Cờ lê, tròng vặn

Cờ lê đuôi chuột size kép SUPERTOOL

The opening of the socket for changeover of the reversible tye enables easy cleaning of sand and dirt. A hole for attaching a safety rope is provided in all sizes(2 holes for 17x19 / 17x21 / 19x21).

tag: RN1012, RN1013, RN1014, RN1113, RN1214, RN1317, RN1319, RN1415, RN1417, RN1618, RN1719, RN1721, RN1722, RN1921, RN1922, RN1924, RN2123, RN2124, RN2126, RN2127, RN2224, RN2227, RN2326, RN2426, RN2427, RN2430, RN2632, RN2730, RN2732, RN3032, RN3036, RN3235, RN3236, RN3541, RN3641, RN4146, RN4650


JAPAN

Made in Japan

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Khối lượng (kg) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
10×122250.16
409,000
PCE
10×132250.16
417,000
PCE
10×142250.16
442,000
PCE
11×132250.16
409,000
PCE
12×142250.16
409,000
PCE
13×172650.24
427,000
PCE
13×193100.4
529,000
PCE
14×152650.24
494,000
PCE
14×172650.24
430,000
PCE
17×193100.4
451,000
PCE
17×213100.4
451,000
PCE
17×223100.43
575,000
PCE
19×213100.4
447,000
PCE
19×223100.43
575,000
PCE
19×243550.68
662,000
PCE
21×243550.68
686,000
PCE
21×263550.68
662,000
PCE
21×273550.68
760,000
PCE
22×243550.68
662,000
PCE
22×273550.68
737,000
PCE
23×263550.68
692,000
PCE
24×263550.68
682,000
PCE
24×273550.68
737,000
PCE
24×304001.08
952,000
PCE
26×324001.08
945,000
PCE
27×304001.08
945,000
PCE
27×324001.08
945,000
PCE
30×324001.08
945,000
PCE
32×354451.4
1,207,000
PCE
32×364451.4
1,202,000
PCE
35×414902.05
1,840,000
PCE
36×414902.05
1,840,000
PCE
41×465002.5
2,595,000
PCE
46×505453.08
3,139,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu mở NERIOX

Tiêu chuẩn DIN 894/ISO 3318,Được làm từ thép đặc biệt, độ bền 140–170 kg/mm2.


INDIA

Made in India

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
673
30,000
PCE
777
30,000
PCE
895
33,000
PCE
9100
35,000
PCE
10105
34,000
PCE
11110
36,000
PCE
12125
47,000
PCE
13130
52,000
PCE
14140
59,000
PCE
15150
56,000
PCE
16155
66,000
PCE
17155
72,000
PCE
18161
68,000
PCE
19170
88,000
PCE
21181
108,000
PCE
22193
114,000
PCE
24216
153,000
PCE
27240
191,000
PCE
30260
270,000
PCE
32274
296,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu mở NERIOX

Tiêu chuẩn DIN 894/ISO 3318,Được làm từ thép đặc biệt, độ bền 140–170 kg/mm2


INDIA

Made in India

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
673
26,000
PCE
777
26,000
PCE
895
29,000
PCE
9100
29,000
PCE
10105
31,000
PCE
11110
34,000
PCE
12125
40,000
PCE
13130
47,000
PCE
14140
48,000
PCE
15150
59,000
PCE
16155
61,000
PCE
17155
68,000
PCE
18161
68,000
PCE
19170
79,000
PCE
21181
98,000
PCE
22193
116,000
PCE
24216
131,000
PCE
27240
173,000
PCE
30260
255,000
PCE
32274
276,000
PCE
34295
355,000
PCE
36299
391,000
PCE
38324
432,000
PCE
41339
566,000
PCE
46380
688,000
PCE
50401
918,000
PCE
55442
1,067,000
PCE
60473
1,417,000
PCE
65522
1,739,000
PCE
70570
2,456,000
PCE
75608
3,247,000
PCE
80644
4,853,000
PCE
85686
5,035,000
PCE
90738
5,945,000
PCE
95738
8,827,000
PCE
100855
9,108,000
PCE
105855
10,763,000
PCE
1101100
11,993,000
PCE
1151100
12,973,000
PCE
1201100
13,462,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đóng đầu mở WGB

DIN 133, special steel, phosphated up to 100 mm, grey finish from 105 mm.

Larger opening widths are available.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
24180
584,000
PCE
27180
640,000
PCE
30190
762,000
PCE
32190
958,000
PCE
36215
1,210,000
PCE
41235
1,333,000
PCE
46235
2,153,000
PCE
50275
2,423,000
PCE
55300
3,142,000
PCE
60320
3,721,000
PCE
65340
4,372,000
PCE
70375
5,434,000
PCE
75375
6,703,000
PCE
80408
8,039,000
PCE
85408
8,470,000
PCE
90445
11,528,000
PCE
95445
10,815,000
PCE
100485
12,861,000
PCE
105485
23,798,000
PCE