Dây thít nhựa

Thương hiệu

Dây thít nhựa

Raw material: Pure polyamide 6.6 (PA 6.6, Nylon) containing no recycled materials, raw materials exclusively from leading, high-quality manufacturers, colour natural, for temperatures from -40°C...+100°C.
Approvals and quality certifications:
- ISO EN 50146, - IEC standard IEC 92-101, - flame resistance according to UL 94-V2, "Yellow Card" certification by Underwriters Laboratories Inc., self extinguishing according to UL 94, flame class 94V-2, self extinguishing according to ISO 1210, flame class FV-2, minimum untying strength according to MIL-S-23190E.
Pack of 100


Other dimensions on request!


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size dây (mm)Đường kính thít (mm)Lực siết max (N) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

350220.0100

Dây thít nhựa, 100 x 2.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

100 x 2.52...2488
43,000
PACK

350220.0150

Dây thít nhựa, 200 x 2.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

200 x 2.52...5588
135,000
PACK

350220.0200

Dây thít nhựa, 140 x 3.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

140 x 3.52.5...36176
107,000
PACK

350220.0300

Dây thít nhựa, 180 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

180 x 4.53...45216
182,000
PACK

350220.0350

Dây thít nhựa, 200 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

200 x 4.53...51216
205,000
PACK

350220.0400

Dây thít nhựa, 280 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

280 x 4.55...76216
324,000
PACK

350220.0500

Dây thít nhựa, 360 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

360 x 4.55...101216
420,000
PACK

350220.0600

Dây thít nhựa, 360 x 7.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

360 x 7.55...101588
810,000
PACK

Xem thêm >>


Dây thít nhựa màu

Raw material: Pure polyamide 6.6 (PA 6.6, Nylon) containing no recycled materials, raw materials exclusively from leading, high-quality manufacturers, for temperatures from -40°C...+100°C.
Approvals and quality certifications:
- ISO EN 50146, - IEC standard IEC 92-101, - flame resistance according to UL 94-V2, "Yellow Card" certification by Underwriters Laboratories Inc., self extinguishing according to UL 94, flame class 94V-2, self extinguishing according to ISO 1210, flame class FV-2, minimum untying strength according to MIL-S-23190E.
Pack of 100


Other dimensions on request!


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size dây (mm)Đường kính thít (mm)Lực siết max (N) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

350225.0100

Dây thít nhựa màu, 100 x 2.5, red mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

100 x 2.5, red2...2488
178,000
PACK

350225.0200

Dây thít nhựa màu, 140 x 3.5, red mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

140 x 3.5, red2.5...36176
283,000
PACK

350225.0300

Dây thít nhựa màu, 200 x 4.5, red mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

200 x 4.5, red3...51216
434,000
PACK

350225.0400

Dây thít nhựa màu, 280 x 4.5, red mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

280 x 4.5, red5...76216
879,000
PACK

350225.0500

Dây thít nhựa màu, 100 x 2.5, blue mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

100 x 2.5, blue2...2488
178,000
PACK

350225.0600

Dây thít nhựa màu, 140 x 3.5, blue mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

140 x 3.5, blue2.5...36176
283,000
PACK

350225.0700

Dây thít nhựa màu, 200 x 4.5, blue mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

200 x 4.5, blue3...51216
438,000
PACK

350225.0800

Dây thít nhựa màu, 280 x 4.5, blue mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

280 x 4.5, blue5...76216
881,000
PACK

350225.0900

Dây thít nhựa màu, 100 x 2.5, green mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

100 x 2.5, green2...2488
178,000
PACK

350225.1000

Dây thít nhựa màu, 140 x 3.5, green mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

140 x 3.5, green2.5...36176
285,000
PACK

350225.1100

Dây thít nhựa màu, 200 x 4.5, green mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

200 x 4.5, green3...51216
438,000
PACK

350225.1200

Dây thít nhựa màu, 280 x 4.5, green mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

280 x 4.5, green5...76216
881,000
PACK

350225.1300

Dây thít nhựa màu, 100 x 2.5, yellow mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

100 x 2.5, yellow2...2488
178,000
PACK

350225.1400

Dây thít nhựa màu, 140 x 3.5, yellow mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

140 x 3.5, yellow2.5...36176
283,000
PACK

350225.1500

Dây thít nhựa màu, 200 x 4.5, yellow mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

200 x 4.5, yellow3...51216
438,000
PACK

350225.1600

Dây thít nhựa màu, 280 x 4.5, yellow mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

280 x 4.5, yellow5...76216
883,000
PACK

Xem thêm >>


Dây thít nhựa

Raw material: Pure polyamide 6.6 (PA 6.6, Nylon) containing no recycled materials, raw materials exclusively from leading, high-quality manufacturers. Colour Black, weather resistant, conditionally UV-resistant, for temperatures from -40°C...+100°C.
Approvals and quality certifications:
- ISO EN 50146, - IEC standard IEC 92-101, - flame resistance according to UL 94-V2, "Yellow Card" certification by Underwriters Laboratories Inc., self extinguishing according to UL 94, flame class 94V-2, self extinguishing according to ISO 1210, flame class FV-2, minimum untying strength according to MIL-S-23190E.
Pack of 100


Other dimensions on request!


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size dây (mm)Đường kính thít (mm)Lực siết max (N) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

350230.0100

Dây thít nhựa, 100 x 2.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

100 x 2.52...2488
47,000
PACK

350230.0200

Dây thít nhựa, 140 x 3.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

140 x 3.52.5...36176
121,000
PACK

350230.0300

Dây thít nhựa, 180 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

180 x 4.53...45216
199,000
PACK

350230.0400

Dây thít nhựa, 280 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

280 x 4.55...76216
337,000
PACK

350230.0500

Dây thít nhựa, 360 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

360 x 4.55...101216
450,000
PACK

350230.0600

Dây thít nhựa, 360 x 7.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

360 x 7.55...101588
863,000
PACK

Xem thêm >>


Dây thít nhựa lưỡi thép

Raw material: Pure polyamide 6.6 (PA 6.6, Nylon) containing no recycled materials, raw materials exclusively from leading, high-quality manufacturers, with anti-magnetic tongue made of stainless steel, natural colour, for temperatures from -40°C...+100°C.
Approvals and quality certifications:
- ISO EN 50146, - IEC standard IEC 92-101, - flame resistance according to UL 94-V2, "Yellow Card" certification by Underwriters Laboratories Inc., self extinguishing according to UL 94, flame class 94V-2, self extinguishing according to ISO 1210, flame class FV-2, minimum untying strength conforming to MIL-S-23190E.


Other dimensions on request!


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size dây (mm)Đường kính thít (mm)Lực siết max (N) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

350232.0100

Dây thít nhựa lưỡi thép, 100 x 2.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

100 x 2.52...1680
280,000
PACK

350232.0200

Dây thít nhựa lưỡi thép, 200 x 2.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

200 x 2.52...5080
611,000
PACK

350232.0300

Dây thít nhựa lưỡi thép, 140 x 3.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

140 x 3.52...29180
381,000
PACK

350232.0400

Dây thít nhựa lưỡi thép, 186 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

186 x 4.53.5...54220
542,000
PACK

350232.0500

Dây thít nhựa lưỡi thép, 290 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

290 x 4.53.5...78220
1,313,000
PACK

350232.0600

Dây thít nhựa lưỡi thép, 360 x 7.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

360 x 7.56...90540
2,525,000
PACK

Xem thêm >>


Dây thít nhựa lưỡi thép

Raw material: Pure polyamide 6.6 (PA 6.6, Nylon) containing no recycled materials, raw materials exclusively from leading, high-quality manufacturers, with anti-magnetic tongue made of stainless steel, black, weather resistant, conditionally UV-resistant for temperatures from -40°C...+100°C.
Approvals and quality certifications:
- ISO EN 50146, - IEC standard IEC 92-101, - flame resistance according to UL 94-V2, "Yellow Card" certification by Underwriters Laboratories Inc., self extinguishing according to UL 94, flame class 94V-2, self extinguishing according to ISO 1210, flame class FV-2, minimum untying strength conforming to MIL-S-23190E.
Pack of 100 pieces


Other dimensions on request!


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size dây (mm)Đường kính thít (mm)Lực siết max (N) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

350235.0100

Dây thít nhựa lưỡi thép, 100 x 2.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

100 x 2.52...1680
320,000
PACK

350235.0200

Dây thít nhựa lưỡi thép, 200 x 2.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

200 x 2.52...5080
659,000
PACK

350235.0300

Dây thít nhựa lưỡi thép, 140 x 3.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

140 x 3.52...29180
408,000
PACK

350235.0400

Dây thít nhựa lưỡi thép, 186 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

186 x 4.53.5...54220
584,000
PACK

350235.0500

Dây thít nhựa lưỡi thép, 290 x 4.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

290 x 4.53.5...78220
1,451,000
PACK

350235.0600

Dây thít nhựa lưỡi thép, 360 x 7.5 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

360 x 7.56...90540
2,885,000
PACK

Xem thêm >>


Bộ dây thít nhựa MAKE

Plastic case filled with standard cable ties.

Contents:
Natural colour:
1000 pcs. 2.5 x 100 mm
200 pcs. 3.6 x 140 mm
200 pcs 4.8 x 200 mm
200 pcs 4.8 x 300
Black:
200 pcs. 3.6 x 140 mm
200 pcs. 4.8 x 200 mm


Other dimensions on request!


SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Size dây (mm)Đường kính thít (mm)Lực siết max (N) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
2.5...4.8 (length 100...300)2...8088...220
5,057,000
SET