Khẩu vặn, tay vặn 3/4 inch

Đầu khẩu lục giác HAZET-329970

Hazet 1000, DIN 3124, ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

329970.0100

Đầu khẩu lục giác HAZET, 19

1952Lục giác
780,000
PCE

329970.0200

Đầu khẩu lục giác HAZET, 21

2152Lục giác
787,000
PCE

329970.0300

Đầu khẩu lục giác HAZET, 22

2252Lục giác
784,000
PCE

329970.0400

Đầu khẩu lục giác HAZET, 24

2452Lục giác
833,000
PCE

329970.0500

Đầu khẩu lục giác HAZET, 27

2754Lục giác
930,000
PCE

329970.0600

Đầu khẩu lục giác HAZET, 30

3055Lục giác
1,094,000
PCE

329970.0700

Đầu khẩu lục giác HAZET, 32

3258Lục giác
1,175,000
PCE

329970.0800

Đầu khẩu lục giác HAZET, 33

3359Lục giác
1,183,000
PCE

329970.0900

Đầu khẩu lục giác HAZET, 34

3460Lục giác
1,208,000
PCE

329970.1000

Đầu khẩu lục giác HAZET, 36

3661.5Lục giác
1,373,000
PCE

329970.1100

Đầu khẩu lục giác HAZET, 38

3865Lục giác
1,518,000
PCE

329970.1200

Đầu khẩu lục giác HAZET, 41

4168.5Lục giác
1,658,000
PCE

329970.1300

Đầu khẩu lục giác HAZET, 42

4270Lục giác
1,756,000
PCE

329970.1400

Đầu khẩu lục giác HAZET, 46

4673Lục giác
1,914,000
PCE

329970.1500

Đầu khẩu lục giác HAZET, 50

5067Lục giác
2,202,000
PCE

329970.1600

Đầu khẩu lục giác HAZET, 55

5567Lục giác
2,567,000
PCE

329970.1700

Đầu khẩu lục giác HAZET, 60

6067Lục giác
2,870,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu FACOM OGV®-329980

Facom K.HB, DIN 3124/ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome-vanadium


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

329980.0100

Đầu khẩu FACOM OGV®, 19

1949Lục giác
577,000
PCE

329980.0200

Đầu khẩu FACOM OGV®, 22

2251Lục giác
586,000
PCE

329980.0300

Đầu khẩu FACOM OGV®, 24

2452.5Lục giác
606,000
PCE

329980.0400

Đầu khẩu FACOM OGV®, 27

2752.5Lục giác
673,000
PCE

329980.0500

Đầu khẩu FACOM OGV®, 30

3059Lục giác
778,000
PCE

329980.0600

Đầu khẩu FACOM OGV®, 32

3259Lục giác
817,000
PCE

329980.0700

Đầu khẩu FACOM OGV®, 34

3459Lục giác
853,000
PCE

329980.0800

Đầu khẩu FACOM OGV®, 36

3659Lục giác
917,000
PCE

329980.0900

Đầu khẩu FACOM OGV®, 38

3866.9Lục giác
1,021,000
PCE

329980.1000

Đầu khẩu FACOM OGV®, 41

4166.9Lục giác
1,153,000
PCE

329980.1100

Đầu khẩu FACOM OGV®, 46

4675Lục giác
1,344,000
PCE

329980.1200

Đầu khẩu FACOM OGV®, 50

5075Lục giác
1,528,000
PCE

329980.1300

Đầu khẩu FACOM OGV®, 55

5575Lục giác
1,847,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-329990

Stahlwille 55, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép HPQ chất lượng cao


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

329990.0100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 19

1950Lục giác
572,000
PCE

329990.0200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 22

2251Lục giác
582,000
PCE

329990.0300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 24

2451Lục giác
611,000
PCE

329990.0400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 27

2754Lục giác
691,000
PCE

329990.0500

Đầu khẩu STAHLWILLE, 30

3058Lục giác
719,000
PCE

329990.0600

Đầu khẩu STAHLWILLE, 32

3258Lục giác
720,000
PCE

329990.0700

Đầu khẩu STAHLWILLE, 34

3460Lục giác
864,000
PCE

329990.0800

Đầu khẩu STAHLWILLE, 36

3660Lục giác
887,000
PCE

329990.0900

Đầu khẩu STAHLWILLE, 38

3864Lục giác
962,000
PCE

329990.1000

Đầu khẩu STAHLWILLE, 41

4167Lục giác
1,234,000
PCE

329990.1100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 46

4673Lục giác
1,465,000
PCE

329990.1200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 50

5080Lục giác
1,692,000
PCE

329990.1300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 55

5580Lục giác
2,098,000
PCE

329990.1400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 60

6080Lục giác
2,430,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-329995

STAHLWILLE 56: DIN 3124/ISO 2725-1. ASME B 107.5 M, Được làm từ thép HPQ chất lượng cao kích cỡ 36


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

329995.0100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 22

2290Lục giác dài
1,258,000
PCE

329995.0200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 24

2490Lục giác dài
1,188,000
PCE

329995.0300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 27

2790Lục giác dài
1,345,000
PCE

329995.0400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 30

3090Lục giác dài
1,510,000
PCE

329995.0500

Đầu khẩu STAHLWILLE, 32

3290Lục giác dài
1,579,000
PCE

329995.0600

Đầu khẩu STAHLWILLE, 34

3490Lục giác dài
1,696,000
PCE

329995.0700

Đầu khẩu STAHLWILLE, 36

3690Lục giác dài
1,842,000
PCE

329995.0800

Đầu khẩu STAHLWILLE, 41

4190Lục giác dài
2,185,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu KOKEN-330000

Koken 6400M, DIN 3124/ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330000.0100

Đầu khẩu KOKEN, 17

1750Lục giác
434,000
PCE

330000.0200

Đầu khẩu KOKEN, 19

1950Lục giác
441,000
PCE

330000.0300

Đầu khẩu KOKEN, 22

2250Lục giác
443,000
PCE

330000.0400

Đầu khẩu KOKEN, 24

2450Lục giác
450,000
PCE

330000.0500

Đầu khẩu KOKEN, 27

2753Lục giác
532,000
PCE

330000.0600

Đầu khẩu KOKEN, 30

3055Lục giác
615,000
PCE

330000.0700

Đầu khẩu KOKEN, 32

3257Lục giác
638,000
PCE

330000.0800

Đầu khẩu KOKEN, 33

3357Lục giác
742,000
PCE

330000.0850

Đầu khẩu KOKEN, 34

3457Lục giác
745,000
PCE

330000.0900

Đầu khẩu KOKEN, 36

3659Lục giác
839,000
PCE

330000.1000

Đầu khẩu KOKEN, 38

3859Lục giác
892,000
PCE

330000.1100

Đầu khẩu KOKEN, 41

4162Lục giác
1,034,000
PCE

330000.1200

Đầu khẩu KOKEN, 46

4668Lục giác
1,279,000
PCE

330000.1300

Đầu khẩu KOKEN, 50

5068Lục giác
1,508,000
PCE

330000.1400

Đầu khẩu KOKEN, 55

5572Lục giác
1,803,000
PCE

330000.1500

Đầu khẩu KOKEN, 60

6076Lục giác
2,340,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu 12 cạnh HAZET-330005

Hazet 1000 Z, DIN 3124, ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome-vanadium


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330005.0100

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 22

225212 cạnh
782,000
PCE

330005.0200

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 24

245212 cạnh
828,000
PCE

330005.0300

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 27

275412 cạnh
926,000
PCE

330005.0400

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 30

305512 cạnh
1,091,000
PCE

330005.0500

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 32

325812 cạnh
1,168,000
PCE

330005.0600

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 34

346012 cạnh
1,196,000
PCE

330005.0700

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 35

3561.512 cạnh
1,210,000
PCE

330005.0800

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 36

3661.512 cạnh
1,363,000
PCE

330005.0900

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 38

386512 cạnh
1,510,000
PCE

330005.1000

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 41

4168.512 cạnh
1,646,000
PCE

330005.1100

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 46

467312 cạnh
1,891,000
PCE

330005.1200

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 50

506712 cạnh
2,124,000
PCE

330005.1300

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 55

556712 cạnh
2,539,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-330007

STAHLWILLE 55a: SAE AS 954-E (test loads), ASME B 107.1, AS Được làm từ thép HPQ chất lượng cao kích cỡ 1 1/2"


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330007.0100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 3/4

3/45012 cạnh
756,000
PCE

330007.0200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 13/16

13/165112 cạnh
794,000
PCE

330007.0300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 7/8

7/85112 cạnh
784,000
PCE

330007.0400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 15/16

15/165112 cạnh
784,000
PCE

330007.0500

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1'' - 330007.0500

15212 cạnh
714,000
PCE

330007.0600

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 1/16

1 1/165412 cạnh
732,000
PCE

330007.0700

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 1/8

1 1/85712 cạnh
803,000
PCE

330007.0800

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 1/4

1 1/45812 cạnh
808,000
PCE

330007.0900

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 5/16

1 5/165912 cạnh
893,000
PCE

330007.1000

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 3/8

1 3/85912 cạnh
944,000
PCE

330007.1100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 7/16

1 7/166012 cạnh
971,000
PCE

330007.1200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 1/2

1 1/26412 cạnh
1,022,000
PCE

330007.1300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 5/8

1 5/86712 cạnh
1,427,000
PCE

330007.1400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 11/16

1 11/167012 cạnh
1,478,000
PCE

330007.1500

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 3/4

1 3/47012 cạnh
1,560,000
PCE

330007.1600

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 13/16

1 13/167312 cạnh
1,692,000
PCE

330007.1700

Đầu khẩu STAHLWILLE, 1 7/8

1 7/87612 cạnh
1,702,000
PCE

330007.1800

Đầu khẩu STAHLWILLE, 2'' - 330007.1800

28012 cạnh
1,806,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu KOKEN-330010

Koken 6405M, DIN 3124/ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330010.0050

Đầu khẩu KOKEN, 17

175012 cạnh
434,000
PCE

330010.0100

Đầu khẩu KOKEN, 19

195012 cạnh
439,000
PCE

330010.0200

Đầu khẩu KOKEN, 21

215012 cạnh
442,000
PCE

330010.0300

Đầu khẩu KOKEN, 22

225012 cạnh
442,000
PCE

330010.0400

Đầu khẩu KOKEN, 24

245012 cạnh
447,000
PCE

330010.0500

Đầu khẩu KOKEN, 27

275312 cạnh
527,000
PCE

330010.0600

Đầu khẩu KOKEN, 30

305512 cạnh
608,000
PCE

330010.0700

Đầu khẩu KOKEN, 32

325712 cạnh
636,000
PCE

330010.0800

Đầu khẩu KOKEN, 34

345712 cạnh
740,000
PCE

330010.0900

Đầu khẩu KOKEN, 36

365912 cạnh
831,000
PCE

330010.1000

Đầu khẩu KOKEN, 38

385912 cạnh
887,000
PCE

330010.1100

Đầu khẩu KOKEN, 41

416212 cạnh
1,021,000
PCE

330010.1200

Đầu khẩu KOKEN, 46

466812 cạnh
1,261,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu FACOM OGV®-330020

Facom K.B, DIN 3124/ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome-vanadium


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330020.0100

Đầu khẩu FACOM OGV®, 3/4"

3/4"4912 cạnh
614,000
PCE

330020.0200

Đầu khẩu FACOM OGV®, 7/8"

7/8"5112 cạnh
631,000
PCE

330020.0250

Đầu khẩu FACOM OGV®, 15/16"

15/16"5112 cạnh
678,000
PCE

330020.0300

Đầu khẩu FACOM OGV®, 1"

1"52.512 cạnh
678,000
PCE

330020.0400

Đầu khẩu FACOM OGV®, 1 1/16"

1 1/16"52.512 cạnh
725,000
PCE

330020.0500

Đầu khẩu FACOM OGV®, 1 1/8"

1 1/8"52.512 cạnh
814,000
PCE

330020.0550

Đầu khẩu FACOM OGV®, 1 1/4"

1 1/4"5912 cạnh
886,000
PCE

330020.0600

Đầu khẩu FACOM OGV®, 1 5/16"

1 5/16"5912 cạnh