Lưỡi cưa MAKE

Carbide coated, diameter approx. 2.8 mm, fits all conventional 300 mm saw frames. Effortlessly separates, cuts and saws glass, wood, metal and plastic. Also suitable for circular cuts.

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224230.0100

Lưỡi cưa MAKE 300 mm

300-
227,000 PCE

Lưỡi cưa BAHCO

BAHCO 3906, practically unbreakable and shatterproof SANDFLEX® bi-metal blade for general purpose use. With a blade back of strong, flexible spring steel and a tooth line in high-alloyed super high speed steel, for teeth that stay sharp longer and a longer-lasting blade. This combination of flexibility and toughness permits work even in high-alloy metals.

Stock package 100 pcs

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224300.0100

Lưỡi cưa BAHCO 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6518
63,000 PCE

224300.0200

Lưỡi cưa BAHCO 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6524
69,000 PCE

224300.0300

Lưỡi cưa BAHCO 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6532
67,000 PCE

Lưỡi cưa WESA

Bi-metal saw blade, top quality, practically unbreakable; HSS teeth, hardened, precision-set and fluted, back made of flexible spring steel.
Stock package 100 pcs.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224320.0100

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6518
84,000 PCE

224320.0200

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6524
84,000 PCE

224320.0300

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6532
85,000 PCE

Lưỡi cưa WESA

SS-flexible, highly elastic, for a wide range of applications, long service life.
Stock package 100 pcs.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224340.0100

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6518
75,000 PCE

224340.0200

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6524
75,000 PCE

224340.0300

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6532
66,000 PCE

Lưỡi cưa MAKE

HSS, flexible, for general purpose use.
Stock package 50 pcs

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224360.0100

Lưỡi cưa MAKE 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6524
84,000 PCE

Lưỡi cưa BAHCO

Usable with: 224430 Japanese pull saw BAHCO

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224435.0100

Lưỡi cưa BAHCO 240 mm

2406-8.5 / 17
818,000 PCE

Lưỡi cưa BAHCO

SANDFLEX® replacement blades for jigsaw 321.

BELARUS

Made in Belarus

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224455.0100

Lưỡi cưa BAHCO

3107
467,000 PCE

224455.0200

Lưỡi cưa BAHCO

31024
504,000 PCE

Lưỡi cưa BAHCO

Specifically for sawing dry wood and across the grain on new wood. Triangular-grouped toothing. Hardened and tempered quality steel.

Usable with:
224461 Bow saw BAHCO

PORTUGAL

Made in Portugal

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224467.0100

Lưỡi cưa BAHCO 530 mm

530-
156,000 PCE

224467.0200

Lưỡi cưa BAHCO 800 mm

800-
240,000 PCE

Lưỡi cưa máy BAHCO

Bahco 3809, Bimetal blade, for all materials. Teeth made of super-speed steel, crossed and hardened. Back made of spring steel. No danger of breakage. High cutting performance combined with maximum workplace safety.

BELARUS

Made in Belarus

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224500.0100

Lưỡi cưa máy BAHCO 300 x 25 x 1.25 mm - 10 TPI

300 x 25 x 1.2510
401,000 PCE

224500.0200

Lưỡi cưa máy BAHCO 300 x 25 x 1.25 mm - 14 TPI

300 x 25 x 1.2514
401,000 PCE

224500.0300

Lưỡi cưa máy BAHCO 300 x 32 x 1.6 mm - 6 TPI

300 x 32 x 1.66
574,000 PCE

224500.0400

Lưỡi cưa máy BAHCO 300 x 32 x 1.6 mm - 10 TPI

300 x 32 x 1.610
578,000 PCE

224500.0500

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 25 x 1.25 mm - 6 TPI

350 x 25 x 1.256
461,000 PCE

224500.0600

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 25 x 1.25 mm - 10 TPI

350 x 25 x 1.2510
465,000 PCE

224500.0700

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 25 x 1.25 mm - 14 TPI

350 x 25 x 1.2514
423,000 PCE

224500.0800

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 32 x 1.6 mm - 4 TPI

350 x 32 x 1.64
616,000 PCE

224500.0900

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 32 x 1.6 mm - 6 TPI

350 x 32 x 1.66
569,000 PCE

224500.1000

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 32 x 1.6 mm - 10 TPI

350 x 32 x 1.610
569,000 PCE

224500.1100

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 32 x 2 mm - 4 TPI

350 x 32 x 24
1,588,000 PCE

224500.1200

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 32 x 2 mm - 6 TPI

350 x 32 x 26
842,000 PCE

224500.1300

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 32 x 2 mm - 10 TPI

350 x 32 x 210
844,000 PCE

224500.1400

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 38 x 2 mm - 6 TPI

350 x 38 x 26
1,016,000 PCE

224500.1500

Lưỡi cưa máy BAHCO 350 x 38 x 2 mm - 10 TPI

350 x 38 x 210
964,000 PCE

224500.1600

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 32 x 1.6 mm - 4 TPI

400 x 32 x 1.64
775,000 PCE

224500.1700

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 32 x 1.6 mm - 6 TPI

400 x 32 x 1.66
719,000 PCE

224500.1800

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 32 x 1.6 mm - 8 TPI

400 x 32 x 1.68
720,000 PCE

224500.1900

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 32 x 1.6 mm - 10 TPI

400 x 32 x 1.610
722,000 PCE

224500.2000

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 32 x 1.6 mm - 14 TPI

400 x 32 x 1.614
777,000 PCE

224500.2100

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 32 x 2 mm - 4 TPI

400 x 32 x 24
859,000 PCE

224500.2200

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 32 x 2 mm - 6 TPI

400 x 32 x 26
863,000 PCE

224500.2300

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 32 x 2 mm - 8 TPI

400 x 32 x 28
863,000 PCE

224500.2400

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 32 x 2 mm - 10 TPI

400 x 32 x 210
863,000 PCE

224500.2500

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 38 x 2 mm - 4 TPI

400 x 38 x 24
1,047,000 PCE

224500.2600

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 38 x 2 mm - 6 TPI

400 x 38 x 26
993,000 PCE

224500.2700

Lưỡi cưa máy BAHCO 400 x 38 x 2 mm - 10 TPI

400 x 38 x 210
1,051,000 PCE

224500.2800

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 32 x 1.6 mm - 4 TPI

450 x 32 x 1.64
943,000 PCE

224500.2900

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 32 x 1.6 mm - 6 TPI

450 x 32 x 1.66
944,000 PCE

224500.3000

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 32 x 1.6 mm - 10 TPI

450 x 32 x 1.610
893,000 PCE

224500.3100

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 32 x 1.6 mm - 14 TPI

450 x 32 x 1.614
894,000 PCE

224500.3200

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 32 x 2 mm - 4 TPI

450 x 32 x 24
1,082,000 PCE

224500.3300

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 32 x 2 mm - 6 TPI

450 x 32 x 26
1,138,000 PCE

224500.3400

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 32 x 2 mm - 10 TPI

450 x 32 x 210
1,084,000 PCE

224500.3500

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 38 x 2 mm - 4 TPI

450 x 38 x 24
1,285,000 PCE

224500.3600

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 38 x 2 mm - 6 TPI

450 x 38 x 26
1,231,000 PCE

224500.3700

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 38 x 2 mm - 8 TPI

450 x 38 x 28
1,289,000 PCE

224500.3800

Lưỡi cưa máy BAHCO 450 x 38 x 2 mm - 10 TPI

450 x 38 x 210
1,234,000 PCE

224500.4100

Lưỡi cưa máy BAHCO 500 x 38 x 2 mm - 4 TPI

500 x 38 x 24
1,507,000 PCE

224500.4200

Lưỡi cưa máy BAHCO 500 x 38 x 2 mm - 6 TPI

500 x 38 x 26
1,557,000 PCE

224500.4300

Lưỡi cưa máy BAHCO 500 x 38 x 2 mm - 10 TPI

500 x 38 x 210
1,517,000 PCE

224500.4600

Lưỡi cưa máy BAHCO 500 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

500 x 50 x 2.54
2,355,000 PCE

224500.4700

Lưỡi cưa máy BAHCO 500 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

500 x 50 x 2.56
2,294,000 PCE

224500.4800

Lưỡi cưa máy BAHCO 500 x 50 x 2.5 mm - 8 TPI

500 x 50 x 2.58
2,352,000 PCE

224500.5000

Lưỡi cưa máy BAHCO 550 x 45 x 2.25 mm - 6 TPI

550 x 45 x 2.256
2,111,000 PCE

224500.5100

Lưỡi cưa máy BAHCO 550 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

550 x 50 x 2.54
2,556,000 PCE

224500.5200

Lưỡi cưa máy BAHCO 550 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

550 x 50 x 2.56
2,556,000 PCE

224500.5300

Lưỡi cưa máy BAHCO 575 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

575 x 50 x 2.54
2,641,000 PCE

224500.5400

Lưỡi cưa máy BAHCO 575 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

575 x 50 x 2.56
2,694,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi cưa máy WESA

Bi-metal blade, HSS-E, for all types of power saws, unbreakable due to cold-hammered blade body, with welded-on cutting edge, teeth age-hardened

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224510.0100

Lưỡi cưa máy WESA 300 x 25 x 1.25 mm - 10 TPI

300 x 25 x 1.2510
624,000 PCE

224510.0200

Lưỡi cưa máy WESA 300 x 25 x 1.25 mm - 14 TPI

300 x 25 x 1.2514
630,000 PCE

224510.0300

Lưỡi cưa máy WESA 300 x 32 x 1.6 mm - 6 TPI

300 x 32 x 1.66
650,000 PCE

224510.0400

Lưỡi cưa máy WESA 300 x 32 x 1.6 mm - 10 TPI

300 x 32 x 1.610
652,000 PCE

224510.0500

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 25 x 1.25 mm - 6 TPI

350 x 25 x 1.256
620,000 PCE

224510.0600

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 25 x 1.25 mm - 10 TPI

350 x 25 x 1.2510
620,000 PCE

224510.0700

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 25 x 1.25 mm - 14 TPI

350 x 25 x 1.2514
675,000 PCE

224510.0800

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 32 x 1.6 mm - 4 TPI

350 x 32 x 1.64
693,000 PCE

224510.0900

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 32 x 1.6 mm - 6 TPI

350 x 32 x 1.66
693,000 PCE

224510.1000

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 32 x 1.6 mm - 10 TPI

350 x 32 x 1.610
697,000 PCE

224510.1100

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 32 x 2.0 mm - 4 TPI

350 x 32 x 2.04
1,003,000 PCE

224510.1200

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 32 x 2.0 mm - 6 TPI

350 x 32 x 2.06
1,004,000 PCE

224510.1300

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 32 x 2.0 mm - 10 TPI

350 x 32 x 2.010
1,013,000 PCE

224510.1400

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 38 x 1.9 mm - 6 TPI

350 x 38 x 1.96
985,000 PCE

224510.1500

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 38 x 1.9 mm - 10 TPI

350 x 38 x 1.910
985,000 PCE

224510.1600

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 32 x 1.6 mm - 4 TPI

400 x 32 x 1.64
778,000 PCE

224510.1700

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 32 x 1.6 mm - 6 TPI

400 x 32 x 1.66
781,000 PCE

224510.1800

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 32 x 1.6 mm - 8 TPI

400 x 32 x 1.68
780,000 PCE

224510.2000

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 32 x 1.6 mm - 14 TPI

400 x 32 x 1.614
783,000 PCE

224510.2100

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 32 x 2.0 mm - 4 TPI

400 x 32 x 2.04
1,129,000 PCE

224510.2200

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 32 x 2.0 mm - 6 TPI

400 x 32 x 2.06
1,125,000 PCE

224510.2400

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 32 x 2.0 mm - 10 TPI

400 x 32 x 2.010
1,122,000 PCE

224510.2500

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 38 x 1.9 mm - 4 TPI

400 x 38 x 1.94
1,180,000 PCE

224510.2600

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 38 x 1.9 mm - 6 TPI

400 x 38 x 1.96
1,190,000 PCE

224510.2700

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 38 x 1.9 mm - 10 TPI

400 x 38 x 1.910
1,181,000 PCE

224510.2800

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 32 x 1.6 mm - 4 TPI

450 x 32 x 1.64
693,000 PCE

224510.2900

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 32 x 1.6 mm - 6 TPI

450 x 32 x 1.66
786,000 PCE

224510.3000

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 32 x 1.6 mm - 10 TPI

450 x 32 x 1.610
786,000 PCE

224510.3100

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 32 x 1.6 mm - 14 TPI

450 x 32 x 1.614
792,000 PCE

224510.3200

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 32 x 2.0 mm - 4 TPI

450 x 32 x 2.04
1,321,000 PCE

224510.3300

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 32 x 2.0 mm - 6 TPI

450 x 32 x 2.06
1,332,000 PCE

224510.3400

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 32 x 2.0 mm - 10 TPI

450 x 32 x 2.010
1,329,000 PCE

224510.3500

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 4 TPI

450 x 38 x 1.94
1,307,000 PCE

224510.3600

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 6 TPI

450 x 38 x 1.96
1,307,000 PCE

224510.3700

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 8 TPI

450 x 38 x 1.98
1,167,000 PCE

224510.3800

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 10 TPI

450 x 38 x 1.910
1,308,000 PCE

224510.3900

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 38 x 1.9 mm - 4 TPI

500 x 38 x 1.94
1,358,000 PCE

224510.4000

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 38 x 1.9 mm - 6 TPI

500 x 38 x 1.96
1,359,000 PCE

224510.4100

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 38 x 1.9 mm - 10 TPI

500 x 38 x 1.910
1,365,000 PCE

224510.4200

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

500 x 50 x 2.54
2,166,000 PCE

224510.4300

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

500 x 50 x 2.56
2,185,000 PCE

224510.4400

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 8 TPI

500 x 50 x 2.58
2,185,000 PCE

224510.4500

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 45 x 2.25 mm - 6 TPI

550 x 45 x 2.256
2,654,000 PCE

224510.4600

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

550 x 50 x 2.54
2,247,000 PCE

224510.4700

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

550 x 50 x 2.56
2,234,000 PCE

224510.4800

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

575 x 50 x 2.54
2,440,000 PCE

224510.4900

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

575 x 50 x 2.56
2,429,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi cưa máy WESA

Bimetal blade, for KASTO machines with offset holes (KA).

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224540.0100

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 38 x 1.9 mm - 3 TPI

400 x 38 x 1.93
1,095,000 PCE

224540.0200

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 38 x 1.9 mm - 4 TPI

400 x 38 x 1.94
1,004,000 PCE

224540.0300

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 38 x 1.9 mm - 6 TPI

400 x 38 x 1.96
1,004,000 PCE

224540.0400

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 38 x 1.9 mm - 8 TPI

400 x 38 x 1.98
1,174,000 PCE

224540.0500

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 38 x 1.9 mm - 10 TPI

400 x 38 x 1.910
1,012,000 PCE

224540.0600

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 38 x 1.9 mm - 14 TPI

400 x 38 x 1.914
1,080,000 PCE

224540.0700

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 3 TPI

450 x 38 x 1.93
1,135,000 PCE

224540.0800

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 4 TPI

450 x 38 x 1.94
1,198,000 PCE

224540.0900

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 6 TPI

450 x 38 x 1.96
1,201,000 PCE

224540.1000

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 8 TPI

450 x 38 x 1.98
1,202,000 PCE

224540.1100

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 10 TPI

450 x 38 x 1.910
1,200,000 PCE

224540.1200

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 38 x 1.9 mm - 14 TPI

450 x 38 x 1.914
1,201,000 PCE

224540.1300

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 2 TPI

500 x 50 x 2.52
1,895,000 PCE

224540.1400

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 3 TPI

500 x 50 x 2.53
2,182,000 PCE

224540.1500

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

500 x 50 x 2.54
2,114,000 PCE

224540.1600

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

500 x 50 x 2.56
2,183,000 PCE

224540.1700

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 8 TPI

500 x 50 x 2.58
2,178,000 PCE

224540.1800

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 10 TPI

500 x 50 x 2.510
2,182,000 PCE

224540.1900

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 14 TPI

500 x 50 x 2.514
1,895,000 PCE

224540.2000

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 2 TPI

550 x 50 x 2.52
1,932,000 PCE

224540.2100

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 3 TPI

550 x 50 x 2.53
1,932,000 PCE

224540.2200

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

550 x 50 x 2.54
2,182,000 PCE

224540.2300

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

550 x 50 x 2.56
2,238,000 PCE

224540.2400

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 8 TPI

550 x 50 x 2.58
2,232,000 PCE

224540.2500

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 10 TPI

550 x 50 x 2.510
2,247,000 PCE

224540.2600

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 14 TPI

550 x 50 x 2.514
2,245,000 PCE

224540.2700

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 2 TPI

575 x 50 x 2.52
2,115,000 PCE

224540.2800

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 3 TPI

575 x 50 x 2.53
2,115,000 PCE

224540.2900

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

575 x 50 x 2.54
2,439,000 PCE

224540.3000

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

575 x 50 x 2.56
2,441,000 PCE

224540.3100

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 8 TPI

575 x 50 x 2.58
2,442,000 PCE

224540.3200

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 10 TPI

575 x 50 x 2.510
2,437,000 PCE

224540.3300

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 14 TPI

575 x 50 x 2.514
2,115,000 PCE

224540.3400

Lưỡi cưa máy WESA 600 x 50 x 2.5 mm - 2 TPI

600 x 50 x 2.52
2,225,000 PCE

224540.3500

Lưỡi cưa máy WESA 600 x 50 x 2.5 mm - 3 TPI

600 x 50 x 2.53
2,225,000 PCE

224540.3600

Lưỡi cưa máy WESA 600 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

600 x 50 x 2.54
2,549,000 PCE

224540.3700

Lưỡi cưa máy WESA 600 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

600 x 50 x 2.56
2,571,000 PCE

224540.3800

Lưỡi cưa máy WESA 600 x 50 x 2.5 mm - 8 TPI

600 x 50 x 2.58
2,555,000 PCE

224540.3900

Lưỡi cưa máy WESA 600 x 50 x 2.5 mm - 10 TPI

600 x 50 x 2.510
2,225,000 PCE

224540.4000

Lưỡi cưa máy WESA 650 x 50 x 2.5 mm - 2 TPI

650 x 50 x 2.52
2,225,000 PCE

224540.4100

Lưỡi cưa máy WESA 650 x 50 x 2.5 mm - 3 TPI

650 x 50 x 2.53
2,578,000 PCE

224540.4200

Lưỡi cưa máy WESA 650 x 50 x 2.5 mm - 4 TPI

650 x 50 x 2.54
2,563,000 PCE

224540.4300

Lưỡi cưa máy WESA 650 x 50 x 2.5 mm - 6 TPI

650 x 50 x 2.56
2,775,000 PCE

224540.4400

Lưỡi cưa máy WESA 650 x 50 x 2.5 mm - 8 TPI

650 x 50 x 2.58
2,809,000 PCE

224540.4500

Lưỡi cưa máy WESA 650 x 50 x 2.5 mm - 10 TPI

650 x 50 x 2.510
2,763,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi cưa máy WESA

High performance saw blade made of HSS-E-Co for sawing hard-to-cut tool steels. Usable in all machines.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224560.0100

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 30 x 2 mm - 4-6 TPI

350 x 30 x 24-6
1,041,000 PCE

224560.0200

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 30 x 2 mm - 6-8 TPI

350 x 30 x 26-8
1,050,000 PCE

224560.0300

Lưỡi cưa máy WESA 350 x 30 x 2 mm - 8-10 TPI

350 x 30 x 28-10
1,053,000 PCE

224560.0400

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 40 x 2 mm - 4-6 TPI

400 x 40 x 24-6
1,524,000 PCE

224560.0500

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 40 x 2 mm - 6-8 TPI

400 x 40 x 26-8
1,544,000 PCE

224560.0600

Lưỡi cưa máy WESA 400 x 40 x 2 mm - 8-10 TPI

400 x 40 x 28-10
1,537,000 PCE

224560.0700

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 40 x 2 mm - 4-6 TPI

450 x 40 x 24-6
1,660,000 PCE

224560.0800

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 40 x 2 mm - 6-8 TPI

450 x 40 x 26-8
1,660,000 PCE

224560.0900

Lưỡi cưa máy WESA 450 x 40 x 2 mm - 8-10 TPI

450 x 40 x 28-10
1,660,000 PCE

224560.1000

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 4-6 TPI

500 x 50 x 2.54-6
2,925,000 PCE

224560.1100

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 6-8 TPI

500 x 50 x 2.56-8
2,931,000 PCE

224560.1200

Lưỡi cưa máy WESA 500 x 50 x 2.5 mm - 8-10 TPI

500 x 50 x 2.58-10
2,933,000 PCE

224560.1300

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 4-6 TPI

550 x 50 x 2.54-6
3,038,000 PCE

224560.1400

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 6-8 TPI

550 x 50 x 2.56-8
3,032,000 PCE

224560.1500

Lưỡi cưa máy WESA 550 x 50 x 2.5 mm - 8-10 TPI

550 x 50 x 2.58-10
3,062,000 PCE

224560.1600

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 4-6 TPI

575 x 50 x 2.54-6
3,281,000 PCE

224560.1700

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 6-8 TPI

575 x 50 x 2.56-8
3,272,000 PCE

224560.1800

Lưỡi cưa máy WESA 575 x 50 x 2.5 mm - 8-10 TPI

575 x 50 x 2.58-10
Liên hệ PCE

224560.1900

Lưỡi cưa máy WESA 600 x 50 x 2.5 mm - 4-6 TPI

600 x 50 x 2.54-6
3,109,000 PCE

224560.2000

Lưỡi cưa máy WESA 600 x 50 x 2.5 mm - 6-8 TPI

600 x 50 x 2.56-8
3,429,000 PCE

224560.2100

Lưỡi cưa máy WESA 600 x 50 x 2.5 mm & 8-10 TPI

600 x 50 x 2.58-10
3,099,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi cưa máy WESA

High performance bi-metal bandsaw blade of HSS-M42, welded machine-ready.
Cutting edges made of HSS-cobalt-molybdenum with 67-69 HRc. High tooth hardness and good tempering properties ensure longer useful life with higher cutting speeds and greater feed.

Application
A powerful, multi-purpose blade, especially suited for mass production and high cut rates. For steels up to 1200 N/mm2.

Toothing
2 teeth per inch
For solid material of Ø 200-500 mm. The positive rake allows even work-hardening materials can be cut well.
2 / 3 teeth per inch
For solid material of Ø 150-400 mm. Also for bundle and layer cuts with a cutting width of 150-360 mm.
3 teeth per inch
For solid material of Ø 100-250 mm. Suited for various steel types and non-ferrous metals.
3 / 4 teeth per inch
For solid material and bundle cuts of Ø 80-200 mm. All-purpose bandsaw blade for production.
4 teeth per inch
For solid material of Ø 60-150 mm; cutting properties as for 3 teeth per inch.
4 / 6 teeth per inch
For solid material of Ø 50-100 mm, insensitive to tooth breakage. Different tooth pitches alternating at regular intervals allow larger cross-sectional areas to be sawed without changing the blade
5 / 8 teeth per inch
For solid material of Ø 30-80 mm, thick-walled pipes and profiles, wall thickness 8-12 mm.
6 / 10 teeth per inch
For solid material of Ø 20-50 mm, pipes and profiles, wall thickness 5-8 mm.
8 / 12 teeth per inch
For solid material of Ø 10-30 mm, thin-walled pipes and profiles, wall thickness 2-5 mm.

Other dimensions, welded machine-ready, can be supplied at short notice.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224600.0001

Lưỡi cưa máy WESA 1470 x 13x0.65 mm

1470 x 13x0.6514
957,000 PCE

224600.0002

Lưỡi cưa máy WESA 1470 x 13x0.65 mm

1470 x 13x0.658-12
957,000 PCE

224600.0003

Lưỡi cưa máy WESA 1470 x 13x0.65 mm

1470 x 13x0.6510-14
959,000 PCE