Kìm cắt cáp thép & kìm cộng lực

Kìm cộng lực ARM-1020471

Features
The aluminum handle makes it lightweight and suitable for work in high places.
It is a new JIS acquisition product.
Use
Civil engineering work, construction work.
Mainly for cutting mild steel wire.

 

tag: al230, al300, al350, al450

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

1020471.001

Kìm cộng lực ARM - 300 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

320medium wire Ø5
1,831,000 PCE

1020471.002

Kìm cộng lực ARM - 350 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

370medium wire Ø6
2,306,000 PCE

1020471.003

Kìm cộng lực ARM - 450 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

466medium wire Ø7
2,821,000 PCE

Kìm cộng lực ARM-1020501

Features
Uses a pipe handle to improve work efficiency with light weight.
It is a JIS certified product.
Use
Mainly for cutting mild steel wire rods and special steel materials before quenching.

 

tag: HA300, HA350, HA450, HA600, HA750, HA900, HA1050

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

1020501.001

Kìm cộng lực ARM - HA300

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

320medium wire Ø5
1,672,000 PCE

1020501.002

Kìm cộng lực ARM - HA350

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

370medium wire Ø6
1,980,000 PCE

1020501.003

Kìm cộng lực ARM - HA450

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

480medium wire Ø7
2,534,000 PCE

1020501.004

Kìm cộng lực ARM - HA600

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

620medium wire Ø10
3,450,000 PCE

1020501.005

Kìm cộng lực ARM - HA750

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

770medium wire Ø13
4,446,000 PCE

1020501.006

Kìm cộng lực ARM - HA900

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

930medium wire Ø16
6,182,000 PCE

1020501.007

Kìm cộng lực ARM - HA1050

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

1080medium wire Ø18
8,994,000 PCE

Xem thêm >>

Kìm cộng lực HIT-2951444

Easily cut steel stranded wire (messenger wire)!
Features
The messenger wire can be cut in one operation.
It can also be used as a conventional bolt clipper.
The steel stranded wires are laid side by side, and the final load allows the wire to be cut once.
Use
For cutting galvanized steel stranded wire and wire rod hardness up to HRC48.

 

TAG: BC600GWBL, BC750GWBL, BC900GWBL

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

2951444.001

Kìm cộng lực HIT

630medium wire Ø10, hard wire Ø7
4,117,000 PCE

2951444.002

Kìm cộng lực HIT

780medium wire Ø13, hard wire Ø8
5,634,000 PCE

2951444.003

Kìm cộng lực HIT

930medium wire Ø16, hard wire Ø9
8,039,000 PCE

Kìm cộng lực TRUSCO-2986094

Uses a light and durable steel pipe handle
Features

Uses a light and durable steel pipe handle.
Work efficiency is improved with an easy-to-grip grip shape.
The replacement blade makes it easy to attach the handle and adjust the cutting edge.
The blade is forged and hardened, and has excellent durability and sharpness.
Use
For cutting wire rods (reinforcing bars, bars, bolts, rivets, soft chains, etc.).

 

TAG: TWD300, TWD350, TWD450, TWD600

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

2986094.001

Kìm cộng lực TRUSCO - TWD300

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

320medium wire Ø5, hard wire Ø4
888,000 PCE

2986094.002

Kìm cộng lực TRUSCO - TWD350

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

375medium wire Ø6, hard wire Ø5
1,087,000 PCE

2986094.003

Kìm cộng lực TRUSCO - TWD450

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

475medium wire Ø8, hard wire Ø6
1,364,000 PCE

2986094.004

Kìm cộng lực TRUSCO - TWD600

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

625medium wire Ø10, hard wire Ø8
1,880,000 PCE

Lưỡi kìm cộng lực TRUSCO

Features
Uses a light and durable steel pipe handle.
The easy-to-grip grip shape improves work effect.
The replacement blade makes it easy to attach the handle and adjust the cutting edge.

 

TAG: WD300K, TWD350K, TWD450K, TWD600K

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

2986132.001

Lưỡi kìm cộng lực TRUSCO TWD-300K

use with TWD-300medium wire Ø5, hard wire Ø4
494,000 PCE

2986132.002

Lưỡi kìm cộng lực TRUSCO TWD-350K

use with TWD-350medium wire Ø6, hard wire Ø5
626,000 PCE

2986132.003

Lưỡi kìm cộng lực TRUSCO TWD-450K

use with TWD-450medium wire Ø8, hard wire Ø6
757,000 PCE

2986132.004

Lưỡi kìm cộng lực TRUSCO TWD-600K

use with TWD-600medium wire Ø10, hard wire Ø8
1,018,000 PCE

Kìm cắt cáp thép xoắn KNIPEX

Knipex 9561, special tool steel in premium quality, forged, multi-stage oil-hardened, for Bowden cables and soft wire ropes (including V2A) up to Ø 3.0 mm, light, clean cut thanks to special cutting form. Crescent-shaped blades wrap around the cut material and prevent fraying of the wire rope. Low force required due to very high force transmission, with opening spring and pawl.

 

tag: 9561150

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342362.0100

Kìm cắt cáp thép xoắn KNIPEX

1503
862,000 PCE

Kìm cắt cáp thép xoắn KNIPEX

Knipex 9562, chrome-vanadium high-performance steel, forged, oil-hardened, cutter hardness approx. 64 HRC, screwed hinge for precise blade guidance, adjustable, multicomponent sheaths, with inside opening spring, transport protection and restricted opening. Cuts all wire ropes, even those with highest strength, cleanly and without fraying. Double function: clean cutting, precise pressing; with two pressing profiles for end caps on Bowden cables and ferrules for wire hoist ropes.

 

tag: 9562160, 9562190

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342365.0050

Kìm cắt cáp thép xoắn KNIPEX

1601.5
1,059,000 PCE

342365.0100

Kìm cắt cáp thép xoắn KNIPEX

1902.5
1,447,000 PCE

Kìm cắt cáp HK PORTER

Chất lượng hàng đầu, cho dây cáp và cáp thép, không nghiền cáp, đòn bẩy.

USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342370.0100

Kìm cắt cáp HK PORTER

3566
14,682,000 PCE

342370.0200

Kìm cắt cáp HK PORTER

61010
18,684,000 PCE

342370.0300

Kìm cắt cáp HK PORTER

91416
28,830,000 PCE

342370.0400

Kìm cắt cáp HK PORTER

106719
32,285,000 PCE

Kìm cắt dây piano, cắt cáp thép xoắn FELCO

Shear head made of special steel, case-hardened, handles covered with plastic. Above average cutting performance, "triangular cut" guarantees clean and precise cut, without individual wires being crushed.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342380.0100

Kìm cắt cáp FELCO

190hardened wire 2.5
2,612,000 PCE

342380.0200

Kìm cắt cáp FELCO

325hardened wire 3
6,078,000 PCE

342380.0300

Kìm cắt cáp FELCO

500hardened wire 4
9,872,000 PCE

342380.0400

Kìm cắt cáp FELCO

590hardened wire 5
14,357,000 PCE

Kìm cắt cộng lực KNIPEX

Knipex 7101 CoBolt®, DIN ISO 5743, chrome-vanadium high-performance steel, forged, oil-hardened, atramentized black, handles covered with plastic. Cutting edges additionally inductively hardened, edge hardness approx. 64 HRC, for soft and hard wires as well as piano wire; cuts bolts, rivets, nails etc. up to Ø 5.2 mm. Particularly high cutting power with little exertion of force due to highly effective joint design.

 

tag: 7101160, 7101200, 7101250

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342500.0050

Kìm cắt cộng lực KNIPEX 160 mm

1603.0
1,029,000 PCE

342500.0100

Kìm cắt cộng lực KNIPEX 200 mm

2003.6
1,206,000 PCE

342500.0200

Kìm cắt cộng lực KNIPEX 250 mm

2503.8
1,587,000 PCE

Kìm cắt cộng lực KNIPEX

Knipex 7112 CoBolt®, DIN ISO 5743, chrome-vanadium high-performance steel, forged, oil-hardened, atramentized black, handles with slim multicomponent sheaths, integrated opening spring and lock. Cutting edges additionally inductively hardened, edge hardness approx. 64 HRC, for soft and hard wire as well as piano wire; cuts bolts, rivets, nails etc. up to Ø 5.2 mm. Particularly high cutting power with little exertion of force due to highly effective joint design.

 

tag: 7112200

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342505.0100

Kìm cắt cộng lực KNIPEX 200 mm

2003.6
1,449,000 PCE

Kìm cắt cộng lực KNIPEX-342510

Knipex 7122 CoBolt®, DIN ISO 5743, chrome-vanadium high-performance steel, forged, oil-hardened, atramentized black, handles with slim multicomponent handle sheaths, integrated opening spring and lock. Cutting edges additionally inductively hardened, edge hardness approx. 64 HRC, for soft and hard wire as well as piano wire. 20° offset head with single-sided joint bar and diagonal cutting edge for flush cutting; with space for gripping. Cuts bolts, nails, rivets, etc. up to Ø 5.2 mm. Particularly high cutting power with little exertion of force due to highly effective joint design.

 

tag: 7122200

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342510.0100

Kìm cắt cộng lực KNIPEX

200piano wire 3.6
1,725,000 PCE

Kìm cộng lực KNIPEX 7172

Knipex 7172, cutters in chrome-vanadium high-performance steel, forged, oil-hardened, edges additionally inductively hardened, edge hardness approx. 62 HRC, cutting power up to 48 HRC. Forged stop with damping insert, steel tube handles ergonomically offset, with sturdy, easy-to-hold multicomponent handle sheaths. Screwed-on cutter head, interchangeable.

Appropriate spare parts:
342522 Replacement cutter head KNIPEX

 

tag: 7172460, 7172610, 7172760, 7172910

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342520.0100

Kìm cộng lực KNIPEX

460HRC 48, 5mm
3,598,000 PCE

342520.0200

Kìm cộng lực KNIPEX

610HRC 48, 7mm
4,244,000 PCE

342520.0300

Kìm cộng lực KNIPEX

760HRC 48, 8mm
5,960,000 PCE

342520.0400

Kìm cộng lực KNIPEX

910HRC 48, 9mm
7,728,000 PCE

Kìm cộng lực HIT-342550

New Hit brand, all-steel, lacquered steel tube handles with rubber sheaths. Cutter head with eccentric adjustment, all parts replaceable.

Designs:
342550.0100 side-cutting...342550.0200 side-cutting: side-cutting
342550.0300 center-cut...342550.0600 center-cut: center-cut

Appropriate spare parts:
342552 Replacement cutter head HIT

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342550.0100

Kìm cộng lực HIT - BC350

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

3505.5
2,051,000 PCE

342550.0200

Kìm cộng lực HIT - BC450

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

4506.5
2,583,000 PCE

342550.0300

Kìm cộng lực HIT - BC600

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

6008
3,635,000 PCE

342550.0400

Kìm cộng lực HIT - BC750

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

75010
5,524,000 PCE

342550.0500

Kìm cộng lực HIT - BC900

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

90013
7,520,000 PCE

342550.0600

Kìm cộng lực HIT - BC1050

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

105016
11,462,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi kìm cộng lực HIT

TAG: BCC300, BCC350, BCC450, BCC600, BCC750, BCC900, BCC1050

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342552.0100

Lưỡi kìm cộng lực HIT - BCC300

use with BC300medium wire Ø5, hard wire Ø4
1,206,000 PCE

342552.0200

Lưỡi kìm cộng lực HIT - BCC350

use with BC350medium wire Ø7, hard wire Ø5
1,653,000 PCE

342552.0300

Lưỡi kìm cộng lực HIT - BCC450

use with BC450medium wire Ø8, hard wire Ø6
2,262,000 PCE

342552.0400

Lưỡi kìm cộng lực HIT - BCC600

use with BC600medium wire Ø10, hard wire Ø8
2,994,000 PCE

342552.0500

Lưỡi kìm cộng lực HIT - BCC750

use with BC750medium wire Ø13, hard wire Ø9
4,578,000 PCE

342552.0600

Lưỡi kìm cộng lực HIT - BCC900

use with BC900medium wire Ø16, hard wire Ø10
5,868,000 PCE

342552.0700

Lưỡi kìm cộng lực HIT - BCC1050

use with BC1050medium wire Ø19, hard wire Ø11
Liên hệ PCE

Xem thêm >>

Kìm cắt cộng lực KNIPEX-345502

Knipex 7131 CoBolt® , DIN ISO 5743, thép nặng crôm vanadi, được rèn, làm cứng, atramentised đen, xử lý bọc nhựa. Cạnh cắt thêm độ cứng, cắt độ cứng cạnh. 64 HRC, cho dây mềm và cứng cũng như dây đàn piano; cắt bu lông, đinh, đinh tán, vv Thiết kế khớp hiệu quả nhất đảm bảo hiệu suất cắt đặc biệt với nỗ lực tối thiểu. Cắt cạnh có phần lõm để dễ dàng cắt các mặt cắt lớn hơn nhờ hiệu ứng đòn bẩy được cải thiện gần điểm tựa

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

345502.0100

Kìm cắt cộng lực KNIPEX 250 mm

2504.2
1,647,000 PCE

Lưỡi kìm cộng lực LOBTER-3720233

tag: BCK300, BCK350, BCK450, BCK600, BCK750, BCK900, BCK1050

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

3720233.001

Lưỡi kìm cộng lực LOBTER - BCK300

use with EBC300medium wire Ø5, hard wire Ø5
539,000 PCE

3720233.002

Lưỡi kìm cộng lực LOBTER - BCK350

use with EBC350medium wire Ø7, hard wire Ø6
671,000 PCE

3720233.003

Lưỡi kìm cộng lực LOBTER - BCK450

use with EBC450medium wire Ø8, hard wire Ø7
830,000 PCE

3720233.004

Lưỡi kìm cộng lực LOBTER - BCK600

use with EBC600medium wire Ø10, hard wire Ø9
1,136,000 PCE

3720233.005

Lưỡi kìm cộng lực LOBTER - BCK750

use with EBC750medium wire Ø13, hard wire Ø11
1,820,000 PCE

3720233.006

Lưỡi kìm cộng lực LOBTER - BCK900

use with EBC900medium wire Ø16, hard wire Ø13
2,630,000 PCE

3720233.007

Lưỡi kìm cộng lực LOBTER - BCK1050

use with EBC1050medium wire Ø18, hard wire Ø15
4,337,000 PCE

Xem thêm >>

Kìm cộng lực LOBTER-3721086

Features
The grip has a brim that fits tightly in the hand, and the force is reliably transmitted to cut strongly.
We use eco-friendly PVC material (elastomer).
The sharp tip of the cutting edge makes effective use of the cutting edge, making it ideal for cutting in narrow spaces.
The radius of the connecting plate corner is large, which is convenient for inserting into a deep place.
Use
For cutting wire rods, steel bars, hard copper wires, stranded wires, etc.

 

tag: EBC300, EBC350, EBC450, EBC600, EBC750, EBC900, EBC1050

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

3721086.001

Kìm cộng lực LOBTER - EBC300

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

320medium wire Ø5, hard wire Ø5
965,000 PCE

3721086.002

Kìm cộng lực LOBTER - EBC350

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

361medium wire Ø7, hard wire Ø6
1,159,000 PCE

3721086.003

Kìm cộng lực LOBTER - EBC450

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

465medium wire Ø8, hard wire Ø7
1,452,000 PCE

3721086.004

Kìm cộng lực LOBTER - EBC600

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

605medium wire Ø10, hard wire Ø9
1,992,000 PCE

3721086.005

Kìm cộng lực LOBTER - EBC750

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

770medium wire Ø13, hard wire Ø11
3,104,000 PCE

3721086.006

Kìm cộng lực LOBTER - EBC900

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

925medium wire Ø16, hard wire Ø13
4,450,000 PCE

3721086.007

Kìm cộng lực LOBTER - EBC1050

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

1050medium wire Ø18, hard wire Ø15
7,665,000 PCE

Xem thêm >>

Kìm cộng lực RIDGID-4743369

Features
The one-step cam mechanism enables quick and easy accurate alignment of the cutting blade.
Cutting guideline: soft (mild steel and non-ferrous metal), medium (iron and steel), hard (stainless steel, spring steel)

 

tag: 14213, 14218, 14223, 14228, 14233, 14238

USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

4743369.001

Kìm cộng lực RIDGID

379medium wire Ø7.9, hard wire Ø4.8
3,849,000 PCE

4743369.002

Kìm cộng lực RIDGID

485medium wire Ø9.5, hard wire Ø6.4
4,216,000 PCE

4743369.003

Kìm cộng lực RIDGID

652medium wire Ø11, hard wire Ø7.9
4,864,000 PCE

4743369.004

Kìm cộng lực RIDGID

800medium wire Ø12.7, hard wire Ø9.5
6,393,000 PCE

4743369.005

Kìm cộng lực RIDGID

958medium wire Ø14.3, hard wire Ø11
8,398,000 PCE

4743369.006

Kìm cộng lực RIDGID

1115medium wire Ø17.5, hard wire Ø12.7
11,258,000 PCE

Xem thêm >>

Lưỡi kìm cộng lực RIDGID-4743423

tag: 18363, 18368, 18373, 18378, 18383, 18388

USA

Made in Usa

Mã & tên hàng Chiều dài (mm)Khả năng cắt (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

4743423.001

Lưỡi kìm cộng lực RIDGID - 18363

use with 14213medium wire Ø7.9, hard wire Ø4.8
1,821,000 PCE

4743423.002

Lưỡi kìm cộng lực RIDGID - 18368

use with 14218medium wire Ø9.5, hard wire Ø6.4
2,020,000 PCE

4743423.003

Lưỡi kìm cộng lực RIDGID - 18373

use with 14223medium wire Ø11, hard wire Ø7.9
3,311,000 PCE

4743423.004

Lưỡi kìm cộng lực RIDGID - 18378

use with 14228medium wire Ø12.7, hard wire Ø9.5
2,980,000 PCE

4743423.005

Lưỡi kìm cộng lực RIDGID - 18383

use with 14233medium wire Ø14.3, hard wire Ø11
5,880,000 PCE

4743423.006

Lưỡi kìm cộng lực RIDGID - 18388

use with 14238medium wire Ø17.5, hard wire Ø12.7
7,844,000 PCE

Xem thêm >>