Dao phay cung R HSS

Thương hiệu

Dao phay cung R lồi FRANKEN

          

Type N, convex, DIN 856, HSS-E Co5, angle of twist 0°, angle of cut 8°, number of teeth 12-14

CZECH REPUBLIC

Made in Czech republic

Mã & tên hàng Bán kính r (mm)Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

118140.0100

Dao phay cung R lồi FRANKEN

150216
4,236,000 PCE

118140.0200

Dao phay cung R lồi FRANKEN

1.550316
4,977,000 PCE

118140.0300

Dao phay cung R lồi FRANKEN

1.6503.216
5,393,000 PCE

118140.0400

Dao phay cung R lồi FRANKEN

250416
4,829,000 PCE

118140.0500

Dao phay cung R lồi FRANKEN

2.563522
6,437,000 PCE

118140.0600

Dao phay cung R lồi FRANKEN

363622
5,846,000 PCE

118140.0700

Dao phay cung R lồi FRANKEN

3.563722
7,124,000 PCE

118140.0800

Dao phay cung R lồi FRANKEN

463822
6,399,000 PCE

118140.0900

Dao phay cung R lồi FRANKEN

4.563922
7,993,000 PCE

118140.1000

Dao phay cung R lồi FRANKEN

5631022
7,162,000 PCE

118140.1100

Dao phay cung R lồi FRANKEN

5.5801127
9,986,000 PCE

118140.1200

Dao phay cung R lồi FRANKEN

6801227
8,766,000 PCE

118140.1300

Dao phay cung R lồi FRANKEN

7801427
10,270,000 PCE

118140.1400

Dao phay cung R lồi FRANKEN

7.5801527
11,993,000 PCE

118140.1500

Dao phay cung R lồi FRANKEN

8801627
10,038,000 PCE

118140.1600

Dao phay cung R lồi FRANKEN

91001832
14,250,000 PCE

118140.1700

Dao phay cung R lồi FRANKEN

101002032
14,322,000 PCE

Xem thêm >>

Dao phay cung R lõm FRANKEN

          

Type N, concave, DIN 855A, HSS-E Co5, angle of twist 0°, angle of cut 8°, number of teeth 12-14

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Bán kính r (mm)Size d1 (mm)Lưỡi dày b (mm)Lỗ lắp d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

118160.0100

Dao phay cung R lõm FRANKEN

150616
6,223,000 PCE

118160.0200

Dao phay cung R lõm FRANKEN

1.550816
6,312,000 PCE

118160.0300

Dao phay cung R lõm FRANKEN

250916
6,311,000 PCE

118160.0400

Dao phay cung R lõm FRANKEN

2.5631022
6,678,000 PCE

118160.0500

Dao phay cung R lõm FRANKEN

3631222
6,105,000 PCE

118160.0600

Dao phay cung R lõm FRANKEN

3.5631622
7,876,000 PCE

118160.0700

Dao phay cung R lõm FRANKEN

4631622
6,880,000 PCE

118160.0800

Dao phay cung R lõm FRANKEN

5632022
7,647,000 PCE

118160.0900

Dao phay cung R lõm FRANKEN

6802427
9,515,000 PCE

118160.1000

Dao phay cung R lõm FRANKEN

7803227
11,709,000 PCE

118160.1100

Dao phay cung R lõm FRANKEN

7.5803227
13,936,000 PCE

118160.1200

Dao phay cung R lõm FRANKEN

8803227
12,341,000 PCE

118160.1300

Dao phay cung R lõm FRANKEN

91003632
17,758,000 PCE

118160.1400

Dao phay cung R lõm FRANKEN

101003632
17,381,000 PCE

Xem thêm >>