Khẩu vặn, tay vặn 3/8 inch

Thương hiệu

Đầu khẩu đầu sao HAZET-327490

Hazet 880 E, Được làm từ thép mạ chrome, chiều dài 28 mm.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327490.0100

Đầu khẩu đầu sao 3/8" HAZET 880 E

E5
428,000 PCE

327490.0200

Đầu khẩu đầu sao 3/8" HAZET 880 E

E6
428,000 PCE

327490.0300

Đầu khẩu đầu sao 3/8" HAZET 880 E

E7
428,000 PCE

327490.0400

Đầu khẩu đầu sao 3/8" HAZET 880 E

E8
431,000 PCE

327490.0500

Đầu khẩu đầu sao 3/8" HAZET 880 E

E10
431,000 PCE

327490.0600

Đầu khẩu đầu sao 3/8" HAZET 880 E

E11
459,000 PCE

327490.0700

Đầu khẩu đầu sao 3/8" HAZET 880 E

E12
462,000 PCE

327490.0800

Đầu khẩu đầu sao 3/8" HAZET 880 E

E14
481,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu lục giác HAZET-327500

Hazet 880, DIN 3124, ISO 2725-1, Được làm từ thép mạ chrome vanandium

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327500.0100

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

6
305,000 PCE

327500.0200

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

7
305,000 PCE

327500.0300

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

8
305,000 PCE

327500.0400

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

9
305,000 PCE

327500.0500

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

10
264,000 PCE

327500.0600

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

11
308,000 PCE

327500.0700

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

12
310,000 PCE

327500.0800

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

13
267,000 PCE

327500.0900

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

14
341,000 PCE

327500.1000

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

15
344,000 PCE

327500.1100

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

16
347,000 PCE

327500.1200

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

17
404,000 PCE

327500.1300

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

18
403,000 PCE

327500.1400

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

19
410,000 PCE

327500.1500

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

20
427,000 PCE

327500.1600

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

21
431,000 PCE

327500.1700

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880

22
434,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu FACOM OGV®-327510

Facom J.H, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép mạ chrome vanandium

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327510.0100

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

7
240,000 PCE

327510.0200

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

8
240,000 PCE

327510.0300

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

9
240,000 PCE

327510.0400

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

10
240,000 PCE

327510.0500

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

11
240,000 PCE

327510.0600

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

12
242,000 PCE

327510.0700

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

13
242,000 PCE

327510.0800

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

14
247,000 PCE

327510.0900

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

15
282,000 PCE

327510.1000

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

16
285,000 PCE

327510.1100

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

17
288,000 PCE

327510.1200

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

18
305,000 PCE

327510.1300

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

19
305,000 PCE

327510.1400

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

20
345,000 PCE

327510.1500

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

21
351,000 PCE

327510.1600

Đầu khẩu 3/8" FACOM OGV

22
353,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu STAHLWILLE-327520

Stahlwille 456, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép chất lượng cao

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327520.0100

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

7
260,000 PCE

327520.0200

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

8
254,000 PCE

327520.0300

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

9
254,000 PCE

327520.0400

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

10
244,000 PCE

327520.0500

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

11
257,000 PCE

327520.0600

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

12
257,000 PCE

327520.0700

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

13
254,000 PCE

327520.0800

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

14
272,000 PCE

327520.0900

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

15
282,000 PCE

327520.1000

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

16
288,000 PCE

327520.1100

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

17
279,000 PCE

327520.1200

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

18
290,000 PCE

327520.1300

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

19
282,000 PCE

327520.1400

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

20
348,000 PCE

327520.1500

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

21
342,000 PCE

327520.1600

Đầu khẩu 3/8" STAHLWILLE 456

22
342,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu NERIOX-327525

Được làm từ thép mạ chrome vanandium

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327525.0100

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

6
58,000 PCE

327525.0200

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

7
55,000 PCE

327525.0300

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

8
55,000 PCE

327525.0400

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

9
55,000 PCE

327525.0500

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

10
58,000 PCE

327525.0600

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

11
58,000 PCE

327525.0700

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

12
58,000 PCE

327525.0800

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

13
58,000 PCE

327525.0900

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

14
60,000 PCE

327525.1000

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

15
69,000 PCE

327525.1100

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

16
72,000 PCE

327525.1200

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

17
81,000 PCE

327525.1300

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

18
97,000 PCE

327525.1400

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

19
100,000 PCE

327525.1500

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

20
117,000 PCE

327525.1600

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

21
112,000 PCE

327525.1700

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

22
127,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu KOKEN-327530

Koken 3400M, Được làm từ thép mạ chrome

JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327530.0100

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

6
128,000 PCE

327530.0200

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

7
128,000 PCE

327530.0300

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

8
128,000 PCE

327530.0400

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

9
127,000 PCE

327530.0500

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

10
128,000 PCE

327530.0600

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

11
127,000 PCE

327530.0700

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

12
126,000 PCE

327530.0800

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

13
145,000 PCE

327530.0900

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

14
150,000 PCE

327530.1000

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

15
158,000 PCE

327530.1100

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

16
159,000 PCE

327530.1200

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

17
164,000 PCE

327530.1300

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

18
173,000 PCE

327530.1400

Đầu khẩu 3/8" KOKEN

19
176,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu HAZET-327545

Hazet 880 Z, đạt tiêu chuẩn DIN 3134, ISO 2725-1, Được làm từ thép mạ chrome vanandium

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327545.0100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

9
305,000 PCE

327545.0200

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

10
264,000 PCE

327545.0300

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

11
308,000 PCE

327545.0400

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

12
308,000 PCE

327545.0500

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

13
266,000 PCE

327545.0600

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

14
341,000 PCE

327545.0700

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

15
344,000 PCE

327545.0800

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

16
344,000 PCE

327545.0900

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

17
398,000 PCE

327545.1000

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

18
404,000 PCE

327545.1100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

19
407,000 PCE

327545.1200

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

20
422,000 PCE

327545.1300

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

21
429,000 PCE

327545.1400

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" HAZET 880 Z

22
434,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu FACOM OGV®-327550

Facom J, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép mạ chrome vanandium

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327550.0100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

7
240,000 PCE

327550.0200

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

8
238,000 PCE

327550.0300

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

9
240,000 PCE

327550.0400

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

10
240,000 PCE

327550.0500

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

11
240,000 PCE

327550.0600

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

12
240,000 PCE

327550.0700

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

13
242,000 PCE

327550.0800

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

14
246,000 PCE

327550.0900

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

15
281,000 PCE

327550.1000

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

16
282,000 PCE

327550.1100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

17
288,000 PCE

327550.1200

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

18
300,000 PCE

327550.1300

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

19
302,000 PCE

327550.1400

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

20
342,000 PCE

327550.1500

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

21
348,000 PCE

327550.1600

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

22
352,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu STAHLWILLE-327560

Stahlwille 45, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép HPQ chất lượng cao mạ chrome

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327560.0100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

7
265,000 PCE

327560.0200

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

8
257,000 PCE

327560.0300

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

9
254,000 PCE

327560.0400

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

10
253,000 PCE

327560.0500

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

11
256,000 PCE

327560.0600

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

12
257,000 PCE

327560.0700

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

13
254,000 PCE

327560.0800

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

14
276,000 PCE

327560.0900

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

15
273,000 PCE

327560.1000

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

16
275,000 PCE

327560.1100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

17
281,000 PCE

327560.1200

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

18
277,000 PCE

327560.1300

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

19
279,000 PCE

327560.1400

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

20
347,000 PCE

327560.1500

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

21
335,000 PCE

327560.1600

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

22
332,000 PCE

327560.1700

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45

24
448,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu NERIOX-327565

Được làm từ thép mạ chrome vanandium

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327565.0100

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

16
187,000 PCE

327565.0200

Đầu khẩu 3/8" NERIOX

21
256,000 PCE

Đầu khẩu FACOM OGV®-327570

Facom J, inch sizes, ASME B 107.1, Được làm từ thép mạ chrome vanandium

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327570.0100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

1/4"
244,000 PCE

327570.0200

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

5/16"
244,000 PCE

327570.0300

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

3/8"
244,000 PCE

327570.0400

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

7/16"
246,000 PCE

327570.0500

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

1/2"
244,000 PCE

327570.0600

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

9/16"
260,000 PCE

327570.0700

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

5/8"
289,000 PCE

327570.0800

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

11/16"
289,000 PCE

327570.0900

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

3/4"
297,000 PCE

327570.1000

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

13/16"
332,000 PCE

327570.1100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" FACOM

7/8"
335,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu STAHLWILLE-327580

Stahlwille 45a, ASME B 107.1, Được làm từ thép HPQ chất lượng cao mạ chrome

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327580.0100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

1/4"
264,000 PCE

327580.0200

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

5/16"
250,000 PCE

327580.0300

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

11/32"
265,000 PCE

327580.0400

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

3/8"
260,000 PCE

327580.0500

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

7/16"
265,000 PCE

327580.0600

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

1/2"
272,000 PCE

327580.0700

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

9/16"
277,000 PCE

327580.0750

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

19/32"
330,000 PCE

327580.0800

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

5/8"
296,000 PCE

327580.0900

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

11/16"
301,000 PCE

327580.1000

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

3/4"
320,000 PCE

327580.1100

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

13/16"
373,000 PCE

327580.1200

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

7/8"
351,000 PCE

327580.1300

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

15/16"
416,000 PCE

327580.1400

Đầu khẩu 12 cạnh 3/8" STAHLWILLE 45a

1"
434,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu HAZET-327590

Hazet 880 LG, Kiểu dài, đạt tiêu chuẩn , DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép mạ chrome vanandium

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327590.0100

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

9
647,000 PCE

327590.0200

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

10
647,000 PCE

327590.0300

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

11
649,000 PCE

327590.0400

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

12
651,000 PCE

327590.0500

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

13
656,000 PCE

327590.0600

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

14
657,000 PCE

327590.0700

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

15
663,000 PCE

327590.0800

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

16
660,000 PCE

327590.0900

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

17
700,000 PCE

327590.1000

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

18
712,000 PCE

327590.1100

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

19
738,000 PCE

327590.1200

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

20
788,000 PCE

327590.1400

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

21
805,000 PCE

327590.1500

Đầu khẩu 3/8" HAZET 880 LG Kiểu dài

22
807,000 PCE

Xem thêm >>

Đầu khẩu FACOM OGV®-327600

Facom J.HLA, Kiểu dài, đạt tiêu chuẩn DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép mạ chrome vanandium

Mã & tên hàng Size (mm / inch) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

327600.0100

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

7
523,000 PCE

327600.0200

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

8
523,000 PCE

327600.0300

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

10
527,000 PCE

327600.0400

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

11
541,000 PCE

327600.0500

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

12
540,000 PCE

327600.0600

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

13
538,000 PCE

327600.0700

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

14
542,000 PCE

327600.0800

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

16
555,000 PCE

327600.0900

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

17
578,000 PCE

327600.1000

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

18
610,000 PCE

327600.1100

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

19
625,000 PCE

327600.1200

Đầu khẩu 3/8" FACOM Kiểu dài

21
666,000 PCE