Bạc dẫn hướng khoan DIN 179B

Thương hiệu

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground

DIN 179 B
Steel 62 HRC + 2


Cylindrical drill bushings come in two forms:
- Form A: Bore rounded at one end.
- Form B: Bore rounded at both ends

Tolerance:
Bore d1 = F7
Diameter d2 = n6



Other dimensions available upon request.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng d1 (mm)l1 (mm)d2 (mm)r (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Đặt | Gom hàng Tình trạng hàng

765665.0050

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 1.1 x 6

1.1641.00
137,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0060

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 1.2 x 6

1.2641.00
137,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0070

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 1.3 x 6

1.3641.00
137,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0080

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 1.4 x 6

1.4641.00
137,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0090

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 1.5 x 6

1.5641.00
138,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0100

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 1.6 x 6

1.6641.00
137,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0110

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 1.7 x 6

1.7641.00
137,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0120

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 1.8 x 6

1.8641.00
137,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0130

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 1.9 x 6

1.9651.00
96,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0140

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.0 x 6

2.0651.00
99,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0150

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.1 x 6

2.1651.00
96,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0160

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.2 x 6

2.2651.00
96,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0170

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.3 x 6

2.3651.00
96,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0180

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.4 x 6

2.4651.00
96,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0190

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.5 x 6

2.5651.00
98,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0200

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.6 x 6

2.6651.00
96,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0210

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.7 x 8

2.7861.00
99,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0220

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.8 x 8

2.8861.00
99,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0230

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 2.9 x 8

2.9861.00
99,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0240

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.0 x 8

3.0861.00
100,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0250

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.1 x 8

3.1861.00
99,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0260

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.2 x 8

3.2861.00
99,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0270

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.3 x 8

3.3861.00
99,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0280

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.4 x 8

3.4871.00
101,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0290

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.5 x 8

3.5871.00
101,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0300

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.6 x 8

3.6871.00
101,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0310

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.7 x 8

3.7871.00
101,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0320

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.8 x 8

3.8871.00
101,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0330

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 3.9 x 8

3.9871.00
101,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0340

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.0 x 8

4.0871.00
103,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0350

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.1 x 8

4.1881.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0360

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.2 x 8

4.2881.00
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0370

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.3 x 8

4.3881.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0380

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.4 x 8

4.4881.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0390

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.5 x 8

4.5881.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0400

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.6 x 8

4.6881.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0410

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.7 x 8

4.7881.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0420

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.8 x 8

4.8881.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0430

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 4.9 x 8

4.9881.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0440

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.0 x 8

5.0881.00
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0450

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.1 x 10

5.110101.50
111,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0460

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.2 x 10

5.210101.50
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0470

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.3 x 10

5.310101.50
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0480

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.4 x 10

5.410101.50
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0490

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.5 x 10

5.510101.50
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0500

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.6 x 10

5.610101.50
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0510

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.7 x 10

5.710101.50
112,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0520

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.8 x 10

5.810101.50
112,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0530

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 5.9 x 10

5.910101.50
112,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0540

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.0 x 10

6.010101.50
111,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0550

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.1 x 10

6.110121.50
124,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0560

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.2 x 10

6.210121.50
122,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0570

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.3 x 10

6.310121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0580

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.4 x 10

6.410121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0590

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.5 x 10

6.510121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0600

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.6 x 10

6.610121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0610

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.7 x 10

6.710121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0620

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.8 x 10

6.810121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0630

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 6.9 x 10

6.910121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0640

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.0 x 10

7.010121.50
122,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0650

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.1 x 10

7.110121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0660

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.2 x 10

7.210121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0670

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.3 x 10

7.310121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0680

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.4 x 10

7.410121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0690

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.5 x 10

7.510121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0700

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.6 x 10

7.610121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0710

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.7 x 10

7.710121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0720

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.8 x 10

7.810121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0730

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 7.9 x 10

7.910121.50
121,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0740

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.0 x 10

8.010121.50
122,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0750

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.1 x 12

8.112152.00
135,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0760

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.2 x 12

8.212152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0770

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.3 x 12

8.312152.00
138,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0780

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.4 x 12

8.412152.00
139,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0790

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.5 x 12

8.512152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0800

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.6 x 12

8.612152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0810

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.7 x 12

8.712152.00
138,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0820

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.8 x 12

8.812152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0830

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 8.9 x 12

8.912152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0840

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.0 x 12

9.012152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0850

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.1 x 12

9.112152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0860

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.2 x 12

9.212152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0870

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.3 x 12

9.312152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0880

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.4 x 12

9.412152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0890

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.5 x 12

9.512152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0900

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.6 x 12

9.612152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0910

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.7 x 12

9.712152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0920

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.8 x 12

9.812152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0930

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 9.9 x 12

9.912152.00
133,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0940

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.0 x 12

10.012152.00
138,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0950

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.1 x 12

10.112182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0960

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.2 x 12

10.212182.00
159,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0970

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.3 x 12

10.312182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0980

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.4 x 12

10.412182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.0990

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.5 x 12

10.512182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1000

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.6 x 12

10.612182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1010

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.7 x 12

10.712182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1020

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.8 x 12

10.812182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1030

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 10.9 x 12

10.912182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1040

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 11.0 x 12

11.012182.00
159,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1050

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 11.1 x 12

11.112182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1060

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 11.2 x 12

11.212182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1070

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 11.5 x 12

11.512182.00
152,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1080

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 12.0 x 12

12.012182.00
153,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1090

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 12.1 x 16

12.116222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1100

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 12.2 x 16

12.216222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1110

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 12.4 x 16

12.416222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1120

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 12.5 x 16

12.516222.00
176,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1130

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 12.7 x 16

12.716222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1140

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 13.0 x 16

13.016222.00
182,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1150

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 13.3 x 16

13.316222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1160

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 13.5 x 16

13.516222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1170

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 14.0 x 16

14.016222.00
179,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1180

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 14.1 x 16

14.116222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1190

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 14.2 x 16

14.216222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1200

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 14.5 x 16

14.516222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1210

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 14.6 x 16

14.616222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1220

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 14.7 x 16

14.716222.00
168,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1230

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 15.0 x 16

15.016222.00
179,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1240

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 15.5 x 16

15.516262.00
205,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1250

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 16.0 x 16

16.016262.00
225,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1260

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 16.1 x 16

16.116262.00
205,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1270

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 16.5 x 16

16.516262.00
205,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1280

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 17.0 x 16

17.016262.00
205,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1290

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 17.5 x 16

17.516262.00
205,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1300

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 18.0 x 16

18.016262.00
222,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1310

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 18.5 x 20

18.520303.00
272,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1320

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 19.0 x 20

19.020303.00
272,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1330

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 19.5 x 20

19.520303.00
272,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1340

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 20.0 x 20

20.020303.00
272,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1350

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 20.5 x 20

20.520303.00
272,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1360

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 21.0 x 20

21.020303.00
272,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1370

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 21.5 x 20

21.520303.00
272,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1380

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 22.0 x 20

22.020303.00
296,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1390

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 22.5 x 20

22.520353.00
324,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1400

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 23.0 x 20

23.020353.00
324,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1410

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 23.5 x 20

23.520353.00
324,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1420

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 24.0 x 20

24.020353.00
324,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1430

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 24.5 x 20

24.520353.00
324,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1440

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 25.0 x 20

25.020353.00
324,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1450

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 25.5 x 20

25.520353.00
324,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1460

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 26.0 x 20

26.020353.00
324,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1470

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 26.5 x 25

26.525423.00
429,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1480

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 27.0 x 25

27.025423.00
429,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1490

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 27.5 x 25

27.525423.00
429,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1500

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 28.0 x 25

28.025423.00
429,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1510

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 29.0 x 25

29.025423.00
429,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765665.1520

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, short hardened and ground , 30.0 x 25

30.025423.00
429,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

Xem thêm >>

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground

DIN 179 B
Steel 62 HRC + 2


Cylindrical drill bushings come in two forms:
- Form A: Bore rounded at one end.
- Form B: Bore rounded at both ends

Tolerance:
Bore d1 = F7
Diameter d2 = n6



Other dimensions available upon request.


GERMANY

Made in Germany

Mã & tên hàng d1 (mm)l1 (mm)d2 (mm)r (mm) Đơn giá (VNĐ) & Số lượng Đặt | Gom hàng Tình trạng hàng

765670.0050

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 1.1 x 9

1.1941.00
159,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0060

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 1.2 x 9

1.2941.00
157,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0070

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 1.3 x 9

1.3941.00
157,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0080

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 1.4 x 9

1.4941.00
157,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0090

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 1.5 x 9

1.5941.00
157,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0100

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 1.6 x 9

1.6941.00
157,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0110

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 1.7 x 9

1.7941.00
157,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0120

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 1.8 x 9

1.8941.00
157,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0130

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 1.9 x 9

1.9951.00
103,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0140

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.0 x 9

2.0951.00
103,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0150

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.1 x 9

2.1951.00
103,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0160

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.2 x 9

2.2951.00
103,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0170

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.3 x 9

2.3951.00
103,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0180

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.4 x 9

2.4951.00
103,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0190

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.5 x 9

2.5951.00
103,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0200

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.6 x 9

2.6951.00
103,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0210

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.7 x 12

2.71261.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0220

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.8 x 12

2.81261.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0230

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 2.9 x 12

2.91261.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0240

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 3.0 x 12

3.01261.00
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0250

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 3.1 x 12

3.11261.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0260

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 3.2 x 12

3.21261.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0270

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 3.3 x 12

3.31261.00
108,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0280

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 3.4 x 12

3.41271.00
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0290

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 3.5 x 12

3.51271.00
109,000 PCE
Đặt hàng ngay Gom hàng xuất báo giá
tự động, đăng nhập để
sử dụng tính năng này!

765670.0300

Bạc dẫn hướng khoan, Version B, medium hardened and ground , 3.6 x 12

3.61271.00