Khẩu vặn, tay vặn 1 inch

Đầu khẩu FACOM-330450

Facom M.HA, DIN 3124/ISO 2725-1, Sản phẩm được làm từ thép mạ chrome vanadium


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
4174Lục giác
1,795,000
PCE
4676Lục giác
2,048,000
PCE
5080Lục giác
2,267,000
PCE
5484Lục giác
2,888,000
PCE
5584Lục giác
2,927,000
PCE
6087Lục giác
3,227,000
PCE
6592Lục giác
3,878,000
PCE
7096Lục giác
4,301,000
PCE
75100Lục giác
5,022,000
PCE
80106Lục giác
5,711,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-330460

Stahlwille 60, DIN 3124/ISO 2725-1,Sản phẩm được làm từ thép hợp kim

  


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
306512 cạnh
1,193,000
PCE
326712 cạnh
1,206,000
PCE
366712 cạnh
1,270,000
PCE
417012 cạnh
1,890,000
PCE
467512 cạnh
2,215,000
PCE
508012 cạnh
2,528,000
PCE
558512 cạnh
3,059,000
PCE
609012 cạnh
3,490,000
PCE
65105Lục giác
4,811,000
PCE
70110Lục giác
5,429,000
PCE
75115Lục giác
6,110,000
PCE
80120Lục giác
6,970,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu KOKEN-330470

Koken 8400M, DIN 3124/ISO 2527-1,Sản phẩm được làm từ thép hợp kim


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2760Lục giác
1,115,000
PCE
3065Lục giác
1,154,000
PCE
3265Lục giác
1,165,000
PCE
3665Lục giác
1,232,000
PCE
3865Lục giác
1,264,000
PCE
4168Lục giác
1,512,000
PCE
4672Lục giác
1,669,000
PCE
5072Lục giác
1,845,000
PCE
5577Lục giác
2,261,000
PCE
6082Lục giác
2,666,000
PCE
6586Lục giác
3,228,000
PCE
7088Lục giác
3,840,000
PCE
7590Lục giác
4,596,000
PCE
8095Lục giác
5,104,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu 12 cạnh HAZET, 1100 Z-330480

Bền mặt sản phẩm được mạ chrome đánh bóng


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
326012 cạnh
2,117,000
PCE
366712 cạnh
2,216,000
PCE
416812 cạnh
2,501,000
PCE
507412 cạnh
3,175,000
PCE
557812 cạnh
3,767,000
PCE
608312 cạnh
4,529,000
PCE
658612 cạnh
5,786,000
PCE
708912 cạnh
6,701,000
PCE
759212 cạnh
8,374,000
PCE
809412 cạnh
8,935,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu STAHLWILLE-330490

Stahlwille 64, DIN 7422, Sản phẩm được làm từ thép hợp kim


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1485Lục giác chìm
2,171,000
PCE
1785Lục giác chìm
2,155,000
PCE
1985Lục giác chìm
2,219,000
PCE
2290Lục giác chìm
2,414,000
PCE
2490Lục giác chìm
2,467,000
PCE
2790Lục giác chìm
2,651,000
PCE

Xem thêm >>


Đầu khẩu KOKEN-330495

KOKEN 8012M, DIN 7422, Sản phẩm được làm từ thép hợp kim


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1780Lục giác chìm
1,554,000
PCE
1980Lục giác chìm
1,567,000
PCE
2280Lục giác chìm
1,615,000
PCE
2480Lục giác chìm
1,638,000
PCE
2780Lục giác chìm
1,660,000
PCE
3080Lục giác chìm
1,685,000
PCE
3280Lục giác chìm
1,785,000
PCE
3680Lục giác chìm
1,980,000
PCE

Xem thêm >>


Tay vặn cóc 1 inch KOKEN

KOKEN 8749, chrome-vanadium steel, chrome-plated, with handle.


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1"1520Tay vặn tự động
8,533,000
PCE

Tay vặn cóc 1 inch GEDORE 2193Z-94

Vanadium Stahl 31CrV3

Version according to DIN 3122, with push-through square drive, medium fine-toothed and very rugged, with socket pipe, for manually-operated socket wrench inserts with D25-1" square drive, with pin locking device, chrome-plated, 9° rotation angle.


Tags: 2193Z94

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm / inch)Dài (mm)Kiểu Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1"720Tay vặn tự động
9,654,000
PCE