Dưỡng đo, khối chuẩn, miếng chêm căn lá

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm

Especially wear-resistant and low-distortion version for reliably zero setting comparison measuring instruments.

Features:
Accuracy ±0.001 mm (Ø 0.5...Ø 1.5 mm)
Accuracy ±0.0009 mm (Ø 1.75...Ø 40.0 mm)

Package contents:
Delivered in transport packaging.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

019035.0010

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.50
4,887,000
PCE

019035.0020

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.55
4,889,000
PCE

019035.0030

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.60
4,887,000
PCE

019035.0040

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.70
4,887,000
PCE

019035.0050

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.80
4,887,000
PCE

019035.0060

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

0.90
4,889,000
PCE

019035.0070

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.00
4,758,000
PCE

019035.0080

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.10
4,757,000
PCE

019035.0090

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.20
4,755,000
PCE

019035.0100

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.30
4,758,000
PCE

019035.0110

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.40
4,758,000
PCE

019035.0120

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.50
4,758,000
PCE

019035.0130

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

1.75
2,688,000
PCE

019035.0140

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

2.00
2,686,000
PCE

019035.0150

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

2.25
2,686,000
PCE

019035.0160

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

2.50
2,686,000
PCE

019035.0170

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

2.75
2,686,000
PCE

019035.0180

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

3.00
2,688,000
PCE

019035.0190

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

3.25
2,686,000
PCE

019035.0200

Dưỡng đo trục DIATEST, Ø 0.5...Ø 40 mm 

3.50
2,686,000
PCE

Xem thêm >>


Thước đo khe hở điện tử SYLVAC, Bluetooth® - mm/inch, IP65

Designs:
062055.0100: 20 blades, mm-version - 0.05 / 0.10 / 0.15 / 0.20 / 0.25 / 0.30 / 0.35 / 0.40 / 0.45 / 0.50 / 0.55 / 0.60 / 0.65 / 0.70 / 0.75 / 0.80 / 0.85 / 0.90 / 0.95 / 1.00 mm
062055.0200: 19 blades, mm-version - 0.04 / 0.05 / 0.06 / 0.07 / 0.08 / 0.09 / 0.10 / 0.15 / 0.20 / 0.25 / 0.30 / 0.35 / 0.40 / 0.50 / 0.60 / 0.70 / 0.80 / 0.90 / 1.00 mm
062055.0300: 19 blades, inch-version - 0.0015 / 0.0020 / 0.0030 / 0.0040 / 0.0050 / 0.0060 / 0.0070 / 0.0080 / 0.0090 / 0.0100 / 0.0120 / 0.0140 / 0.0150 / 0.0160 / 0.0180 / 0.0200 / 0.0220 / 0.0250 / 0.0300 inch

Features:
Large digital display
Blade on stainless steel (1.4310)
mm / inch version (depending on the model)
Data output Bluetooth ® 4.0 / HID (built-in)
No software, driver or dongle needed for transmission
Transmission distance up to 15m

Package contents:
Delivered in transport case incl. user manual and lanyard.


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Dải đoChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062055.0100

Thước đo khe hở điện tử SYLVAC, Bluetooth® - mm/inch, IP65 - 0.05...1 mm

0.05...1 mm99
20,521,000
PCE

062055.0200

Thước đo khe hở điện tử SYLVAC, Bluetooth® - mm/inch, IP65 - 0.04...1.00 mm

0.04...1.00 mm99
19,784,000
PCE

062055.0300

Thước đo khe hở điện tử SYLVAC, Bluetooth® - mm/inch, IP65 - 0.0015...0.0030 inch

0.0015...0.0030 inch99
20,702,000
PCE

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX

Spring steel, hardened

Single piece - Length 100 mm, conical, in plastic bags of 5 (individual strips not supplied).


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đoChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062061.0100

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.02 mm (pack of 5 pcs)

0.02100
216,000
PACK

062061.0200

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.03 mm (pack of 5 pcs)

0.03100
216,000
PACK

062061.0300

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.04 mm (pack of 5 pcs)

0.04100
216,000
PACK

062061.0400

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.05 mm (pack of 5 pcs)

0.05100
217,000
PACK

062061.0500

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.06 mm (pack of 5 pcs)

0.06100
216,000
PACK

062061.0600

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.07 mm (pack of 5 pcs)

0.07100
217,000
PACK

062061.0700

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.08 mm (pack of 5 pcs)

0.08100
217,000
PACK

062061.0800

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.09 mm (pack of 5 pcs)

0.09100
216,000
PACK

062061.0900

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.1 mm (pack of 5 pcs)

0.1100
217,000
PACK

062061.1000

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.11 mm (pack of 5 pcs)

0.11100
217,000
PACK

062061.1100

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.12 mm (pack of 5 pcs)

0.12100
217,000
PACK

062061.1200

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.13 mm (pack of 5 pcs)

0.13100
217,000
PACK

062061.1300

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.14 mm (pack of 5 pcs)

0.14100
217,000
PACK

062061.1400

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.15 mm (pack of 5 pcs)

0.15100
217,000
PACK

062061.1500

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.16 mm (pack of 5 pcs)

0.16100
217,000
PACK

062061.1700

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.18 mm (pack of 5 pcs)

0.18100
217,000
PACK

062061.1800

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.2 mm (pack of 5 pcs)

0.2100
218,000
PACK

062061.1900

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.22 mm (pack of 5 pcs)

0.22100
218,000
PACK

062061.2000

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.24 mm (pack of 5 pcs)

0.24100
218,000
PACK

062061.2100

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.25 mm (pack of 5 pcs)

0.25100
218,000
PACK

062061.2200

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.28 mm (pack of 5 pcs)

0.28100
218,000
PACK

062061.2300

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.3 mm (pack of 5 pcs)

0.3100
221,000
PACK

062061.2400

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.32 mm (pack of 5 pcs)

0.32100
218,000
PACK

062061.2500

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.34 mm (pack of 5 pcs)

0.34100
218,000
PACK

062061.2600

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.35 mm (pack of 5 pcs)

0.35100
220,000
PACK

062061.2700

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.36 mm (pack of 5 pcs)

0.36100
221,000
PACK

062061.2800

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.38 mm (pack of 5 pcs)

0.38100
221,000
PACK

062061.2900

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.4 mm (pack of 5 pcs)

0.4100
221,000
PACK

062061.3000

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.42 mm (pack of 5 pcs)

0.42100
221,000
PACK

062061.3100

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.44 mm (pack of 5 pcs)

0.44100
221,000
PACK

062061.3200

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.45 mm (pack of 5 pcs)

0.45100
221,000
PACK

062061.3300

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.46 mm (pack of 5 pcs)

0.46100
221,000
PACK

062061.3400

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.48 mm (pack of 5 pcs)

0.48100
221,000
PACK

062061.3500

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.5 mm (pack of 5 pcs)

0.5100
221,000
PACK

062061.3600

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.55 mm (pack of 5 pcs)

0.55100
224,000
PACK

062061.3700

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.6 mm (pack of 5 pcs)

0.6100
224,000
PACK

062061.3800

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.65 mm (pack of 5 pcs)

0.65100
226,000
PACK

062061.3900

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.7 mm (pack of 5 pcs)

0.7100
226,000
PACK

062061.4000

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.75 mm (pack of 5 pcs)

0.75100
226,000
PACK

062061.4100

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.8 mm (pack of 5 pcs)

0.8100
228,000
PACK

062061.4200

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.85 mm (pack of 5 pcs)

0.85100
229,000
PACK

062061.4300

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.9 mm (pack of 5 pcs)

0.9100
229,000
PACK

062061.4400

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 0.95 mm (pack of 5 pcs)

0.95100
231,000
PACK

062061.4500

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1 mm (pack of 5 pcs)

1100
231,000
PACK

062061.4600

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1.1 mm (pack of 5 pcs)

1.1100
265,000
PACK

062061.4700

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1.2 mm (pack of 5 pcs)

1.2100
265,000
PACK

062061.4800

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1.3 mm (pack of 5 pcs)

1.3100
269,000
PACK

062061.4900

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1.4 mm (pack of 5 pcs)

1.4100
265,000
PACK

062061.5000

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1.5 mm (pack of 5 pcs)

1.5100
269,000
PACK

062061.5100

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1.6 mm (pack of 5 pcs)

1.6100
277,000
PACK

062061.5200

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1.7 mm (pack of 5 pcs)

1.7100
299,000
PACK

062061.5300

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1.8 mm (pack of 5 pcs)

1.8100
273,000
PACK

062061.5400

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 1.9 mm (pack of 5 pcs)

1.9100
277,000
PACK

062061.5500

Thước đo khe hở kiểu côn NERIOX 2 mm (pack of 5 pcs)

2100
277,000
PACK

Xem thêm >>


Thước đo khe hở NERIOX, brass

13 blades - length 100 mm, brass (antimagnetic), tapered, in brass sheath.


Mã & tên hàng Dải đoChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062121.0100

Thước đo khe hở NERIOX, brass - 0.05...1.00 mm

0.05...1.00 mm100
644,000
SET

Thước đo khe hở NERIOX

14 blades - length 100 mm, tapered, in nickel-plated sheath.


Mã & tên hàng Dải đoChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062141.0100

Thước đo khe hở NERIOX - 0.05...1 mm

0.03...1.00 mm100
203,000
SET

Thước đo khe hở NERIOX

20 blades - length 100 mm, tapered, in nickel-plated sheath.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đoChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062151.0100

Thước đo khe hở NERIOX - 0.05...1 mm

0.05...1.00 mm & 0.002...0.040 inch100
257,000
SET

Thước đo khe hở thân INOX NERIOX

20 blades - length 100 mm, stainless steel, tapered, in nickel-plated sheath.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đoChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062161.0100

Thước đo khe hở Inox NERIOX - 0.05...1 mm

0.05…1.00 mm (0.002...0.040 inch)100
451,000
SET

Thước đo khe hở NERIOX 0.05...2 mm

21 blades - length 100 mm, tapered, in nickel-plated sheath.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đoChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062171.0100

Thước đo khe hở NERIOX - 0.05...2 mm

0.05…2.00 mm100
410,000
SET

Thước đo khe hở loại dài NERIOX

Spring steel, hardened

20 blades - width 12.7 mm, on ring.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đoChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062191.0100

Thước đo khe hở dài 200 mm NERIOX - 0.05...1.00 mm

0.05...1.00 mm200
614,000
SET

062191.0200

Thước đo khe hở dài 300 mm NERIOX - 0.05...1.00 mm

0.05...1.00 mm300
893,000
SET

Thước đo khe hở NERIOX

20 blades - width 12.7 mm, on ring.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đoChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062201.0100

Thước đo khe hở NERIOX

0.1…2.0 mm200
1,023,000
SET

062201.0200

Thước đo khe hở NERIOX

0.1…2.0 mm300
1,884,000
SET

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

Precision construction, with concave and convex gauges.
 


EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062410.0080

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

0.1...1.0 mm
5,455,000
PCE

062410.0100

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

1...7 mm
610,000
PCE

062410.0200

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

7.5...15 mm
715,000
PCE

062410.0300

Dưỡng kiểm bán kính MAKE

15.5...25 mm
718,000
PCE

Dưỡng đo đường hàn điện tử MAKE

Precision design, stainless steel and hardened for measuring flat and corner welds.

Features:
Read-out 0.01 mm / 0.0005 inch
Angles 60°, 70°, 80° and 90°
Conversion mm / inch

Appropriate batteries:
1 pieces 055050.0900 - SR44 (357/303) / 1.55 V (included in scope of delivery).
Note:
Flat welds*
Corner welds**


EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062435.0100

Dưỡng đo đường hàn điện tử MAKE

0...11* 0...20** mm
3,224,000
PCE

Thước đo mối hàn MAKE

Precision design, stainless steel, matt chrome-plated, for measuring flat welds and corner welds, with 60°, 70°, 80° and 90° angles.


EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062440.0100

Thước đo đường hàn MAKE

0...20 mm
924,000
PCE

Thước đo mối hàn MAKE

Simple economic design, made of aluminium for measuring flat and corner welds.


Note:
Flat welds*
Corner welds**


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062450.0100

Thước đo mối hàn MAKE

0...5* 2...15** mm
122,000
PCE

Thước đo mối hàn MAKE

12 blades, for measuring 90° corner welds, polished.
 


EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062460.0100

Thước đo mối hàn MAKE

0...20 mm
638,000
PCE

Thước đo mối hàn MAKE

Gauge for measuring quickly and easily. Measurement errors due to angle shrinkage are virtually eliminated by the one-sided design of the gauge.
Measurement accuracy 0.1 mm.


Note:
User instruction is given on the gauge itself.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062470.0100

Thước đo mối hàn MAKE

0...20 mm
3,234,000
PCE

Dưỡng kiểm ren NERIOX

For testing the pitch of internal and external threads using the light-gap method.

Designs:
062501.0100: For metric ISO basic profiles, with 24 blades.
062501.0200: For metric ISO basic profiles, and Whitworth threads, with 52 blades.
062501.0300: For Whitworth threads, with 28 blades.
062501.0400: For pipe threads Withworth, with 6 blades.
062501.0500: For 60° U.S. threads (UNC, UNF, etc.), with 30 blades.

Note:
The exact thread measurements can be obtained in FILETOR, 079910.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062501.0100

Dưỡng kiểm ren NERIOX

0.25...6 mm
298,000
PCE

062501.0200

Dưỡng kiểm ren NERIOX

0.25...6 (4...62 Threads / inch)
391,000
PCE

062501.0300

Dưỡng kiểm ren NERIOX

4...62 (Threads / inch)
276,000
PCE

062501.0400

Dưỡng kiểm ren NERIOX

8...28 (Threads / inch)
259,000
PCE

062501.0500

Dưỡng kiểm ren NERIOX

4...42 (Threads / inch)
332,000
PCE

Xem thêm >>


Thước đo lỗ MAKE

Shallow, conical version made of steel with 1 mm graduation.


EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062670.0100

Thước đo lỗ MAKE

1…15 mm
884,000
PCE

062670.0200

Thước đo lỗ MAKE

15…30 mm
1,160,000
PCE

Thước đo lỗ FUTURO

Swiss Made
Drill hole gauge with 100 holes, graduation 0.1 mm.

Features:
Stainless steel 1.4301
Thickness 1.5 mm


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062680.0100

Thước đo lỗ FUTURO

0.1…10 mm
3,903,000
PCE

Thước đo lỗ MAKE

Steel pins, twice drawn and cast in plastic.
 


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

062690.0100

Thước đo lỗ MAKE

0.45...1.5 mm
437,000
PCE

062690.0200

Thước đo lỗ MAKE

1.50...3 mm
441,000
PCE