Đinh tán tròn

Thương hiệu

Round rivet nuts-763080

Steel / zinc plated blue

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)h (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

763080.0100

Round rivet nuts

M32.3100
Liên hệ PCE

763080.0200

Round rivet nuts

M33.2100
Liên hệ PCE

763080.0300

Round rivet nuts

M34.4100
Liên hệ PCE

763080.0400

Round rivet nuts

M35.9100
Liên hệ PCE

763080.0500

Round rivet nuts

M42.3100
Liên hệ PCE

763080.0600

Round rivet nuts

M43.2100
Liên hệ PCE

763080.0700

Round rivet nuts

M44.4100
Liên hệ PCE

763080.0800

Round rivet nuts

M45.9100
Liên hệ PCE

763080.0900

Round rivet nuts

M52.4100
Liên hệ PCE

763080.1000

Round rivet nuts

M53.3100
Liên hệ PCE

763080.1100

Round rivet nuts

M54.5100
Liên hệ PCE

763080.1200

Round rivet nuts

M56100
Liên hệ PCE

763080.1300

Round rivet nuts

M62.5100
Liên hệ PCE

763080.1400

Round rivet nuts

M63.4100
Liên hệ PCE

763080.1500

Round rivet nuts

M64.6100
Liên hệ PCE

763080.1600

Round rivet nuts

M66.1100
Liên hệ PCE

763080.1700

Round rivet nuts

M83.1100
Liên hệ PCE

763080.1800

Round rivet nuts

M84.6100
Liên hệ PCE

763080.1900

Round rivet nuts

M86.1100
Liên hệ PCE

763080.2000

Round rivet nuts

M103.3100
Liên hệ PCE

763080.2100

Round rivet nuts

M104.8100
Liên hệ PCE

763080.2200

Round rivet nuts

M106.3100
Liên hệ PCE

763080.2300

Round rivet nuts

M124.2100
Liên hệ PCE

Xem thêm >>

Round rivet nuts, with small outside diameter-763081

Steel / zinc plated blue

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)h (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

763081.0100

Round rivet nuts, with small outside diameter

M22100
Liên hệ PCE

763081.0200

Round rivet nuts, with small outside diameter

M2.52100
Liên hệ PCE

763081.0300

Round rivet nuts, with small outside diameter

M32100
Liên hệ PCE

763081.0400

Round rivet nuts, with small outside diameter

M42100
Liên hệ PCE

763081.0500

Round rivet nuts, with small outside diameter

M52100
Liên hệ PCE

763081.0600

Round rivet nuts, with small outside diameter

M62100
Liên hệ PCE

Xem thêm >>

Round rivet nuts-763082

Steel / zinc plated blue

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)h (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

763082.0100

Round rivet nuts

M32100
Liên hệ PCE

763082.0200

Round rivet nuts

M42.1100
Liên hệ PCE

763082.0300

Round rivet nuts

M52.3100
Liên hệ PCE

763082.0400

Round rivet nuts

M62.8100
Liên hệ PCE

763082.0500

Round rivet nuts

M83.2100
Liên hệ PCE

Xem thêm >>

Hand riveting tools, for round rivet nuts -763083

Steel / plain

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size d1 (mm)h (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

763083.0100

Hand riveting tools, for round rivet nuts

M3-1
Liên hệ PCE

763083.0200

Hand riveting tools, for round rivet nuts

M4-1
Liên hệ PCE

763083.0300

Hand riveting tools, for round rivet nuts

M5-1
Liên hệ PCE

763083.0400

Hand riveting tools, for round rivet nuts

M6-1
Liên hệ PCE

763083.0500

Hand riveting tools, for round rivet nuts

M8-1
Liên hệ PCE

763083.0600

Hand riveting tools, for round rivet nuts

M10-1
Liên hệ PCE

Xem thêm >>