Cờ lê đầu mở

Thương hiệu

Cờ lê đầu mở NERIOX

Tiêu chuẩn DIN 894/ISO 3318,Được làm từ thép đặc biệt, độ bền 140–170 kg/mm2.


INDIA

Made in India

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

321016.0100

Cờ lê đầu mở NERIOX 6 mm

673
30,000
PCE

321016.0200

Cờ lê đầu mở NERIOX 7 mm

777
30,000
PCE

321016.0300

Cờ lê đầu mở NERIOX 8 mm

895
33,000
PCE

321016.0400

Cờ lê đầu mở NERIOX 9 mm

9100
35,000
PCE

321016.0500

Cờ lê đầu mở NERIOX 10 mm

10105
34,000
PCE

321016.0600

Cờ lê đầu mở NERIOX 11 mm

11110
35,000
PCE

321016.0700

Cờ lê đầu mở NERIOX 12 mm

12125
46,000
PCE

321016.0800

Cờ lê đầu mở NERIOX 13 mm

13130
51,000
PCE

321016.0900

Cờ lê đầu mở NERIOX 14 mm

14140
57,000
PCE

321016.1000

Cờ lê đầu mở NERIOX 15 mm

15150
55,000
PCE

321016.1100

Cờ lê đầu mở NERIOX 16 mm

16155
65,000
PCE

321016.1200

Cờ lê đầu mở NERIOX 17 mm

17155
70,000
PCE

321016.1300

Cờ lê đầu mở NERIOX 18 mm

18161
66,000
PCE

321016.1400

Cờ lê đầu mở NERIOX 19 mm

19170
87,000
PCE

321016.1500

Cờ lê đầu mở NERIOX 21 mm

21181
107,000
PCE

321016.1600

Cờ lê đầu mở NERIOX 22 mm

22193
113,000
PCE

321016.1700

Cờ lê đầu mở NERIOX 24 mm

24216
152,000
PCE

321016.1800

Cờ lê đầu mở NERIOX 27 mm

27240
189,000
PCE

321016.1900

Cờ lê đầu mở NERIOX 30 mm

30260
268,000
PCE

321016.2000

Cờ lê đầu mở NERIOX 32 mm

32274
293,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu mở NERIOX

Tiêu chuẩn DIN 894/ISO 3318,Được làm từ thép đặc biệt, độ bền 140–170 kg/mm2


INDIA

Made in India

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

321021.0100

Cờ lê đầu mở NERIOX 6 mm

673
25,000
PCE

321021.0200

Cờ lê đầu mở NERIOX 7 mm

777
25,000
PCE

321021.0300

Cờ lê đầu mở NERIOX 8 mm

895
27,000
PCE

321021.0400

Cờ lê đầu mở NERIOX 9 mm

9100
27,000
PCE

321021.0500

Cờ lê đầu mở NERIOX 10 mm

10105
30,000
PCE

321021.0600

Cờ lê đầu mở NERIOX 11 mm

11110
34,000
PCE

321021.0700

Cờ lê đầu mở NERIOX 12 mm

12125
39,000
PCE

321021.0800

Cờ lê đầu mở NERIOX 13 mm

13130
47,000
PCE

321021.0900

Cờ lê đầu mở NERIOX 14 mm

14140
48,000
PCE

321021.1000

Cờ lê đầu mở NERIOX 15 mm

15150
57,000
PCE

321021.1100

Cờ lê đầu mở NERIOX 16 mm

16155
60,000
PCE

321021.1200

Cờ lê đầu mở NERIOX 17 mm

17155
66,000
PCE

321021.1300

Cờ lê đầu mở NERIOX 18 mm

18161
66,000
PCE

321021.1400

Cờ lê đầu mở NERIOX 19 mm

19170
78,000
PCE

321021.1500

Cờ lê đầu mở NERIOX 21 mm

21181
96,000
PCE

321021.1600

Cờ lê đầu mở NERIOX 22 mm

22193
114,000
PCE

321021.1700

Cờ lê đầu mở NERIOX 24 mm

24216
130,000
PCE

321021.1800

Cờ lê đầu mở NERIOX 27 mm

27240
170,000
PCE

321021.1900

Cờ lê đầu mở NERIOX 30 mm

30260
252,000
PCE

321021.2000

Cờ lê đầu mở NERIOX 32 mm

32274
273,000
PCE

321021.2100

Cờ lê đầu mở NERIOX 34 mm

34295
351,000
PCE

321021.2200

Cờ lê đầu mở NERIOX 36 mm

36299
386,000
PCE

321021.2300

Cờ lê đầu mở NERIOX 38 mm

38324
425,000
PCE

321021.2400

Cờ lê đầu mở NERIOX 41 mm

41339
559,000
PCE

321021.2500

Cờ lê đầu mở NERIOX 46 mm

46380
679,000
PCE

321021.2600

Cờ lê đầu mở NERIOX 50 mm

50401
906,000
PCE

321021.2700

Cờ lê đầu mở NERIOX 55 mm

55442
1,053,000
PCE

321021.2800

Cờ lê đầu mở NERIOX 60 mm

60473
1,399,000
PCE

321021.2900

Cờ lê đầu mở NERIOX 65 mm

65522
1,716,000
PCE

321021.3000

Cờ lê đầu mở NERIOX 70 mm

70570
2,419,000
PCE

321021.3100

Cờ lê đầu mở NERIOX 75 mm

75608
3,197,000
PCE

321021.3200

Cờ lê đầu mở NERIOX 80 mm

80644
4,776,000
PCE

321021.3300

Cờ lê đầu mở NERIOX 85 mm

85686
4,950,000
PCE

321021.3400

Cờ lê đầu mở NERIOX 90 mm

90738
5,831,000
PCE

321021.3500

Cờ lê đầu mở NERIOX 95 mm

95738
8,685,000
PCE

321021.3600

Cờ lê đầu mở NERIOX 100 mm

100855
8,947,000
PCE

321021.3700

Cờ lê đầu mở NERIOX 105 mm

105855
10,563,000
PCE

321021.3800

Cờ lê đầu mở NERIOX 110 mm

1101100
11,775,000
PCE

321021.3900

Cờ lê đầu mở NERIOX 115 mm

1151100
12,728,000
PCE

321021.4000

Cờ lê đầu mở NERIOX 120 mm

1201100
13,203,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu mở FACOM 44

Facom 44

NF ISO 10102, NF ISO 3318, NF ISO 1711-1, NF ISO 691, ISO 10102,
ISO 3318, ISO 1711-1, ISO 691, DIN ISO 1711-1, DIN ISO 691, DIN 3110

Open end wrenches = the open ends are slimmer than a standard combination wrench for better thickness accessibility. Examples: brake calipers, hydraulic hose locknuts.
Heads hinged at 15°.
Metric sizes: 3.2 to 42 mm.
Presentation: satin chrome finish


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

321060.0100

Cờ lê đầu mở FACOM 4 x 5 mm

4 x 590
184,000
PCE

321060.0300

Cờ lê đầu mở FACOM 6 x 7 mm

6 x 7120
188,000
PCE

321060.0500

Cờ lê đầu mở FACOM 8 x 9 mm

8 x 9137
193,000
PCE

321060.0600

Cờ lê đầu mở FACOM 8 x 10 mm

8 x 10143
198,000
PCE

321060.0700

Cờ lê đầu mở FACOM 10 x 11 mm

10 x 11152
222,000
PCE

321060.0800

Cờ lê đầu mở FACOM 10 x 13 mm

10 x 13162
259,000
PCE

321060.1000

Cờ lê đầu mở FACOM 12 x 13 mm

12 x 13167
258,000
PCE

321060.1100

Cờ lê đầu mở FACOM 12 x 14 mm

12 x 14177
296,000
PCE

321060.1300

Cờ lê đầu mở FACOM 13 x 17 mm

13 x 17192
344,000
PCE

321060.1400

Cờ lê đầu mở FACOM 14 x 15 mm

14 x 15182
281,000
PCE

321060.1600

Cờ lê đầu mở FACOM 16 x 17 mm

16 x 17200
341,000
PCE

321060.1700

Cờ lê đầu mở FACOM 16 x 18 mm

16 x 18210
371,000
PCE

321060.1800

Cờ lê đầu mở FACOM 17 x 19 mm

17 x 19210
385,000
PCE

321060.1900

Cờ lê đầu mở FACOM 18 x 19 mm

18 x 19220
379,000
PCE

321060.2000

Cờ lê đầu mở FACOM 20 x 22 mm

20 x 22240
439,000
PCE

321060.2100

Cờ lê đầu mở FACOM 21 x 23 mm

21 x 23242
478,000
PCE

321060.2200

Cờ lê đầu mở FACOM 22 x 24 mm

22 x 24261
527,000
PCE

321060.2300

Cờ lê đầu mở FACOM 24 x 27 mm

24 x 27270
611,000
PCE

321060.2400

Cờ lê đầu mở FACOM 25 x 28 mm

25 x 28282
695,000
PCE

321060.2500

Cờ lê đầu mở FACOM 26 x 28 mm

26 x 28282
780,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê hệ inch đầu mở FACOM 44

Facom 44 imperial

ASME B107.100
Open end wrenches = the open ends are slimmer than a standard combination wrench for better thickness accessibility. Examples: brake calipers, hydraulic hose locknuts.
Heads hinged at 15°.
Dimensions in inches: from 1/4" to 1"5/8.
Presentation: satin chrome finish


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

321065.0100

Cờ lê đầu mở FACOM 1/4" x 5/16"

1/4" x 5/16"120
190,000
PCE

321065.0200

Cờ lê đầu mở FACOM 3/8" x 7/16"

3/8" x 7/16"152
235,000
PCE

321065.0300

Cờ lê đầu mở FACOM 1/2" x 9/16"

1/2" x 9/16"177
310,000
PCE

321065.0400

Cờ lê đầu mở FACOM 5/8" x 11/16"

5/8" x 11/16"210
416,000
PCE

321065.0600

Cờ lê đầu mở FACOM 3/4" x 13/16"

3/4" x 13/16"240
524,000
PCE

321065.0700

Cờ lê đầu mở FACOM 7/8" x 15/16"

7/8" x 15/16"261
562,000
PCE

321065.0800

Cờ lê đầu mở FACOM 1" x 1 1/16"

1" x 1 1/16"282
894,000
PCE

321065.0900

Cờ lê đầu mở FACOM 1 1/8" x 1 1/4"

1 1/8" x 1 1/4"318
997,000
PCE

321065.1100

Cờ lê đầu mở FACOM 1 3/8" x 1 1/2"

1 3/8" x 1 1/2"381
1,722,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu mở STAHLWILLE-321100

Stahlwille 10, DIN 3110 / ISO 10102, Được làm từ thép mạ chrome


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

321100.0100

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 4 x 5 mm

4 x 5100
227,000
PCE

321100.0200

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 5.5 x 7 mm

5.5 x 7120
199,000
PCE

321100.0300

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 6 x 7 mm

6 x 7120
164,000
PCE

321100.0400

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 7 x 8 mm

7 x 8140
220,000
PCE

321100.0500

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 8 x 9 mm

8 x 9140
182,000
PCE

321100.0600

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 8 x 10 mm

8 x 10140
208,000
PCE

321100.0700

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 10 x 11 mm

10 x 11155
198,000
PCE

321100.0800

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 10 x 13 mm

10 x 13170
259,000
PCE

321100.0900

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 11 x 13 mm

11 x 13170
288,000
PCE

321100.1000

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 12 x 13 mm

12 x 13170
238,000
PCE

321100.1100

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 12 x 14 mm

12 x 14170
281,000
PCE

321100.1200

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 13 x 14 mm

13 x 14190
292,000
PCE

321100.1300

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 13 x 15 mm

13 x 15190
305,000
PCE

321100.1500

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 13 x 17 mm

13 x 17205
320,000
PCE

321100.1600

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 14 x 15 mm

14 x 15190
268,000
PCE

321100.1700

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 14 x 17 mm

14 x 17205
325,000
PCE

321100.1800

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 16 x 17 mm

16 x 17205
293,000
PCE

321100.1900

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 16 x 18 mm

16 x 18220
367,000
PCE

321100.2000

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 17 x 19 mm

17 x 19220
359,000
PCE

321100.2100

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 18 x 19 mm

18 x 19220
353,000
PCE

321100.2200

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 18 x 21 mm

18 x 21235
461,000
PCE

321100.2300

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 19 x 22 mm

19 x 22235
431,000
PCE

321100.2500

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 20 x 22 mm

20 x 22235
420,000
PCE

321100.2600

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 21 x 23 mm

21 x 23250
474,000
PCE

321100.2700

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 21 x 24 mm

21 x 24250
557,000
PCE

321100.2800

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 22 x 24 mm

22 x 24250
505,000
PCE

321100.2900

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 24 x 26 mm

24 x 26270
608,000
PCE

321100.3000

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 24 x 27 mm

24 x 27280
589,000
PCE

321100.3200

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 25 x 28 mm

25 x 28285
698,000
PCE

321100.3300

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 27 x 30 mm

27 x 30300
852,000
PCE

321100.3400

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 27 x 32 mm

27 x 32300
870,000
PCE

321100.3500

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 30 x 32 mm

30 x 32300
844,000
PCE

321100.3600

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 30 x 34 mm

30 x 34325
948,000
PCE

321100.3800

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 32 x 36 mm

32 x 36325
1,412,000
PCE

321100.3900

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 34 x 36 mm

34 x 36325
1,566,000
PCE

321100.4000

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 36 x 41 mm

36 x 41375
1,891,000
PCE

321100.4100

Cờ lê đầu mở STAHLWILLE 41 x 46 mm

41 x 46425