Cưa cầm tay & lưỡi cưa, mũi khoét lỗ

Cưa cầm tay BAHCO

Made in Switzerland, with round steel tube frame, black-oxide finish, closed-up handle in aluminium, with saw blade 224340 - 24 TPI.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224230 Carbide rod saw blade, 

224300 Hand saw blade BAHCO, 

224320 Hack saw blade WESA, 

224340 Hand saw blade WESA, 

224360 Hand saw blade

SWITZERLAND

Made in Switzerland

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224000.0200

Cưa cầm tay BAHCO 300 mm - 224000.0200

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

300465
1,973,000 PCE

Cưa cầm tay BAHCO

Ergonomic BAHCO 325 ergo metal-cutting saw frame with very high blade tension for clean straight cuts. Spring-tensioned blade mounting for quick blade changes. Alternative blade tensioning at 55° for flush cutting. With Sandflex bi-metal blade 300 mm, 24 teeth per inch.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224230 Carbide rod saw blade, 

224300 Hand saw blade BAHCO, 

224320 Hack saw blade WESA, 

224340 Hand saw blade WESA, 

224360 Hand saw blade

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224020.0100

Cưa cầm tay BAHCO 300 mm - 224020.0100

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

300400
1,991,000 PCE

Cưa cầm tay BAHCO

Comfortable soft handles, light steel frame with plastic casing, light frame with steel core, blade straining 100 kg, tensioning mechanism in the handle, alternative blade straining at 55° for flush cuts, with SANDFLEX® bimetal blade 300 mm 24 teeth/inch.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224230 Carbide rod saw blade, 

224300 Hand saw blade BAHCO, 

224320 Hack saw blade WESA, 

224340 Hand saw blade WESA, 

224360 Hand saw blade

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224025.0100

Cưa cầm tay BAHCO 300 mm - 224025.0100

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

300-
1,145,000 PCE

Cưa cầm tay BAHCO

BAHCO 317, compact and user-friendly metal-cutting saw frame for universal use. Alternative blade tensioning at 55° for flush cutting. With Sandflex bi-metal blade 300 mm, 24 teeth per inch.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224230 Carbide rod saw blade, 

224300 Hand saw blade BAHCO, 

224320 Hack saw blade WESA, 

224340 Hand saw blade WESA, 

224360 Hand saw blade

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224030.0100

Cưa cầm tay BAHCO 300 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

300425
951,000 PCE

Cưa cầm tay FatMax

Stanley 020-108, high quality 5-in-1 multifunction saw for the professional user. Very high blade tension for clean, straight cuts. Spring-tensioned blade mounting for quick blade changes. Alternative blade tensioning at 45° for flush cutting. Possibility of storing saw blades in the frame. Use as a standard saw with long or short stroke, as a short saw or a long saw. Saw blade can be mounted at the front of the frame. With bi-metal blade 300 mm, 24 teeth per inch.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224230 Carbide rod saw blade, 

224300 Hand saw blade BAHCO, 

224320 Hack saw blade WESA, 

224340 Hand saw blade WESA, 

224360 Hand saw blade

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224040.0100

Cưa cầm tay FatMax 300 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

300435
1,946,000 PCE

Cưa cầm tay FACOM

Facom 601, extremely light, shock-resistant two-part frame made from a shock-resistant metal-cast resin compound; high sawblade tension for precise sawing. Alternative blade tensioning at 45° for flush cutting. With bi-metal blade 300 mm, 24 teeth per inch.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224230 Carbide rod saw blade, 

224300 Hand saw blade BAHCO, 

224320 Hack saw blade WESA, 

224340 Hand saw blade WESA, 

224360 Hand saw blade

FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224060.0100

Cưa cầm tay FACOM 300 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

300400
1,560,000 PCE

Cưa cầm tay FACOM

Facom 603F, saw blade tension device 110 kg for straight and clean cuts, sawing capacity constant 100 mm. Aluminium saw bow with ergonomic handle, less vibrations, little effort, increased stability, bi-material. Saw blade swivels by 360° with 8 blade positions; includes 300 mm bi-metal saw blade

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224230 Carbide rod saw blade, 

224300 Hand saw blade BAHCO, 

224320 Hack saw blade WESA, 

224340 Hand saw blade WESA, 

224360 Hand saw blade

FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224080.0200

Cưa cầm tay FACOM 300 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

300440
2,096,000 PCE

Cưa cầm tay BAHCO

BAHCO 320, high-clearance metal-cutting saw frame with plastic handle and thumb rest, especially suitable for tubes. Easy blade tensioning by turning the handle. With Sandflex bi-metal blade 300 mm, 24 teeth per inch.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224230 Carbide rod saw blade, 

224300 Hand saw blade BAHCO, 

224320 Hack saw blade WESA, 

224340 Hand saw blade WESA, 

224360 Hand saw blade

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224090.0100

Cưa cầm tay BAHCO 300 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

300520
977,000 PCE

Cưa cầm tay BAHCO

BAHCO 208, for work in hard-to-reach places. Comes with bi-metal blade 250 mm, 24 teeth per inch.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:

 

224300 Hand saw blade BAHCO, 

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224100.0100

Cưa cầm tay BAHCO 250 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

250285
528,000 PCE

Lưỡi cưa cầm tay PUK

With sharp toothing, wavy-set, specially hardened and tempered, with pins; for all kinds of precise sawing work in metal, aluminium, non-ferrous metals, all types of wood, plastic ducts/tubes, plaster etc.

Pack of 12

 

Dùng cho các loại cưa:

 

224110 Handsaw PUK,

224120 Minisaw BAHCO,

224140 Junior saw BAHCO

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224115.0100

Lưỡi cưa cầm tay PUK

15025
356,000 SET

Cưa cầm tay BAHCO

BAHCO 218, light saw for metals and plastics, with saw blade for metals 150 mm, 32 teeth per inch.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224115 Universal saw blade PUK, 

224160 Saw blade BAHCO

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224120.0100

Cưa cầm tay BAHCO 150 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

150235
188,000 PCE

Cưa cầm tay BAHCO

BAHCO 268, with easy-to-hold fibreglass pistol-grip handle; bow made from stable steel. Blade tensioning by adjusting the nut on the handle. With blade for metal, 32 teeth per inch.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224115 Universal saw blade PUK, 

224160 Saw blade BAHCO

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224140.0100

Cưa cầm tay BAHCO 150 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

150235
550,000 PCE

Lưỡi cưa cầm tay BAHCO

Hardened and tempered plain-carbon steel, teeth milled and set, for metal.

 

Hộp 5 pcs, dùng cho các loại cưa:

 

224110 Handsaw PUK,

224120 Minisaw BAHCO,

224140 Junior saw BAHCO

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224160.0100

Lưỡi cưa cầm tay BAHCO 150 mm

15032
156,000

Cưa cầm tay BAHCO

BAHCO 301, high, nickel-plated steel bow, beech wood handle. Blade tensioning by turning the handle. Saw blade adjustable through 360° for cutting at any angle. With blade of hardened carbon steel, 14 teeth per inch, ideal for sawing wood, plastic and soft metals.

 

Lưỡi cưa có thể thay thế:


224172 Replacement blade for coping saw BAHCO

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Lưỡi cưa dài (mm)Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224170.0100

Cưa cầm tay BAHCO 150 mm

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

150-
761,000 PCE

Lưỡi cưa cầm tay BAHCO

Hardened plain-carbon steel, teeth milled and set.

 

Hộp 5 pcs, dùng cho cưa:

 

224170 Coping saw BAHCO

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224172.0100

Lưỡi cưa cầm tay BAHCO 150 mm

15014
168,000

Lưỡi cưa MAKE

Carbide coated, diameter approx. 2.8 mm, fits all conventional 300 mm saw frames. Effortlessly separates, cuts and saws glass, wood, metal and plastic. Also suitable for circular cuts.

EU

Made in Eu

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224230.0100

Lưỡi cưa MAKE 300 mm

300-
227,000 PCE

Lưỡi cưa BAHCO

BAHCO 3906, practically unbreakable and shatterproof SANDFLEX® bi-metal blade for general purpose use. With a blade back of strong, flexible spring steel and a tooth line in high-alloyed super high speed steel, for teeth that stay sharp longer and a longer-lasting blade. This combination of flexibility and toughness permits work even in high-alloy metals.

Stock package 100 pcs

SWEDEN

Made in Sweden

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224300.0100

Lưỡi cưa BAHCO 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6518
63,000 PCE

224300.0200

Lưỡi cưa BAHCO 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6524
69,000 PCE

224300.0300

Lưỡi cưa BAHCO 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6532
67,000 PCE

Lưỡi cưa WESA

Bi-metal saw blade, top quality, practically unbreakable; HSS teeth, hardened, precision-set and fluted, back made of flexible spring steel.
Stock package 100 pcs.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224320.0100

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6518
84,000 PCE

224320.0200

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6524
84,000 PCE

224320.0300

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6532
85,000 PCE

Lưỡi cưa WESA

SS-flexible, highly elastic, for a wide range of applications, long service life.
Stock package 100 pcs.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224340.0100

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6518
75,000 PCE

224340.0200

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6524
75,000 PCE

224340.0300

Lưỡi cưa WESA 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6532
66,000 PCE

Lưỡi cưa MAKE

HSS, flexible, for general purpose use.
Stock package 50 pcs

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size L x W x T (mm)TPI Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

224360.0100

Lưỡi cưa MAKE 300 x 13 x 0.65

300 x 13 x 0.6524
84,000 PCE