Bầu kẹp dao phay, bầu kẹp taro

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX SK, DIN 69871A

Compact design, with flexible length adjustment by compression and tension.
Adjustable lead-in pressures for different material an taps.
 

  • For cutting threads exactly true gauge.
  • For cutting right- and left-hand threads.
  • For NC machines and CHC machining centres.



Appropriate accessories:
230901 Quick-change insert NERIOX without coupling (M3-M14)
230911 Quick-change insert NERIOX without coupling (M6-M20)
230921 Quick-change insert NERIOX with coupling M3-M14
230931 Quick-change insert NERIOX with coupling (M6-M20)

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chuôi kẹpSize Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

173301.0100

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX SK, DIN 69871A 

SK 40M3-M14
6,407,000 PCE

173301.0200

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX SK, DIN 69871A 

SK 50M3-M14
10,578,000 PCE

173301.0300

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX SK, DIN 69871A 

SK 40M6-M20
8,605,000 PCE

173301.0400

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX SK, DIN 69871A 

SK 50M6-M20
11,053,000 PCE

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX BT, JIS-B 6339, Form A

Compact design, with flexible length adjustment by compression and tension.
Adjustable lead-in pressures for different material an taps.
 

  • For cutting threads exactly true gauge.
  • For cutting right- and left-hand threads.
  • For NC machines and CHC machining centres.



Appropriate accessories:
230901 Quick-change insert NERIOX without coupling (M3-M14)
230911 Quick-change insert NERIOX without coupling (M6-M20)
230921 Quick-change insert NERIOX with coupling M3-M14
230931 Quick-change insert NERIOX with coupling (M6-M20)

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chuôi kẹpSize Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

173306.0100

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX BT, JIS-B 6339, Form A 

BT 40M3-M14
6,638,000 PCE

173306.0200

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX BT, JIS-B 6339, Form A 

BT 50M3-M14
11,435,000 PCE

173306.0300

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX BT, JIS-B 6339, Form A 

BT 40M6-M20
8,668,000 PCE

173306.0400

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX BT, JIS-B 6339, Form A 

BT 50M6-M20
12,063,000 PCE

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX MT

Compact design, with flexible length adjustment by compression and tension.
Adjustable lead-in pressures for different material an taps.
 

  • For cutting threads exactly true gauge.
  • For cutting right- and left-hand threads.
  • For NC machines and CHC machining centres.



Appropriate accessories:
230901 Quick-change insert NERIOX without coupling (M3-M14)
230911 Quick-change insert NERIOX without coupling (M6-M20)
230921 Quick-change insert NERIOX with coupling M3-M14
230931 Quick-change insert NERIOX with coupling (M6-M20)

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chuôi kẹpSize Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

173311.0100

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX MT 

MT 2M3-M12
5,183,000 PCE

173311.0200

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX MT 

MT 3M3-M12
5,364,000 PCE

173311.0300

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX MT 

MT 3M6-M20
6,698,000 PCE

173311.0400

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX MT 

MT 4M6-M20
6,930,000 PCE

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX

Compact design, with flexible length adjustment by compression and tension.
Adjustable lead-in pressures for different material an taps.
 

  • For cutting threads exactly true gauge.
  • For cutting right- and left-hand threads.
  • For NC machines and CHC machining centres.



Appropriate accessories:
230901 Quick-change insert NERIOX without coupling (M3-M14)
230911 Quick-change insert NERIOX without coupling (M6-M20)
230921 Quick-change insert NERIOX with coupling M3-M14
230931 Quick-change insert NERIOX with coupling (M6-M20)

GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng Chuôi kẹpSize Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

173316.0100

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX 

Ø 20 mmM3-M12
5,188,000 PCE

173316.0200

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX 

Ø 25 mmM3-M12
5,231,000 PCE

173316.0300

Bầu kẹp taro thay nhanh NERIOX 

Ø 25 mmM6-M20
6,678,000 PCE

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1, short version. -230601

Application: Holding tools with cylindrical shank and Weldon flat according to DIN 1835B.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230601.0100

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 4065025
2,276,000 PCE

230601.0200

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 4085028
2,296,000 PCE

230601.0300

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 40105035
2,187,000 PCE

230601.0400

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 40125042
2,220,000 PCE

230601.0500

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 40145044
2,233,000 PCE

230601.0600

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 40166348
2,342,000 PCE

230601.0700

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 40186350
2,360,000 PCE

230601.0800

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 40206350
2,349,000 PCE

230601.0900

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 402510062.5
3,221,000 PCE

230601.1000

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, DIN 6359, DIN 69871

SK 403210072
3,593,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230611

Application: Holding tools with cylindrical shank and Weldon flat according to DIN 1835B.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230611.0100

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 40610025
2,552,000 PCE

230611.0200

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 40810028
2,584,000 PCE

230611.0300

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 401010035
2,561,000 PCE

230611.0400

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 401210042
2,683,000 PCE

230611.0500

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 401410044
2,724,000 PCE

230611.0600

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 401610048
2,798,000 PCE

230611.0700

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 401810050
2,826,000 PCE

230611.0800

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK40, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 402010052
2,861,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1, short version. -230631

Application: Holding tools with cylindrical shank and Weldon flat according to DIN 1835B.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230631.0100

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 5066325
4,717,000 PCE

230631.0200

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 5086328
4,751,000 PCE

230631.0300

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 50106335
4,722,000 PCE

230631.0400

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 50126342
4,771,000 PCE

230631.0500

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 50146344
4,791,000 PCE

230631.0600

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 50166348
4,824,000 PCE

230631.0700

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 50186350
4,843,000 PCE

230631.0800

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 50206352
4,854,000 PCE

230631.0900

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 50258065
5,465,000 PCE

230631.1000

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, DIN 6359, DIN 69871

SK 503210072
6,260,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230641

Application: Holding tools with cylindrical shank and Weldon flat according to DIN 1835B.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230641.0100

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 50610025
5,137,000 PCE

230641.0200

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 50810028
5,142,000 PCE

230641.0300

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 501010035
5,150,000 PCE

230641.0400

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 501210042
5,293,000 PCE

230641.0500

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 501410044
5,741,000 PCE

230641.0600

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 501610048
5,388,000 PCE

230641.0700

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 501810050
5,426,000 PCE

230641.0800

Bầu kẹp dao phay ngón NERIOX SK50, A=100, DIN 6359, DIN 69871

SK 502010052
5,482,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/25,000 min-1, short version -230701

Application: clamping tools with cylindrical shank in the collet according to DIN 6499

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230701.0100

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, DIN 69871

SK 40ER 167028
2,662,000 PCE

230701.0200

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, DIN 69871

SK 40ER 257042
2,744,000 PCE

230701.0300

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, DIN 69871

SK 40ER 327050
2,876,000 PCE

230701.0400

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, DIN 69871

SK 40ER 408063
3,134,000 PCE

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, A=100, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/25,000 min-1. -230711

Application: clamping tools with cylindrical shank in the collet according to DIN 6499

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230711.0100

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, A=100, DIN 69871

SK 40ER 1610028
3,115,000 PCE

230711.0200

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, A=100, DIN 69871

SK 40ER 2510042
3,295,000 PCE

230711.0300

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, A=100, DIN 69871

SK 40ER 3210050
3,530,000 PCE

230711.0400

Bầu kẹp collet NERIOX SK40, A=100, DIN 69871

SK 40ER 4010063
3,954,000 PCE

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=70, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230731

Application: clamping tools with cylindrical shank in the collet according to DIN 6499

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230731.0100

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=70, DIN 69871

SK 50ER 166328
5,011,000 PCE

230731.0200

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=70, DIN 69871

SK 50ER 257042
5,090,000 PCE

230731.0300

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=70, DIN 69871

SK 50ER 327050
5,154,000 PCE

230731.0400

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=70, DIN 69871

SK 50ER 408063
5,477,000 PCE

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=100, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230741

Application: clamping tools with cylindrical shank in the collet according to DIN 6499

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230741.0100

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=100, DIN 69871

SK 50ER 1610028
5,814,000 PCE

230741.0200

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=100, DIN 69871

SK 50ER 2510042
5,933,000 PCE

230741.0300

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=100, DIN 69871

SK 50ER 3210050
6,155,000 PCE

230741.0400

Bầu kẹp collet NERIOX SK50, A=100, DIN 69871

SK 50ER 4010063
6,264,000 PCE

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871, Form A, balance quality G2.5/18,000 min-1, short version. -230801

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230801.0100

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 40165527
2,854,000 PCE

230801.0200

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 40225531
3,061,000 PCE

230801.0300

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 40275533
3,240,000 PCE

230801.0400

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 40326038
3,515,000 PCE

230801.0500

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 40406041
4,045,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871, Form A, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230811

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230811.0100

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 401610017
3,399,000 PCE

230811.0200

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 402210019
3,650,000 PCE

230811.0300

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 402710021
3,982,000 PCE

230811.0400

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 403210024
4,341,000 PCE

230811.0500

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK40, DIN 6358, DIN 69871

SK 404010027
5,099,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A, balance quality G2.5/18,000 min-1, short version. -230821

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230821.0100

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 50165527
5,074,000 PCE

230821.0200

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 50225531
5,161,000 PCE

230821.0300

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 50275533
5,467,000 PCE

230821.0400

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 50325538
5,830,000 PCE

230821.0500

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 50405541
6,278,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230831

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230831.0100

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 501610017
6,047,000 PCE

230831.0200

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 502210019
6,207,000 PCE

230831.0300

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 502710021
6,544,000 PCE

230831.0400

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 503210024
7,136,000 PCE

230831.0500

Bầu kẹp dao phay trụ NERIOX SK50, DIN 6358, DIN 69871, Form A

SK 504010027
7,897,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230841

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230841.0100

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 40163517
2,462,000 PCE

230841.0200

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 40223519
2,631,000 PCE

230841.0300

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 40274021
2,813,000 PCE

230841.0400

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 40325024
3,184,000 PCE

230841.0500

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 40405027
3,608,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230851

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230851.0100

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 401610017
3,116,000 PCE

230851.0200

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 402210019
3,461,000 PCE

230851.0300

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 402710021
3,804,000 PCE

230851.0400

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 403210024
4,505,000 PCE

230851.0500

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK40, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 404010027
5,200,000 PCE

Xem thêm >>

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230871

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230871.0100

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 50224419
5,165,000 PCE

230871.0200

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 50274421
5,358,000 PCE

230871.0300

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 50324024
5,673,000 PCE

230871.0400

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 50405027
6,384,000 PCE

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B, balance quality G2.5/18,000 min-1. -230881

Application: For shell end mills and cutters with indexable inserts.

INDIA

Made in India

Mã & tên hàng Coned1 (mm) or ColletA (mm)d2 (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Tình trạng hàng

230881.0100

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 502210019
6,342,000 PCE

230881.0200

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 502710021
6,770,000 PCE

230881.0300

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 503210024
7,715,000 PCE

230881.0400

Bầu kẹp dao phay mặt đầu NERIOX KKB SK50, DIN6357, DIN 69871, Form AD/B

SK 504010027
8,576,000 PCE