Khẩu vặn, tay vặn 1 inch

Đầu khẩu FACOM-330450

Facom M.HA, DIN 3124/ISO 2725-1, Sản phẩm được làm từ thép mạ chrome vanadium


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330450.0100

Đầu khẩu FACOM, 41

4174Lục giác
1,754,000
PCE

330450.0200

Đầu khẩu FACOM, 46

4676Lục giác
2,002,000
PCE

330450.0300

Đầu khẩu FACOM, 50

5080Lục giác
2,216,000
PCE

330450.0400

Đầu khẩu FACOM, 54

5484Lục giác
2,824,000
PCE

330450.0500

Đầu khẩu FACOM, 55

5584Lục giác
2,861,000
PCE

330450.0600

Đầu khẩu FACOM, 60

6087Lục giác
3,155,000
PCE

330450.0700

Đầu khẩu FACOM, 65

6592Lục giác
3,791,000
PCE

330450.0800

Đầu khẩu FACOM, 70

7096Lục giác
4,206,000
PCE

330450.1000

Đầu khẩu FACOM, 75

75100Lục giác
4,910,000
PCE

330450.1100

Đầu khẩu FACOM, 80

80106Lục giác
5,586,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-330460

Stahlwille 60, DIN 3124/ISO 2725-1,Sản phẩm được làm từ thép hợp kim

  


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330460.0100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 30

306512 cạnh
1,154,000
PCE

330460.0200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 32

326712 cạnh
1,168,000
PCE

330460.0300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 36

366712 cạnh
1,230,000
PCE

330460.0400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 41

417012 cạnh
1,828,000
PCE

330460.0500

Đầu khẩu STAHLWILLE, 46

467512 cạnh
2,143,000
PCE

330460.0600

Đầu khẩu STAHLWILLE, 50

508012 cạnh
2,447,000
PCE

330460.0700

Đầu khẩu STAHLWILLE, 55

558512 cạnh
2,960,000
PCE

330460.0800

Đầu khẩu STAHLWILLE, 60

609012 cạnh
3,376,000
PCE

330460.0900

Đầu khẩu STAHLWILLE, 65 - 330460.0900

65105Lục giác
4,663,000
PCE

330460.1000

Đầu khẩu STAHLWILLE, 70 - 330460.1000

70110Lục giác
5,262,000
PCE

330460.1100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 75 - 330460.1100

75115Lục giác
5,923,000
PCE

330460.1200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 80 - 330460.1200

80120Lục giác
6,757,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu KOKEN-330470

Koken 8400M, DIN 3124/ISO 2527-1,Sản phẩm được làm từ thép hợp kim


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330470.0100

Đầu khẩu KOKEN, 27

2760Lục giác
1,117,000
PCE

330470.0200

Đầu khẩu KOKEN, 30

3065Lục giác
1,154,000
PCE

330470.0300

Đầu khẩu KOKEN, 32

3265Lục giác
1,166,000
PCE

330470.0500

Đầu khẩu KOKEN, 36

3665Lục giác
1,235,000
PCE

330470.0600

Đầu khẩu KOKEN, 38

3865Lục giác
1,266,000
PCE

330470.0700

Đầu khẩu KOKEN, 41

4168Lục giác
1,513,000
PCE

330470.0800

Đầu khẩu KOKEN, 46

4672Lục giác
1,671,000
PCE

330470.0900

Đầu khẩu KOKEN, 50

5072Lục giác
1,846,000
PCE

330470.1000

Đầu khẩu KOKEN, 55

5577Lục giác
2,263,000
PCE

330470.1100

Đầu khẩu KOKEN, 60

6082Lục giác
2,669,000
PCE

330470.1200

Đầu khẩu KOKEN, 65

6586Lục giác
3,231,000
PCE

330470.1300

Đầu khẩu KOKEN, 70

7088Lục giác
3,843,000
PCE

330470.1400

Đầu khẩu KOKEN, 75

7590Lục giác
4,598,000
PCE

330470.1500

Đầu khẩu KOKEN, 80

8095Lục giác
5,106,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z-330480

Bền mặt sản phẩm được mạ chrome đánh bóng


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330480.0100

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 32

326012 cạnh
2,004,000
PCE

330480.0200

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 36

366712 cạnh
2,106,000
PCE

330480.0300

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 41

416812 cạnh
2,376,000
PCE

330480.0400

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 50

507412 cạnh
3,018,000
PCE

330480.0500

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 55

557812 cạnh
3,580,000
PCE

330480.0600

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 60

608312 cạnh
4,302,000
PCE

330480.0700

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 65

658612 cạnh
5,504,000
PCE

330480.0800

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 70

708912 cạnh
6,376,000
PCE

330480.0900

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 75

759212 cạnh
7,961,000
PCE

330480.1000

Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z, 80

809412 cạnh
8,495,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-330490

Stahlwille 64, DIN 7422, Sản phẩm được làm từ thép hợp kim


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330490.0100

Đầu khẩu STAHLWILLE, 14

1485Lục giác chìm
2,096,000
PCE

330490.0200

Đầu khẩu STAHLWILLE, 17

1785Lục giác chìm
2,082,000
PCE

330490.0300

Đầu khẩu STAHLWILLE, 19

1985Lục giác chìm
2,143,000
PCE

330490.0400

Đầu khẩu STAHLWILLE, 22

2290Lục giác chìm
2,335,000
PCE

330490.0500

Đầu khẩu STAHLWILLE, 24

2490Lục giác chìm
2,387,000
PCE

330490.0600

Đầu khẩu STAHLWILLE, 27

2790Lục giác chìm
2,567,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu KOKEN-330495

KOKEN 8012M, DIN 7422, Sản phẩm được làm từ thép hợp kim


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330495.0100

Đầu khẩu KOKEN, 17

1780Lục giác chìm
1,556,000
PCE

330495.0200

Đầu khẩu KOKEN, 19

1980Lục giác chìm
1,568,000
PCE

330495.0300

Đầu khẩu KOKEN, 22

2280Lục giác chìm
1,616,000
PCE

330495.0400

Đầu khẩu KOKEN, 24

2480Lục giác chìm
1,639,000
PCE

330495.0500

Đầu khẩu KOKEN, 27

2780Lục giác chìm
1,661,000
PCE

330495.0600

Đầu khẩu KOKEN, 30

3080Lục giác chìm
1,687,000
PCE

330495.0700

Đầu khẩu KOKEN, 32

3280Lục giác chìm
1,786,000
PCE

330495.0800

Đầu khẩu KOKEN, 36

3680Lục giác chìm
1,983,000
PCE

Xem thêm >>


Tay vặn cóc 1 inch KOKEN

KOKEN 8749, chrome-vanadium steel, chrome-plated, with handle.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

330520.0100

Tay vặn cóc 1 inch KOKEN, 1520 mm

1"1520Tay vặn tự động
8,536,000
PCE

Tay vặn cóc 1 inch GEDORE

Vanadium Stahl 31CrV3

Version according to DIN 3122, with push-through square drive, medium fine-toothed and very rugged, with socket pipe, for manually-operated socket wrench inserts with D25-1" square drive, with pin locking device, chrome-plated, 9° rotation angle.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

832101.0100

Tay vặn cóc 1 inch GEDORE, 720 mm

1"720Tay vặn tự động
9,362,000
PCE