Đai ốc đặc biệt

Thương hiệu

Prevailing torque type hex lock nuts Seal-Lock®, with polyamide sealing ring-761032

Steel 8 / phosphated

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761032.0100

Prevailing torque type hex lock nuts Seal-Lock®, with polyamide sealing ring

M6100
Liên hệ

761032.0200

Prevailing torque type hex lock nuts Seal-Lock®, with polyamide sealing ring

M8100
Liên hệ

761032.0300

Prevailing torque type hex lock nuts Seal-Lock®, with polyamide sealing ring

M10100
Liên hệ

761032.0400

Prevailing torque type hex lock nuts Seal-Lock®, with polyamide sealing ring

M12100
Liên hệ

Cage nuts, serie C 4800-761067

Steel / zinc plated (nut) / cage: stainless steel

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761067.0100

Cage nuts, serie C 4800

M4 (plate thickness 0.3-0.9 mm)200
Liên hệ

761067.0200

Cage nuts, serie C 4801

M4 (plate thickness 0.3-1.1 mm)200
Liên hệ

761067.0300

Cage nuts, serie C 4802

M4 (plate thickness 1-1.6 mm)200
Liên hệ

761067.0400

Cage nuts, serie C 4803

M4 (plate thickness 1.2-1.6 mm)200
Liên hệ

761067.0500

Cage nuts, serie C 4804

M4 (plate thickness 1.7-2.3 mm)200
Liên hệ

761067.0600

Cage nuts, serie C 4805

M4 (plate thickness 1.7-2.5 mm)200
Liên hệ

761067.0700

Cage nuts, serie C 4806

M4 (plate thickness 2.4-3.1 mm)200
Liên hệ

761067.0800

Cage nuts, serie C 4807

M4 (plate thickness 2.6-3.5 mm)200
Liên hệ

761067.0900

Cage nuts, serie C 4808

M5 (plate thickness 0.3-1.1 mm)200
Liên hệ

761067.1000

Cage nuts, serie C 4809

M5 (plate thickness 1.2-1.6 mm)200
Liên hệ

761067.1100

Cage nuts, serie C 4810

M5 (plate thickness 1.7-2.5 mm)200
Liên hệ

761067.1200

Cage nuts, serie C 4811

M5 (plate thickness 2.6-3.5 mm)200
Liên hệ

761067.1300

Cage nuts, serie C 4812

M6 (plate thickness 0.3-1.1 mm)200
Liên hệ

761067.1400

Cage nuts, serie C 4813

M6 (plate thickness 1.2-1.6 mm)200
Liên hệ

761067.1500

Cage nuts, serie C 4814

M6 (plate thickness 1.7-2.5 mm)200
Liên hệ

761067.1600

Cage nuts, serie C 4815

M6 (plate thickness 1.8-3.2 mm)200
Liên hệ

761067.1700

Cage nuts, serie C 4816

M6 (plate thickness 2.6-3.5 mm)200
Liên hệ

761067.1800

Cage nuts, serie C 4817

M6 (plate thickness 3.6-4.5 mm)200
Liên hệ

761067.1900

Cage nuts, serie C 4818

M8 (plate thickness 1-1.7 mm)200
Liên hệ

761067.2000

Cage nuts, serie C 4819

M8 (plate thickness 1.8-3.2 mm)200
Liên hệ

761067.2100

Cage nuts, serie C 4819

M8 (plate thickness 3.3-4.7 mm)200
Liên hệ

761067.2200

Cage nuts, serie C 4819

M10 (plate thickness 1-1.7 mm)200
Liên hệ

761067.2300

Cage nuts, serie C 4819

M10 (plate thickness 1.8-3.2 mm)200
Liên hệ

761067.2400

Cage nuts, serie C 4819

M10 (plate thickness 1.8-3.2 mm)200
Liên hệ

761067.2500

Cage nuts, serie C 4819

M10 (plate thickness 3.3-4.7 mm)200
Liên hệ

761067.2600

Cage nuts, serie C 4819

M10 (plate thickness 3.3-4.7 mm)200
Liên hệ

761067.2700

Cage nuts, serie C 4819

M12 (plate thickness 1.8-3.2 mm)200
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex domed nuts, tall form-761068

DIN 1587 Steel cl. 6 / plain

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761068.0010

Hex domed nuts, tall form

M4100
Liên hệ

761068.0020

Hex domed nuts, tall form

M5100
Liên hệ

761068.0030

Hex domed nuts, tall form

M6100
Liên hệ

761068.0040

Hex domed nuts, tall form

M8100
Liên hệ

761068.0050

Hex domed nuts, tall form

M10100
Liên hệ

761068.0060

Hex domed nuts, tall form

M12100
Liên hệ

Xem thêm >>

Spot weld nuts with smooth faced flange, form C-761069

Steel / plain

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761069.0100

Spot weld nuts with smooth faced flange, form C

M4 (h= 5.8-6.2 mm)100
Liên hệ

761069.0200

Spot weld nuts with smooth faced flange, form C

M5 (h= 7.1-7.9 mm)100
Liên hệ

761069.0300

Spot weld nuts with smooth faced flange, form C

M6 (h= 8.1-8.9 mm)100
Liên hệ

761069.0400

Spot weld nuts with smooth faced flange, form C

M8 (h= 8.1-8.9 mm)100
Liên hệ

761069.0500

Spot weld nuts with smooth faced flange, form C

M8 (h= 9.6-10.4 mm)100
Liên hệ

761069.0600

Spot weld nuts with smooth faced flange, form C

M10 (h= 44480 mm)100
Liên hệ

761069.0700

Spot weld nuts with smooth faced flange, form C

M12 (h= 44543 mm)100
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex domed nuts, tall form-761070

DIN 1587 Steel cl. 6 / zinc plated

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761070.0010

Hex domed nuts, tall form

M3100
Liên hệ

761070.0020

Hex domed nuts, tall form

M4100
Liên hệ

761070.0030

Hex domed nuts, tall form

M5100
Liên hệ

761070.0040

Hex domed nuts, tall form

M6100
Liên hệ

761070.0050

Hex domed nuts, tall form

M8100
Liên hệ

761070.0060

Hex domed nuts, tall form

M10100
Liên hệ

761070.0070

Hex domed nuts, tall form

M12100
Liên hệ

761070.0075

Hex domed nuts, tall form

M14100
Liên hệ

761070.0080

Hex domed nuts, tall form

M16100
Liên hệ

761070.0085

Hex domed nuts, tall form

M1850
Liên hệ

761070.0090

Hex domed nuts, tall form

M2050
Liên hệ

761070.0095

Hex domed nuts, tall form

M2250
Liên hệ

761070.0100

Hex domed nuts, tall form

M2450
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex domed nuts, low type-761071

DIN 917 Steel cl. 6 / zinc plated

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761071.0010

Hex domed nuts, low type

M3100
Liên hệ

761071.0020

Hex domed nuts, low type

M4100
Liên hệ

761071.0030

Hex domed nuts, low type

M5100
Liên hệ

761071.0040

Hex domed nuts, low type

M6100
Liên hệ

761071.0050

Hex domed nuts, low type

M8100
Liên hệ

761071.0060

Hex domed nuts, low type

M10100
Liên hệ

761071.0070

Hex domed nuts, low type

M12100
Liên hệ

761071.0080

Hex domed nuts, low type

M16100
Liên hệ

761071.0090

Hex domed nuts, low type

M2050
Liên hệ

761071.0100

Hex domed nuts, low type

M2425
Liên hệ

Xem thêm >>

Square nuts-761072

DIN 557 Steel cl. 5 / 4 / zinc plated Designs: M4...M16: Steel cl. 5 M20...M24: Steel cl. 4 =M16: cl. 5, >M16: cl. 4

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761072.0010

Square nuts

M4200
Liên hệ

761072.0020

Square nuts

M5200
Liên hệ

761072.0030

Square nuts

M6100
Liên hệ

761072.0040

Square nuts

M8100
Liên hệ

761072.0050

Square nuts

M10100
Liên hệ

761072.0060

Square nuts

M12100
Liên hệ

761072.0080

Square nuts

M1650
Liên hệ

761072.0090

Square nuts

M2050
Liên hệ

761072.0100

Square nuts

M2450
Liên hệ

Xem thêm >>

Square nuts-761073

DIN 562 Steel cl. 11H / 04 / zinc plated

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761073.0010

Square nuts

M2200
Liên hệ

761073.0020

Square nuts

M2.5200
Liên hệ

761073.0030

Square nuts

M3200
Liên hệ

761073.0040

Square nuts

M3200
Liên hệ

761073.0050

Square nuts

M3200
Liên hệ

761073.0060

Square nuts

M3.5200
Liên hệ

761073.0070

Square nuts

M4200
Liên hệ

761073.0080

Square nuts

M4200
Liên hệ

761073.0090

Square nuts

M5200
Liên hệ

761073.0100

Square nuts

M6100
Liên hệ

761073.0110

Square nuts

M8100
Liên hệ

761073.0120

Square nuts

M10100
Liên hệ

Xem thêm >>

Slotted round nuts-761074

DIN 546 Steel / zinc plated

ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761074.0010

Slotted round nuts

M2100
Liên hệ

761074.0020

Slotted round nuts

M2.5100
Liên hệ

761074.0030

Slotted round nuts

M3100
Liên hệ

761074.0040

Slotted round nuts

M4100
Liên hệ

761074.0050

Slotted round nuts

M5100
Liên hệ

761074.0060

Slotted round nuts

M6100
Liên hệ

761074.0070

Slotted round nuts

M8100
Liên hệ

761074.0080

Slotted round nuts

M10100
Liên hệ

Xem thêm >>

Countersunk nuts 110°, with slot-761075

Steel / zinc plated

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761075.0010

Countersunk nuts 110°, with slot

M3100
Liên hệ

761075.0020

Countersunk nuts 110°, with slot

M4100
Liên hệ

761075.0030

Countersunk nuts 110°, with slot

M5100
Liên hệ

761075.0040

Countersunk nuts 110°, with slot

M6a100
Liên hệ

761075.0050

Countersunk nuts 110°, with slot

M6b100
Liên hệ

761075.0060

Countersunk nuts 110°, with slot

M8100
Liên hệ

761075.0070

Countersunk nuts 110°, with slot

M10100
Liên hệ

Xem thêm >>

Slotted round nuts, unhardened and unground-761076

DIN 1804 w Steel cl. 5 / plain Appropriate accessories: 861345 Tab washers for slotted round nuts DIN 1804

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761076.0010

Slotted round nuts, unhardened and unground

M6x0.751
Liên hệ

761076.0020

Slotted round nuts, unhardened and unground

M8x11
Liên hệ

761076.0030

Slotted round nuts, unhardened and unground

M10x11
Liên hệ

761076.0040

Slotted round nuts, unhardened and unground

M12x1.51
Liên hệ

761076.0050

Slotted round nuts, unhardened and unground

M14x1.51
Liên hệ

761076.0060

Slotted round nuts, unhardened and unground

M16x1.51
Liên hệ

761076.0070

Slotted round nuts, unhardened and unground

M18x1.51
Liên hệ

761076.0080

Slotted round nuts, unhardened and unground

M20x1.51
Liên hệ

761076.0090

Slotted round nuts, unhardened and unground

M22x1.51
Liên hệ

761076.0100

Slotted round nuts, unhardened and unground

M24x1.51
Liên hệ

761076.0110

Slotted round nuts, unhardened and unground

M25x1.51
Liên hệ

761076.0120

Slotted round nuts, unhardened and unground

M26x1.51
Liên hệ

761076.0130

Slotted round nuts, unhardened and unground

M28x1.51
Liên hệ

761076.0140

Slotted round nuts, unhardened and unground

M30x1.51
Liên hệ

761076.0150

Slotted round nuts, unhardened and unground

M32x1.51
Liên hệ

761076.0160

Slotted round nuts, unhardened and unground

M35x1.51
Liên hệ

761076.0170

Slotted round nuts, unhardened and unground

M38x1.51
Liên hệ

761076.0180

Slotted round nuts, unhardened and unground

M40x1.51
Liên hệ

761076.0190

Slotted round nuts, unhardened and unground

M42x1.51
Liên hệ

761076.0200

Slotted round nuts, unhardened and unground

M45x1.51
Liên hệ

761076.0210

Slotted round nuts, unhardened and unground

M48x1.51
Liên hệ

761076.0220

Slotted round nuts, unhardened and unground

M50x1.51
Liên hệ

761076.0230

Slotted round nuts, unhardened and unground

M55x1.51
Liên hệ

761076.0240

Slotted round nuts, unhardened and unground

M58x1.51
Liên hệ

761076.0250

Slotted round nuts, unhardened and unground

M60x1.51
Liên hệ

761076.0260

Slotted round nuts, unhardened and unground

M62x1.51
Liên hệ

761076.0270

Slotted round nuts, unhardened and unground

M72x1.51
Liên hệ

761076.0280

Slotted round nuts, unhardened and unground

M75x1.51
Liên hệ

761076.0290

Slotted round nuts, unhardened and unground

M80x21
Liên hệ

761076.0300

Slotted round nuts, unhardened and unground

M85x21
Liên hệ

761076.0310

Slotted round nuts, unhardened and unground

M90x21
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex weld nuts-761077

DIN 929 Steel (max C 0.25%) / plain Weld nuts can be paired under full load capacity with screws property class 8.8.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761077.0010

Hex weld nuts

M3100
Liên hệ

761077.0020

Hex weld nuts

M4100
Liên hệ

761077.0030

Hex weld nuts

M5100
Liên hệ

761077.0040

Hex weld nuts

M6100
Liên hệ

761077.0050

Hex weld nuts

M8100
Liên hệ

761077.0060

Hex weld nuts

M10100
Liên hệ

761077.0070

Hex weld nuts

M12100
Liên hệ

761077.0080

Hex weld nuts

M14100
Liên hệ

761077.0090

Hex weld nuts

M16100
Liên hệ

Xem thêm >>

Hex self clinching nuts-761078

Steel case-hardened / zinc plated Hardness grade: 550 HV

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761078.0010

Hex self clinching nuts

M2100
Liên hệ

761078.0020

Hex self clinching nuts

M2.5100
Liên hệ

761078.0030

Hex self clinching nuts

M3100
Liên hệ

761078.0040

Hex self clinching nuts

M3100
Liên hệ

761078.0050

Hex self clinching nuts

M4100
Liên hệ

761078.0060

Hex self clinching nuts

M4100
Liên hệ

761078.0070

Hex self clinching nuts

M5100
Liên hệ

761078.0080

Hex self clinching nuts

M5100
Liên hệ

761078.0090

Hex self clinching nuts

M6100
Liên hệ

761078.0100

Hex self clinching nuts

M6100
Liên hệ

761078.0110

Hex self clinching nuts

M8100
Liên hệ

761078.0120

Hex self clinching nuts

M10100
Liên hệ

761078.0130

Hex self clinching nuts

M12100
Liên hệ

761078.0140

Hex self clinching nuts

M16100
Liên hệ

761078.0150

Hex self clinching nuts

M2050
Liên hệ

Xem thêm >>

Tee nuts-761079

Steel / zinc plated

ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761079.0010

Tee nuts

M3100
Liên hệ

761079.0020

Tee nuts

M4100
Liên hệ

761079.0030

Tee nuts

M5100
Liên hệ

761079.0040

Tee nuts

M6100
Liên hệ

761079.0050

Tee nuts

M8100
Liên hệ

761079.0060

Tee nuts

M10100
Liên hệ

Xem thêm >>

Wing nuts-761080

DIN 315 Malleable cast iron, Steel / zinc plated

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761080.0010

Wing nuts

M4100
Liên hệ

761080.0020

Wing nuts

M5100
Liên hệ

761080.0030

Wing nuts

M6100
Liên hệ

761080.0040

Wing nuts

M8100
Liên hệ

761080.0050

Wing nuts

M10100
Liên hệ

761080.0060

Wing nuts

M1250
Liên hệ

761080.0070

Wing nuts

M1450
Liên hệ

761080.0080

Wing nuts

M1620
Liên hệ

761080.0090

Wing nuts

M2010
Liên hệ

761080.0100

Wing nuts

M245
Liên hệ

Xem thêm >>

Spot weld nuts, type A-761081

Steel / plain Designs: M4...M6: with 2 welding projections M8...M12: with 4 welding projections

TAIWAN

Made in Taiwan

Mã & tên hàng Size (mm)Đóng gói (pcs / pack) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

761081.0100

Spot weld nuts, type A

M4100
Liên hệ

761081.0200

Spot weld nuts, type A

M5100
Liên hệ

761081.0300

Spot weld nuts, type A

M6100
Liên hệ

761081.0400

Spot weld nuts, type A

M8100
Liên hệ