Đĩa mài sợi

Thương hiệu

Đĩa mài sợi nhôm oxit VSM -389501

With hook-and-loop fastener, without holes, paper backing, synthetic resin bonded. Ideal for plastics, wood, paint. Very good for tool steel, heat-treated steel, alloyed steels, cast steel, stainless steel (INOX).

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389501.0100

Đĩa mài sợi nhôm oxit VSM , 115 mm

11540
33,000 PCE

389501.0200

Đĩa mài sợi nhôm oxit VSM , 115 mm

11560
28,000 PCE

389501.0300

Đĩa mài sợi nhôm oxit VSM , 115 mm

11580
24,000 PCE

389501.0400

Đĩa mài sợi nhôm oxit VSM , 115 mm

115100
26,000 PCE

389501.0500

Đĩa mài sợi nhôm oxit VSM , 115 mm

115120
24,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa mài mòn Corundum, 1815 siatop 115 mm -389510

The low-cost alternative to fibre discs.With hook-and-loop fastener, without holes. Zirconia alumina/semi-friable aluminium oxide on paper backing, synthetic resin bonded. For high-performance work on low carbon steel, stainless steel (INOX), titanium, non-ferrous metals, aluminium, cast iron. Very high rate of stock removal and long life, medium to hard applications.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389510.0100

Đĩa mài mòn Corundum, 1815 siatop 115 mm

11540
36,000 PCE

389510.0200

Đĩa mài mòn Corundum, 1815 siatop 115 mm

11560
30,000 PCE

389510.0300

Đĩa mài mòn Corundum, 1815 siatop 115 mm

11580
27,000 PCE

389510.0400

Đĩa mài mòn Corundum, 1815 siatop 115 mm

115100
27,000 PCE

389510.0500

Đĩa mài mòn Corundum, 1815 siatop 115 mm

115120
27,000 PCE

Xem thêm >>

Đế lắp đĩa mài SIA-389542

Support plate, 103-hole for random orbital sander, with siafast hook-and-loop fastening, suitable for 7-, 9-, and 15-hole discs

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389542.0100

Đế lắp đĩa mài SIA, 150, hard mm

150, hard-
2,175,000 PCE

389542.0200

Đế lắp đĩa mài SIA, 150, soft mm

150, soft-
2,462,000 PCE

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH -389546

X-LOCK grinding plate for use with X-LOCK abrasive fibre discs. Suitable for angle grinders with X-LOCK tool holder. Extended service life thanks to heat-resistant plastic.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389546.0100

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 115 mm

115-
641,000 PCE

389546.0200

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 115 mm

115-
652,000 PCE

389546.0300

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 115 mm

115-
736,000 PCE

389546.0400

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 125 mm

125-
677,000 PCE

389546.0500

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 125 mm

125-
761,000 PCE

389546.0600

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 125 mm

125-
830,000 PCE

389546.1000

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 125 mm

125-
315,000 PCE

389546.1100

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 115 mm

115-
841,000 PCE

389546.1200

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 125 mm

125-
983,000 PCE

389546.1300

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 115 mm

115-
1,432,000 PCE

389546.1400

Đế lắp đĩa mài X-LOCK BOSCH , 125 mm

125-
1,832,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa mài sợi hiệu năng cao sia, 4581 siaramic -389620

High-performance fibre disc with ceramic grain, the optimised, triangular shape of the siaramic grain enables quick, sharp cutting especially on non-alloyed/low-alloy steels and ensures a low grinding temperature. Extra-long service life and constant, regular grinding thanks to self-sharpening ceramic grain. Ideal for the preparation and removal of weld seams, removal of scale and rolling skin, removal of discoloration and compensation of defects in metal and container construction, plant construction, mechanical engineering and shipbuilding. Star-shaped hole disc holder for X-LOCK machines, backwards-compatible with standard angle grinders. For an optimal fit with the back-up pad, the discs are delivered pre-curved and specially packed. Package of 25 pieces

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389620.0100

Đĩa mài sợi hiệu năng cao sia, 4581 siaramic , 125 mm

12536
Liên hệ PCE

389620.0200

Đĩa mài sợi hiệu năng cao sia, 4581 siaramic , 125 mm

12560
Liên hệ PCE

389620.0300

Đĩa mài sợi hiệu năng cao sia, 4581 siaramic , 125 mm

12580
Liên hệ PCE

Đĩa mài sợi hiệu năng cao sia, 4582 siaramic -389625

High-performance fibre disc with ceramic grain, the optimised, triangular shape of the siaramic grain enables sharp, quick cutting both on non-alloyed/low-alloy steels and on stainless steels and ensures a low grinding temperature. Extra-long service life and constant, regular grinding thanks to self-sharpening ceramic grain. Ideal for the preparation and removal of weld seams, removal of scale and rolling skin, removal of discoloration and compensation of defects in metal and container construction, plant construction, mechanical engineering and shipbuilding. Star-shaped hole disc holder for X-LOCK machines, backwards-compatible with standard angle grinders. For an optimal fit with the back-up pad, the discs are delivered pre-curved and specially packed. Package of 25 pieces

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389625.0100

Đĩa mài sợi hiệu năng cao sia, 4582 siaramic , 125 mm

12536
Liên hệ PCE

389625.0200

Đĩa mài sợi hiệu năng cao sia, 4582 siaramic , 125 mm

12560
Liên hệ PCE

389625.0300

Đĩa mài sợi hiệu năng cao sia, 4582 siaramic , 125 mm

12580
Liên hệ PCE

389625.0400

Đĩa mài sợi hiệu năng cao sia, 4582 siaramic , 125 mm

125120
Liên hệ PCE

Đế lắp đĩa mài SUHNER-389630

Of rubber, with tightening nut, for clamping of fibre discs.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389630.0100

Đế lắp đĩa mài SUHNER, 115 x hole 35 mm

115 x hole 35-
856,000 PCE

389630.0200

Đế lắp đĩa mài SUHNER, 115 x hole 35 mm

115 x hole 35-
281,000 PCE

389630.0300

Đế lắp đĩa mài SUHNER, 125 x hole 35 mm

125 x hole 35-
332,000 PCE

389630.0400

Đế lắp đĩa mài SUHNER, 180 x hole 35 mm

180 x hole 35-
711,000 PCE

Đế lắp đĩa mài 3M-389640

Plastic, ribbed for optimal transfer of high grinding performance, with tightening nut, for clamping fibre discs.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389640.0100

Đế lắp đĩa mài 3M, 115 x hole 35 mm

115 x hole 35-
852,000 PCE

389640.0200

Đế lắp đĩa mài 3M, 125 x hole 35 mm

125 x hole 35-
877,000 PCE

Đĩa mài sợi hiệu năng cao back-up pad sia Turbo-Pad II -389642

sia Turbo Pad II, hard, with cooling fins, for aggressive, high-erosion, cool grinding in the coarse grain range up to K 60. Complete with M14 clamping nut, for holding fibre discs. Long service life thanks to heat-resistant, thermostable plastic. Perfect for coarse fibre discs, when maximum material removal is required.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389642.0100

Đĩa mài sợi hiệu năng cao back-up pad sia Turbo-Pad II , 125 mm

125-
Liên hệ PCE

Đế lắp đĩa mài tản nhiệt Turbo-Pad -389645

Plastic with cooling fins, for aggressive, cool grinding with high stock removal coarse grit range up to P 60. Comes with clamping nut M14, for attaching fibre discs.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389645.0100

Đế lắp đĩa mài tản nhiệt Turbo-Pad , 115 mm

115-
664,000 PCE

389645.0200

Đế lắp đĩa mài tản nhiệt Turbo-Pad , 125 mm

125-
818,000 PCE

389645.0300

Đế lắp đĩa mài tản nhiệt Turbo-Pad , 180 mm

180-
1,192,000 PCE

Đế lắp đĩa mài tản nhiện dự phòng VSM ACTIROX-389650

Cooling back-up pad for ACTIROX discs, cooling fins reduce the heat generated during grinding, the cooler grinding process extends the service life of the abrasive. For very demanding applications.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389650.0100

Đế lắp đĩa mài tản nhiện dự phòng VSM ACTIROX, 115 mm

115-
774,000 PCE

389650.0200

Đế lắp đĩa mài tản nhiện dự phòng VSM ACTIROX, 125 mm

125-
901,000 PCE

389650.0300

Đế lắp đĩa mài tản nhiện dự phòng VSM ACTIROX, 180 mm

180-
1,573,000 PCE

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 -389655

Vulcanized fibre, zirconia alumina / semi-friable aluminium oxide, resin over resin bonding. Materials guarantee cool grinding with virtually no discolouration of workpieces. For high/low carbon steel, aluminium. Grinding off weld seams, grinding of cast aluminium, grinding of flat surfaces, deburring and chamfering, general dressing work. Very high rate of stock removal and long life, very hard applications.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389655.0100

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 115 mm

11524
41,000 PCE

389655.0200

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 115 mm

11540
37,000 PCE

389655.0300

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 115 mm

11560
33,000 PCE

389655.0400

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 115 mm

11580
27,000 PCE

389655.0500

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 115 mm

115100
26,000 PCE

389655.0600

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 115 mm

115120
24,000 PCE

389655.0700

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 125 mm

12524
41,000 PCE

389655.0800

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 125 mm

12540
41,000 PCE

389655.0900

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 125 mm

12560
35,000 PCE

389655.1000

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 125 mm

12580
32,000 PCE

389655.1100

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 125 mm

125100
30,000 PCE

389655.1200

Đĩa mài mòn Corundum, 4819 siaron 8 , 125 mm

125120
30,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX-389661

Vulcanized fibre, semi-friable aluminium oxide, resin over resin bonding. Materials guarantee cool grinding with virtually no discolouration of workpieces. For high/low carbon steel, non-ferrous metals, aluminium, cast iron. For cleaning and rust removal, grinding off old paint and weld seams, deburring and chamfering, general dressing work. High rate of stock removal, edge stability; hard applications.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389661.0100

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 115 mm

11524
38,000 PCE

389661.0200

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 115 mm

11540
30,000 PCE

389661.0300

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 115 mm

11560
33,000 PCE

389661.0400

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 115 mm

11580
32,000 PCE

389661.0500

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 115 mm

115100
22,000 PCE

389661.0600

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 115 mm

115120
32,000 PCE

389661.0700

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 125 mm

12524
41,000 PCE

389661.0800

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 125 mm

12540
36,000 PCE

389661.0900

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 125 mm

12560
27,000 PCE

389661.1000

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 125 mm

12580
24,000 PCE

389661.1100

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 125 mm

125100
24,000 PCE

389661.1200

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 125 mm

125120
23,000 PCE

389661.1300

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 180 mm

18024
82,000 PCE

389661.1400

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 180 mm

18040
67,000 PCE

389661.1500

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 180 mm

18060
54,000 PCE

389661.1600

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 180 mm

18080
59,000 PCE

389661.1700

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 180 mm

180100
49,000 PCE

389661.1800

Đĩa sợi nhôm oxit SIA, 4961 sialoX, 180 mm

180120
38,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE -389662

Vulcanized fibre, resin over resin with active abrasive additives, for grinding of flat surfaces and edges with manually guided power tools. Ideal for alloyed and unalloyed steels, heat-treated steel, stainless steel (INOX), aluminium, aluminium alloys, non-ferrous metals, high-temperature resistant materials.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389662.0100

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 115 mm

11536
48,000 PCE

389662.0200

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 115 mm

11550
44,000 PCE

389662.0300

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 115 mm

11560
37,000 PCE

389662.0400

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 115 mm

11580
30,000 PCE

389662.0500

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 115 mm

115100
35,000 PCE

389662.0600

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 115 mm

115120
37,000 PCE

389662.0700

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 115 mm

115150
37,000 PCE

389662.0800

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 115 mm

115180
28,000 PCE

389662.0900

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 115 mm

115220
28,000 PCE

389662.1000

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 125 mm

12536
55,000 PCE

389662.1100

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 125 mm

12550
50,000 PCE

389662.1200

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 125 mm

12560
44,000 PCE

389662.1300

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 125 mm

12580
41,000 PCE

389662.1400

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 125 mm

125100
41,000 PCE

389662.1500

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 125 mm

125120
38,000 PCE

389662.1600

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 125 mm

125150
38,000 PCE

389662.1700

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 125 mm

125180
38,000 PCE

389662.1800

Đĩa mài mòn Corundum VSM, KF808 TOP SIZE , 125 mm

125220
32,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite-389675

High-performance product with ceramic corundum, for surface grinding and welding preparation, for deburring, material removal and removal of tempering discolouration from non-alloyed, low-alloy and high-alloy steels and other metals that are difficult to machine. Stable fibre base and significant reduction in tempering discolouration thanks to cooling material.

TURKEY

Made in Turkey

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389675.0100

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 115 mm

11536
81,000 PCE

389675.0200

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 115 mm

11550
69,000 PCE

389675.0300

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 115 mm

11560
62,000 PCE

389675.0400

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 115 mm

11580
59,000 PCE

389675.0500

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 115 mm

115100
58,000 PCE

389675.0600

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 115 mm

115120
56,000 PCE

389675.0700

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 125 mm

12536
89,000 PCE

389675.0800

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 125 mm

12550
81,000 PCE

389675.0900

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 125 mm

12560
69,000 PCE

389675.1000

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 125 mm

12580
65,000 PCE

389675.1100

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 125 mm

125100
64,000 PCE

389675.1200

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4560 siabite, 125 mm

125120
64,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4570 siabite X-389678

High-performance product with ceramic corundum and X-technology, for surface grinding, weld seam removal, removal of scale and rolling skin from aluminium, non-alloyed, low-alloy and high-alloy steels and other metals that are difficult to machine. Ultra cool grinding, consistent cutting performance and long service life.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389678.0100

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4570 siabite X, 115 mm

11536
86,000 PCE

389678.0200

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4570 siabite X, 115 mm

11560
65,000 PCE

389678.0300

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4570 siabite X, 115 mm

11580
60,000 PCE

389678.0400

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4570 siabite X, 115 mm

115120
58,000 PCE

389678.0500

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4570 siabite X, 125 mm

12536
96,000 PCE

389678.0600

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4570 siabite X, 125 mm

12560
74,000 PCE

389678.0700

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4570 siabite X, 125 mm

12580
69,000 PCE

389678.0800

Đĩa mài sợi hiệu suất cao với hạt gốm sia, 4570 siabite X, 125 mm

125120
67,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa mài sợi nhôm oxit Zirconium sia, 4815 siacut INOX-389680

Zirconia alumina/aluminium oxide with highly active additive layer, for stainless steel (INOX), titanium. Very cool grinding, stable edges, very high rate of material removal and long life.

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389680.0100

Đĩa mài sợi nhôm oxit Zirconium sia, 4815 siacut INOX, 115 mm

11536
51,000 PCE

389680.0300

Đĩa mài sợi nhôm oxit Zirconium sia, 4815 siacut INOX, 115 mm

11560
45,000 PCE

389680.0400

Đĩa mài sợi nhôm oxit Zirconium sia, 4815 siacut INOX, 115 mm

11580
36,000 PCE

389680.0700

Đĩa mài sợi nhôm oxit Zirconium sia, 4815 siacut INOX, 125 mm

12536
67,000 PCE

389680.0800

Đĩa mài sợi nhôm oxit Zirconium sia, 4815 siacut INOX, 125 mm

12560
51,000 PCE

389680.0900

Đĩa mài sợi nhôm oxit Zirconium sia, 4815 siacut INOX, 125 mm

12580
42,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa sợi nhôm oxit Zirconium VSM, ZF844 TOP SIZE-389682

Self-sharpening zirconia alumina on vulcanized fibre with active abrasive additives. For grinding flat surfaces with manually-guided power tools, on pressure vessels, cast parts, forged parts, structural metal products, furniture parts (metal). High rate of stock removal and excellent adaptability. Ideal for hardened steels over 1200 N/mm2 (>38 HRC), stainless steel (INOX), soft and hard non-ferrous metals, high-temperature resistant materials. Very good for non-hardened steels up to 1200 N/mm2 (<38 HRC). For medium to high application pressures.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389682.0100

Đĩa sợi nhôm oxit Zirconium VSM, ZF844 TOP SIZE, 115 mm

11536
50,000 PCE

389682.0300

Đĩa sợi nhôm oxit Zirconium VSM, ZF844 TOP SIZE, 115 mm

11560
41,000 PCE

389682.0400

Đĩa sợi nhôm oxit Zirconium VSM, ZF844 TOP SIZE, 115 mm

11580
36,000 PCE

389682.0500

Đĩa sợi nhôm oxit Zirconium VSM, ZF844 TOP SIZE, 125 mm

12536
65,000 PCE

389682.0700

Đĩa sợi nhôm oxit Zirconium VSM, ZF844 TOP SIZE, 125 mm

12560
45,000 PCE

389682.0800

Đĩa sợi nhôm oxit Zirconium VSM, ZF844 TOP SIZE, 125 mm

12580
42,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel-389685

High tech fibre disc for maximum stock removal and lifetime, self-sharpening ceramic grain on vulcanized fibre, resin over resin bonded, for grinding of edges and flat surfaces with manually-guided power tools, on pressure vessels, cast parts, forged parts, structural metal products. Very high performance thanks to ceramic abrasive grain. Ideal for non-hardened steels up to 1200 N/mm2 (<38 HRC). Very good for high-alloy steel, cast iron, nickel-based alloys (INOX) and hard metal layers; for medium to high application pressures.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389685.0100

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 115 mm

11524
104,000 PCE

389685.0200

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 115 mm

11536
92,000 PCE

389685.0300

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 115 mm

11560
65,000 PCE

389685.0400

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 115 mm

11580
59,000 PCE

389685.0500

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 115 mm

115120
58,000 PCE

389685.0700

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 125 mm

12536
106,000 PCE

389685.0800

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 125 mm

12540
91,000 PCE

389685.0900

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 125 mm

12560
71,000 PCE

389685.1000

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 125 mm

12580
64,000 PCE

389685.1100

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF760 ceramic grain, steel, 125 mm

125120
64,000 PCE

Xem thêm >>

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX -389687

High tech fibre disc for maximum stock removal and lifetime, self-sharpening ceramic grain on vulcanized fibre with active abrasive additives, resin over resin bonded, for grinding of edges and flat surfaces with manually-guided power tools, on pressure vessels, cast parts, forged parts, structural metal products. Very high performance thanks to ceramic abrasive grain. Ideal for high-alloy steel, cast iron, nickel-based alloys (INOX) and hard metal layers. Very good for non-hardened steels up to 1200 N/mm2 (<38 HRC). For medium to high application pressures.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Độ nhám (Grain) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

389687.0100

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 115 mm

11536
101,000 PCE

389687.0200

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 115 mm

11550
81,000 PCE

389687.0300

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 115 mm

11560
68,000 PCE

389687.0400

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 115 mm

11580
62,000 PCE

389687.0500

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 115 mm

115100
54,000 PCE

389687.0600

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 115 mm

115120
59,000 PCE

389687.0700

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 125 mm

12536
112,000 PCE

389687.0800

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 125 mm

12550
90,000 PCE

389687.0900

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 125 mm

12560
65,000 PCE

389687.1000

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 125 mm

12580
62,000 PCE

389687.1100

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 125 mm

125100
59,000 PCE

389687.1200

Đĩa mài sợi hiệu năng cao VSM, XF870 ceramic grain, INOX , 125 mm

125120
68,000 PCE

Xem thêm >>