Cờ lê đóng

Thương hiệu

Cờ lê đóng đầu mở WGB-321030

DIN 133, special steel, phosphated up to 100 mm, grey finish from 105 mm. Larger opening widths are available.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321030.0100

Cờ lê đóng đầu mở WGB 24 mm

24180
643,000 PCE

321030.0200

Cờ lê đóng đầu mở WGB 27 mm

27180
701,000 PCE

321030.0300

Cờ lê đóng đầu mở WGB 30 mm

30190
834,000 PCE

321030.0400

Cờ lê đóng đầu mở WGB 32 mm

32190
1,054,000 PCE

321030.0500

Cờ lê đóng đầu mở WGB 36 mm

36215
1,327,000 PCE

321030.0600

Cờ lê đóng đầu mở WGB 41 mm

41235
1,457,000 PCE

321030.0700

Cờ lê đóng đầu mở WGB 46 mm

46235
2,363,000 PCE

321030.0800

Cờ lê đóng đầu mở WGB 50 mm

50275
2,657,000 PCE

321030.0900

Cờ lê đóng đầu mở WGB 55 mm

55300
3,431,000 PCE

321030.1000

Cờ lê đóng đầu mở WGB 60 mm

60320
4,059,000 PCE

321030.1100

Cờ lê đóng đầu mở WGB 65 mm

65340
4,773,000 PCE

321030.1200

Cờ lê đóng đầu mở WGB 70 mm

70375
5,909,000 PCE

321030.1300

Cờ lê đóng đầu mở WGB 75 mm

75375
7,300,000 PCE

321030.1400

Cờ lê đóng đầu mở WGB 80 mm

80408
8,769,000 PCE

321030.1500

Cờ lê đóng đầu mở WGB 85 mm

85408
9,248,000 PCE

321030.1600

Cờ lê đóng đầu mở WGB 90 mm

90445
12,516,000 PCE

321030.1700

Cờ lê đóng đầu mở WGB 95 mm

95445
11,779,000 PCE

321030.1800

Cờ lê đóng đầu mở WGB 100 mm

100485
13,927,000 PCE

321030.1900

Cờ lê đóng đầu mở WGB 105 mm

105485
26,095,000 PCE

321030.2000

Cờ lê đóng đầu mở WGB 110 mm

110510
29,133,000 PCE

321030.2100

Cờ lê đóng đầu mở WGB 115 mm

115510
25,123,000 PCE

321030.2200

Cờ lê đóng đầu mở WGB 120 mm

120545
35,091,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE-321035

DIN 133, Được làm từ thép đặc biệt

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

321035.0100

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 27 mm

27180
975,000 PCE

321035.0200

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 30 mm

30190
1,076,000 PCE

321035.0300

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 32 mm

32190
1,114,000 PCE

321035.0400

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 36 mm

36215
1,432,000 PCE

321035.0500

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 41 mm

41235
1,870,000 PCE

321035.0600

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 46 mm

46255
2,487,000 PCE

321035.0700

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 50 mm

50275
2,784,000 PCE

321035.0800

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 55 mm

55300
3,557,000 PCE

321035.0900

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 60 mm

60320
4,006,000 PCE

321035.1000

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 65 mm

65342
5,154,000 PCE

321035.1100

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 70 mm

70375
6,528,000 PCE

321035.1200

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 75 mm

75375
7,354,000 PCE

321035.1300

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 80 mm

80408
9,122,000 PCE

321035.1400

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 85 mm

85408
9,369,000 PCE

321035.1500

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 90 mm

90445
12,677,000 PCE

321035.1600

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 95 mm

95445
13,138,000 PCE

321035.1700

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 100 mm

100485
20,870,000 PCE

321035.1800

Cờ lê đóng đầu mở STAHLWILLE 105 mm

105485
22,775,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE-322150

Stahlwille 8, chrome-alloy steel. Extremely thin-milled rings for fastening work in tight spaces.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

322150.0100

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 32 mm

32195
3,131,000 PCE

322150.0200

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 36 mm

36195
3,295,000 PCE

322150.0300

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 41 mm

41200
4,173,000 PCE

322150.0400

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 46 mm

46250
4,604,000 PCE

322150.0500

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 50 mm

50280
5,381,000 PCE

322150.0600

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 55 mm

55300
5,687,000 PCE

322150.0700

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 60 mm

60300
6,947,000 PCE

322150.0800

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 65 mm

65325
8,026,000 PCE

322150.0900

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 70 mm

70355
9,646,000 PCE

322150.1000

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 75 mm

75360
10,749,000 PCE

322150.1100

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 80 mm

80440
14,785,000 PCE

322150.1200

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 85 mm

85440
16,041,000 PCE

322150.1300

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 90 mm

90445
20,196,000 PCE

322150.1400

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 95 mm

95450
22,583,000 PCE

322150.1500

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 100 mm

100455
27,584,000 PCE

322150.1600

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 105 mm

105460
29,000,000 PCE

322150.1700

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 110 mm

110500
38,422,000 PCE

322150.1800

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 115 mm

115505
39,255,000 PCE

322150.1900

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 120 mm

120510
47,380,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE-322155

Stahlwille 4205, DIN 7444, special steel, steel grey.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

322155.0100

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 24 mm

24160
995,000 PCE

322155.0200

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 26 mm

26160
1,185,000 PCE

322155.0300

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 27 mm

27180
1,218,000 PCE

322155.0400

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 28 mm

28180
1,217,000 PCE

322155.0500

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 30 mm

30190
1,474,000 PCE

322155.0600

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 32 mm

32195
1,504,000 PCE

322155.0700

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 33 mm

33195
1,513,000 PCE

322155.0800

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 36 mm

36205
1,957,000 PCE

322155.0900

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 37 mm

37205
1,961,000 PCE

322155.1000

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 38 mm

38205
1,946,000 PCE

322155.1100

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 41 mm

41225
2,619,000 PCE

322155.1200

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 42 mm

42225
2,825,000 PCE

322155.1300

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 46 mm

46240
2,818,000 PCE

322155.1400

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 47 mm

47240
2,806,000 PCE

322155.1500

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 48 mm

48240
2,805,000 PCE

322155.1600

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 50 mm

50250
3,280,000 PCE

322155.1700

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 52 mm

52250
3,247,000 PCE

322155.1800

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 55 mm

55270
3,791,000 PCE

322155.1900

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 56 mm

56270
4,122,000 PCE

322155.2000

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 60 mm

60270
4,093,000 PCE

322155.2100

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 64 mm

64290
5,271,000 PCE

322155.2200

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 65 mm

65290
5,268,000 PCE

322155.2300

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 70 mm

70320
6,257,000 PCE

322155.2400

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 75 mm

75325
6,465,000 PCE

322155.2500

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 80 mm

80345
9,527,000 PCE

322155.2600

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 85 mm

85360
10,983,000 PCE

322155.2700

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 90 mm

90400
13,581,000 PCE

322155.2800

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 95 mm

95400
14,945,000 PCE

322155.2900

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 100 mm

100400
17,187,000 PCE

322155.3000

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 105 mm

105435
19,151,000 PCE

322155.3100

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 110 mm

110435
22,345,000 PCE

322155.3200

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 115 mm

115435
23,928,000 PCE

322155.3300

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 120 mm

120480
32,711,000 PCE

322155.3400

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 130 mm

130520
51,308,000 PCE

322155.3500

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 135 mm

135520
52,814,000 PCE

322155.3600

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 145 mm

145580
81,334,000 PCE

322155.3700

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 160 mm

160580
93,139,000 PCE

322155.3800

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 165 mm

165650
103,352,000 PCE

322155.3900

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 170 mm

170650
124,155,000 PCE

322155.4000

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 175 mm

175650
132,242,000 PCE

322155.4100

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 180 mm

180650
143,509,000 PCE

322155.4200

Cờ lê đóng đầu vòng STAHLWILLE 210 mm

210750
177,643,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê đóng đầu vòng WGB-322160

DIN 7444, special steel, phosphated up to 100 mm, steel grey from 105 mm. Larger sizes available upon request.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

322160.0100

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 24 mm

24165
797,000 PCE

322160.0200

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 27 mm

27180
789,000 PCE

322160.0300

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 30 mm

30190
902,000 PCE

322160.0400

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 32 mm

32190
1,187,000 PCE

322160.0500

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 36 mm

36205
1,250,000 PCE

322160.0600

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 41 mm

41230
1,629,000 PCE

322160.0700

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 46 mm

46240
1,974,000 PCE

322160.0800

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 50 mm

50255
2,356,000 PCE

322160.0900

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 55 mm

55270
2,680,000 PCE

322160.1000

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 60 mm

60280
3,556,000 PCE

322160.1100

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 65 mm

65300
3,717,000 PCE

322160.1200

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 70 mm

70330
4,779,000 PCE

322160.1300

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 75 mm

75330
5,750,000 PCE

322160.1400

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 80 mm

80360
6,904,000 PCE

322160.1500

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 85 mm

85360
6,915,000 PCE

322160.1600

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 90 mm

90390
9,041,000 PCE

322160.1700

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 95 mm

95390
9,154,000 PCE

322160.1800

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 100 mm

100420
11,320,000 PCE

322160.1900

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 105 mm

105420
18,095,000 PCE

322160.2000

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 110 mm

110450
20,786,000 PCE

322160.2100

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 115 mm

115450
26,734,000 PCE

322160.2200

Cờ lê đóng đầu vòng WGB 120 mm

120480
30,370,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE-832036

DIN 7444 For particularly heavy assemblies, up to length 435 mm from 31CrV3, longer dimensions from C35, with UD-profile for gentle transmission of force, suitable for hard, continuous stress. More sizes available on request.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

832036.0010

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 24 mm

24160
772,000 PCE

832036.0020

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 27 mm

27180
956,000 PCE

832036.0030

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 30 mm

30190
1,123,000 PCE

832036.0040

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 32 mm

32193
1,212,000 PCE

832036.0050

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 34 mm

34192
1,261,000 PCE

832036.0060

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 36 mm

36204
1,564,000 PCE

832036.0070

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 41 mm

41222
1,997,000 PCE

832036.0080

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 46 mm

46240
2,200,000 PCE

832036.0090

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 50 mm

50250
2,551,000 PCE

832036.0100

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 55 mm

55268
2,929,000 PCE

832036.0110

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 60 mm

60270
3,192,000 PCE

832036.0120

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 65 mm

65318
4,373,000 PCE

832036.0130

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 70 mm

70318
4,746,000 PCE

832036.0140

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 75 mm

75325
5,191,000 PCE

832036.0150

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 80 mm

80343
7,033,000 PCE

832036.0160

Cờ lê đóng đầu vòng GEDORE 85 mm

85360
8,407,000 PCE

Xem thêm >>

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE-832037

Version according to DIN 133, for particularly heavy assemblies, length up to 500 mm from vanadium steel 31CrV3, from length 525 mm from C35, suitable for hard, continuous stress. other dimensions available upon request.

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

832037.0100

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 27 mm

27180
962,000 PCE

832037.0110

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 30 mm

30185
1,049,000 PCE

832037.0120

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 36 mm

36208
1,331,000 PCE

832037.0130

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 41 mm

41225
1,807,000 PCE

832037.0140

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 46 mm

46255
2,314,000 PCE

832037.0150

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 50 mm

50280
2,626,000 PCE

832037.0160

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 55 mm

55310
3,530,000 PCE

832037.0170

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 60 mm

60315
3,706,000 PCE

832037.0180

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 65 mm

65350
4,918,000 PCE

832037.0190

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 70 mm

70370
6,079,000 PCE

832037.0200

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 75 mm

75390
7,698,000 PCE

832037.0210

Cờ lê đóng đầu mở GEDORE 80 mm

80410
8,191,000 PCE

Xem thêm >>