Cờ lê đầu khẩu

Cờ lê đầu khẩu USAG-323000

UNI 6749 - ISO 2236, chrome-vanadium steel, chrome-plated, angled 90°, hex socket on both ends, identical across-flats dimensions. For use on long threaded spindles, with hole for use with tommy bars.


ITALY

Made in Italy

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323000.0100

Cờ lê đầu khẩu USAG, 5 mm

595Ø 4
402,000
PCE

323000.0200

Cờ lê đầu khẩu USAG, 5.5 mm

5.595Ø 4
402,000
PCE

323000.0300

Cờ lê đầu khẩu USAG, 6 mm

6100Ø 5.5
404,000
PCE

323000.0400

Cờ lê đầu khẩu USAG, 7 mm

7100Ø 5.5
404,000
PCE

323000.0500

Cờ lê đầu khẩu USAG, 8 mm

8109Ø 5.5
415,000
PCE

323000.0600

Cờ lê đầu khẩu USAG, 9 mm

9109Ø 5.5
413,000
PCE

323000.0700

Cờ lê đầu khẩu USAG, 10 mm

10118Ø 6.5
441,000
PCE

323000.0800

Cờ lê đầu khẩu USAG, 11 mm

11118Ø 6.5
442,000
PCE

323000.0900

Cờ lê đầu khẩu USAG, 12 mm

12127Ø 6.5
512,000
PCE

323000.1000

Cờ lê đầu khẩu USAG, 13 mm

13127Ø 6.5
515,000
PCE

323000.1100

Cờ lê đầu khẩu USAG, 14 mm

14136Ø 8
605,000
PCE

323000.1200

Cờ lê đầu khẩu USAG, 15 mm

15136Ø 8
606,000
PCE

323000.1300

Cờ lê đầu khẩu USAG, 16 mm

16145Ø 8
701,000
PCE

323000.1400

Cờ lê đầu khẩu USAG, 17 mm

17145Ø 8
707,000
PCE

323000.1500

Cờ lê đầu khẩu USAG, 18 mm

18154Ø 8
762,000
PCE

323000.1600

Cờ lê đầu khẩu USAG, 19 mm

19154Ø 8
762,000
PCE

323000.1700

Cờ lê đầu khẩu USAG, 20 mm

20163Ø 10
892,000
PCE

323000.1800

Cờ lê đầu khẩu USAG, 21 mm

21163Ø 10
931,000
PCE

323000.1900

Cờ lê đầu khẩu USAG, 22 mm

22172Ø 10
996,000
PCE

323000.2000

Cờ lê đầu khẩu USAG, 24 mm

24180Ø 11
1,149,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu khẩu FACOM-323010

Facom 92A, angled box spanner: for use on long threaded rods. Hole for use with pivot pins. Design: chrome-plated, satin finish.


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323010.0100

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 4 mm

495 x 16.5Ø 3.8...9
154,000
PCE

323010.0200

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 5 mm

595 x 16Ø 3.8...9
160,000
PCE

323010.0300

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 5.5 mm

5.595 x 17.5Ø 3.8...9
160,000
PCE

323010.0400

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 6 mm

6100 x 17.5Ø 3.8...9
162,000
PCE

323010.0500

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 7 mm

7100 x 19.5Ø 3.8...9
190,000
PCE

323010.0600

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 8 mm

8109 x 20.5Ø 3.8...9
197,000
PCE

323010.0700

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 9 mm

9109 x 22Ø 3.8...9
211,000
PCE

323010.0800

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 10 mm

10118 x 23Ø 3.8...9
235,000
PCE

323010.0900

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 11 mm

11118 x 23Ø 3.8...9
254,000
PCE

323010.1000

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 12 mm

12127 x 27Ø 3.8...9
298,000
PCE

323010.1100

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 13 mm

13127 x 27Ø 3.8...9
332,000
PCE

323010.1200

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 14 mm

14136 x 31Ø 3.8...9
368,000
PCE

323010.1300

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 15 mm

15136 x 31Ø 3.8...9
382,000
PCE

323010.1400

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 16 mm

16145 x 35Ø 3.8...9
404,000
PCE

323010.1500

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 17 mm

17145 x 35Ø 3.8...9
434,000
PCE

323010.1600

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 18 mm

18154 x 39Ø 3.8...9
457,000
PCE

323010.1700

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 19 mm

19154 x 39Ø 3.8...9
463,000
PCE

323010.1800

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 20 mm

20163 x 41.5Ø 3.8...9
541,000
PCE

323010.1900

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 21 mm

21163 x 42.5Ø 3.8...9
590,000
PCE

323010.2000

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 22 mm

22172 x 42.5Ø 3.8...9
619,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu khẩu FACOM-323020

Facom 76, socket driver in acc. with ISO 2236, chrome-vanadium steel, forged, drilled with through-hole, chrome-plated, satined. Solid construction for high torques. Opening in the curve for projecting threads or tommy bar (see sketch). Same across-flats dimensions, 12-point on short side, 6-point on long side.


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323020.0100

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 6 mm

61025
318,000
PCE

323020.0200

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 7 mm

71065
336,000
PCE

323020.0300

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 8 mm

81147
389,000
PCE

323020.0400

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 9 mm

91227
397,000
PCE

323020.0500

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 10 mm

101298
426,000
PCE

323020.0600

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 11 mm

111368
462,000
PCE

323020.0700

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 12 mm

121449
511,000
PCE

323020.0800

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 13 mm

131529
548,000
PCE

323020.0900

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 14 mm

1416010.5
623,000
PCE

323020.1000

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 15 mm

1516910.5
640,000
PCE

323020.1100

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 16 mm

1617813
716,000
PCE

323020.1200

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 17 mm

1718713
755,000
PCE

323020.1300

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 18 mm

1819513
803,000
PCE

323020.1400

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 19 mm

1920415
922,000
PCE

323020.1600

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 21 mm

2122115
1,043,000
PCE

323020.1700

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 22 mm

2223015
1,072,000
PCE

323020.1800

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 24 mm

2425018
1,248,000
PCE

323020.1900

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 27 mm

2728022
1,716,000
PCE

323020.2000

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 30 mm

3031024
2,291,000
PCE

323020.2100

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV®, 32 mm

3233024
2,492,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu khẩu FACOM

Facom 76 SLS, tool fitted with a FACOM SLS attachment solution, preventing any risk of accidental falls. The "turning" crimped cable solution, tried and tested by FACOM, preserves the ergonomics of use of the tool. Socket wrench in accordance with ISO 2236, chrome vanadium steel, forged, and drilled with through-hole, chromium-plated, satin finish. Solid design for high torques. Opening in the bend for protruding threads or tommy bar (see drawing). The same size each end, short side 12-point, long side 6-point.

Appropriate accessories:
450165 Belt, wrist bands and bags FACOM SLS
450166 Fasteners FACOM SLS
450168 Heat-shrink tubing FACOM SLS


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323022.0100

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 8 mm

81147
920,000
PCE

323022.0200

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 9 mm

91227
936,000
PCE

323022.0300

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 10 mm

101298
966,000
PCE

323022.0400

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 11 mm

111368
928,000
PCE

323022.0500

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 12 mm

121449
1,036,000
PCE

323022.0600

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 13 mm

131529
1,060,000
PCE

323022.0700

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 14 mm

1416010.5
1,044,000
PCE

323022.0800

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 15 mm

1516910.5
1,180,000
PCE

323022.0900

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 16 mm

1617813
1,241,000
PCE

323022.1000

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 17 mm

1718713
1,288,000
PCE

323022.1100

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 18 mm

1819513
1,254,000
PCE

323022.1200

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 19 mm

1920415
1,273,000
PCE

323022.1300

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 21 mm

2122115
1,458,000
PCE

323022.1400

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 22 mm

2223015
1,525,000
PCE

323022.1500

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 24 mm

2425018
1,624,000
PCE

323022.1600

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 27 mm

2728022
1,885,000
PCE

323022.1700

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 30 mm

3031024
2,486,000
PCE

323022.1800

Cờ lê đầu khẩu FACOM, OGV® SLS, 32 mm

3233024
2,200,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK-323025

Kraftwerk 2598. ISO 2236, 12 x 6 point, chrome vanadium steel, polished, with bore hole. Special offset and bore, a threaded rod or tommy bar can be inserted through, it is possible to bolt through the deep cavity even with threads protruding.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323025.0010

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 8 mm

8114-
290,000
PCE

323025.0020

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 9 mm

9122-
311,000
PCE

323025.0030

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 10 mm

10129-
337,000
PCE

323025.0040

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 12 mm

12144-
402,000
PCE

323025.0050

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 13 mm

13152-
443,000
PCE

323025.0060

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 15 mm

15169-
571,000
PCE

323025.0070

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 17 mm

17187-
2,054,000
PCE

323025.0080

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 19 mm

19204-
901,000
PCE

323025.0090

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 22 mm

22230-
1,086,000
PCE

323025.0100

Cờ lê đầu khẩu KRAFTWERK, 27 mm

27280-
1,777,000
PCE

Xem thêm >>


Cờ lê ống tuýp FACOM 97

Facom 97, double box spanner: Wrench fully drilled through, allowing the passage of very long threaded rods. Forged hexagonal shaft allows tightening with a wrench. Hole for enabling use of tommy bars: 160A. Hex heads. 2 sizes per wrench. Design: chrome-plated, satin finish.


FRANCE

Made in France

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323055.0100

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 6 x 7 mm

6 x 7110Ø 4
518,000
PCE

323055.0200

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 8 x 9 mm

8 x 9120Ø 4
526,000
PCE

323055.0300

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 10 x 11 mm

10 x 11130Ø 6
550,000
PCE

323055.0400

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 12 x 13 mm

12 x 13140Ø 6
618,000
PCE

323055.0500

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 14 x 15 mm

14 x 15150Ø 6.5
649,000
PCE

323055.0600

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 16 x 17 mm

16 x 17160Ø 8.2
719,000
PCE

323055.0700

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 18 x 19 mm

18 x 19170Ø 8.2
818,000
PCE

323055.0800

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 20 x 22 mm

20 x 22180Ø 10.2
955,000
PCE

323055.0900

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 21 x 23 mm

21 x 23185Ø 10.2
1,068,000
PCE

323055.1000

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 24 x 26 mm

24 x 26190Ø 12.5
1,247,000
PCE

323055.1100

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 27 x 29 mm

27 x 29200Ø 12.5
1,644,000
PCE

323055.1200

Cờ lê đầu khẩu FACOM, 30 x 32 mm

30 x 32200Ø 12.5
1,811,000
PCE

Xem thêm >>


Bộ cờ lê ống tuýp MAKE

DIN 896 B, straight design, seamless precision steel tube, hardened and chrome-plated.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323065.0100

Bộ cờ lê ống tuýp 8 pcs MAKE - 6...22 mm

6 x 7 8 x 9 10 x 11 12 x 13 14 x 15 16 x 17 18 x 19 20 x 22-6, 8, 10, 12
1,726,000
SET

323065.0200

Bộ cờ lê ống tuýp 12 pcs MAKE - 6...32 mm

6 x 7 8 x 9 10 x 11 12 x 13 14 x 15 16 x 17 18 x 19 20 x 22 21 x 23 24 x 27 25 x 28 30 x 32-6, 8, 10, 12, 14, 16
3,671,000
SET

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO-323105

DIN 900, cylindrical, heat-treated steel, hardened, galvanized.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323105.0100

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO, Ø5 mm

Ø5125-
30,000
PCE

323105.0200

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO, Ø6 mm

Ø6160-
49,000
PCE

323105.0300

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO, Ø8 mm

Ø8180-
81,000
PCE

323105.0400

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO, Ø10 mm

Ø10200-
137,000
PCE

323105.0500

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO, Ø12 mm

Ø12250-
202,000
PCE

323105.0600

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO, Ø14 mm

Ø14320-
329,000
PCE

323105.0700

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO, Ø16 mm

Ø16400-
555,000
PCE

Xem thêm >>


Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO-323106

Like DIN 900 C, stepped, heat-treated steel, hardened, galvanized.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323106.0100

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO

5 - 6 - 8 - 10 - 12180-
194,000
PCE

323106.0200

Thanh vặn ngang cho cờ lê đầu khẩu FUTURO

12 - 14 - 16320-
475,000
PCE

Tô vít đầu khẩu WIHA-323220

Wiha 341, DIN 3125, chrome-vanadium steel, through-hardened, brushed chrome plated. With inner bore for protruding threaded shanks; ergonomic multi-component Soft-Finish® handle with anti-roll design.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Size (mm)Dài (mm)Lỗ thanh vặn (mm) Đơn giá (vnđ) Số lượng Đặt, Gom hàng Tình trạng hàng

323220.0100

Tô vít đầu khẩu WIHA, 4 mm

4125 x 236-
361,000
PCE

323220.0200

Tô vít đầu khẩu WIHA, 5 mm

5125 x 236-
363,000
PCE

323220.0300

Tô vít đầu khẩu WIHA, 5.5 mm

5.5125 x 236-
363,000
PCE

323220.0400

Tô vít đầu khẩu WIHA, 6 mm

6125 x 236-
363,000
PCE

323220.0500

Tô vít đầu khẩu WIHA, 7 mm

7125 x 243-
469,000
PCE

323220.0600

Tô vít đầu khẩu WIHA, 8 mm

8125 x 243-
481,000
PCE

323220.0700

Tô vít đầu khẩu WIHA, 9 mm

9125 x 243-
501,000
PCE

323220.0800

Tô vít đầu khẩu WIHA, 10 mm

10125 x 243-
510,000
PCE