Cờ lê tháo pin

Thương hiệu

Cờ lê tháo pin AMF-325730

AMF 758S, with 5 pairs of interchangeable, hardened pins in 2 separate boxes, spanner of special steel, galvanized. Takes the place of 5 individual spanner sizes. Set in sturdy dual-component box.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325730.0100

Cờ lê tháo pin AMF

8...1001.5 2 2.5 3 4-
1,893,000 SET

Cờ lê tháo pin AMF-325740

AMF 758, special steel, tempered for black finish. Designs: 7...40 mm...7...40 mm: with riveted pins 11...60 mm...22...125 mm: with arc-welded pins 22...125 mm: with riveted pins Pin dimension = nominal dimension -0.1 mm; tolerance class h12

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325740.0050

Cờ lê tháo pin AMF

7...401.5115
347,000 PCE

325740.0100

Cờ lê tháo pin AMF

7...402115
349,000 PCE

325740.0200

Cờ lê tháo pin AMF

7...402.5115
350,000 PCE

325740.0300

Cờ lê tháo pin AMF

11...603160
419,000 PCE

325740.0400

Cờ lê tháo pin AMF

11...604160
419,000 PCE

325740.0500

Cờ lê tháo pin AMF

14...1005215
706,000 PCE

325740.0600

Cờ lê tháo pin AMF

14...1006215
711,000 PCE

325740.0700

Cờ lê tháo pin AMF

14...1008215
736,000 PCE

325740.0800

Cờ lê tháo pin AMF

22...1258260
1,173,000 PCE

325740.0900

Cờ lê tháo pin AMF

22...12512260
1,280,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê tháo pin BAHCO-325760

High-performance steel alloy, chrome-plated, for round nuts with two holes in face (DIN 547).

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325760.0100

Cờ lê tháo pin BAHCO

503.8160
1,913,000 PCE

325760.0200

Cờ lê tháo pin BAHCO

1007250
2,727,000 PCE

Cờ lê tháo pin AMF-325780

DIN 3116A, for round nuts with two holes in face, special steel, tempered for black finish, with arc-welded pins. Pin dimension = nominal dimension -0.1 mm; tolerance class h12.Other sizes and galvanized version available upon request.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325780.0100

Cờ lê tháo pin AMF

15390
177,000 PCE

325780.0200

Cờ lê tháo pin AMF

204122
208,000 PCE

325780.0250

Cờ lê tháo pin AMF

253137
246,000 PCE

325780.0300

Cờ lê tháo pin AMF

254137
245,000 PCE

325780.0400

Cờ lê tháo pin AMF

304164
255,000 PCE

325780.0500

Cờ lê tháo pin AMF

355180
328,000 PCE

325780.0600

Cờ lê tháo pin AMF

505198
378,000 PCE

325780.0700

Cờ lê tháo pin AMF

605213
597,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê tháo pin AMF-325800

DIN 3116, for DIN 44716-D flanged nuts on DIN 44706 angle grinders for clamping grinding discs and cut-off wheels. Special steel, galvanized, with arc-welded pins. Pin dimension = nominal dimension -0.1 mm; tolerance class h12.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325800.0100

Cờ lê tháo pin AMF

35, straight5180
308,000 PCE

325800.0200

Cờ lê tháo pin AMF

35, bended5200
359,000 PCE

Cờ lê tháo pin AMF-325820

AMF 764C, for nuts with two holes on face. Special steel, tempered for black finish, with arc-welded pins, with hole for hanging. Pin dimension = nominal dimension -0.1 mm; tolerance class h12.Other sizes available upon request.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

325820.0100

Cờ lê tháo pin AMF

18...403150
760,000 PCE

325820.0200

Cờ lê tháo pin AMF

18...404150
761,000 PCE

325820.0300

Cờ lê tháo pin AMF

40...804220
1,095,000 PCE

325820.0400

Cờ lê tháo pin AMF

40...805220
1,095,000 PCE

325820.0500

Cờ lê tháo pin AMF

40...806220
1,095,000 PCE

325820.0600

Cờ lê tháo pin AMF

80...1256295
1,852,000 PCE

325820.0650

Cờ lê tháo pin AMF

80...1258295
1,855,000 PCE

325820.0700

Cờ lê tháo pin AMF

125...2008405
4,034,000 PCE

325820.0800

Cờ lê tháo pin AMF

125...20010405
4,061,000 PCE

Xem thêm >>