Cờ lê móc, cờ lê tháo pin

Cờ lê móc AMF-325600

DIN 1810A, for groove nuts DIN 1804 and roller bearing nuts DIN 981. Heat-treated steel that has been hardened and annealed for a burnished finish. Spanners for larger nut diameters can be supplied.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325600.0100

Cờ lê móc AMF

12...14110
207,000
PCE

325600.0200

Cờ lê móc AMF

16...20110
204,000
PCE

325600.0300

Cờ lê móc AMF

25...28136
228,000
PCE

325600.0400

Cờ lê móc AMF

30...32136
230,000
PCE

325600.0500

Cờ lê móc AMF

34...36170
302,000
PCE

325600.0600

Cờ lê móc AMF

40...42170
299,000
PCE

325600.0700

Cờ lê móc AMF

45...50206
360,000
PCE

325600.0800

Cờ lê móc AMF

52...55206
368,000
PCE

325600.0900

Cờ lê móc AMF

58...62240
514,000
PCE

325600.1000

Cờ lê móc AMF

68...75240
541,000
PCE

325600.1100

Cờ lê móc AMF

80...90280
802,000
PCE

325600.1200

Cờ lê móc AMF

95...100280
790,000
PCE

325600.1300

Cờ lê móc AMF

110...115335
1,361,000
PCE

325600.1400

Cờ lê móc AMF

120...130335
1,369,000
PCE

325600.1500

Cờ lê móc AMF

135...145385
1,886,000
PCE

325600.1600

Cờ lê móc AMF

155...165385
1,886,000
PCE

325600.1700

Cờ lê móc AMF

180...195470
3,103,000
PCE

325600.1800

Cờ lê móc AMF

205...220470
3,111,000
PCE

325600.1900

Cờ lê móc AMF

230...245568
5,049,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê móc AMF-325620

AMF 775C, industrial version, for DIN 1804 grooved nuts and DIN 981 bearing nuts, special steel that has been hardened and annealed for a burnished finish. Hook and shaft extended, rivet reinforced, with spring washer.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325620.0100

Cờ lê móc AMF

20...35165
715,000
PCE

325620.0200

Cờ lê móc AMF

35...60210
809,000
PCE

325620.0300

Cờ lê móc AMF

60...90280
1,118,000
PCE

325620.0400

Cờ lê móc AMF

90...155335
1,664,000
PCE

325620.0500

Cờ lê móc AMF

155...230460
2,886,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê móc AMF-325625

AMF 775SC, assembly and installation version, for DIN 1804 grooved nuts and DIN 981 bearing nuts, hardened special steel tempered for black finish.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325625.0100

Cờ lê móc AMF

20...35135
667,000
PCE

325625.0200

Cờ lê móc AMF

35...60175
735,000
PCE

325625.0300

Cờ lê móc AMF

60...90240
1,015,000
PCE

325625.0400

Cờ lê móc AMF

90...155300
1,511,000
PCE

Cờ lê móc AMF-325640

AMF 775NI, industrial version, stainless steel, for DIN 1804 grooved nuts, DIN 981 bearing nuts and unions and fittings in accordance with DIN 11851.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325640.0100

Cờ lê móc AMF

20...35165
1,738,000
PCE

325640.0200

Cờ lê móc AMF

35...60210
1,895,000
PCE

325640.0300

Cờ lê móc AMF

60...90280
2,240,000
PCE

325640.0400

Cờ lê móc AMF

90...155335
3,049,000
PCE

325640.0500

Cờ lê móc AMF

155...230460
5,782,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê móc AMF-325645

AMF 775SNI, industrial version, stainless steel, for DIN 1804 grooved nuts, DIN 981 bearing nuts and unions and fittings in accordance with DIN 11851.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325645.0100

Cờ lê móc AMF

20...35135
1,681,000
PCE

325645.0200

Cờ lê móc AMF

35...60175
1,817,000
PCE

325645.0300

Cờ lê móc AMF

60...90240
2,119,000
PCE

325645.0400

Cờ lê móc AMF

90...155300
2,887,000
PCE

Cờ lê móc AMF-325660

AMF 771, for DIN 1804 grooved nuts and DIN 981 bearing nuts. Special steel, hardened and tempered for black finish.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325660.0100

Cờ lê móc AMF

20...42180
867,000
PCE

325660.0200

Cờ lê móc AMF

45...90240
1,053,000
PCE

325660.0300

Cờ lê móc AMF

95...165335
1,823,000
PCE

Cờ lê móc FACOM 150

Facom 150, with rack adjustment, chrome-plated. For DIN 1804 grooved nuts and DIN 981 bearing nuts.


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325680.0100

Cờ lê móc FACOM

10...50215
4,170,000
PCE

325680.0200

Cờ lê móc FACOM

20...100360
6,473,000
PCE

325680.0300

Cờ lê móc FACOM

30...200550
10,301,000
PCE

Cờ lê móc FACOM

Facom 116, with adjustable jaws, for DIN 1816 capstan nuts, chrome handle body, phosphated pins. The lower, movable jaw can be adjusted with ease. The wrench clamps itself on the nut automatically. Scope of elivery: 2 sets removable pins.


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325681.0100

Cờ lê móc AMF

0...100345
6,136,000
PCE

Cờ lê móc AMF-325685

AMF 771Md, adjustable, with square drive for torque wrenches, for DIN 1804 grooved nuts and DIN 981 bearing nuts, hardened special steel and tempered for black finish. Note: The set value of the torque wrench depends on the dimension of "S". The instructions for your torque wrench contain the necessary information and formulas for calculating the correct setting.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325685.0100

Cờ lê móc AMF

20...42135
2,309,000
PCE

325685.0200

Cờ lê móc AMF

45...90192
2,493,000
PCE

325685.0300

Cờ lê móc AMF

95...165272
2,785,000
PCE

325685.0400

Cờ lê móc AMF

95...165298
3,462,000
PCE

Cờ lê móc AMF-325690

AMF 776Md, with square drive for torque wrenches, for DIN 1816 capstan nuts, hardened special steel and tempered for black finish. Note: The set value of the torque wrench depends on the dimension of "S". The instructions for your torque wrench contain the necessary information and formulas for calculating the correct setting.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325690.0100

Cờ lê móc AMF

35...6075
2,447,000
PCE

325690.0200

Cờ lê móc AMF

60...90100
2,613,000
PCE

Cờ lê móc AMF-325700

DIN 1810B, with round pin, for DIN 1816 capstan nuts. Special steel, hardened and tempered for black finish.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325700.0100

Cờ lê móc AMF

12...14110
237,000
PCE

325700.0200

Cờ lê móc AMF

16...18110
238,000
PCE

325700.0300

Cờ lê móc AMF

20...22110
238,000
PCE

325700.0400

Cờ lê móc AMF

25...28136
293,000
PCE

325700.0500

Cờ lê móc AMF

30...32136
293,000
PCE

325700.0600

Cờ lê móc AMF

34...36170
334,000
PCE

325700.0700

Cờ lê móc AMF

40...42170
335,000
PCE

325700.0800

Cờ lê móc AMF

45...50206
455,000
PCE

325700.0900

Cờ lê móc AMF

52...55206
456,000
PCE

325700.1000

Cờ lê móc AMF

58...62240
637,000
PCE

325700.1100

Cờ lê móc AMF

68...75240
645,000
PCE

325700.1200

Cờ lê móc AMF

80...90280
846,000
PCE

325700.1300

Cờ lê móc AMF

95...100280
836,000
PCE

325700.1400

Cờ lê móc AMF

110...115335
1,477,000
PCE

325700.1500

Cờ lê móc AMF

120...130335
1,482,000
PCE

325700.1600

Cờ lê móc AMF

135...145380
1,907,000
PCE

325700.1700

Cờ lê móc AMF

155...165380
1,907,000
PCE

325700.1800

Cờ lê móc AMF

180...195470
3,431,000
PCE

325700.1900

Cờ lê móc AMF

205...220470
3,442,000
PCE

325700.2000

Cờ lê móc AMF

230...245568
5,611,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê móc AMF-325715

AMF 776C, industrial version, with fixed round pin, for DIN 1816 capstan nuts. Special steel, hardened and tempered for black finish. With hole for hanging, extended hook and shaft, reinforced rivet, spring washer and optimized radius ranges.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325715.0100

Cờ lê móc AMF

16...22135
801,000
PCE

325715.0200

Cờ lê móc AMF

22...35165
887,000
PCE

325715.0300

Cờ lê móc AMF

35...60205
993,000
PCE

325715.0400

Cờ lê móc AMF

60...90280
1,273,000
PCE

325715.0500

Cờ lê móc AMF

60...90280
1,281,000
PCE

325715.0600

Cờ lê móc AMF

95...155335
1,984,000
PCE

325715.0700

Cờ lê móc AMF

95...155335
1,986,000
PCE

325715.0800

Cờ lê móc AMF

165...230460
3,319,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê móc AMF-325720

AMF 776SC, assembly and installation version, with fixed round pin, for DIN 1816 capstan nuts. Special steel, hardened and tempered for black finish, with hole for hanging.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325720.0100

Cờ lê móc AMF

20...35135
835,000
PCE

325720.0350

Cờ lê móc AMF

35...60175
911,000
PCE

325720.0400

Cờ lê móc AMF

35...60175
911,000
PCE

325720.0500

Cờ lê móc AMF

60...90245
1,184,000
PCE

325720.0600

Cờ lê móc AMF

60...90245
1,184,000
PCE

325720.0700

Cờ lê móc AMF

90...155300
1,820,000
PCE

325720.0800

Cờ lê móc AMF

90...155300
1,823,000
PCE

325720.0900

Cờ lê móc AMF

155...230420
3,098,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê tháo pin AMF-325730

AMF 758S, with 5 pairs of interchangeable, hardened pins in 2 separate boxes, spanner of special steel, galvanized. Takes the place of 5 individual spanner sizes. Set in sturdy dual-component box.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325730.0100

Cờ lê tháo pin AMF

8...1001.5 2 2.5 3 4-
1,966,000
SET

Cờ lê tháo pin AMF-325740

AMF 758, special steel, tempered for black finish. Designs: 7...40 mm...7...40 mm: with riveted pins 11...60 mm...22...125 mm: with arc-welded pins 22...125 mm: with riveted pins Pin dimension = nominal dimension -0.1 mm; tolerance class h12


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325740.0050

Cờ lê tháo pin AMF

7...401.5115
360,000
PCE

325740.0100

Cờ lê tháo pin AMF

7...402115
364,000
PCE

325740.0200

Cờ lê tháo pin AMF

7...402.5115
368,000
PCE

325740.0300

Cờ lê tháo pin AMF

11...603160
433,000
PCE

325740.0400

Cờ lê tháo pin AMF

11...604160
436,000
PCE

325740.0500

Cờ lê tháo pin AMF

14...1005215
725,000
PCE

325740.0600

Cờ lê tháo pin AMF

14...1006215
733,000
PCE

325740.0700

Cờ lê tháo pin AMF

14...1008215
754,000
PCE

325740.0800

Cờ lê tháo pin AMF

22...1258260
1,205,000
PCE

325740.0900

Cờ lê tháo pin AMF

22...12512260
1,342,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê tháo pin BAHCO-325760

High-performance steel alloy, chrome-plated, for round nuts with two holes in face (DIN 547).


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325760.0100

Cờ lê tháo pin BAHCO

503.8160
1,822,000
PCE

325760.0200

Cờ lê tháo pin BAHCO

1007250
2,597,000
PCE

Cờ lê tháo pin AMF-325780

DIN 3116A, for round nuts with two holes in face, special steel, tempered for black finish, with arc-welded pins. Pin dimension = nominal dimension -0.1 mm; tolerance class h12.Other sizes and galvanized version available upon request.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325780.0100

Cờ lê tháo pin AMF

15390
183,000
PCE

325780.0200

Cờ lê tháo pin AMF

204122
216,000
PCE

325780.0250

Cờ lê tháo pin AMF

253137
255,000
PCE

325780.0300

Cờ lê tháo pin AMF

254137
254,000
PCE

325780.0400

Cờ lê tháo pin AMF

304164
264,000
PCE

325780.0500

Cờ lê tháo pin AMF

355180
337,000
PCE

325780.0600

Cờ lê tháo pin AMF

505198
386,000
PCE

325780.0700

Cờ lê tháo pin AMF

605213
615,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê tháo pin AMF-325800

DIN 3116, for DIN 44716-D flanged nuts on DIN 44706 angle grinders for clamping grinding discs and cut-off wheels. Special steel, galvanized, with arc-welded pins. Pin dimension = nominal dimension -0.1 mm; tolerance class h12.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325800.0100

Cờ lê tháo pin AMF

35, straight5180
316,000
PCE

325800.0200

Cờ lê tháo pin AMF

35, bended5200
365,000
PCE

Cờ lê tháo pin AMF-325820

AMF 764C, for nuts with two holes on face. Special steel, tempered for black finish, with arc-welded pins, with hole for hanging. Pin dimension = nominal dimension -0.1 mm; tolerance class h12.Other sizes available upon request.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size vặn (mm)Đầu pin (mm)Dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

325820.0100

Cờ lê tháo pin AMF

18...403150
792,000
PCE

325820.0200

Cờ lê tháo pin AMF

18...404150
793,000
PCE