Đồng hồ đo lỗ, khe, rãnh

Thương hiệu

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

For measuring external grooves, recesses, curved and flat material. The Digimatic or USB data output can be added as an option using 030030.

Features:

Combined LCD display (digital/analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory c...


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0...501690.020.06
PCE
0...501670.001...0.050.06
PCE

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

For measuring external grooves, recesses, curved and flat material. The Digimatic or USB data output can be added as an option using 030030.

Features:

Combined LCD display (digital / analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents:

Delivered in transport packaging incl. factory ...


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0...10350.0050.015
PCE
0...20850.010.03
PCE
0...10350.0050.02
PCE
0...10350.0050.015
PCE

Đồng hồ đo rãnh điện tử KROEPLIN

or measuring internal grooves, recesses, drill holes and tubes. The Digimatic or USB data output can be added as an option using 030030. Features:

Combined LCD display (digital/analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certif...


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
15...651880.020.06
PCE
40...901920.020.06
PCE

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

For measuring internal grooves and recesses. The Digimatic or USB data output can be added as an option using 030030.

Features: Combined LCD display (digital/analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certificate


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2.5...12.5120.0050.015
PCE
5...15350.0050.015
PCE
10...30850.010.03
PCE
20...40850.010.03
PCE
30...50850.010.03
PCE
40...60850.010.03
PCE
50...70850.010.03
PCE
60...80850.010.03
PCE
70...90850.010.03
PCE
80...100850.010.03
PCE

Xem thêm >>


Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

For measuring internal grooves, recesses, round material. The Digimatic, USB or U-Wave data output can be added as an option using 030030.

Features: Combined LCD display (digital/analogue) Red/green LED display for tolerance measurements Absolute/relative measuring mode mm/inch conversion

Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certificate.

Appropriate batteries: 2 pieces 055050.0400 - LR03 / 1.5 V (AAA) (included in scope of delivery).


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
7...14340.0020.01
PCE
10...20750.0050.02
PCE
15...30770.0050.02
PCE
25...45840.0050.02
PCE
40...60840.0050.02
PCE
55...75840.0050.02
PCE
70...90840.0050.02
PCE
85...105840.0050.02
PCE

Xem thêm >>


Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN

Handy, universally usable pocket instrument.

Designs:
030210.0100: Measuring contact fixed an movable ball Ø 2.0 mm
030210.0200: Measuring contact fixed an movable needle Ø 0.75 mm
030210.0300: Measuring contact fixed plane Ø 3.5 mm, measuring contact movable chisel R 0.5 mm
030210.0400: Measuring contact fixed an movable flat Ø 10 mm
030210.0500: Measuring contact fixed hemisphere SR 0.5 mm, measuring contact movable ball Ø 2.0 mm

Package contents:
Delivered in transport packaging incl. factory certificate.


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0...10360.1± 0.1
PCE
0...10360.1± 0.1
PCE
0...10360.1± 0.1
PCE
0...10360.1± 0.1
PCE
0...10360.1± 0.1
PCE

Xem thêm >>


Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN

For determining small wall and floor thicknesses, for example in dental crowns and cracks. The device is light and regulates the measuring pressure automatically.

Designs:
030212.0210Type E110W: Low measuring force for measuring of wax patterns

Features:
Probes N 0.75 mm / coned end, replaceable
Marking of the critical range
Easy readjustment of the zero position

Package contents:
Delivered in transport packaging.


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0...20.010.030.5...1.3
PCE
0...20.010.030.1...0.4
PCE

Đồng hồ đo rãnh trong điện tử KROEPLIN -030230

With big measuring depth for measurement of grooves, thickness, foamed material, foils, tube wall thickness. Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certificate


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
0...501670.050.05
PCE
0...501690.050.05
PCE
0...501670.050.1
PCE
0...10350.0050.015
PCE
0...20850.010.03
PCE
0...10350.0050.015
PCE
0...10350.0050.015
PCE
0...20850.010.03
PCE
0...20850.010.03
PCE

Xem thêm >>


Đồng hồ đo rãnh trong KROEPLIN-030250

For measurement of holes, grooves, recesses. Package contents: Delivered in transport packaging incl. factory certificate.


CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Dải đo (mm)Hàm đo sâu (mm)Độ phân giải (mm)Độ chính xác (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2.5...12.5120.0050.015
PCE
5...15350.0050.015
PCE
10...30850.010.03
PCE
20...40850.010.03
PCE
30...50850.010.03
PCE
40...60850.010.03
PCE
50...70850.010.03
PCE
60...80850.010.03
PCE
20...40850.010.03
PCE
30...50850.010.03
PCE
40...60850.010.03
PCE
50...70850.010.03
PCE

Xem thêm >>