Gioăng cao su silicon VMQ

Thương hiệu

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA

VMQ 70 ±5 Shore A
-60...+200°C


Appropriate accessories:
760240 O-ring mounting tool

ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng d1 (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760155.0010

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 1.78 x 1.78 mm

1.78 1.78
Liên hệ PCE

760155.0020

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 2.00 x 1.00 mm

2.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0030

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 2.00 x 1.50 mm

2.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0040

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 2.57 x 1.78 mm

2.57 1.78
Liên hệ PCE

760155.0050

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 2.90 x 1.78 mm

2.90 1.78
Liên hệ PCE

760155.0060

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 3.00 x 1.00 mm

3.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0070

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 3.00 x 1.50 mm

3.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0080

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 3.69 x 1.78 mm

3.69 1.78
Liên hệ PCE

760155.0090

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 4.00 x 1.00 mm

4.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0100

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 4.00 x 1.50 mm

4.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0110

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 4.48 x 1.78 mm

4.48 1.78
Liên hệ PCE

760155.0120

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 5.00 x 1.00 mm

5.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0130

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 5.00 x 1.50 mm

5.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0140

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 5.00 x 2.00 mm

5.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0150

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 5.23 x 2.62 mm

5.23 2.62
Liên hệ PCE

760155.0160

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 5.28 x 1.78 mm

5.28 1.78
Liên hệ PCE

760155.0170

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 6.00 x 1.00 mm

6.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0180

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 6.00 x 1.50 mm

6.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0190

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 6.00 x 2.00 mm

6.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0200

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 6.00 x 3.00 mm

6.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.0210

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 6.07 x 1.78 mm

6.07 1.78
Liên hệ PCE

760155.0220

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 6.75 x 1.78 mm

6.75 1.78
Liên hệ PCE

760155.0230

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 7.00 x 1.00 mm

7.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0240

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 7.00 x 1.50 mm

7.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0250

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 7.00 x 2.00 mm

7.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0270

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 7.66 x 1.78 mm

7.66 1.78
Liên hệ PCE

760155.0280

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 8.00 x 1.00 mm

8.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0290

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 8.00 x 1.50 mm

8.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0300

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 8.00 x 2.00 mm

8.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0310

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 8.00 x 3.00 mm

8.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.0320

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 8.73 x 1.78 mm

8.73 1.78
Liên hệ PCE

760155.0330

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 9.00 x 1.00 mm

9.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0340

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 9.00 x 1.50 mm

9.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0350

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 9.00 x 2.00 mm

9.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0360

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 9.00 x 3.00 mm

9.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.0370

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 9.19 x 2.62 mm

9.19 2.62
Liên hệ PCE

760155.0380

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 9.25 x 1.78 mm

9.25 1.78
Liên hệ PCE

760155.0390

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 9.92 x 2.62 mm

9.92 2.62
Liên hệ PCE

760155.0400

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 10.00 x 1.00 mm

10.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0410

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 10.00 x 1.50 mm

10.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0420

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 10.00 x 3.00 mm

10.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.0430

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 10.78 x 2.62 mm

10.78 2.62
Liên hệ PCE

760155.0440

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 10.82 x 1.78 mm

10.82 1.78
Liên hệ PCE

760155.0450

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 11.00 x 1.00 mm

11.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0460

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 11.00 x 1.50 mm

11.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0470

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 11.00 x 2.00 mm

11.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0480

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 11.11 x 1.78 mm

11.11 1.78
Liên hệ PCE

760155.0490

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 11.91 x 2.62 mm

11.91 2.62
Liên hệ PCE

760155.0500

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 12.00 x 1.00 mm

12.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0510

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 12.00 x 1.50 mm

12.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0520

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 12.00 x 3.00 mm

12.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.0530

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 12.37 x 2.62 mm

12.37 2.62
Liên hệ PCE

760155.0540

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 12.42 x 1.78 mm

12.42 1.78
Liên hệ PCE

760155.0550

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 13.00 x 1.00 mm

13.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0570

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 13.00 x 2.00 mm

13.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0590

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 13.10 x 2.62 mm

13.10 2.62
Liên hệ PCE

760155.0600

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 13.95 x 2.62 mm

13.95 2.62
Liên hệ PCE

760155.0610

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 14.00 x 1.00 mm

14.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0620

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 14.00 x 1.50 mm

14.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0630

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 14.00 x 1.78 mm

14.00 1.78
Liên hệ PCE

760155.0640

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 14.00 x 3.00 mm

14.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.0650

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 15.00 x 1.00 mm

15.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0660

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 15.00 x 1.50 mm

15.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0670

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 15.00 x 3.00 mm

15.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.0680

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 15.08 x 2.62 mm

15.08 2.62
Liên hệ PCE

760155.0690

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 15.54 x 2.62 mm

15.54 2.62
Liên hệ PCE

760155.0700

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 15.60 x 1.78 mm

15.60 1.78
Liên hệ PCE

760155.0710

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 15.88 x 2.62 mm

15.88 2.62
Liên hệ PCE

760155.0720

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 16.00 x 1.00 mm

16.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0730

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 16.00 x 1.50 mm

16.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0740

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 16.00 x 2.00 mm

16.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0760

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 17.00 x 1.50 mm

17.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0770

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 17.00 x 2.00 mm

17.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0790

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 17.04 x 3.53 mm

17.04 3.53
Liên hệ PCE

760155.0800

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 17.13 x 2.62 mm

17.13 2.62
Liên hệ PCE

760155.0810

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 17.17 x 1.78 mm

17.17 1.78
Liên hệ PCE

760155.0820

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 17.86 x 2.62 mm

17.86 2.62
Liên hệ PCE

760155.0830

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 18.00 x 1.00 mm

18.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0840

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 18.00 x 1.50 mm

18.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0850

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 18.00 x 2.00 mm

18.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0870

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 18.64 x 3.53 mm

18.64 3.53
Liên hệ PCE

760155.0880

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 18.72 x 2.62 mm

18.72 2.62
Liên hệ PCE

760155.0890

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 18.77 x 1.78 mm

18.77 1.78
Liên hệ PCE

760155.0900

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 19.00 x 1.00 mm

19.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0910

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 19.00 x 1.50 mm

19.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0920

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 19.00 x 2.00 mm

19.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0930

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 20.00 x 1.00 mm

20.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.0940

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 20.00 x 1.50 mm

20.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.0950

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 20.00 x 2.00 mm

20.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.0960

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 20.00 x 3.00 mm

20.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.0970

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 20.22 x 3.53 mm

20.22 3.53
Liên hệ PCE

760155.0980

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 20.24 x 2.62 mm

20.24 2.62
Liên hệ PCE

760155.0990

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 20.35 x 1.78 mm

20.35 1.78
Liên hệ PCE

760155.1000

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 20.63 x 2.62 mm

20.63 2.62
Liên hệ PCE

760155.1020

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 21.00 x 2.00 mm

21.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1040

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 21.82 x 3.53 mm

21.82 3.53
Liên hệ PCE

760155.1050

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 21.89 x 2.62 mm

21.89 2.62
Liên hệ PCE

760155.1060

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 21.95 x 1.78 mm

21.95 1.78
Liên hệ PCE

760155.1070

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 22.00 x 1.00 mm

22.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.1080

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 22.00 x 1.50 mm

22.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.1090

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 22.00 x 2.00 mm

22.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1100

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 22.00 x 3.00 mm

22.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.1110

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 22.22 x 2.62 mm

22.22 2.62
Liên hệ PCE

760155.1120

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 23.00 x 1.00 mm

23.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.1130

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 23.00 x 1.50 mm

23.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.1140

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 23.00 x 2.00 mm

23.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1160

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 23.40 x 3.53 mm

23.40 3.53
Liên hệ PCE

760155.1170

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 23.47 x 2.62 mm

23.47 2.62
Liên hệ PCE

760155.1180

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 23.52 x 1.78 mm

23.52 1.78
Liên hệ PCE

760155.1190

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 23.81 x 2.62 mm

23.81 2.62
Liên hệ PCE

760155.1200

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 24.00 x 1.00 mm

24.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.1210

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 24.00 x 1.50 mm

24.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.1220

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 24.00 x 2.00 mm

24.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1230

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 24.99 x 3.53 mm

24.99 3.53
Liên hệ PCE

760155.1240

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 25.00 x 1.00 mm

25.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.1250

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 25.00 x 1.50 mm

25.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.1260

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 25.00 x 2.00 mm

25.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1270

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 25.00 x 3.00 mm

25.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.1280

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 25.07 x 2.62 mm

25.07 2.62
Liên hệ PCE

760155.1290

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 25.12 x 1.78 mm

25.12 1.78
Liên hệ PCE

760155.1310

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 26.00 x 1.50 mm

26.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.1320

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 26.00 x 2.00 mm

26.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1330

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 26.00 x 3.00 mm

26.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.1350

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 26.65 x 2.62 mm

26.65 2.62
Liên hệ PCE

760155.1360

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 26.70 x 1.78 mm

26.70 1.78
Liên hệ PCE

760155.1370

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 27.00 x 1.50 mm

27.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.1410

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 28.00 x 2.00 mm

28.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1420

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 28.00 x 3.00 mm

28.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.1430

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 28.17 x 3.53 mm

28.17 3.53
Liên hệ PCE

760155.1440

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 28.25 x 2.62 mm

28.25 2.62
Liên hệ PCE

760155.1450

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 28.30 x 1.78 mm

28.30 1.78
Liên hệ PCE

760155.1480

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 29.75 x 3.53 mm

29.75 3.53
Liên hệ PCE

760155.1490

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 29.82 x 2.62 mm

29.82 2.62
Liên hệ PCE

760155.1500

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 29.87 x 1.78 mm

29.87 1.78
Liên hệ PCE

760155.1510

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 30.00 x 1.00 mm

30.00 1.00
Liên hệ PCE

760155.1520

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 30.00 x 1.50 mm

30.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.1530

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 30.00 x 2.00 mm

30.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1550

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 30.00 x 3.00 mm

30.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.1590

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 31.34 x 3.53 mm

31.34 3.53
Liên hệ PCE

760155.1600

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 31.42 x 2.62 mm

31.42 2.62
Liên hệ PCE

760155.1610

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 31.47 x 1.78 mm

31.47 1.78
Liên hệ PCE

760155.1620

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 32.00 x 1.50 mm

32.00 1.50
Liên hệ PCE

760155.1630

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 32.00 x 2.00 mm

32.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1660

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 32.93 x 3.53 mm

32.93 3.53
Liên hệ PCE

760155.1670

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 32.99 x 2.62 mm

32.99 2.62
Liên hệ PCE

760155.1700

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 33.05 x 1.78 mm

33.05 1.78
Liên hệ PCE

760155.1720

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 34.00 x 2.00 mm

34.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1740

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 34.52 x 3.53 mm

34.52 3.53
Liên hệ PCE

760155.1750

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 34.60 x 2.62 mm

34.60 2.62
Liên hệ PCE

760155.1760

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 34.65 x 1.78 mm

34.65 1.78
Liên hệ PCE

760155.1770

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 35.00 x 2.00 mm

35.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1780

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 35.00 x 3.00 mm

35.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.1790

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 36.00 x 2.00 mm

36.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1810

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 36.10 x 3.53 mm

36.10 3.53
Liên hệ PCE

760155.1820

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 36.14 x 2.62 mm

36.14 2.62
Liên hệ PCE

760155.1840

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 37.47 x 5.34 mm

37.47 5.34
Liên hệ PCE

760155.1850

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 37.69 x 3.53 mm

37.69 3.53
Liên hệ PCE

760155.1860

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 37.77 x 2.62 mm

37.77 2.62
Liên hệ PCE

760155.1870

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 38.00 x 2.00 mm

38.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1890

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 39.00 x 3.00 mm

39.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.1900

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 39.34 x 2.62 mm

39.34 2.62
Liên hệ PCE

760155.1910

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 39.69 x 3.53 mm

39.69 3.53
Liên hệ PCE

760155.1930

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 40.00 x 3.00 mm

40.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.1940

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 40.65 x 5.34 mm

40.65 5.34
Liên hệ PCE

760155.1950

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 40.86 x 3.53 mm

40.86 3.53
Liên hệ PCE

760155.1960

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 40.95 x 2.62 mm

40.95 2.62
Liên hệ PCE

760155.1970

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 41.28 x 3.53 mm

41.28 3.53
Liên hệ PCE

760155.1980

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 42.00 x 2.00 mm

42.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.1990

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 42.00 x 3.00 mm

42.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.2000

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 42.52 x 2.62 mm

42.52 2.62
Liên hệ PCE

760155.2010

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 42.86 x 3.53 mm

42.86 3.53
Liên hệ PCE

760155.2020

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 43.82 x 5.34 mm

43.82 5.34
Liên hệ PCE

760155.2040

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 44.00 x 3.00 mm

44.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.2050

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 44.04 x 3.53 mm

44.04 3.53
Liên hệ PCE

760155.2060

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 44.12 x 2.62 mm

44.12 2.62
Liên hệ PCE

760155.2070

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 44.17 x 1.78 mm

44.17 1.78
Liên hệ PCE

760155.2080

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 44.45 x 3.53 mm

44.45 3.53
Liên hệ PCE

760155.2090

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 45.69 x 2.62 mm

45.69 2.62
Liên hệ PCE

760155.2110

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 46.04 x 3.53 mm

46.04 3.53
Liên hệ PCE

760155.2120

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 47.00 x 2.00 mm

47.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.2130

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 47.00 x 5.34 mm

47.00 5.34
Liên hệ PCE

760155.2140

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 47.22 x 3.53 mm

47.22 3.53
Liên hệ PCE

760155.2150

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 47.30 x 2.62 mm

47.30 2.62
Liên hệ PCE

760155.2160

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 47.35 x 1.78 mm

47.35 1.78
Liên hệ PCE

760155.2220

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 50.00 x 2.00 mm

50.00 2.00
Liên hệ PCE

760155.2230

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 50.00 x 3.00 mm

50.00 3.00
Liên hệ PCE

760155.2240

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 50.16 x 5.34 mm

50.16 5.34
Liên hệ PCE

760155.2250

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 50.39 x 3.53 mm

50.39 3.53
Liên hệ PCE

760155.2260

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 50.47 x 2.62 mm

50.47 2.62
Liên hệ PCE

760155.2270

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 50.52 x 1.78 mm

50.52 1.78
Liên hệ PCE

760155.2280

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 50.80 x 3.53 mm

50.80 3.53
Liên hệ PCE

760155.2290

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 52.07 x 2.62 mm

52.07 2.62
Liên hệ PCE

760155.2310

Gioăng cao su silicon VMQ, chứng nhận FDA 53.34 x 5.34 mm

53.34 5.34