Dưỡng đo, khối chuẩn, miếng chêm căn lá

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm

Especially wear-resistant and low-distortion version for reliably zero setting comparison measuring instruments.

Features:
Accuracy ±0.001 mm (Ø 0.5...Ø 1.5 mm)
Accuracy ±0.0009 mm (Ø 1.75...Ø 40.0 mm)

Package contents:
Delivered in transport packaging.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

019035.0010

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.50
4,791,000 PCE

019035.0020

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.55
4,792,000 PCE

019035.0030

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.60
4,791,000 PCE

019035.0040

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.70
4,791,000 PCE

019035.0050

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.80
4,791,000 PCE

019035.0060

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.90
4,792,000 PCE

019035.0070

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.00
4,655,000 PCE

019035.0080

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.10
4,654,000 PCE

019035.0090

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.20
4,648,000 PCE

019035.0100

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.30
4,655,000 PCE

019035.0110

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.40
4,655,000 PCE

019035.0120

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.50
4,655,000 PCE

019035.0130

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.75
2,721,000 PCE

019035.0140

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

2.00
2,720,000 PCE

019035.0150

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

2.25
2,720,000 PCE

019035.0160

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

2.50
2,720,000 PCE

019035.0170

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

2.75
2,720,000 PCE

019035.0180

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

3.00
2,722,000 PCE

019035.0190

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

3.25
2,720,000 PCE

019035.0200

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

3.50
2,720,000 PCE

Xem thêm >>

Thước đo khe hở điện tử SYLVAC, Bluetooth® - mm/inch, IP65

Designs:
062055.0100: 20 blades, mm-version - 0.05 / 0.10 / 0.15 / 0.20 / 0.25 / 0.30 / 0.35 / 0.40 / 0.45 / 0.50 / 0.55 / 0.60 / 0.65 / 0.70 / 0.75 / 0.80 / 0.85 / 0.90 / 0.95 / 1.00 mm
062055.0200: 19 blades, mm-version - 0.04 / 0.05 / 0.06 / 0.07 / 0.08 / 0.09 / 0.10 / 0.15 / 0.20 / 0.25 / 0.30 / 0.35 / 0.40 / 0.50 / 0.60 / 0.70 / 0.80 / 0.90 / 1.00 mm
062055.0300: 19 blades, inch-version - 0.0015 / 0.0020 / 0.0030 / 0.0040 / 0.0050 / 0.0060 / 0.0070 / 0.0080 / 0.0090 / 0.0100 / 0.0120 / 0.0140 / 0.0150 / 0.0160 / 0.0180 / 0.0200 / 0.0220 / 0.0250 / 0.0300 inch

Features:
Large digital display
Blade on stainless steel (1.4310)
mm / inch version (depending on the model)
Data output Bluetooth ® 4.0 / HID (built-in)
No software, driver or dongle needed for transmission
Transmission distance up to 15m

Package contents:
Delivered in transport case incl. user manual and lanyard.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đoĐộ dày (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062055.0100

Thước đo khe hở điện tử SYLVAC, Bluetooth® - mm/inch, IP65

0.05...1 mm

-

99
21,547,000 PCE

062055.0200

Thước đo khe hở điện tử SYLVAC, Bluetooth® - mm/inch, IP65

0.04...1.00 mm

-

99
20,773,000 PCE

062055.0300

Thước đo khe hở điện tử SYLVAC, Bluetooth® - mm/inch, IP65

0.0015...0.0030 inch

-

99
21,737,000 PCE

Thước đo khe hở NERIOX

14 blades - length 100 mm, tapered, in nickel-plated sheath.

Mã & tên hàng Dải đoĐộ dày (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062141.0100

Thước đo khe hở NERIOX

0.03...1.00 mm

0.03 / 0.05 / 0.1 /

0.15/ 0.2 / 0.25 / 0.3 /

0.4 / 0.5/ 0.6 / 0.7 /

0.8 / 0.9 / 1.0

100
177,000 SET

Thước đo khe hở NERIOX

20 blades - length 100 mm, stainless steel, tapered, in nickel-plated sheath.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đoĐộ dày (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062161.0100

Thước đo khe hở NERIOX

0.05…1.00 mm (0.002...0.040 inch)0.05 / 0.1 / 0.15 / 0.2 / 0.25 / 0.3 / 0.35 0.4 / 0.45 / 0.5 / 0.55 / 0.6 / 0.65 / 0.7 0.75 / 0.8 / 0.85 / 0.9 / 0.95 / 1.0-
579,000 SET

Thước đo khe hở NERIOX

21 blades - length 100 mm, tapered, in nickel-plated sheath.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đoĐộ dày (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062171.0100

Thước đo khe hở NERIOX

0.05…2.00 mm0.05 / 0.1 / 0.2. / 0.3 / 0.4 / 0.5 / 0.6 0.7 / 0.8 / 0.9 / 1.0 / 1.1 / 1.2 / 1.3 1.4 / 1.5 / 1.6 / 1.7 / 1.8 /1.9 / 2.0-
399,000 SET

Thước đo khe hở NERIOX

20 blades - width 12.7 mm, on ring.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đoĐộ dày (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062201.0100

Thước đo khe hở NERIOX

0.1…2.0 mm0.1 / 0.2 / 0.3 / 0.4 / 0.5 / 0.6 / 0.7 / 0.8 / 0.9 / 1.0 / 1.1 / 1.2 / 1.3 / 1.4 / 1.5 / 1.6 / 1.7 / 1.8 / 1.9 / 2.0200
1,264,000 SET

062201.0200

Thước đo khe hở NERIOX

0.1…2.0 mm0.1 / 0.2 / 0.3 / 0.4 / 0.5 / 0.6 / 0.7 / 0.8 / 0.9 / 1.0 / 1.1 / 1.2 / 1.3 / 1.4 / 1.5 / 1.6 / 1.7 / 1.8 / 1.9 / 2.0300
2,360,000 SET

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

Precision construction, with concave and convex gauges.
 

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062410.0080

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

0.1...1.0 mm
5,505,000 PCE

062410.0100

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

1...7 mm
614,000 PCE

062410.0200

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

7.5...15 mm
723,000 PCE

062410.0300

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

15.5...25 mm
723,000 PCE

Dưỡng đo đường hàn điện tử MAKE

Precision design, stainless steel and hardened for measuring flat and corner welds.

Features:
Read-out 0.01 mm / 0.0005 inch
Angles 60°, 70°, 80° and 90°
Conversion mm / inch

Appropriate batteries:
1 pieces 055050.0900 - SR44 (357/303) / 1.55 V (included in scope of delivery).
Note:
Flat welds*
Corner welds**

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062435.0100

Dưỡng đo đường hàn điện tử MAKE

0...11* 0...20** mm
3,077,000 PCE

Thước đo mối hàn MAKE

Precision design, stainless steel, matt chrome-plated, for measuring flat welds and corner welds, with 60°, 70°, 80° and 90° angles.

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062440.0100

Thước đo đường hàn MAKE

0...20 mm
929,000 PCE

Thước đo mối hàn MAKE

Simple economic design, made of aluminium for measuring flat and corner welds.


Note:
Flat welds*
Corner welds**

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062450.0100

Thước đo mối hàn MAKE

0...5* 2...15** mm
123,000 PCE

Thước đo mối hàn MAKE

12 blades, for measuring 90° corner welds, polished.
 

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062460.0100

Thước đo mối hàn MAKE

0...20 mm
643,000 PCE

Thước đo mối hàn MAKE

Gauge for measuring quickly and easily. Measurement errors due to angle shrinkage are virtually eliminated by the one-sided design of the gauge.
Measurement accuracy 0.1 mm.


Note:
User instruction is given on the gauge itself.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062470.0100

Thước đo mối hàn MAKE

0...20 mm
3,249,000 PCE

Dưỡng kiểm ren NERIOX

For testing the pitch of internal and external threads using the light-gap method.

Designs:
062501.0100: For metric ISO basic profiles, with 24 blades.
062501.0200: For metric ISO basic profiles, and Whitworth threads, with 52 blades.
062501.0300: For Whitworth threads, with 28 blades.
062501.0400: For pipe threads Withworth, with 6 blades.
062501.0500: For 60° U.S. threads (UNC, UNF, etc.), with 30 blades.

Note:
The exact thread measurements can be obtained in FILETOR, 079910.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062501.0100

Dưỡng kiểm ren NERIOX

0.25...6 mm
218,000 PCE

062501.0200

Dưỡng kiểm ren NERIOX

0.25...6 (4...62 Threads / inch)
342,000 PCE

062501.0300

Dưỡng kiểm ren NERIOX

4...62 (Threads / inch)
224,000 PCE

062501.0400

Dưỡng kiểm ren NERIOX

8...28 (Threads / inch)
204,000 PCE

062501.0500

Dưỡng kiểm ren NERIOX

4...42 (Threads / inch)
280,000 PCE

Xem thêm >>

Thước đo lỗ MAKE

Shallow, conical version made of steel with 1 mm graduation.

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062670.0100

Thước đo lỗ MAKE

1…15 mm
845,000 PCE

062670.0200

Thước đo lỗ MAKE

15…30 mm
1,110,000 PCE

Thước đo lỗ FUTURO

Swiss Made
Drill hole gauge with 100 holes, graduation 0.1 mm.

Features:
Stainless steel 1.4301
Thickness 1.5 mm

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062680.0100

Thước đo lỗ FUTURO

0.1…10 mm
4,098,000 PCE

Thước đo lỗ MAKE

Steel pins, twice drawn and cast in plastic.
 

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062690.0100

Thước đo lỗ MAKE

0.45...1.5 mm
463,000 PCE

062690.0200

Thước đo lỗ MAKE

1.50...3 mm
465,000 PCE

Thước đo lỗ MAKE

With ground, hardened gauge needle, slip-on protective sleeve, nickel-plated, needle taper 1:10, with 0.01 mm vernier.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062700.0100

Thước đo lỗ MAKE

0...3 mm
2,616,000 PCE

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 5 m x width 6 mm

Version with progressively labelled thickness (no mix-up as a result). Perfect for alignments and adjustments during production and assembly of machine components.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in plastic box.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062810.0100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.05±0.0032000...2200
417,000 PCE

062810.0200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.08±0.0042000...2200
311,000 PCE

062810.0300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.10±0.0042000...2200
301,000 PCE

062810.0400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.12±0.0042000...2200
335,000 PCE

062810.0500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.15±0.0052000...2200
319,000 PCE

062810.0600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.18±0.0051500…1700
342,000 PCE

062810.0700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.20±0.0061500…1700
333,000 PCE

062810.0800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.25±0.0071500…1700
352,000 PCE

062810.0900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.30±0.0071500…1700
372,000 PCE

062810.1000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.40±0.0091500…1700
424,000 PCE

062810.1100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 5 m, width 6 mm

0.50±0.0101500…1700
432,000 PCE

Xem thêm >>

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 1 m x width 12.7 mm

Version with progressively labelled thickness (no mix-up as a result). Perfect for alignments and adjustments during production and assembly of machine components.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Thickness = 1 mm delivered in plastic box
Thickness > 1 mm delivered without protective packaging


*only available in stainless spring steel strip

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062820.0100

Miếng chêm căn lá H+S, INOX Length 1 m, width 12.7 mm

0.005*±0.0011500...1700
783,000 PCE

062820.0200

Miếng chêm căn lá H+S, INOX Length 1 m, width 12.7 mm

0.01*±0.0021500...1700
522,000 PCE

062820.0300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.02±0.0022000...2200
423,000 PCE

062820.0400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.03±0.0022000...2200
198,000 PCE

062820.0500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.04±0.0032000...2200
185,000 PCE

062820.0600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.05±0.0032000...2200
179,000 PCE

062820.0700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.06±0.0032000...2200
146,000 PCE

062820.0800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.07±0.0042000...2200
147,000 PCE

062820.0900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.08±0.0042000...2200
147,000 PCE

062820.1000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.09±0.0042000...2200
149,000 PCE

062820.1100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.10±0.0042000...2200
137,000 PCE

062820.1200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.12±0.0042000...2200
153,000 PCE

062820.1300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.15±0.0052000...2200
154,000 PCE

062820.1400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.18±0.0051500…1700
153,000 PCE

062820.1500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.20±0.0061500…1700
155,000 PCE

062820.1600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.25±0.0071500…1700
187,000 PCE

062820.1700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.30±0.0071500…1700
185,000 PCE

062820.1800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.35±0.0081500…1700
192,000 PCE

062820.1900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.40±0.0091500…1700
194,000 PCE

062820.2000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.45±0.0091500…1700
198,000 PCE

062820.2100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.50±0.0101500…1700
195,000 PCE

062820.2200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.55±0.0101500…1700
280,000 PCE

062820.2300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.60±0.0101500…1700
282,000 PCE

062820.2400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.65±0.0121500…1700
331,000 PCE

062820.2500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.70±0.0121500…1700
338,000 PCE

062820.2600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.75±0.0121500…1700
337,000 PCE

062820.2700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.80±0.0131500…1700
341,000 PCE

062820.2800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.85±0.0131500…1700
351,000 PCE

062820.2900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.90±0.0131500…1700
351,000 PCE

062820.3000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

0.95±0.0131500…1700
358,000 PCE

062820.3100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.00±0.0171500…1700
354,000 PCE

062820.3200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.10±0.0171500…1700
328,000 PCE

062820.3300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.20±0.0171500…1700
333,000 PCE

062820.3400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.30±0.0201300…1500
344,000 PCE

062820.3500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.40±0.0201300…1500
338,000 PCE

062820.3600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.50±0.0201300…1500
352,000 PCE

062820.3700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.60±0.0231300…1500
403,000 PCE

062820.3800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.70±0.0231300…1500
437,000 PCE

062820.3900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.80±0.0231300…1500
459,000 PCE

062820.4000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

1.90±0.0231300…1500
461,000 PCE

062820.4100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 1 m, width 12.7 mm

2.00±0.0251300…1500
467,000 PCE

Xem thêm >>

Miếng chêm căn lá H+S, Spring steel strip 1.1274 / length 2 m x width 12.7 mm

Version with progressively labelled thickness (no mix-up as a result). Perfect for alignments and adjustments during production and assembly of machine components.
Note:
Factory certificate available upon request.
Package contents:
Delivered in plastic box.


*only available in stainless spring steel strip

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Độ dày (mm)Sai số (mm)Độ bền kéo (N/mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

062830.0100

Miếng chêm căn lá H+S, INOX Length 2 m, width 12.7 mm

0.005*±0.0011500...1700
1,184,000 PCE

062830.0200

Miếng chêm căn lá H+S, INOX Length 2 m, width 12.7 mm

0.01*±0.0021500...1700
791,000 PCE

062830.0300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.02±0.0022000...2200
641,000 PCE

062830.0400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.03±0.0022000...2200
291,000 PCE

062830.0500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.04±0.0032000...2200
274,000 PCE

062830.0600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.05±0.0032000...2200
259,000 PCE

062830.0700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.06±0.0032000...2200
215,000 PCE

062830.0800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.07±0.0042000...2200
204,000 PCE

062830.0900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.08±0.0042000...2200
198,000 PCE

062830.1000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.09±0.0042000...2200
198,000 PCE

062830.1100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.10±0.0042000...2200
194,000 PCE

062830.1200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.12±0.0042000...2200
201,000 PCE

062830.1300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.15±0.0052000...2200
206,000 PCE

062830.1400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.18±0.0051500…1700
214,000 PCE

062830.1500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.20±0.0061500…1700
217,000 PCE

062830.1600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.25±0.0071500…1700
247,000 PCE

062830.1700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.30±0.0071500…1700
246,000 PCE

062830.1800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.35±0.0081500…1700
277,000 PCE

062830.1900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.40±0.0091500…1700
280,000 PCE

062830.2000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.45±0.0091500…1700
287,000 PCE

062830.2100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.50±0.0101500…1700
287,000 PCE

062830.2200

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.55±0.0101500…1700
417,000 PCE

062830.2300

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.60±0.0101500…1700
422,000 PCE

062830.2400

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.65±0.0121500…1700
465,000 PCE

062830.2500

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.70±0.0121500…1700
478,000 PCE

062830.2600

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.75±0.0121500…1700
485,000 PCE

062830.2700

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.80±0.0131500…1700
491,000 PCE

062830.2800

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.85±0.0131500…1700
500,000 PCE

062830.2900

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.90±0.0131500…1700
512,000 PCE

062830.3000

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

0.95±0.0131500…1700
520,000 PCE

062830.3100

Miếng chêm căn lá H+S, steel Length 2 m, width 12.7 mm

1.00±0.0171500…1700
526,000 PCE

Xem thêm >>