Cờ lê lực

Cờ lê cân lực NORBAR-331100

Norbar Slimline (SL), automatic clicking torque wrench for controlled clockwise tightening. Long scale, graduated in Nm and lbf/in, allows error-free and accurate setting; ergonomic plastic handle, tested mechanism with long service life. Ratchet wrench 72 teeth, accuracy of ±3% from the measured value, with declaration of conformity according to DIN EN ISO 6789-1:2017.


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331100.0100

Cờ lê cân lực NORBAR 4...20 N.m

4...201 inch220
4,816,000
PCE

Cờ lê cân lực NORBAR

Norbar Professional, automatic clicking torque wrench for controlled clockwise tightening. With compact ratchet wrench, a clearly legible scale in Nm and lbf/in with extremely high resolution. Quick and easy adjustment. Intuitive adjuster lock with visual marking. Ergonomically shaped 2-component handle with handle centre mark for correct calibration. Handle material and lens resist chemicals in common usage in automotive, aviation and industrial environments. +/- 3% accuracy, exceeds all international standards for torque wrenches. Each wrench is supplied with a calibration certificate according to DIN EN ISO 6789-2:2017, incl. recalibration reminder by means of TimeStrip® (= reg. trademark of TimeStrip UK Ltd.).



Linh kiện thay thế
331105 Ratchet spare part set NORBAR


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331101.0020

Cờ lê cân lực NORBAR 3...15 N.m

3...151/4"221
6,375,000
PCE

331101.0100

Cờ lê cân lực NORBAR 10...50 N.m

10...503/8"327
6,320,000
PCE

331101.0200

Cờ lê cân lực NORBAR 10...50 N.m

10...501/2"327
6,326,000
PCE

331101.0300

Cờ lê cân lực NORBAR 20...100 N.m

20...1003/8"367
6,702,000
PCE

331101.0400

Cờ lê cân lực NORBAR 20...100 N.m

20...1001/2"367
6,694,000
PCE

331101.0500

Cờ lê cân lực NORBAR 40...200 N.m

40...2001/2"466
7,189,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê cân lực NORBAR

NORBAR Professional, automatic torque wrench for controlled clockwise and anti-clockwise tightening.
Anticlockwise fastening by simply rotating the mushroom head. With clearly legible scale in Nm and lbf-in with extremely high resolution. Quick and easy adjustment. Intuitive adjuster lock with visual marking. Ergonomically shaped two-component handle with handle centre mark for correct calibration. Handle material and lens resist chemicals in common usage in automotive, aviation and industrial environments. +/- 3% accuracy, exceeds all international standards for torque wrenches. Every wrench is supplied with a calibration certificate in accordance with DIN EN ISO 6789-2:2017 which also meets the requirements of ISO 9000:2000, including recalibration memory by TimeStrip® (= reg. trademark of TimeStrip UK Ltd.)



Linh kiện thay thế:
331105 Ratchet spare part set NORBAR


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331102.0100

Cờ lê cân lực NORBAR 60...300 N.m

60...3001/2593
7,613,000
PCE

331102.0200

Cờ lê cân lực NORBAR 60...340 N.m

60...3401/2685
8,179,000
PCE

331102.0300

Cờ lê cân lực NORBAR 80...400 N.m

80...4003/4686
11,225,000
PCE

Cờ lê cân lực cách điện 1000V NORBAR

Norbar Insulated, 1000-volt insulation in accordance with IEC 60900:2004, automatic clicking torque wrench for controlled clockwise and anti-clockwise tightening.. Thanks to injection-moulded nylon, this torque wrench is more durable than conventional PVC-coated insulated tools. Double scale Nm and lbf/ft allows error-free and accurate setting, robust ratchet with push-through square, accuracy of ±3% from scale value (more accurate than DIN EN ISO 6789), with declaration of conformity to DIN EN ISO 6789-1:2017.

 

Linh kiện có thể lắp kèm:
327552 Bi-hexagon socket wrench bit FACOM OGV®
327935 Extension FACOM
328982 Bi-hexagon socket wrench bit FACOM OGV®
329105 Hex bit FACOM
329525 Extension FACOM


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331109.0100

Cờ lê cân lực cách điện 1000V NORBAR

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

12...603/8350
12,149,000
PCE

331109.0200

Cờ lê cân lực cách điện 1000V NORBAR

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

12...601/2350
12,221,000
PCE

Cờ lê cân lực NORBAR-331110

NORBAR Model 5, precise measurements regardless of hand position, accuracy of ±6% of the measured value, with hexagon socket 1/4" for bits, including 1/4" square coupler for socket wrench inserts, with declaration of conformity in accordance with DIN EN ISO 6789-1:2017, (ratchet not included).


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331110.0100

Cờ lê cân lực NORBAR 1...5 N.m

1...51/4"170
6,800,000
PCE

Cờ lê cân lực GEDORE-331120

Gedore Torque TSC, with cam mechanism which prevents any overtightening, precision scale for presetting, non-reversible ratchet, clockwise, accuracy ±6% of the measured value, with factory test certificate


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331120.0100

Cờ lê cân lực GEDORE 1...5 N.m

1...51/4"195
8,520,000
PCE

331120.0200

Cờ lê cân lực GEDORE 2...10 N.m

2...101/4"195
8,750,000
PCE

Cờ lê cân lực GEDORE-331123

Gedore Torque ATB, with Micrometer scale for presetting and permanently mounted reversible ratchet, adjustment guard to prevent unintentional adjustment of the torque value, on attaining the torque value handle bends up to 20°, makes overtorquing impossible. Release accuracy ± 4%, classified according to DIN EN ISO 6789:2003 type 2 class A, with factory test certificate


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331123.0100

Cờ lê cân lực GEDORE 5...25 N.m

5...251/4"345
11,460,000
PCE

331123.0200

Cờ lê cân lực GEDORE 20...100 N.m

20...1001/2"400
11,472,000
PCE

Cờ lê cân lực GEDORE

Gedore Torque ATB-G, with Micrometer scale for presetting and mounting of the replaceable inserting tools, adjustment guard to prevent unintentional adjustment of the torque value, on attaining the torque value handle bends up to 20°, makes overtorquing impossible. Release accuracy ± 6%, classified according to DIN EN ISO 6789:2003 type 2 class A, with factory test certificate.


Đầu vặn mua riêng, không kèm sản phẩm

 

Có thể dùng kèm các đầu vặn:

331600 Ratchet insert STAHLWILLE
331602 Ratchet insert STAHLWILLE 725QR
331610 Bit ratchet insert STAHLWILLE
331613 Bit holder insert STAHLWILLE
331620 Open-end insert STAHLWILLE
331637 Open ring insert STAHLWILLE
331640 Ring-end insert STAHLWILLE
331660 Square insert STAHLWILLE
331680 Weld-on insert STAHLWILLE
331682 Adapter insert STAHLWILLE


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331125.0100

Cờ lê cân lực GEDORE 1...5 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

1...59 x 12 mm230
7,640,000
PCE

331125.0200

Cờ lê cân lực GEDORE 2...10 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

2...109 x 12 mm230
7,638,000
PCE

Cờ lê cân lực GEDORE

Gedore Torque ATB, with micrometer scale for presetting and mounting of the replaceable insert tools, specially for small wrench sizes from 3.2 mm. Adjustment guard against unintentional adjustment of the torque value, on attaining the torque value the handle bends up to 20°, makes overtorquing impossible. Release accuracy ± 6%, classified according to DIN EN ISO 6789:2003 type 2 class A, with factory test certificate.
 

Đầu vặn mua riêng, không kèm sản phẩm

Có thể dùng kèm đầu vặn:


331392 Ratchet insert GEDORE
331393 Open-end insert GEDORE
331394 Ring insert GEDORE


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331127.0100

Cờ lê cân lực GEDORE 1...5 N.m

1...5Ø 8220
7,729,000
PCE

331127.0200

Cờ lê cân lực GEDORE 2...10 N.m

2...10Ø 8220
7,738,000
PCE

Cờ lê lực NORBAR

Norbar Industrial, rugged industrial wrench for high torques, with adjustment scale and integrated ratchet function, with push-through square, suitable for clockwise and anti-clockwise tightening. Gentle and accurate triggering owing to response-free bending of the shank as a tangible and visible trigger signal, makes overtightening unlikely. Dust-, splash- and dirt-proof; easily readable dual scale in Nm and Ib/ft. Can be separated into two parts and packaged in this way for easier transportation. Triggering accuracy of ±4% from the set value, according to DIN EN ISO 6789, with declaration of conformity according to DIN EN ISO 6789-1:2017, in hard shell case.


Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331135.0100

Cờ lê lực NORBAR 120...600 N.m

120...6003/4"1059
19,156,000
PCE

331135.0200

Cờ lê lực NORBAR 120...600 N.m

120...6001"1059
20,675,000
PCE

331135.0300

Cờ lê lực NORBAR 200...800 N.m

200...8003/4"1319
19,987,000
PCE

331135.0400

Cờ lê lực NORBAR 200...800 N.m

200...8001"1319
21,522,000
PCE

331135.0500

Cờ lê lực NORBAR 300...1000 N.m

300...10003/4"1554
20,300,000
PCE

331135.0600

Cờ lê lực NORBAR 300...1000 N.m

300...10001"1554
22,126,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê cân lực NORBAR-331140

Norbar Professional, actuation with audible "click" signal, with fine-toothed ratchet for working angle of only 6°, for clockwise and anti-clockwise tightening, large scale length makes it easier to adjust, tightening length independent - it can be used with an extension handle, low weight, accuracy of ±3% from the measured value, in accordance with DIN/ISO 6789, with calibration certificate according to DIN EN ISO 6789-2:2017 and extension handle 500 mm.


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331140.0200

Cờ lê cân lực NORBAR 200...800 N.m

200...8003/4"1035
37,085,000
PCE

331140.0300

Cờ lê cân lực NORBAR 300...1000 N.m

300...10003/4"1250
36,966,000
PCE

331140.0400

Cờ lê cân lực NORBAR 500...1500 N.m

500...15001 inch1570
42,782,000
PCE

Cờ lê cân lực FACOM-331160

Facom 208, automatic triggering with acoustic signal, precision scale for presetting, ergonomic plastic handle, proven mechanism with long service life, with reversible ratchet for clockwise fastening, accuracy ±4% of the measured value, with factory test certificate.


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331160.0050

Cờ lê cân lực FACOM 5...25 N.m

5...251/4"280
9,391,000
PCE

331160.0100

Cờ lê cân lực FACOM 10...50 N.m

10...503/8"357
9,329,000
PCE

331160.0200

Cờ lê cân lực FACOM 20...100 N.m

20...1001/2"416
9,713,000
PCE

331160.0300

Cờ lê cân lực FACOM 40...200 N.m

40...2001/2"479
10,136,000
PCE

331160.0400

Cờ lê cân lực FACOM 60...340 N.m

60...3401/2"632
11,525,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê cân lực STAHLWILLE 730NR

Stahlwille 730 NR, with reversible insert ratchet, for clockwise and anticlockwise tightening. Can easily be heard and felt when it triggers; accuracy ±3% according to DIN/ISO 6789, with factory test certificate. Rugged construction, quick setting of torque with QuickSelect; pulling out and turning the setting button sets the torque and then locks it in. The measuring element is only under load when tightening, no need for manual reset to zero.

 

Đầu vặn đã gắn kèm sản phẩm

Có thể thay bằng các đầu vặn khác:


331610 Bit ratchet insert STAHLWILLE
331613 Bit holder insert STAHLWILLE
331620 Open-end insert STAHLWILLE
331630 Open-end insert STAHLWILLE
331637 Open ring insert STAHLWILLE
331640 Ring-end insert STAHLWILLE
331650 Ring-end insert STAHLWILLE
331660 Square insert STAHLWILLE
331680 Weld-on insert STAHLWILLE
331682 Adapter insert STAHLWILLE
331683 Adapter insert STAHLWILLE


Linh kiện gốc:
331600 Ratchet insert STAHLWILLE


Tags: 730NR2, 730NR5, 730NR10, 730NR12, 730NR20, 730NR40, 730NR65

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331171.0050

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 4...20 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

4...203/8 & 9 x 12 mm310
11,713,000
PCE

331171.0100

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 10...50 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

10...503/8 & 9 x 12 mm365
12,112,000
PCE

331171.0200

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 20...100 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

20...1001/2 & 9 x 12 mm420
13,248,000
PCE

331171.0300

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 25...130 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

25...1301/2 & 14 x 18 mm465
14,015,000
PCE

331171.0400

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 40...200 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

40...2001/2 & 14 x 18 mm510
14,929,000
PCE

331171.0500

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 80...400 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

80...4003/4 & 14 x 18 mm660
22,231,000
PCE

331171.0600

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 130...650 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

130...6503/4 & 14 x 18 mm945
31,375,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê cân lực đầu tháo rời thay thế STAHLWILLE 730 N

Stahlwille 730 N, for clockwise and anticlockwise tightening. Can easily be heard and felt when it triggers; accuracy ±3% according to DIN/ISO 6789, with factory test certificate. Rugged construction, quick setting of torque with QuickSelect; pulling out and turning the setting button sets the torque and then locks it in. The measuring element is only under load when tightening, no need for manual reset to zero.

 

Đầu vặn cấp riêng, KHÔNG kèm sản phẩm

Có thể dùng kèm đầu vặn:


331600 Ratchet insert STAHLWILLE
331602 Ratchet insert STAHLWILLE 725QR
331610 Bit ratchet insert STAHLWILLE
331613 Bit holder insert STAHLWILLE
331620 Open-end insert STAHLWILLE
331630 Open-end insert STAHLWILLE
331636 Open ended insert STAHLWILLE
331637 Open ring insert STAHLWILLE
331640 Ring-end insert STAHLWILLE
331650 Ring-end insert STAHLWILLE
331656 Ring insert STAHLWILLE 732/100
331660 Square insert STAHLWILLE
331680 Weld-on insert STAHLWILLE
331682 Adapter insert STAHLWILLE
331683 Adapter insert STAHLWILLE
LT000054329 735/65 - Ratchet insert tool, fine tooth
LT000054333 735/100 - Ratchet insert tool
LT000054346 734/100 - Square drive insert tool
LT000054557 737 - Blank end insert tool
LT000054573 7370/100 - Adaptor

 

tag: 730n


Tags: 730N2, 730N5, 730N10, 730N12, 730N20, 730N40, 730N65, 730NII65, 730N80, 730N100

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331175.0060

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 4...20 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

4...209 x 12 mm275
8,959,000
PCE

331175.0100

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 10...50 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

10...509 x 12 mm330
9,228,000
PCE

331175.0200

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 20...100 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

20...1009 x 12 mm386
10,238,000
PCE

331175.0300

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 25...130 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

25...13014 x 18 mm421
10,945,000
PCE

331175.0400

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 40...200 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

40...20014 x 18 mm467
11,812,000
PCE

331175.0500

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 80...400 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

80...40014 x 18 mm607
17,093,000
PCE

331175.0600

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 130...650 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

130...65014 x 18 mm890
25,783,000
PCE

331175.0650

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 130...650 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

130...65022 x 28 mm911
26,578,000
PCE

331175.0700

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 160...800 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

160...80022 x 28 mm1178
33,737,000
PCE

331175.0800

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 200...1000 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

200...100022 x 28 mm1363
41,695,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê cân lực STAHLWILLE 730R

Stahlwille 730 R, with reversible adapter ratchet, for clockwise and anticlockwise tightening. Can easily be heard and felt when it triggers, accuracy ±4% according to DIN/ISO 6789, with factory test certificate, rugged construction, quick setting of torque with slide and locking button.

 

Đầu vặn Đàbao gồm

Có thể dùng đầu vặn khác thay thế:


331600 Ratchet insert STAHLWILLE
331610 Bit ratchet insert STAHLWILLE
331613 Bit holder insert STAHLWILLE
331620 Open-end insert STAHLWILLE
331630 Open-end insert STAHLWILLE

331635 Open-end insert STAHLWILLE
331637 Open ring insert STAHLWILLE
331640 Ring-end insert STAHLWILLE
331650 Ring-end insert STAHLWILLE

331655 Ring-end insert STAHLWILLE
331656 Ring insert STAHLWILLE 732/100
331660 Square insert STAHLWILLE
331680 Weld-on insert STAHLWILLE
331682 Adapter insert STAHLWILLE
331683 Adapter insert STAHLWILLE

331684 Adapter insert STAHLWILLE

 

Link kiện gốc:

331600 Ratchet insert STAHLWILLE


Tags: 730R2, 730R4, 730R5, 730R10, 730R12, 730R20, 730R40, 730R65, 730R80

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331181.0100

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 4...20 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

4...203/8 & 9 x 12 mm214
10,669,000
PCE

331181.0200

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 8...40 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

8...403/8 & 9 x 12 mm256
10,835,000
PCE

331181.0300

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 6...50 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

6...503/8 & 9 x 12 mm350
11,304,000
PCE

331181.0400

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 20...100 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

20...1001/2 & 9 x 12 mm405
11,882,000
PCE

331181.0500

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 25...130 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

25...1301/2 & 14 x 18 mm459
12,524,000
PCE

331181.0600

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 40...200 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

40...2001/2 & 14 x 18 mm497
13,500,000
PCE

331181.0700

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 80...400 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

80...4003/4 & 14 x 18 mm647
19,930,000
PCE

331181.0750

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 130...650 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

130...6503/4 & 14 x 18 mm925
27,974,000
PCE

331181.0800

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 160...800 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

160...8003/4 & 24.5 x 28 mm1100
48,270,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê cân lực STAHLWILLE 730, 730Quick

Stahlwille 730, for clockwise and counter-clockwise tightening. A stop signal which can be clearly heard and felt is automatically given when the correct torque is reached. Accuracy of ±4% in accordance with DIN/ISO 6789, with factory test certificate. Robust design, rapid adjustment of torque with slider and locking button.
Stahlwille 730 Quick, for clockwise and counter-clockwise tightening. More ergonomic and with increased comfort; improved access and operation of the clamping lever recessed in the handle. Optimised ball handle for fatigue-free work. The new design with opposite, V-shaped mounts and integrated magnifier allows settings to be adjusted quickly and accurately - even from an awkward angle. A stop signal which can be clearly heard and felt is automatically given when the correct torque is reached. Accuracy of ±4% in accordance with DIN/ISO 6789, with factory test certificate. Robust design, rapid adjustment of torque with slider and locking button.

 

Đầu vặn cấp riêng, KHÔNG kèm sản phẩm

Có thể dùng kèm đầu vặn:

 

 

331600 Ratchet insert STAHLWILLE
331610 Bit ratchet insert STAHLWILLE
331613 Bit holder insert STAHLWILLE
331620 Open-end insert STAHLWILLE
331630 Open-end insert STAHLWILLE

331635 Open-end insert STAHLWILLE
331637 Open ring insert STAHLWILLE
331640 Ring-end insert STAHLWILLE
331650 Ring-end insert STAHLWILLE

331655 Ring-end insert STAHLWILLE
331660 Square insert STAHLWILLE
331680 Weld-on insert STAHLWILLE
331682 Adapter insert STAHLWILLE
331683 Adapter insert STAHLWILLE

331684 Adapter insert STAHLWILLE


Tags: 7302, 7304quick, 7305quick, 73010quick, 73012quick, 73020quick, 73040quick, 73065quick, 73080

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331182.0100

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 4...20 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

4...209 x 12 mm178.5
8,116,000
PCE

331182.0210

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 8...40 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

8...409 x 12 mm222
8,238,000
PCE

331182.0310

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 6...50 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

6...509 x 12 mm315
8,410,000
PCE

331182.0410

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 20...100 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

20...1009 x 12 mm370
8,975,000
PCE

331182.0510

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 25...130 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

25...13014 x 18 mm410
9,323,000
PCE

331182.0610

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 40...200 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

40...20014 x 18 mm455
10,279,000
PCE

331182.0710

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 80...400 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

80...40014 x 18 mm590
14,894,000
PCE

331182.0810

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 130...650 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

130...65014 x 18 mm875
22,664,000
PCE

331182.0900

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 160...800 N.m

Phụ kiện, sản phẩm liên quan

160...80024.5 x 28 mm970
32,585,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê cân lực STAHLWILLE 730 FIX

Stahlwille 730 Fix, for series production tasks; the adjusting knob can be removed after the torque has been set, preventing inadvertent changes to the settings. The Torx® tamper-resistant screw also protects against unwanted manipulation, just like the enclosed adhesive seal; settings cannot be adjusted without breaking the seal. For clockwise and counter-clockwise tightening by turning over the insert tools. Robust design, rapid adjustment of torque with QuickSelect; the torque is set and then locked by pulling out the adjusting knob and turning it. Two-component handle with ergonomic green soft zone (resistant to oils, greases, fuels, brake fluids and Skydrol). A stop signal which can be clearly heard and felt is automatically given when the correct torque is reached; accuracy ±3% in accordance with DIN 6789. No need for manual reset to zero, since the measuring element is only under load while force is being applied. Supplied with factory certificate, Torx® tamper-resistant screw and adhesive seal. Without insert tool.

 

Đầu vặn cấp riêng, KHÔNG kèm sản phẩm

Có thể dùng kèm đầu vặn:


331600 Ratchet insert STAHLWILLE
331602 Ratchet insert STAHLWILLE 725QR
331610 Bit ratchet insert STAHLWILLE
331613 Bit holder insert STAHLWILLE
331620 Open-end insert STAHLWILLE
331630 Open-end insert STAHLWILLE
331636 Open ended insert STAHLWILLE
331637 Open ring insert STAHLWILLE
331640 Ring-end insert STAHLWILLE
331650 Ring-end insert STAHLWILLE
331656 Ring insert STAHLWILLE 732/100
331660 Square insert STAHLWILLE
331680 Weld-on insert STAHLWILLE
331682 Adapter insert STAHLWILLE
331683 Adapter insert STAHLWILLE

LT000054329 735/65 - Ratchet insert tool, fine tooth
LT000054333 735/100 - Ratchet insert tool
LT000054346 734/100 - Square drive insert tool
LT000054557 737 - Blank end insert tool
LT000054573 7370/100 - Adaptor


Tags: 7305Fix, 73010Fix, 73012Fix, 73020Fix, 73040Fix, 73065Fix, 730II65Fix, 73080Fix, 730100Fix

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331185.0100

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 10...50 N.m

10...509 x 12 mm330
12,244,000
PCE

331185.0200

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 20...100 N.m

20...1009 x 12 mm386
13,092,000
PCE

331185.0300

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 25...130 N.m

25...13014 x 18 mm421
13,639,000
PCE

331185.0400

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 40...200 N.m

40...20014 x 18 mm467
13,986,000
PCE

331185.0500

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 80...400 N.m

80...40014 x 18 mm607
20,315,000
PCE

331185.0600

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 130...650 N.m

130...65014 x 18 mm890
31,858,000
PCE

331185.0700

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 130...650 N.m

130...65022 x 28 mm911
32,870,000
PCE

331185.0800

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 160...800 N.m

160...80022 x 28 mm1178
42,230,000
PCE

331185.0900

Cờ lê cân lực STAHLWILLE 200...1000 N.m

200...100022 x 28 mm1363
51,542,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê cân lực FUTURO-331205

For controlled clockwise tightening, with ratchet wrench, automatic actuation with audible signal. Double micrometer scale Nm and lbf/in / lbf/ft allows for exact, error-free setting. Quick adjustment, ergonomic 2-component handle, accuracy of ±3% from measured value (more accurate than DIN EN ISO 6789), with declaration of conformity to DIN EN ISO 6789-1:2017.


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331205.0160

Cờ lê cân lực FUTURO 4...20 N.m

4...201/4"230
5,027,000
PCE

331205.0260

Cờ lê cân lực FUTURO 10...50 N.m

10...503/8"329
5,286,000
PCE

Cờ lê cân lực FUTURO-331210

For controlled clockwise and anti-clockwise tightening, robust ratchet with push-through square, automatic actuation with audible signal. Double micrometer scale Nm and lbf/ft allows for exact, error-free setting. Quick adjustment, ergonomic 2-component handle, accuracy of ±3% from measured value (more accurate than DIN EN ISO 6789), with declaration of conformity to DIN EN ISO 6789-1:2017.


UNITED KINGDOM

Made in United kingdom

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331210.0260

Cờ lê cân lực FUTURO 20...100 N.m

20...1001/2"375
5,000,000
PCE

331210.0460

Cờ lê cân lực FUTURO 40...200 N.m

40...2001/2"460
5,338,000
PCE

331210.0660

Cờ lê cân lực FUTURO 60...300 N.m

60...3001/2"590
5,840,000
PCE

331210.0700

Cờ lê cân lực FUTURO 60...340 N.m

60...3401/2"680
6,393,000
PCE

Cờ lê cân lực HAZET

HAZET 5108-3CTaccuracy ± 3% from scale value, designed for harsh workshop use, for controlled fastening with haptic and acoustic feedback. Adjustment aid in the form of detent points means that the required torque value can be set quickly and securely by simply turning the handle. Triangle-shaped slewing ring stops the tool from rolling away unintentionally. Easy-to-read, high-contrast scale (laser inscribed), integrated switchover lever, tested in accordance with DIN EN ISO 6789-2:2017 with factory test certificate.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Dải cân lực (N.m)Đầu lắpChiều dài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

331245.0100

Cờ lê cân lực HAZET

2.5...251/4 inch234
7,224,000
PCE