Đai ốc thép mạ kẽm

Thương hiệu

Hex nuts nominal height ~0.8d-760980

DIN 934 Steel cl. 6 / zinc plated DIN 934: Standard withdrawn

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760980.0002

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1100
Liên hệ

760980.0004

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1.2100
Liên hệ

760980.0005

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1.4100
Liên hệ

760980.0006

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1.6100
Liên hệ

760980.0007

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1.7100
Liên hệ

760980.0008

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1.8100
Liên hệ

760980.0010

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2200
Liên hệ

760980.0015

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2.2200
Liên hệ

760980.0018

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2.3200
Liên hệ

760980.0020

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2.5200
Liên hệ

760980.0030

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2.6200
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex nuts ~0,8d-760981

DIN 934 / ~ISO 4032 / ~UNI 5588 Steel 10 / zinc plated blue DIN 934: Standard withdrawn M10; M12; M14: wrench size according to ISO on request

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760981.0100

Hex nuts ~0,8d

M6100
Liên hệ

760981.0200

Hex nuts ~0,8d

M8100
Liên hệ

760981.0300

Hex nuts ~0,8d

M10100
Liên hệ

760981.0400

Hex nuts ~0,8d

M12100
Liên hệ

760981.0500

Hex nuts ~0,8d

M14100
Liên hệ

760981.0600

Hex nuts ~0,8d

M16100
Liên hệ

760981.0700

Hex nuts ~0,8d

M18100
Liên hệ

760981.0800

Hex nuts ~0,8d

M20100
Liên hệ

760981.0900

Hex nuts ~0,8d

M2450
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex nuts ~1d-760982

~ISO 4033 / UNI 5587 Steel 6 / zinc plated blue M2; M2.5: acc. VSM 13756

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760982.0100

Hex nuts ~1d

M2100
Liên hệ

760982.0200

Hex nuts ~1d

M2.5100
Liên hệ

760982.0300

Hex nuts ~1d

M3100
Liên hệ

760982.0400

Hex nuts ~1d

M4100
Liên hệ

760982.0500

Hex nuts ~1d

M5100
Liên hệ

760982.0600

Hex nuts ~1d

M421
Liên hệ

Xem thêm >>

 Hex nuts ~1d-760983

~ISO 4033 / UNI 5587 Steel 8 / zinc plated blue

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760983.0100

 Hex nuts ~1d

M5100
Liên hệ

760983.0200

 Hex nuts ~1d

M6100
Liên hệ

760983.0300

 Hex nuts ~1d

M7100
Liên hệ

760983.0400

 Hex nuts ~1d

M8100
Liên hệ

760983.0500

 Hex nuts ~1d

M10100
Liên hệ

760983.0600

 Hex nuts ~1d

M12100
Liên hệ

760983.0700

 Hex nuts ~1d

M14100
Liên hệ

760983.0800

 Hex nuts ~1d

M16100
Liên hệ

760983.0900

 Hex nuts ~1d

M1850
Liên hệ

760983.1000

 Hex nuts ~1d

M2050
Liên hệ

760983.1100

 Hex nuts ~1d

M2250
Liên hệ

760983.1200

 Hex nuts ~1d

M2450
Liên hệ

760983.1300

 Hex nuts ~1d

M2725
Liên hệ

760983.1400

 Hex nuts ~1d

M3025
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex nuts ~0,8d with pipe thread-760984

~DIN 934 / ~ISO 4033 Steel 6 / zinc plated blue DIN 934: Standard withdrawn

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760984.0100

Hex nuts ~0,8d with pipe thread

1/8"100
Liên hệ

760984.0200

Hex nuts ~0,8d with pipe thread

1/4"100
Liên hệ

760984.0300

Hex nuts ~0,8d with pipe thread

3/8"50
Liên hệ

760984.0400

Hex nuts ~0,8d with pipe thread

1/2"25
Liên hệ

760984.0500

Hex nuts ~0,8d with pipe thread

5/8"1
Liên hệ

760984.0600

Hex nuts ~0,8d with pipe thread

3/4"1
Liên hệ

760984.0700

Hex nuts ~0,8d with pipe thread

7/8"1
Liên hệ

760984.0800

Hex nuts ~0,8d with pipe thread

1"1
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex nuts nominal height ~0.8d-760990

DIN 934 / ~ISO 4032 Steel cl. 8 / zinc plated DIN 934: Standard withdrawn

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760990.0010

Hex nuts nominal height ~0.8d

M3100
Liên hệ

760990.0020

Hex nuts nominal height ~0.8d

M3.5100
Liên hệ

760990.0030

Hex nuts nominal height ~0.8d

M4100
Liên hệ

760990.0040

Hex nuts nominal height ~0.8d

M5100
Liên hệ

760990.0050

Hex nuts nominal height ~0.8d

M6100
Liên hệ

760990.0055

Hex nuts nominal height ~0.8d

M7100
Liên hệ

760990.0060

Hex nuts nominal height ~0.8d

M8100
Liên hệ

760990.0070

Hex nuts nominal height ~0.8d

M10100
Liên hệ

760990.0080

Hex nuts nominal height ~0.8d

M12100
Liên hệ

760990.0090

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1450
Liên hệ

760990.0100

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1650
Liên hệ

760990.0110

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1850
Liên hệ

760990.0120

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2050
Liên hệ

760990.0130

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2250
Liên hệ

760990.0140

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2450
Liên hệ

760990.0150

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2725
Liên hệ

760990.0160

Hex nuts nominal height ~0.8d

M3025
Liên hệ

760990.0170

Hex nuts nominal height ~0.8d

M3310
Liên hệ

760990.0180

Hex nuts nominal height ~0.8d

M3610
Liên hệ

760990.0190

Hex nuts nominal height ~0.8d

M391
Liên hệ

760990.0200

Hex nuts nominal height ~0.8d

M421
Liên hệ

760990.0210

Hex nuts nominal height ~0.8d

M451
Liên hệ

760990.0220

Hex nuts nominal height ~0.8d

M481
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex nuts nominal height ~0.8d-760992

DIN 934 / ~ISO 4032 Steel cl. 8 / hot dip galvanized DIN 934: Standard withdrawn

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760992.0100

Hex nuts nominal height ~0.8d

M6100
Liên hệ

760992.0200

Hex nuts nominal height ~0.8d

M8100
Liên hệ

760992.0300

Hex nuts nominal height ~0.8d

M10100
Liên hệ

760992.0400

Hex nuts nominal height ~0.8d

M12100
Liên hệ

760992.0500

Hex nuts nominal height ~0.8d

M16100
Liên hệ

760992.0600

Hex nuts nominal height ~0.8d

M20100
Liên hệ

760992.0700

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2450
Liên hệ

760992.0800

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2725
Liên hệ

760992.0900

Hex nuts nominal height ~0.8d

M3025
Liên hệ

760992.1000

Hex nuts nominal height ~0.8d

M3610
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex nuts nominal height ~0.8d-760993

DIN 934 / ~ISO 4032 Steel cl. 8 / zinc plated blue with ecosyn®-lubric Black DIN 934: Standard withdrawn

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760993.0100

Hex nuts nominal height ~0.8d

M10100
Liên hệ

760993.0200

Hex nuts nominal height ~0.8d

M12100
Liên hệ

760993.0300

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1650
Liên hệ

760993.0400

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2050
Liên hệ

Hex nuts nominal height ~0.8d-760994

DIN 934 / ~ISO 4032 Steel cl. 8 / zinc plated blue with ecosyn®-lubric Silver DIN 934: Standard withdrawn

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760994.0100

Hex nuts nominal height ~0.8d

M10100
Liên hệ

760994.0200

Hex nuts nominal height ~0.8d

M12100
Liên hệ

760994.0300

Hex nuts nominal height ~0.8d

M1650
Liên hệ

760994.0400

Hex nuts nominal height ~0.8d

M2050
Liên hệ

Hexagon nuts Type 1-760995

DIN 934 / ISO 4032 Steel class 8 / zinc plated

SRI LANKA

Made in Sri lanka

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

760995.0010

Hexagon nuts Type 1

M5200
Liên hệ

760995.0020

Hexagon nuts Type 2

M6100
Liên hệ

760995.0030

Hexagon nuts Type 3

M8100
Liên hệ

760995.0040

Hexagon nuts Type 4

M10100
Liên hệ

760995.0050

Hexagon nuts Type 5

M12100
Liên hệ

760995.0060

Hexagon nuts Type 6

M14100
Liên hệ

760995.0070

Hexagon nuts Type 7

M16100
Liên hệ

760995.0080

Hexagon nuts Type 8

M20100
Liên hệ

760995.0090

Hexagon nuts Type 9

M2450
Liên hệ

Xem thêm >>

Hexagon connection nuts 3d-761000

Steel / zinc plated

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761000.0004

Hexagon connection nuts 3d

M4100
Liên hệ

761000.0005

Hexagon connection nuts 3d

M5100
Liên hệ

761000.0010

Hexagon connection nuts 3d

M6100
Liên hệ

761000.0020

Hexagon connection nuts 3d

M8100
Liên hệ

761000.0030

Hexagon connection nuts 3d

M10100
Liên hệ

761000.0040

Hexagon connection nuts 3d

M1250
Liên hệ

761000.0045

Hexagon connection nuts 3d

M1450
Liên hệ

761000.0050

Hexagon connection nuts 3d

M1650
Liên hệ

761000.0060

Hexagon connection nuts 3d

M2025
Liên hệ

761000.0070

Hexagon connection nuts 3d

M2425
Liên hệ

Xem thêm >>

Round coupling nuts, with full internal thread-761002

Steel / zinc plated blue

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761002.0100

Round coupling nuts, with full internal thread

M4 x 7 x 100100
Liên hệ

761002.0200

Round coupling nuts, with full internal thread

M5 x 8 x 100100
Liên hệ

761002.0300

Round coupling nuts, with full internal thread

M5 x 8 x 100100
Liên hệ

761002.0400

Round coupling nuts, with full internal thread

M6 x 10 x 100100
Liên hệ

761002.0500

Round coupling nuts, with full internal thread

M6 x 10 x 100100
Liên hệ

761002.0600

Round coupling nuts, with full internal thread

M6 x 10 x 100100
Liên hệ

761002.0700

Round coupling nuts, with full internal thread

M6 x 10 x 100100
Liên hệ

761002.0800

Round coupling nuts, with full internal thread

M8 x 11 x 100100
Liên hệ

761002.0900

Round coupling nuts, with full internal thread

M8 x 11 x 100100
Liên hệ

761002.1000

Round coupling nuts, with full internal thread

M8 x 11 x 100100
Liên hệ

761002.1100

Round coupling nuts, with full internal thread

M8 x 11 x 100100
Liên hệ

761002.1200

Round coupling nuts, with full internal thread

M8 x 11 x 100100
Liên hệ

761002.1300

Round coupling nuts, with full internal thread

M10 x 13 x 100100
Liên hệ

761002.1400

Round coupling nuts, with full internal thread

M10 x 13 x 100100
Liên hệ

761002.1500

Round coupling nuts, with full internal thread

M10 x 13 x 100100
Liên hệ

761002.1600

Round coupling nuts, with full internal thread

M10 x 13 x 100100
Liên hệ

761002.1700

Round coupling nuts, with full internal thread

M10 x 13 x 100100
Liên hệ

761002.1800

Round coupling nuts, with full internal thread

M12 x 15 x 5050
Liên hệ

761002.1900

Round coupling nuts, with full internal thread

M12 x 15 x 5050
Liên hệ

761002.2000

Round coupling nuts, with full internal thread

M12 x 15 x 5050
Liên hệ

761002.2100

Round coupling nuts, with full internal thread

M12 x 15 x 5050
Liên hệ

761002.2200

Round coupling nuts, with full internal thread

M12 x 15 x 5050
Liên hệ

761002.2300

Round coupling nuts, with full internal thread

M12 x 15 x 5050
Liên hệ

761002.2400

Round coupling nuts, with full internal thread

M16 x 22 x 5050
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex jam nuts nominal height ~0.5d-761010

DIN 439 B / ~ISO 4035 Steel class 04 / zinc plated DIN 439 B: Standard withdrawn

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761010.0004

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M2200
Liên hệ

761010.0006

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M2.5200
Liên hệ

761010.0008

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M2.6200
Liên hệ

761010.0010

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M3200
Liên hệ

761010.0015

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M3.5200
Liên hệ

761010.0020

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M4200
Liên hệ

761010.0030

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M5200
Liên hệ

761010.0040

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M6100
Liên hệ

761010.0045

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M7100
Liên hệ

761010.0050

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M8100
Liên hệ

761010.0060

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M10100
Liên hệ

761010.0070

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M12100
Liên hệ

761010.0075

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M14100
Liên hệ

761010.0080

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M16100
Liên hệ

761010.0085

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M18100
Liên hệ

761010.0090

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M20100
Liên hệ

761010.0100

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M2250
Liên hệ

761010.0110

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M2450
Liên hệ

761010.0120

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M2725
Liên hệ

761010.0130

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M3025
Liên hệ

761010.0140

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M3325
Liên hệ

761010.0150

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M3325
Liên hệ

761010.0160

Hex jam nuts nominal height ~0.5d

M391
Liên hệ

Xem thêm >>

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread-761012

DIN 439 B / ~ISO 8675 Steel class 04 / zinc plated DIN 439 B: standard withdrawn

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761012.0004

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M4x0.5100
Liên hệ

761012.0006

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M5x0.5100
Liên hệ

761012.0008

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M6x0.75100
Liên hệ

761012.0010

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M8x1100
Liên hệ

761012.0020

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M10x1100
Liên hệ

761012.0030

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M10x1.25100
Liên hệ

761012.0040

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M12x1100
Liên hệ

761012.0050

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M12x1.25100
Liên hệ

761012.0060

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M12x1.5100
Liên hệ

761012.0070

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M14x1.5100
Liên hệ

761012.0080

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M16x1.5100
Liên hệ

761012.0090

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M18x1.5100
Liên hệ

761012.0100

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M20x1.5100
Liên hệ

761012.0110

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M22x1.550
Liên hệ

761012.0120

Hexagon nuts ~ 0.5 d with metric fine thread

M24x250
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread-761013

DIN 439 B / ~CSN 021403 Steel 04 / zinc plated blue DIN 439 B: Standard withdrawn

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761013.0100

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread

M8x1 L100
Liên hệ

761013.0200

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread

M10x1 L100
Liên hệ

761013.0300

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread

M12x1.5 L100
Liên hệ

761013.0400

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread

M14x1.5 L100
Liên hệ

761013.0500

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread

M16x1.5 L100
Liên hệ

761013.0600

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread

M18x1.5 L100
Liên hệ

761013.0700

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread

M20x1.5 L100
Liên hệ

761013.0800

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread

M22x1.5 L50
Liên hệ

761013.0900

Hex jam nuts ~0,5d, metric fine left hand thread

M24x1.5 L50