Đầu cos

Thương hiệu

Đầu cos kim WEIDMÜLLER

Pack of 500 (10 strips), DIN colour code, filling funnel made of polypropylene, heat resistant up to 105°C, dimensional tolerance according to DIN 46228 Part 4, material E-Cu, electro-tin-plated.

Usable with:
349560 Insulation strippers and crimping tool JOKARI
349570 Stripping and crimping pliers stripax® plus 2.5
350088 Crimping set WEIDMÜLLER

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

349580.0200

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 0.5 mm2

H0.5/14D0.5
422,000 SET

349580.0300

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 0.75 mm2

H0.75/14D0.75
423,000 SET

349580.0500

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 1 mm2

H1.0/14D1
426,000 SET

349580.0700

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 1.5 mm2

H1.5/14D1.5
429,000 SET

349580.0800

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 2.5 mm2

H2.5/14D2.5
571,000 SET

Xem thêm >>

Đầu cos kim WEIDMÜLLER

Pack of 500 (10 strips), WEIDMÜLLER colour code, filling funnel made of polypropylene, heat resistant up to 105°C, dimensional tolerance in accordance with DIN 46228 Part 4, material E-Cu, electro-tin-plated.

Usable with:
349560 Insulation strippers and crimping tool JOKARI
349570 Stripping and crimping pliers stripax® plus 2.5
350088 Crimping set WEIDMÜLLER
 

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

349585.0100

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 0.5 mm2

H0.5/14 OR BD0.5
578,000 SET

349585.0200

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 0.75 mm2

H0,75/14 W BD0.75
580,000 SET

349585.0300

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 1 mm2

H1,0/14 GE BD1
629,000 SET

349585.0400

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 1.5 mm2

H1,5/14 R BD1.5
634,000 SET

Bộ đầu cos kim KNIPEX

Handy, transparent powder dispenser, rotatable lid with opening for removing individual wire end sleeves, insulated wire end sleeves in accordance with DIN colour code, made in Germany.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350115.0100

Bộ đầu cos kim KNIPEX 

0.25...1.0 mm230 pieces each of: 0.25 mm2, 0.34 mm2, 0.50 mm2, 0.75 mm2, 1.0 mm2
341,000 SET

350115.0200

Bộ đầu cos kim KNIPEX 

0.50...2.5 mm250 pieces each of: 0.5 mm2, 2.5 mm2
354,000 SET

350115.0300

Bộ đầu cos kim KNIPEX 

0.50...2.5 mm210 pieces: 16 mm2
352,000 SET

Bộ đầu cos kim KNIPEX

Handy, transparent powder dispenser, rotatable lid with opening for removing individual wire end sleeves, insulated twin wire end sleeves in accordance with DIN colour code, made in Germany.
 

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350117.0100

Bộ đầu cos kim KNIPEX 

0.75...2.5 mm250 pieces each of: 0.75 mm2, 1.0 mm2, 1.5 mm2, 2.5 mm2
353,000 SET

350117.0200

Bộ đầu cos kim KNIPEX 

4.0...16 mm25 pieces: 16 mm2
349,000 SET

Bộ đầu cos kim KNIPEX

Handy, transparent powder dispenser, rotatable lid with opening for removing individual wire end sleeves, uninsulated wire end sleeves in accordance with DIN colour code, made in Germany.
 

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350119.0100

Bộ đầu cos kim KNIPEX 

0.50...2.5 mm2200 pieces: 2.5 mm2
621,000 SET

350119.0200

Bộ đầu cos kim KNIPEX 

4.0...16 mm250 pieces: 16 mm2
402,000 SET

Bộ đầu cos kim WEIDMÜLLER

Box filled with wire end ferrules with plastic collars, in DIN colour code.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350120.0100

Bộ đầu cos kim WEIDMÜLLER

0.5...2.5 mm250 each: 0.5 mm2, 2.5 mm2
1,157,000 SET

350120.0200

Bộ đầu cos kim WEIDMÜLLER

4.0...16 mm250 x 4.0 mm2
1,160,000 SET

Đầu cos kim WEIDMÜLLER

With plastic collar in DIN colour code, filling funnel in polypropylene, heat-resistant to 105°C, material E-Cu, galvanised, dimension tolerance as per DIN 46228 part 4, packed loose in bag.
 

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350130.0100

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 0.5 mm2

-0.5
373,000 SET

350130.0200

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 0.75 mm2

-0.75
378,000 SET

350130.0300

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 1.0 mm2

-1.0
401,000 SET

350130.0400

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 1.5 mm2

-1.5
404,000 SET

350130.0500

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 2.5 mm2

-2.5
441,000 SET

350130.0600

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 4.0 mm2

-4.0
638,000 SET

350130.0700

Đầu cos kim WEIDMÜLLER 6.0 mm2

-6.0
156,000 SET

Xem thêm >>

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER

In PVC, with conical filling funnel, DIN colour code, packed loose in bag.
Pack of 100 pieces

Other dimensions on request.

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350135.0100

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 0.5...1.5 mm2

-0.5...1.5
285,000 SET

350135.0200

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 0.5...1.5 mm2

-0.5...1.5
284,000 SET

350135.0300

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 1.5...2.5 mm2

-1.5...2.5
290,000 SET

350135.0400

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 4.0...6.0 mm2

-4.0...6.0
668,000 SET

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER

In PVC, with conical filling funnel, DIN colour code, packed loose in bag.
Pack of 100 pieces.

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350140.0100

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 0.5...1.5 mm2

length 12 mm0.5...1.5
284,000 SET

350140.0200

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 1.5...2.5 mm2

length 12 mm1.5...2.5
301,000 SET

350140.0300

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 4.0...6.0 mm2

length 14 mm4.0...6.0
504,000 SET

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER

In PVC, with conical filling funnel, DIN colour code, packed loose in bag.
Pack of 100 pieces
 

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350145.0100

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 0.5...1.5 mm2

length 24.5 mm0.5...1.5
305,000 SET

350145.0200

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 1.5...2.5 mm2

length 24.5 mm1.5...2.5
319,000 SET

350145.0300

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 4.0...6.0 mm2

length 26 mm4.0...6.0
538,000 SET

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER

In PVC with conical filling funnel, with copper sleeve, DIN colour code, packed loose in bag.
Pack of 100 pieces

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350150.0100

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 0.5...1.5 mm2

Size 2.8 x 0.8 mm0.5...1.5
461,000 SET

350150.0200

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 0.5...1.5 mm2

Size 6.3 x 0.8 mm0.5...1.5
327,000 SET

350150.0300

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 1.5...2.5 mm2

Size 6.3 x 0.8 mm1.5...2.5
333,000 SET

350150.0400

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 4.0...6.0 mm2

Size 6.3 x 0.8 mm4.0...6.0
420,000 SET

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER

In PVC with conical filling funnel, with copper sleeve, DIN colour code, packed loose in bag.
Pack of 100 pieces

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng TypeTiết diện (mm2) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

350155.0100

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 0.5...1.5 mm2

Size 6.3 x 0.8 mm0.5...1.5
317,000 SET

350155.0200

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 1.5...2.5 mm2

Size 6.3 x 0.8 mm1.5...2.5
327,000 SET

350155.0300

Đầu cos bọc nhựa WEIDMÜLLER 4.0...6.0 mm2

Size 6.3 x 0.8 mm4.0...6.0
421,000 SET