Kìm cắt cáp

Thương hiệu

Đường kính cáp cắt (mm)

Kìm cắt cáp TRUSCO

Excellent sharpness and durability due to the use of special steel


Features


Excellent sharpness and durability due to the use of special steel.


Use


For cable line cutting work such as electrical work.
For cutting rubber / urethane and small diameter pipes.

 

tag: tbcc160, tbcc210, tbcc240

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

2068537.001

Kìm cắt cáp TRUSCO TBCC-160

1609.2-
630,000 PCE

2068537.002

Kìm cắt cáp TRUSCO TBCC-210

21011.4-
715,000 PCE

2068537.003

Kìm cắt cáp TRUSCO TBCC-240

24013.6-
966,000 PCE

Kìm cắt cáp TRUSCO

Features


A compact cable cutter.


Use


For cutting cables.
Product specifications
Specifications / standards    
Cutting capacity: Insulated cable up to φ10 mm
Cutting capacity ((MM2)): φ10
Overall length (mm): 160


Material  

 
Blade: Stainless steel (SUS420 J2)

 

tag: td49

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

2618877.001

Kìm cắt cáp TRUSCO TD-49

16010-
620,000 PCE

Kìm cắt cáp WEIDMÜLLER

Cutter design for different cable sizes increases the cutting quality for smaller cross-sections; cutting without deformation of the conductor. For cutting copper and aluminium cables. Not suitable for steel wire, steel-armoured cable, aluminium alloys and hard-drawn copper wire!

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342310.0100

Kìm cắt cáp WEIDMÜLLER - KT8

185816
1,463,000 PCE

342310.0300

Kìm cắt cáp WEIDMÜLLER - KT12

2251225
1,670,000 PCE

342310.0400

Kìm cắt cáp WEIDMÜLLER - KT22

2452295
2,245,000 PCE

Kìm cắt cáp KNIPEX

Knipex 9511, special tool steel, forged, oil-hardened, burnished, hardened cutting edges with precision grinding, adjustable screw joint, self locking, handles covered with plastic. For cutting copper and aluminium cables. Not suitable for steel wire, steel-armoured cable, aluminium alloys and hard-drawn copper wire!

 

tag: 9511165, 9511200

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342330.0100

Kìm cắt cáp KNIPEX - 95 11 165

1651550
888,000 PCE

342330.0200

Kìm cắt cáp KNIPEX - 95 11 200

2002070
1,376,000 PCE

Kìm cắt cáp WEIDMÜLLER

In high-strength special steel, precise one-hand cutting tool with optimal leverage, ratchet system for stepwise cutting, unlocking possibility in every cutting edge position. Super-small, easy to handle, with high performance. Not suitable for steel wire, steel-armoured cable, aluminium alloys and hard-drawn copper wire!

 

tag: kt45r, kt55, kt80

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342340.0150

Kìm cắt cáp WEIDMÜLLER, KT 45 R

29045-
11,855,000 PCE

342340.0250

Kìm cắt cáp WEIDMÜLLER, KT 55

36555-
16,499,000 PCE

342340.0300

Kìm cắt cáp WEIDMÜLLER, KT 80

67580-
34,323,000 PCE

Kìm cắt cáp KNIPEX

Knipex 9511/9512 StepCut, special tool steel, forged, oil-hardened, burnished, inductive hardened step cutting with precision cut meaning noticeably less effort is required when cutting, adjustable screw joint, self-locking. For cutting copper and aluminium cables without damaging the edges. Not suitable for steel wire, steel-reinforced cables, aluminium alloys and hard-drawn copper conductors!

Designs:
342344.0100: Plastic-coated grips
342344.0200: Grips with multi-component covering

 

tag: 9511160, 9512160

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342344.0100

Kìm cắt cáp KNIPEX - 95 11 160

1601550
849,000 PCE

342344.0200

Kìm cắt cáp KNIPEX - 95 12 160

1601550
973,000 PCE

Kìm cắt cáp KNIPEX

Knipex 9532, thép công cụ đặc biệt, các cạnh được làm cứng bằng dầu, được làm cứng với độ mài chính xác, với vỏ bọc nhiều thành phần. Để cắt cáp đồng và nhôm, sợi đơn và đa sợi. với dịch chuyển 3 chiều (nguyên lý ratchet) cho hoạt động bằng một tay hoặc hai tay, cắt qua các sợi cáp dày đến Ø 60 mm; vỏ bọc tay cầm cố định với đế để hỗ trợ trong khi cắt. Cấu trúc nhỏ gọn để sử dụng ngay cả trong điều kiện chật chội. Không phù hợp với dây thép, cáp bọc thép và dây cáp!

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342345.0100

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 32 320

32060600
10,555,000 PCE

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 32 038

95 32 038 Cable shears with adjustable telescopic handles allowing angular positioning
For cable diameters up to 38 mm, handles can be positioned at an angle to set the optimum handle width, which makes the shear also suitable for work in confined areas
Comfortable work thanks to ratchet action and low weight
Heavy duty telescopic handles made of oval aluminium tubing; extendable up to 770 mm for maximum leverage on large cable diameters; retractable down to 570 mm for minimum space requirements during transport


Replaceable cutting head
Extensive cutting range up to max. Ø 38 mm or max. 280 mm² (e.g. 4 x 70 mm² NYY) in copper and aluminium cables
Easier, neater cut due to optimised cutting edge geometry
Adjustable bolted joint
Handles: high-strength oval aluminium tubing
Cutting head: special quality high-grade tool steel, oil-hardened

 

tag: 9532038

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342346.0100

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 32 038

570...77038280
7,779,000 PCE

Kìm cắt cáp KNIPEX

Knipex 9531 / 9532, thép công cụ đặc biệt, các cạnh được làm cứng bằng dầu, được làm cứng với và mài, sơn đen, với vỏ bọc nhiều thành phần. Để cắt cáp đồng và nhôm, sợi đơn và đa sợi. Hoạt động bằng một tay nhờ nguyên lý ratchet, có thể được mở khóa ở bất kỳ vị trí cắt nào, ít lực cần thiết do tỷ số truyền rất cao, với khả năng chống kẹt.

 

Design:

342350.0300, 342350.0400: Handle length with multiple position adjustment from 400 - 610 mm (short transport length, individual adaptation to working conditions)

 

tag: 9531250, 9531280, 9532060, 9532100

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342350.0100

Kìm cắt cáp KNIPEX - 95 31 250

25032240
6,393,000 PCE

342350.0200

Kìm cắt cáp KNIPEX - 95 31 280

28052380
8,560,000 PCE

342350.0300

Kìm cắt cáp KNIPEX - 95 32 060

63060740
22,124,000 PCE

342350.0400

Kìm cắt cáp KNIPEX - 95 32 100

680100960
25,681,000 PCE

Kìm cắt cáp BAHCO

Bahco 2800N-2801N, made of high-performance high-speed steel, nickel-plated and chrome-plated, anti-corrosion treated, highly polished. Particularly suitable for cutting multi-core cables and flexible cables, not suitable for solid conductors. PVC-coated handle.

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

342375.0100

Kìm cắt cáp BAHCO - 2800N

17010-
3,400,000 PCE

342375.0200

Kìm cắt cáp BAHCO - 2801N

23015-
4,355,000 PCE

Kìm cắt cáp HIT

The cutting edge is a special hardened product made of special steel, so it is extremely strong!
Features
The cutting edge is made of special steel that has been uniquely hardened to make it durable and long-lasting.
Lightweight and easy to use.
Use
For cutting various cables, annealed copper wires, and aluminum wires.
Product specifications
Specifications / standards    
Blade hardness: HRC50-55

 

tag: sc250r, sc500r

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

3517721.001

Kìm cắt cáp HIT - SC 250R

60026250
5,837,000 PCE

3517721.002

Kìm cắt cáp HIT - SC 500R

83035500
8,549,000 PCE

Lưỡi thay thế kìm cắt cáp HIT

Use
For cutting various cables, annealed copper wires, and aluminum wires.
Product specifications
Specifications / standards    
Blade hardness: HRC50-55

 

tag: scc250r, scc500r

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Dài (mm)Đường kính cáp cắt (mm)Tiết diện cắt (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

3517756.001

Lưỡi thay thế kìm cắt cáp HIT - SCC250R

-26250
4,776,000 PCE

3517756.002

Lưỡi thay thế kìm cắt cáp HIT - SCC500R

-35500
7,444,000 PCE