Khẩu vặn, tay vặn 3/4 inch

Đầu khẩu lục giác HAZET-329970

Hazet 1000, DIN 3124, ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1952Lục giác
821,000
PCE
2152Lục giác
828,000
PCE
2252Lục giác
826,000
PCE
2452Lục giác
876,000
PCE
2754Lục giác
978,000
PCE
3055Lục giác
1,152,000
PCE
3258Lục giác
1,236,000
PCE
3359Lục giác
1,244,000
PCE
3460Lục giác
1,270,000
PCE
3661.5Lục giác
1,444,000
PCE
3865Lục giác
1,596,000
PCE
4168.5Lục giác
1,742,000
PCE
4270Lục giác
1,843,000
PCE
4673Lục giác
2,008,000
PCE
5067Lục giác
2,309,000
PCE
5567Lục giác
2,690,000
PCE
6067Lục giác
3,004,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu FACOM OGV®-329980

Facom K.HB, DIN 3124/ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome-vanadium


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1949Lục giác
590,000
PCE
2251Lục giác
600,000
PCE
2452.5Lục giác
620,000
PCE
2752.5Lục giác
690,000
PCE
3059Lục giác
797,000
PCE
3259Lục giác
836,000
PCE
3459Lục giác
874,000
PCE
3659Lục giác
937,000
PCE
3866.9Lục giác
1,045,000
PCE
4166.9Lục giác
1,180,000
PCE
4675Lục giác
1,374,000
PCE
5075Lục giác
1,561,000
PCE
5575Lục giác
1,888,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-329990

Stahlwille 55, DIN 3124/ISO 2725-1, Được làm từ thép HPQ chất lượng cao


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1950Lục giác
592,000
PCE
2251Lục giác
601,000
PCE
2451Lục giác
631,000
PCE
2754Lục giác
713,000
PCE
3058Lục giác
740,000
PCE
3258Lục giác
743,000
PCE
3460Lục giác
890,000
PCE
3660Lục giác
914,000
PCE
3864Lục giác
992,000
PCE
4167Lục giác
1,273,000
PCE
4673Lục giác
1,511,000
PCE
5080Lục giác
1,744,000
PCE
5580Lục giác
2,161,000
PCE
6080Lục giác
2,506,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-329995

STAHLWILLE 56: DIN 3124/ISO 2725-1. ASME B 107.5 M, Được làm từ thép HPQ chất lượng cao kích cỡ 36


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2290Lục giác dài
1,300,000
PCE
2490Lục giác dài
1,229,000
PCE
2790Lục giác dài
1,390,000
PCE
3090Lục giác dài
1,559,000
PCE
3290Lục giác dài
1,632,000
PCE
3490Lục giác dài
1,752,000
PCE
3690Lục giác dài
1,903,000
PCE
4190Lục giác dài
2,257,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu KOKEN-330000

Koken 6400M, DIN 3124/ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1750Lục giác
434,000
PCE
1950Lục giác
439,000
PCE
2250Lục giác
442,000
PCE
2450Lục giác
450,000
PCE
2753Lục giác
532,000
PCE
3055Lục giác
615,000
PCE
3257Lục giác
638,000
PCE
3357Lục giác
741,000
PCE
3457Lục giác
744,000
PCE
3659Lục giác
837,000
PCE
3859Lục giác
892,000
PCE
4162Lục giác
1,032,000
PCE
4668Lục giác
1,277,000
PCE
5068Lục giác
1,505,000
PCE
5572Lục giác
1,802,000
PCE
6076Lục giác
2,337,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu 12 cạnh HAZET-330005

Hazet 1000 Z, DIN 3124, ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome-vanadium


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
225212 cạnh
823,000
PCE
245212 cạnh
871,000
PCE
275412 cạnh
976,000
PCE
305512 cạnh
1,147,000
PCE
325812 cạnh
1,229,000
PCE
346012 cạnh
1,259,000
PCE
3561.512 cạnh
1,271,000
PCE
3661.512 cạnh
1,434,000
PCE
386512 cạnh
1,586,000
PCE
4168.512 cạnh
1,732,000
PCE
467312 cạnh
1,985,000
PCE
506712 cạnh
2,231,000
PCE
556712 cạnh
2,663,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-330007

STAHLWILLE 55a: SAE AS 954-E (test loads), ASME B 107.1, AS Được làm từ thép HPQ chất lượng cao kích cỡ 1 1/2"


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
3/45012 cạnh
779,000
PCE
13/165112 cạnh
818,000
PCE
7/85112 cạnh
808,000
PCE
15/165112 cạnh
808,000
PCE
15212 cạnh
737,000
PCE
1 1/165412 cạnh
756,000
PCE
1 1/85712 cạnh
829,000
PCE
1 1/45812 cạnh
834,000
PCE
1 5/165912 cạnh
920,000
PCE
1 3/85912 cạnh
974,000
PCE
1 7/166012 cạnh
1,002,000
PCE
1 1/26412 cạnh
1,055,000
PCE
1 5/86712 cạnh
1,474,000
PCE
1 11/167012 cạnh
1,526,000
PCE
1 3/47012 cạnh
1,612,000
PCE
1 13/167312 cạnh
1,747,000
PCE
1 7/87612 cạnh
1,756,000
PCE
28012 cạnh
1,862,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu KOKEN-330010

Koken 6405M, DIN 3124/ISO 2725-1, Đươc làm từ thép mạ chrome


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
175012 cạnh
434,000
PCE
195012 cạnh
438,000
PCE
215012 cạnh
442,000
PCE
225012 cạnh
442,000
PCE
245012 cạnh
447,000
PCE
275312 cạnh
525,000
PCE
305512 cạnh
608,000
PCE
325712 cạnh
636,000
PCE
345712 cạnh