Cờ lê đầu mở

Thương hiệu

Cờ lê đầu mở NERIOX

Tiêu chuẩn DIN 894/ISO 3318,Được làm từ thép đặc biệt, độ bền 140–170 kg/mm2.


INDIA

Made in India

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
673
30,000
PCE
777
30,000
PCE
895
33,000
PCE
9100
35,000
PCE
10105
34,000
PCE
11110
36,000
PCE
12125
47,000
PCE
13130
52,000
PCE
14140
59,000
PCE
15150
56,000
PCE
16155
66,000
PCE
17155
72,000
PCE
18161
68,000
PCE
19170
88,000
PCE
21181
108,000
PCE
22193
114,000
PCE
24216
153,000
PCE
27240
191,000
PCE
30260
270,000
PCE
32274
296,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu mở NERIOX

Tiêu chuẩn DIN 894/ISO 3318,Được làm từ thép đặc biệt, độ bền 140–170 kg/mm2


INDIA

Made in India

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
673
26,000
PCE
777
26,000
PCE
895
29,000
PCE
9100
29,000
PCE
10105
31,000
PCE
11110
34,000
PCE
12125
40,000
PCE
13130
47,000
PCE
14140
48,000
PCE
15150
59,000
PCE
16155
61,000
PCE
17155
68,000
PCE
18161
68,000
PCE
19170
79,000
PCE
21181
98,000
PCE
22193
116,000
PCE
24216
131,000
PCE
27240
173,000
PCE
30260
255,000
PCE
32274
276,000
PCE
34295
355,000
PCE
36299
391,000
PCE
38324
432,000
PCE
41339
566,000
PCE
46380
688,000
PCE
50401
918,000
PCE
55442
PCE
60473
PCE
65522
PCE
70570
PCE
75608
PCE
80644
PCE
85686
PCE
90738
PCE
95738
PCE
100855
PCE
105855
PCE
1101100
PCE
1151100
PCE
1201100
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu mở FACOM 44

Facom 44

NF ISO 10102, NF ISO 3318, NF ISO 1711-1, NF ISO 691, ISO 10102,
ISO 3318, ISO 1711-1, ISO 691, DIN ISO 1711-1, DIN ISO 691, DIN 3110

Open end wrenches = the open ends are slimmer than a standard combination wrench for better thickness accessibility. Examples: brake calipers, hydraulic hose locknuts.
Heads hinged at 15°.
Metric sizes: 3.2 to 42 mm.
Presentation: satin chrome finish


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
4 x 590
188,000
PCE
6 x 7120
193,000
PCE
8 x 9137
198,000
PCE
8 x 10143
203,000
PCE
10 x 11152
228,000
PCE
10 x 13162
265,000
PCE
12 x 13167
265,000
PCE
12 x 14177
305,000
PCE
13 x 17192
353,000
PCE
14 x 15182
287,000
PCE
16 x 17200
348,000
PCE
16 x 18210
380,000
PCE
17 x 19210
394,000
PCE
18 x 19220
389,000
PCE
20 x 22240
449,000
PCE
21 x 23242
487,000
PCE
22 x 24261
539,000
PCE
24 x 27270
624,000
PCE
25 x 28282
709,000
PCE
26 x 28282
798,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê hệ inch đầu mở FACOM 44

Facom 44 imperial

ASME B107.100
Open end wrenches = the open ends are slimmer than a standard combination wrench for better thickness accessibility. Examples: brake calipers, hydraulic hose locknuts.
Heads hinged at 15°.
Dimensions in inches: from 1/4" to 1"5/8.
Presentation: satin chrome finish


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
1/4" x 5/16"120
194,000
PCE
3/8" x 7/16"152
241,000
PCE
1/2" x 9/16"177
318,000
PCE
5/8" x 11/16"210
426,000
PCE
3/4" x 13/16"240
536,000
PCE
7/8" x 15/16"261
574,000
PCE
1" x 1 1/16"282
914,000
PCE
1 1/8" x 1 1/4"318
PCE
1 3/8" x 1 1/2"381
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu mở STAHLWILLE-321100

Stahlwille 10, DIN 3110 / ISO 10102, Được làm từ thép mạ chrome


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng SizeDài (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng
4 x 5100
235,000
PCE
5.5 x 7120
206,000
PCE
6 x 7120
170,000
PCE
7 x 8140
228,000
PCE
8 x 9140
188,000
PCE
8 x 10140
215,000
PCE
10 x 11155
205,000
PCE
10 x 13170
269,000
PCE
11 x 13170
298,000
PCE
12 x 13170
246,000
PCE
12 x 14170
290,000
PCE
13 x 14190
301,000
PCE
13 x 15190
316,000
PCE
13 x 17205
331,000
PCE
14 x 15190
277,000
PCE
14 x 17205
336,000
PCE
16 x 17205
301,000
PCE
16 x 18220
379,000
PCE
17 x 19220
371,000
PCE
18 x 19220
364,000
PCE
18 x 21235
475,000
PCE
19 x 22235
445,000
PCE