Dụng cụ đo độ dày, đo lỗ, đo rãnh trong

Đồng hồ đo độ dày điện tử NERIOX

For measurement on soft materials like foils, felt, rubber, paper and carton.

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. declaration of conformity.

Appropriate batteries:
1 pieces 055050.1400 - CR2032 / 3.0 V (included in scope of delivery).

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

029603.0100

Đồng hồ đo độ dày điện tử NERIOX

0...10300.010.02
3,691,000 PCE

029603.0200

Đồng hồ đo độ dày điện tử NERIOX

0...10300.0010.01
6,480,000 PCE

029603.0300

Đồng hồ đo độ dày điện tử NERIOX

0...101200.010.02
4,578,000 PCE

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER

Features:

Contact points can be opened by incorporated lifting wheel. Zero setting by turning the knurled adjusting bezel.

Package contents:

Delivered in transport packaging.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

029750.0100

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER

0...8120.010.02
4,996,000 PCE

029750.0200

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER

0...10180.010.02
4,896,000 PCE

029750.0300

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER

0...10450.010.02
5,672,000 PCE

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER-029760

With lifting fixture and large capacity. Package contents: Delivered in transport packaging. Other touch probe shapes and dimensions available upon request!

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

029760.0100

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER

0...10500.010.02
5,915,000 PCE

029760.0200

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER

0...101000.010.02
7,467,000 PCE

029760.0300

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER

0...302000.010.05
11,901,000 PCE

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER-029770

The insulated handle prevents hand warmth being transferred to the precision movement. The touch probes have a pressing force of 1.5 N. Package contents: Delivered in transport packaging

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

029770.0100

Đồng hồ đo độ dày điện tử KAEFER

0...1300.0010.005
10,884,000 PCE

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

For measuring external grooves, recesses, curved and flat material. The Digimatic or USB data output can be added as an option using 030030.

Features:

Combined LCD display (digital/analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory c...

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

030011.0301

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

0...301160.020.04
21,453,000 PCE

030011.0501

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

0...501670.020.06
29,346,000 PCE

030011.0601

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

0...501690.020.06
29,323,000 PCE

030011.0701

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

0...501670.020.08
29,230,000 PCE

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

For measuring external grooves, recesses, curved and flat material. The Digimatic or USB data output can be added as an option using 030030.

Features:

Combined LCD display (digital / analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents:

Delivered in transport packaging incl. factory ...

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

030012.0100

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

0...10350.0050.015
21,099,000 PCE

030012.0200

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

0...20850.010.03
21,126,000 PCE

030012.0300

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

0...10350.0050.02
21,108,000 PCE

030012.0500

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

0...10350.0050.015
Liên hệ PCE

030012.0510

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

0...20850.010.03
Liên hệ PCE

Xem thêm >>

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

or measuring internal grooves, recesses, drill holes and tubes. The Digimatic or USB data output can be added as an option using 030030. Features:

Combined LCD display (digital/analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certif...

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

030021.0501

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

15...651880.020.06
29,308,000 PCE

030021.0601

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

40...901920.020.06
29,314,000 PCE

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

For measuring internal grooves and recesses. The Digimatic or USB data output can be added as an option using 030030.

Features: Combined LCD display (digital/analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certificate

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

030022.0100

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

2.5...12.5120.0050.015
21,092,000 PCE

030022.0200

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

5...15350.0050.015
19,214,000 PCE

030022.0300

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

10...30850.010.03
21,108,000 PCE

030022.0400

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

20...40850.010.03
21,104,000 PCE

030022.0500

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

30...50850.010.03
21,106,000 PCE

030022.0600

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

40...60850.010.03
21,121,000 PCE

030022.0700

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

50...70850.010.03
21,117,000 PCE

030022.0800

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

60...80850.010.03
21,113,000 PCE

030022.0900

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

70...90850.010.03
21,121,000 PCE

030022.1000

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

80...100850.010.03
21,117,000 PCE

Xem thêm >>

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

For measuring internal grooves, recesses, round material. The Digimatic, USB or U-Wave data output can be added as an option using 030030.

Features: Combined LCD display (digital/analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certificate.

Appropriate batteries: 2 pieces 055050.0400 - LR03 / 1.5 V (AAA) (included in scope of delivery).

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

030024.0100

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

7...14340.0020.01
25,142,000 PCE

030024.0500

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

10...20750.0050.02
25,137,000 PCE

030024.0520

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

15...30770.0050.02
25,148,000 PCE

030024.1000

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

25...45840.0050.02
25,154,000 PCE

030024.1020

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

40...60840.0050.02
25,161,000 PCE

030024.1040

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

55...75840.0050.02
25,152,000 PCE

030024.1060

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

70...90840.0050.02
25,152,000 PCE

030024.1080

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

85...105840.0050.02
25,154,000 PCE

Xem thêm >>

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

Handy, universally usable pocket instrument.

Designs:
030210.0100: Measuring contact fixed an movable ball Ø 2.0 mm
030210.0200: Measuring contact fixed an movable needle Ø 0.75 mm
030210.0300: Measuring contact fixed plane Ø 3.5 mm, measuring contact movable chisel R 0.5 mm
030210.0400: Measuring contact fixed an movable flat Ø 10 mm
030210.0500: Measuring contact fixed hemisphere SR 0.5 mm, measuring contact movable ball Ø 2.0 mm

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate.

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

030210.0100

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...10360.1± 0.1
5,728,000 PCE

030210.0200

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...10360.1± 0.1
5,729,000 PCE

030210.0300

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...10360.1± 0.1
5,729,000 PCE

030210.0400

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...10360.1± 0.1
5,733,000 PCE

030210.0500

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...10360.1± 0.1
6,603,000 PCE

Xem thêm >>

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

For determining small wall and floor thicknesses, for example in dental crowns and cracks. The device is light and regulates the measuring pressure automatically.

Designs:
030212.0210Type E110W: Low measuring force for measuring of wax patterns

Features:
Probes N 0.75 mm / coned end, replaceable
Marking of the critical range
Easy readjustment of the zero position

Package contents:
Delivered in transport packaging.

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

030212.0110

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...20.010.030.5...1.3
9,420,000 PCE

030212.0210

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...20.010.030.1...0.4
9,420,000 PCE

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN -030230

With big measuring depth for measurement of grooves, thickness, foamed material, foils, tube wall thickness. Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certificate

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

030230.0301

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...501670.050.05
23,829,000 PCE

030230.0401

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...501690.050.05
23,806,000 PCE

030230.0501

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...501670.050.1
25,306,000 PCE

030230.0600

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...10350.0050.015
20,430,000 PCE

030230.0700

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...20850.010.03
20,451,000 PCE

030230.0800

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...10350.0050.015
20,429,000 PCE

030230.0900

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...10350.0050.015
20,433,000 PCE

030230.1000

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...20850.010.03
20,448,000 PCE

030230.1100

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

0...20850.010.03
20,448,000 PCE

Xem thêm >>

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN-030250

For measurement of holes, grooves, recesses. Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certificate.

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

030250.0150

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

2.5...12.5120.0050.015
20,425,000 PCE

030250.0250

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

5...15350.0050.015
20,425,000 PCE

030250.0350

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

10...30850.010.03
20,434,000 PCE

030250.0450

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

20...40850.010.03
20,435,000 PCE

030250.0550

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

30...50850.010.03
20,438,000 PCE

030250.0650

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

40...60850.010.03
20,439,000 PCE

030250.0750

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

50...70850.010.03
20,444,000 PCE

030250.0850

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

60...80850.010.03
20,445,000 PCE

030250.7000

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

20...40850.010.03
20,171,000 PCE

030250.7100

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

30...50850.010.03
20,171,000 PCE

030250.7200

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

40...60850.010.03
20,171,000 PCE

030250.7300

Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

50...70850.010.03
20,445,000 PCE

Xem thêm >>